1. Bồi thường thiệt hại được hiểu như thế nào?

Theo khoản 1 Điều 584 của Bộ luật dân sự năm 2015, được đưa ra quy định rằng mọi cá nhân hoặc tổ chức nào có hành vi vi phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, dẫn đến hậu quả tiêu cực, đều phải chịu trách nhiệm bồi thường cho thiệt hại gây ra. Điều này áp dụng trừ khi có quy định khác trong Bộ luật này hoặc các luật liên quan.

Quy định nêu trên định rõ trách nhiệm pháp lý của những người có hành vi xâm phạm các quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Bất kể là cá nhân hay tổ chức, nếu gây ra thiệt hại trong việc vi phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, sẽ phải đền bù cho thiệt hại đã gây ra. Tuy nhiên, trong trường hợp Bộ luật này hoặc các luật khác có liên quan quy định khác, quyền lợi này có thể được điều chỉnh.

Bằng cách này, Bộ luật dân sự năm 2015 đã xác định rõ ràng và cung cấp một cơ sở pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền và lợi ích của mỗi người trong xã hội.

 

2. Trẻ chết trong bể bơi dịch vụ ai có nghĩa vụ bồi thường?

Theo quy định tại Điều 17 Nghị định 36/2019/NĐ-CP thì các điều kiện kinh doanh đối với doanh nghiệp hoạt động thể thao dưới nước. Cụ thể:

- Có nhân viên cứu hộ: Điều này yêu cầu doanh nghiệp phải có nhân viên được đào tạo và có khả năng cứu hộ trong trường hợp xảy ra sự cố hoặc nguy hiểm khi khách hàng tham gia hoạt động thể thao dưới nước. Nhân viên cứu hộ sẽ đảm bảo an toàn và cung cấp trợ giúp cần thiết để đảm bảo tính mạng và sức khỏe cho khách hàng.

- Có cơ sở vật chất, trang thiết bị thể thao: Điều này yêu cầu doanh nghiệp phải có cơ sở vật chất và trang thiết bị phù hợp theo quy định tại Điều 14 của Nghị định (không rõ Nghị định nào được đề cập). Quy định tại Điều 14 sẽ chỉ định các yêu cầu cụ thể về cơ sở vật chất và trang thiết bị mà doanh nghiệp cần phải tuân thủ để đảm bảo an toàn và chất lượng trong hoạt động thể thao dưới nước.

- Xuồng máy cứu sinh: Đối với hoạt động thể thao trên sông, trên biển, trên hồ hoặc suối lớn, yêu cầu phải có xuồng máy cứu sinh. Điều này nhằm đảm bảo rằng trong trường hợp khẩn cấp, có xuồng máy có khả năng cứu hộ và giúp đỡ người tham gia hoạt động thể thao trên mặt nước. Xuồng máy cứu sinh sẽ được sử dụng để cứu hộ và đảm bảo an toàn cho khách hàng trong trường hợp cần thiết.

Tóm lại, các điều kiện kinh doanh này tạo ra một môi trường an toàn và bảo đảm cho người tham gia hoạt động thể thao dưới nước. Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo rằng doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cần thiết để hoạt động một cách an toàn và hiệu quả.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 3 Thông tư 03/2018/TT-BVHTTDL thì các yêu cầu về cơ sở vật chất và trang thiết bị cho việc tập luyện trong một bể bơi. Cụ thể:

- Kích thước của bể bơi: Kích thước của bể bơi phải không nhỏ hơn 6m x 12m hoặc có diện tích tương đương. Điều này đảm bảo rằng bể bơi đủ rộng và đủ lớn để người tập luyện có không gian đủ để thực hiện các hoạt động trong nước một cách thoải mái và an toàn.

