1. Có thể xác định trẻ tự kỷ là người khuyết tật hay không? 

Tự kỷ là một trong những rối loạn phát triển mà con người hiện nay phải đối mặt. Đối với nhiều người, khái niệm về tự kỷ thường được hiểu đơn giản là một trạng thái khó khăn trong việc tương tác xã hội, giao tiếp và quan tâm hẹp hòi. Tuy nhiên, thực tế, tự kỷ không chỉ đơn thuần là một tình trạng khó khăn trong việc kết nối với người khác, mà còn là một thế giới nội tâm phức tạp mà những người bị ảnh hưởng phải đối diện hàng ngày.

Về mặt lịch sử, từ "tự kỷ" được sử dụng để mô tả các triệu chứng như sự tự kỷ luật và tách biệt từ xã hội từ thế kỷ thứ 20. Tuy nhiên, nhận thức về tự kỷ và cách tiếp cận trong việc hiểu và điều trị nó đã phát triển rất nhiều qua các thập kỷ. Ngày nay, tự kỷ được coi là một phần của một phổ rộng hơn của các rối loạn phát triển, biểu hiện qua một loạt các triệu chứng từ nhẹ đến nặng.

Mặc dù tự kỷ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nó thường xuất hiện ở trẻ em, thậm chí có thể được nhận biết từ khi còn ở độ tuổi rất nhỏ. Các biểu hiện sớm của tự kỷ thường bao gồm sự kém linh hoạt trong giao tiếp, sự khó khăn trong việc tạo ra và duy trì mối quan hệ xã hội, cũng như sự tập trung vào các quan tâm hoặc hoạt động cụ thể. Có thể thấy rằng trẻ em tự kỷ thường không hiểu được cách những người khác nghĩ và cảm nhận, khiến cho họ gặp khó khăn trong việc tương tác và thiết lập mối quan hệ.

Luật Người khuyết tật 2010 đặt ra một khung pháp lý rõ ràng để định nghĩa và bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật. Điều 2 của Luật này đã cung cấp một định nghĩa tổng quát về người khuyết tật, nhấn mạnh vào sự khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập do khuyết tật gây ra. Phản ánh sự nhạy cảm và sự quan tâm đặc biệt của pháp luật đối với nhóm dân tộc này.

Cụ thể, Luật xác định rằng khuyết tật không chỉ giới hạn ở việc bị tổn thương về cơ thể mà còn bao gồm các vấn đề về khả năng nghe, nói, nhìn, trí tuệ và các khuyết tật khác như khuyết tật vận động. Mở ra một hành lang rộng hơn cho việc bảo vệ và hỗ trợ cho người khuyết tật, không chỉ tập trung vào các vấn đề vật lý mà còn đề cập đến các khía cạnh tinh thần và tâm lý của họ.

Trong số các loại khuyết tật được đề cập, khuyết tật thần kinh, tâm thần là một điểm đáng chú ý. Được xác định cụ thể trong Nghị định 28/2012/NĐ-CP, loại khuyết tật này bao gồm nhiều yếu tố phức tạp như rối loạn tri giác, trí nhớ, cảm xúc và kiểm soát hành vi. Làm nổi bật tầm quan trọng của việc chú trọng đến các khía cạnh tinh thần và tâm lý trong việc định nghĩa và đối phó với khuyết tật.

Khi áp dụng định nghĩa và quy định của Luật Người khuyết tật 2010 và Nghị định đi kèm, có thể nhận thấy một sự tương quan rõ ràng giữa trẻ em tự kỷ và khuyết tật thần kinh, tâm thần. Sự rối loạn trong tri giác, cảm xúc và hành vi mà trẻ tự kỷ thường phải đối mặt hoàn toàn phản ánh các điều khoản và định nghĩa được quy định trong Luật và Nghị định.

Gợi lên một câu hỏi đáng quan tâm về cách tiếp cận và đối phó với trẻ tự kỷ trong cộng đồng. Sự hiểu biết và chấp nhận đúng đắn về tự kỷ không chỉ giúp tạo ra một môi trường chấp nhận và hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng mà còn giúp thúc đẩy quá trình chẩn đoán và điều trị cho họ.

Tóm lại, việc liên kết giữa Luật Người khuyết tật 2010 và trẻ em tự kỷ là rất rõ ràng và quan trọng. Thúc đẩy sự nhận thức và sự quan tâm đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng, đồng thời mở ra cơ hội để cải thiện chất lượng cuộc sống và sự phát triển của nhóm dân tộc này.

 

2. Quy định như nào về những chính sách trợ giúp xã hội của người khuyết tật dành cho trẻ tự kỷ?

Luật Người khuyết tật 2010 đã định rõ các chính sách của Nhà nước nhằm hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật. Phản ánh cam kết của Chính phủ trong việc xây dựng một xã hội công bằng, bao dung và phát triển bền vững, nơi mà mọi cá nhân đều có cơ hội tham gia và phát triển theo khả năng của mình.

