Nguyên tắc Suy đoán Vô tội  và quyết định "Trắng án" là hai trụ cột cốt lõi của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, được quy định tại Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, xác lập vị thế pháp lý mặc định là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án, nhằm bảo đảm quyền con người và sự công bằng tối cao. Nguyên tắc này chuyển giao hoàn toàn gánh nặng chứng minh tội phạm sang các cơ quan tiến hành tố tụng, buộc họ phải đưa ra những chứng cứ xác thực, vững chắc để buộc tội, thay vì dựa vào giả định. "Trắng án" là sự thể hiện mạnh mẽ, là lời tuyên bố công khai khôi phục hoàn toàn danh dự, nhân phẩm và địa vị pháp lý cho người bị oan sai, đồng thời là thước đo cho bản lĩnh tư pháp trong công cuộc chống oan sai và cải cách hệ thống.   

1. Trắng án là gì?

Hiện nay chưa có căn cứ pháp lý nào ghi nhận chính xác khái niệm trắng án tuy nhiên có thể hiểu rằng "trắng án" là việc một người đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị đưa ra xét xử nhưng sau khoảng thời gian xét xử thì được Tòa án tuyên không có tội hoặc đã bị tuyên có tội nhưng sau đó kháng cáo và cuối cùng được tuyên không có tội.

Quyết định tuyên bố bị cáo không có tội được ghi nhận trực tiếp trong bản án hình sự sau quá trình nghị án, căn cứ theo khoản 3 Điều 326 Bộ Luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS). Đây là kết quả pháp lý tối cáo, chính thức và công khai, có giá trị khôi phục lại toàn bị địa vị pháp lý cho người bị buộc tội.

2. Nguyên tắc suy đoán vô tội

Nguyên tắc suy đoán vô tội được xây dựng dựa trên khoản 1 Điều 31 Hiến pháp 2013: "1.Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật."

Điều 13 BLTTHS 2015 ghi nhận về nguyên tắc suy đoán vô tội như sau:

"Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội."

Như vậy, khi chưa được chứng minh theo trình tự, thủ tục do luật quy định, chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật thì người bị buộc tội phải được coi là người không có tội. Do không được coi là có tội nên các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng không được đối xử với người bị buộc tội như người có tội, kể cả trường hợp họ bị áo dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất như tạm giam. 

Trong quá trình tố tụng, Thẩm phán là người giữ vai trò trung gian, xem xét tất cả các bằng chứng, chứng cứ và lập luận để từ đó đưa ra bản án cuối cùng. Thẩm phán buộc phải thực hiện theo nguyên tắc suy đoán vô tội để giữ vững lập trường trung gian tránh nghiêng về một bên nào để làm ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng. Ngoài ra BLTTHS 2015 đã trao cho Tòa án quyền hạn rộng rãi trong việc kiểm soát và đánh giá chứng cứ. Tòa án không chỉ thụ động tiếp nhận hồ sơ từ Viện kiểm sát mà có quyền xem xét, kết luận về tính hợp pháp của các hành vi, quyết định tố tụng của Điều tra viên, Kiểm sát viên, và tính hợp pháp của các chứng cứ, tài liệu đã được thu thập.   

Theo Điều 15 BLTTHS 2015, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người bị buộc tội không có trách nhiệm phải chứng minh vô tội nhưng họ có quyền cung cấp chứng cứ để chứng minh. Việc chuyển giao trách nhiệm là một lá chắn pháp lý quan trọng, ngăn chặn việc ép buộc bị cáo nhận tội hoặc dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội. Nguyên tắc này buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của vụ án một cách khách qan, toàn diện và đầy đủ, làm rõ cả chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội. 