- Đáy bể bơi: Đáy bể bơi phải có độ dốc đều, không được gấp khúc và chênh lệch độ sâu không quá 1m đối với bể bơi có chiều dài từ 25m trở lên hoặc không quá 0,5m đối với bể bơi có chiều dài nhỏ hơn 25m. Điều này đảm bảo rằng đáy bể bơi được thiết kế một cách cân đối và an toàn cho người tập luyện. Độ dốc đều giúp người tập luyện tránh những sự chênh lệch đột ngột trong độ sâu, từ đó giảm nguy cơ tai nạn khi tập luyện trong nước.

- Thành bể và đáy bể: Thành bể và đáy bể phải có bề mặt nhẵn, mịn và dễ làm sạch. Điều này đảm bảo rằng các bề mặt trong bể bơi không gây trơn trượt và không tạo điều kiện cho vi khuẩn và tạp chất tích tụ. Bề mặt nhẵn và mịn cũng giúp việc làm sạch và bảo dưỡng bể bơi dễ dàng hơn.

- Bục xuất phát: Yêu cầu này chỉ áp dụng cho bể bơi có độ sâu không nhỏ hơn 1,35m. Bục xuất phát được lắp đặt để người tập luyện có thể bắt đầu hoặc kết thúc việc tập luyện từ một vị trí thuận tiện và an toàn.

- Phòng thay đồ, khu tắm tráng và khu vệ sinh: Yêu cầu này đòi hỏi phải có phòng thay đồ, khu tắm tráng và khu vệ sinh tiện nghi và đảm bảo vệ sinh. Sàn các khu vực này và vùng xung quanh bể bơi phải được làm phẳng, không gây đọng nước và không trơn trượt để người sử dụng an toàn và thuận tiện.

- Khu vực rửa chân: Yêu cầu này đòi hỏi phải có khu vực rửa chân được đặt trước khi người tập luyện xuống bể. Điều này giúp ngăn chặn việc đưa bụi bẩn và tạp chất từ chân vào trong bể bơi, giữ cho nước trong bể sạch và hợp vệ sinh.

- Hệ thống âm thanh: Yêu cầu này đảm bảo rằng hệ thống âm thanh trong cơ sở tập luyện phải hoạt động tốt. Điều này đảm bảo môi trường âm thanh thuận lợi để người tập luyện có thể nhận được thông tin hoặc hướng dẫn từ nhân viên hoặc huấn luyện viên.

- Hệ thống ánh sáng: Yêu cầu này đòi hỏi rằng hệ thống ánh sáng trong bể bơi phải đảm bảo độ sáng không nhỏ hơn 300 Lux ở mọi địa điểm trên mặt nước bể bơi. Điều này đảm bảo một môi trường chiếu sáng đủ để người tập luyện có thể nhìn rõ và an toàn trong quá trình tập luyện.

- Dây phao: Yêu cầu này đòi hỏi có dây phao để phân chia các khu vực trong bể bơi. Dây phao giúp tạo ra sự phân chia và sắp xếp hiệu quả giữa các khu vực của bể bơi, đồng thời cung cấp định hình rõ ràng cho người tập luyện.

- Sào cứu hộ: Sào cứu hộ được đặt trên thành bể ở các vị trí thuận lợi, dễ quan sát và sử dụng. Sào cứu hộ có độ dài 2,5m và được sơn màu đỏ - trắng để nổi bật và dễ nhìn thấy. Mỗi bể bơi phải có ít nhất 6 sào cứu hộ. Sào cứu hộ được sử dụng để cứu hộ người trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi người tập luyện gặp nguy hiểm trong nước.

- Phao cứu sinh: Phao cứu sinh được đặt trên thành bể ở vị trí thuận lợi khi sử dụng. Mỗi bể bơi phải có ít nhất 6 phao cứu sinh. Phao cứu sinh giúp hỗ trợ người bị nguy hiểm trong nước bằng cách cung cấp sự nổi trên mặt nước và hỗ trợ cho việc cứu hộ.

- Ghế cứu hộ: Ghế cứu hộ được đặt trên thành bể ở vị trí thuận lợi và dễ quan sát cho nhân viên cứu hộ. Ghế cứu hộ có chiều cao ít nhất 1,5m so với mặt bể. Ghế cứu hộ được sử dụng để cung cấp một nơi an toàn và thuận tiện cho nhân viên cứu hộ quan sát và thực hiện các hoạt động cứu hộ.

- ảng nội quy, biển báo: Bảng nội quy, biển báo được đặt ở các hướng và vị trí khác nhau, dễ đọc và dễ quan sát. Điều này nhằm đảm bảo thông tin nội quy và hướng dẫn được truyền đạt một cách rõ ràng và dễ dàng cho người tập luyện.

- Bảng nội quy bao gồm các nội dung chủ yếu như giờ tập luyện, biện pháp bảo đảm an toàn, quy định đối tượng không được tham gia tập luyện và các quy định khác. Nội dung này giúp người tập luyện hiểu rõ quy định và hướng dẫn để duy trì an toàn và trật tự trong quá trình tập luyện.

- Biển báo được sử dụng để đánh dấu các khu vực cụ thể trong bể bơi. Các biển báo bao gồm: Khu vực dành cho người không biết bơi (có độ sâu từ 1m trở xuống): Đánh dấu khu vực chỉ dành cho những người không biết bơi để hạn chế sự nguy hiểm trong nước; Khu vực dành cho những người biết bơi: Đánh dấu khu vực cho phép những người đã biết bơi tham gia tập luyện; Khu vực cấm nhảy cắm đầu (có độ sâu ít hơn 1,4m): Đánh dấu khu vực cấm nhảy hay cắm đầu để đảm bảo an toàn cho người tập luyện.

Theo đó, khi trẻ chết trong bể bơi dịch vụ, cơ quan cảnh sát điều tra sẽ vào cuộc để xác minh trong trường hợp này lỗi thuộc về ai. Nếu lỗi thuộc về các cơ sở kinh doanh dịch vụ bể bơi khi không đáp ứng được các tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật dẫn đến chết người hoặc do các nhân viên của cơ sở kinh doanh dịch vụ bể bơi thì cơ sở kinh doanh sẽ phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.

 

3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại khi trẻ chết trong bể bơi dịch vụ

Phân tích cụ thể nội dung sau về quy định bồi thường thiệt hại theo Điều 585 Bộ luật dân sự 2015:

- Thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời: Theo quy định, thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và ngay lập tức. Các bên có thể tự thỏa thuận về mức đền bù và hình thức bồi thường, bao gồm tiền bạc, hiện vật hoặc công việc thực hiện. Hình thức bồi thường có thể là một lần duy nhất hoặc nhiều lần, trừ khi có quy định pháp luật khác liên quan đến việc bồi thường thiệt hại.

- Giảm mức bồi thường trong trường hợp không có lỗi hoặc lỗi vô ý: Người phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại vượt quá khả năng tài chính của họ.

- Điều chỉnh mức bồi thường khi không phù hợp với thực tế: Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thay đổi mức đền bù.

- Không bồi thường phần thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại: Trong trường hợp bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra thiệt hại, không có bồi thường cho phần thiệt hại do lỗi của bên đó gây ra.

- Không bồi thường khi bên bị xâm phạm không áp dụng biện pháp ngăn chặn thiệt hại: Các bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm sẽ không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết và hợp lý để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại cho chính mình.

Tóm lại, quy định này định rõ các nguyên tắc về bồi thường thiệt hại, bao gồm toàn bộ và kịp thời bồi thường, giảm mức bồi thường, điều chỉnh khi không phù hợp với thực tế, không bồi thường cho phần thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại, và không bồi thường khi bên bị xâm phạm không áp dụng biện pháp ngăn chặn thiệt hại.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề đánh người thì bị xử phạt như thế nào, phải bồi thường bao nhiêu của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.