- Bố trí ngân sách hàng năm: Việc bố trí ngân sách cho các chính sách về người khuyết tật là một cam kết đáng chú ý của Nhà nước. Bảo đảm rằng các hoạt động và dự án hỗ trợ người khuyết tật có nguồn lực cần thiết để thực hiện, từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng cho người khuyết tật đến việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và giáo dục.

- Phòng ngừa và giảm thiểu khuyết tật: Việc tập trung vào phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ gây ra khuyết tật là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu tác động của khuyết tật đối với cộng đồng. Có thể bao gồm các biện pháp như chương trình tiêm chủng, giáo dục về an toàn lao động, và cải thiện điều kiện sinh sống.

- Bảo trợ xã hội và hỗ trợ đa dạng: Chính sách này nhấn mạnh vào việc đảm bảo rằng người khuyết tật có quyền lợi và tiếp cận đầy đủ đến các dịch vụ và cơ hội trong nhiều lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, việc làm và văn hóa. Tạo ra một môi trường bao dung và thuận lợi cho họ để hòa nhập vào xã hội.

- Lồng ghép chính sách về người khuyết tật trong phát triển kinh tế - xã hội: Đây là một phần quan trọng của việc xây dựng một xã hội công bằng và phát triển bền vững. Việc tích hợp chính sách về người khuyết tật vào các kế hoạch phát triển kinh tế và xã hội giúp đảm bảo rằng họ không bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

- Tạo điều kiện cho phục hồi chức năng và sống độc lập: Bao gồm việc cung cấp các dịch vụ và hỗ trợ nhằm tăng cường khả năng tự chăm sóc và tham gia vào xã hội của người khuyết tật, từ việc cung cấp phương tiện di chuyển cho đến việc đào tạo kỹ năng sống hàng ngày.

- Đào tạo và bồi dưỡng người làm công tác tư vấn và chăm sóc người khuyết tật: Đảm bảo rằng các nhân viên và chuyên gia làm việc trong lĩnh vực này có đủ kiến thức và kỹ năng để cung cấp dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ chất lượng cho người khuyết tật.

- Khuyến khích hoạt động trợ giúp: Việc khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động trợ giúp như các tổ chức từ thiện và hoạt động tình nguyện không chỉ làm tăng cường hỗ trợ cho người khuyết tật mà còn thúc đẩy lòng nhân ái và sự đoàn kết trong xã hội.

- Tạo điều kiện cho tổ chức của người khuyết tật: Bao gồm việc hỗ trợ và tạo điều kiện cho các tổ chức đại diện cho người khuyết tật để họ có thể hoạt động và góp phần vào việc bảo vệ quyền lợi của nhóm dân tộc này.

- Khen thưởng và tôn vinh đóng góp: Việc khen thưởng và tôn vinh những cá nhân, tổ chức và cơ quan có thành tích và đóng góp xuất sắc trong việc hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật không chỉ là một biện pháp tôn vinh mà còn là một cách để khuyến khích các hành động tích cực trong cộng đồng.

Nghị định 20/2021/NĐ-CP đã cung cấp các quy định chi tiết về mức hưởng chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng khuyết tật, bao gồm cả trẻ em tự kỷ và người nuôi dưỡng họ. Mức chuẩn trợ giúp xã hội hiện tại được quy định là 360 nghìn đồng/ tháng, tuy nhiên, các đối tượng cụ thể như trẻ em khuyết tật nặng và người nuôi dưỡng họ sẽ được hưởng các mức trợ giúp cụ thể theo hệ số và điều kiện cụ thể.

Trong đó, đối với trẻ em khuyết tật, mức hưởng được xác định dựa trên mức độ nặng của tình trạng khuyết tật. Đối với trẻ em khuyết tật nặng, họ được hưởng mức hỗ trợ với hệ số là 2,0, tương đương với 720 nghìn đồng/ tháng. Trong khi đó, đối với trẻ em khuyết tật đặc biệt nặng, hệ số được tăng lên là 2,5, với mức hỗ trợ là 900 nghìn đồng/tháng. Phản ánh sự nhận biết và quan tâm đặc biệt đối với các trường hợp có mức độ khuyết tật nặng nhất.

Đối với người nuôi dưỡng trẻ em tự kỷ và người khuyết tật khác, các mức hỗ trợ được xác định dựa trên tình hình gia đình và khả năng chăm sóc. Người đơn thân nghèo đang nuôi con là người khuyết tật có thể được hưởng các mức hỗ trợ từ 360 nghìn đến 1.440.000 đồng/tháng, phụ thuộc vào số lượng con và tình hình kinh tế gia đình. Trong khi đó, hộ gia đình đang trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng một người khuyết tật đặc biệt nặng sẽ được hưởng mức hỗ trợ là 360 nghìn đồng/ tháng, trong khi hộ gia đình, cá nhân nhận chăm sóc một trẻ em khuyết tật đặc biệt nặng có thể được hưởng mức hỗ trợ cao nhất là 900 nghìn đồng/ tháng.