3. Căn cứ dẫn đến quyết định trắng án

Quyết định tuyên bố bị cáo không có tội (trắng án) được Hội đồng xét xử đưa ra dựa trên kết quả nghị án, căn cứ vào khoản 3 Điều 326 BLTTHS 2015 như sau:
  • Không có sự việc phạm tội xảy ra.
Căn cứ này áp dụng khi Tòa án  xác định rằng sự việc được cáo buộc là tội phạm không hề tồn tại trong thực tế. Ví dụ, điều tra ban đầu có thể kết luận bị cáo gây ra cái chết của nạn nhân, nhưng quá trình xét xử và giám định bổ sung lại chứng minh nạn nhân tử vong do nguyên nhân tự nhiên hoặc tai nạn, loại trừ hoàn toàn yếu tố cấu thành tội phạm hình sự.
  • Hành vi của bị cáo không cấu thành tội phạm.

Đây là căn cứ phổ biến nhất dẫn đến quyết định trắng án. Hành vi có thể đã xảy ra trên thực tế, nhưng nó không thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Để cấu thành tội phạm, cần có sự hòa hợp của bốn yếu tố: Khách thể (đối tượng bị xâm phạm), Mặt Khách quan (hành vi, hậu quả), Chủ thể (người thực hiện) và Mặt Chủ quan (lỗi, động cơ, mục đích).

Nếu Tòa án xác định hành vi thiếu bất kỳ yếu tố nào, ví dụ: thiếu yếu tố lỗi (chủ quan, như lỗi cố ý hoặc vô ý), hoặc hậu quả (khách quan) không đủ nghiêm trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự (như phân tích trong tội không tố giác tội phạm ), thì hành vi đó không cấu thành tội phạm, dẫn đến tuyên trắng án.  

  • Hành vi đã có bản án có hiệu lực pháp luật.

Dựa trên nguyên tắc "Không ai bị kết án hai lần vì một tội" có nghĩa là nếu một người thực hiện hành vi phạm tội thì họ chỉ bị xét xử bởi một Tòa án và chỉ gánh chịu trách nhiệm pháp lý bởi một bản án. Bản án đã tuyên (kết án) có hiệu lực pháp luật là sự thể hiện quan điểm của Nhà nước đối với hành vi phạm tội và trong trường hợp có tội, bản án đưa ra là một hình phạt cụ thể trong hệ thống hình phạt của BLHS. Do vậy người phạm tội khi đã bị xét xử về tội phạm do mình thực hiện và bản án đã có hiệu lực pháp luật thì không phải chịu thêm bất kỳ một sự kết án nào khác về tội phạm đó. Nếu hành vi bị cáo buộc đã là đối tượng của một bản án đã có hiệu lực pháp luật, Tòa án phải tuyên bố bị cáo không có tội trong vụ án đang xét xử để tránh vi phạm nguyên tắc pháp chế cơ bản.

  • Quy tắc ra Quyết định trắng án tại phiên tòa.

Trong quá trình nghị án, nếu Hội đồng xét xử thấy không đủ căn cứ vững chắc để kết luận bị cáo phạm tội, họ phải tuyên bố không có tội. Trong thực tiễn, việc tuyên trắng án có thể phát sinh mâu thuẫn giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Đôi khi, Tòa án yêu cầu điều tra bổ sung nhưng Viện kiểm sát không bổ sung được hoặc giữ nguyên quyết định truy tố. Trong tường hợp này nếu những nghi ngờ không được loại trừ thì Tòa án phải tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội để tuyên bố bị cáo không phạm tội.

Kết luận

Quyết định trắng án khôi phục quyền lợi và địa vị pháp lý cho người bị oan sai. Khôi phục danh dự, nhân phẩm và các quyền lợi ích hợp pháp khác theo Hiến pháp 2013 và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017.

Ý nghĩa của nguyên tắc suy đoán vô tội nhằm bảo vệ lợi ích tối đa của người bị buộc tội trước khi có bản án cuối cùng. Đảm bảo trong quá trình xét xử họ không bị đối xử như phạm nhân, được đảm bảo công bằng về quyền và lợi ích hợp pháp.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!