Như vậy, các quy định trong Nghị định này không chỉ tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ tài chính mà còn nhấn mạnh vào việc xem xét đến các tình hình cụ thể của từng trường hợp người khuyết tật và đảm bảo rằng họ được hưởng các quyền lợi và tiện ích xã hội một cách công bằng và thích đáng. Góp phần tạo ra một môi trường hỗ trợ và chăm sóc toàn diện cho người khuyết tật và gia đình họ.

 

3. Quy định như nào về các chính sách khác mà trẻ em tự kỷ được hưởng? 

Ngoài mức hưởng trợ giúp xã hội hàng tháng như đã nêu trên, trẻ tự kỷ còn được hưởng một loạt các chính sách hỗ trợ đặc biệt nhằm giúp họ hòa nhập và phát triển trong môi trường giáo dục và học tập.

- Ưu tiên nhập học và tuyển sinh: Theo Điều 2 của Thông tư liên tịch 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC, trẻ tự kỷ được ưu tiên nhập học ở độ tuổi cao hơn so với quy định chung, thường là từ 3 tuổi trở lên. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và quan tâm đặc biệt đến nhu cầu và tiềm năng của các em. Họ cũng được hưởng chế độ tuyển thẳng vào các trường trung học phổ thông, trung cấp chuyên nghiệp, đại học và cao đẳng. Ngoài ra, trẻ tự kỷ cũng được hưởng chính sách ưu tiên khi đăng ký xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng theo quy định tại Quy chế tuyển sinh do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Đảm bảo rằng họ có cơ hội truy cập vào các cơ sở giáo dục phù hợp với năng lực và khả năng của mình.

- Hỗ trợ học phí: Luật Giáo dục 2019 quy định rõ về các chính sách hỗ trợ học phí cho trẻ tự kỷ. Theo khoản 1 Điều 85 của Luật này, trẻ tự kỷ có thể được cấp học bổng chính sách, giúp giảm bớt gánh nặng về chi phí học tập. Ngoài ra, khoản 2 của Điều này cũng quy định về trợ cấp và miễn, giảm học phí cho trẻ tự kỷ, nhằm tạo điều kiện thuận lợi để họ tiếp cận và hoàn thành chương trình học tập một cách hiệu quả.

- Chính sách học bổng: Theo khoản 1 Điều 7 của Thông tư liên tịch 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC, trẻ tự kỷ được hưởng học bổng mỗi tháng bằng 80% mức lương cơ sở. Giúp giảm bớt gánh nặng về chi phí học tập cho gia đình của các em. Đặc biệt, học bổng này được cấp trong suốt thời gian học tập tại các cơ sở giáo dục đại học, trung cấp chuyên nghiệp với thời gian là 10 tháng/năm học. Đối với các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông, trung tâm giáo dục thường xuyên và các trường chuyên biệt, thời gian được cấp học bổng là 9 tháng/năm học. Nhấn mạnh vào sự quan trọng của việc tạo điều kiện cho trẻ tự kỷ tiếp cận giáo dục một cách liên tục và bền vững. Tuy nhiên, chính sách này không áp dụng cho trẻ đang học tại các trường dạy nghề dành cho thương binh, người tàn tật, người khuyết tật, có thể do các trường này đã có chính sách hỗ trợ riêng dành cho đối tượng học viên của mình.

- Hỗ trợ phương tiện, đồ dùng học tập: Theo khoản 2 Điều 7 của cùng Thông tư liên tịch 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC, trẻ tự kỷ được hỗ trợ kinh phí để mua sắm phương tiện, đồ dùng học tập với mức 01 triệu đồng/ người/ năm học. Giúp giảm bớt gánh nặng về chi phí cho gia đình, đồng thời tạo điều kiện cho các em tiếp cận các tài liệu, sách vở và thiết bị học tập cần thiết. Đặc biệt, quy định rằng mỗi đối tượng chỉ được hưởng một chế độ hỗ trợ cao nhất khi cùng một lúc được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ phương tiện, đồ dùng học tập khác nhau, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực.

Những chính sách này không chỉ giúp tạo ra một môi trường giáo dục bao dung và công bằng mà còn thúc đẩy quá trình phát triển và hòa nhập của trẻ tự kỷ trong xã hội. Vấn đề này rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự đa dạng và công bằng trong giáo dục, đồng thời tạo ra cơ hội bình đẳng cho mọi cá nhân, bất kể khả năng và điều kiện của họ. Đặc biệt, việc hỗ trợ và ưu tiên cho trẻ tự kỷ trong giáo dục không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một biện pháp cần thiết để tạo ra một xã hội bao gồm tất cả mọi người và khuyến khích sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân.

Xem thêm: Người khuyết tật là gì ? Phân loại các dạng khuyết tật 

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn