1. Trích khấu hao khi không mua lại tài sản cố định thuê tài chính như thế nào?

Trước hết, để hiểu rõ hơn về quy trình trích khấu hao khi không mua lại tài sản cố định thuê tài chính, ta cần xem xét kỹ lưỡng các quy định trong Thông tư 45/2013/TT-BTC. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến việc thuê tài sản cố định. Theo đó, Tài sản cố định thuê tài chính được xác định như là những TSCĐ mà một doanh nghiệp thuê từ một công ty cho thuê tài chính. Điều quan trọng cần nhớ là khi hết thời hạn thuê, bên thuê có quyền lựa chọn mua lại tài sản thuê hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã được thỏa thuận trong hợp đồng thuê tài chính. Tổng số tiền thuê một loại tài sản phải ít nhất bằng giá trị của tài sản đó tại thời điểm ký hợp đồng. Mọi tài sản cố định đi thuê không tuân thủ các quy định này sẽ được coi là tài sản cố định thuê hoạt động.

Cụ thể, theo Điều 9 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, nguyên tắc trích khấu hao TSCĐ được quy định rõ ràng. Điều này đòi hỏi rằng doanh nghiệp thuê TSCĐ theo hình thức thuê tài chính phải trích khấu hao TSCĐ đi thuê như TSCĐ thuộc sở hữu của doanh nghiệp theo quy định hiện hành. Trong trường hợp bên thuê cam kết không mua lại tài sản thuê từ đầu trong hợp đồng thuê tài chính, thì doanh nghiệp thuê được trích khấu hao TSCĐ thuê tài chính theo thời hạn thuê trong hợp đồng.

Tuy nhiên, điều quan trọng là quyết định mua lại hoặc không mua lại tài sản cố định sau khi hết thời hạn thuê. Nếu doanh nghiệp đã cam kết từ đầu không mua lại tài sản, thì việc trích khấu hao được thực hiện theo thời hạn thuê trong hợp đồng. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình quản lý tài sản và chi phí của doanh nghiệp, đồng thời cũng ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và việc đánh giá hiệu suất kinh doanh.

Trong thực tế, quyết định mua lại hoặc không mua lại tài sản cố định sau khi hết thời hạn thuê là một quy trình quan trọng và phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình hình tài chính của doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, và những điều kiện cụ thể trong hợp đồng thuê tài chính. Do đó, việc đưa ra quyết định hợp lý và có trách nhiệm trong việc quản lý tài sản là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thời gian dài.

 

2. Quy định về nghĩa vụ của doanh nghiệp đi thuê tài sản cố định thuê tài chính 

Nghĩa vụ của doanh nghiệp khi thuê tài sản cố định qua hình thức thuê tài chính là một phần quan trọng của việc quản lý tài chính và hoạt động kinh doanh chung của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Điều này không chỉ đảm bảo sự chắc chắn trong việc sử dụng các nguồn lực mà còn thể hiện sự chịu trách nhiệm và tuân thủ đúng đắn các quy định pháp luật.

Theo quy định của Điều 8 Thông tư 45/2013/TT-BTC, các hoạt động liên quan đến việc cho thuê, cầm cố, thế chấp, nhượng bán, hoặc thanh lý tài sản cố định phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật hiện hành. Cụ thể, đối với việc thuê tài sản cố định, có sự phân biệt đối xử giữa việc thuê tài sản cố định để hoạt động kinh doanh (thuê hoạt động) và thuê tài sản cố định thông qua hình thức thuê tài chính.

Trong trường hợp doanh nghiệp đi thuê tài sản cố định để thực hiện hoạt động kinh doanh, họ phải chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng tài sản theo những điều khoản quy định trong hợp đồng thuê. Chi phí thuê tài sản cố định này sẽ được hạch toán vào chi phí kinh doanh trong kỳ tương ứng. Đồng thời, doanh nghiệp cho thuê cần đảm bảo việc quản lý tài sản cố định được cho thuê một cách hợp lý và có hiệu quả.

Trong khi đó, đối với việc thuê tài sản cố định thông qua hình thức thuê tài chính, doanh nghiệp thuê phải đảm bảo rằng họ sử dụng và quản lý tài sản này như thể nó là tài sản cố định thuộc sở hữu của mình. Họ cần tuân thủ đầy đủ các cam kết trong hợp đồng thuê tài sản cố định, và điều này bao gồm cả việc đảm bảo thanh toán các khoản phí và tiền thuê theo đúng thời hạn và quy định.

Ngoài ra, doanh nghiệp cho thuê, với vai trò là chủ đầu tư, cũng cần theo dõi và thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng cho thuê tài sản cố định. Điều này đảm bảo rằng mọi bên đều tuân thủ các cam kết và nghĩa vụ của mình một cách công bằng và minh bạch.

Trong trường hợp hợp đồng thuê tài sản cố định quy định rằng bên thuê có trách nhiệm sửa chữa tài sản trong thời gian thuê, thì chi phí sửa chữa tài sản này có thể được hạch toán vào chi phí hoặc được phân bổ dần vào chi phí kinh doanh, nhưng không được vượt quá thời hạn tối đa là 3 năm.

Tóm lại, việc đi thuê tài sản cố định thuê tài chính không chỉ là việc tìm kiếm các nguồn lực ngoài mà còn là việc đảm bảo rằng các doanh nghiệp thực hiện các cam kết và nghĩa vụ của mình một cách có trách nhiệm và đúng đắn. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và minh bạch, đồng thời giúp củng cố vị thế và uy tín của các tổ chức và doanh nghiệp trên thị trường.

 

3. Quy định về nguyên tắc thực hiện việc quản lý tài sản cố định ra sao?

Việc quản lý tài sản cố định trong một doanh nghiệp là một quá trình phức tạp, yêu cầu sự cẩn thận và chặt chẽ để đảm bảo rằng các tài sản này được sử dụng và quản lý một cách hiệu quả, đồng thời tuân thủ các quy định pháp lý và kế toán. Nguyên tắc quản lý tài sản cố định được quy định cụ thể trong Điều 5 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, đặt ra các nguyên tắc cơ bản sau đây:

Mỗi tài sản cố định trong doanh nghiệp phải có một bộ hồ sơ riêng biệt, bao gồm các tài liệu như biên bản giao nhận tài sản, hợp đồng, hóa đơn mua tài sản cố định và các chứng từ, giấy tờ khác có liên quan. Quản lý tài sản cố định cần phải phân loại, đánh số và có thẻ riêng, đồng thời được theo dõi chi tiết theo từng đối tượng ghi tài sản cố định và được ghi nhận trong sổ theo dõi tài sản cố định.

Mỗi tài sản cố định phải được quản lý theo nguyên giá, số lượng hao mòn tích luỹ và giá trị còn lại trên sổ sách kế toán. Giá trị còn lại trên sổ sách kế toán của một tài sản cố định được tính bằng cách trừ nguyên giá của tài sản cố định đi số hao mòn tích luỹ của nó.

Đối với những tài sản cố định không cần sử dụng và đang chờ được thanh lý, mặc dù chưa hết quá trình khấu hao, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện quản lý, theo dõi và bảo quản theo quy định hiện hành, đồng thời phải tiến hành trích khấu hao theo quy định của Thông tư này.

Doanh nghiệp cần phải thực hiện việc quản lý đối với những tài sản cố định đã hoàn toàn khấu hao nhưng vẫn tham gia vào hoạt động kinh doanh như những tài sản cố định thông thường, để đảm bảo rằng chúng được sử dụng một cách có hiệu quả và tiếp tục đóng góp vào hoạt động của doanh nghiệp.

Ngoài các nguyên tắc cơ bản được nêu trên, việc quản lý tài sản cố định còn liên quan đến việc thực hiện các biện pháp bảo dưỡng, bảo trì và nâng cấp để duy trì và nâng cao giá trị sử dụng của chúng. Đồng thời, cần có hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ để ngăn chặn việc lạm dụng, lãng phí hoặc mất mát tài sản cố định.

Xem thêm >>> Hướng dẫn thủ tục bán thanh lý tài sản và cách thức tiêu hủy tài sản cố định của công ty?

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào liên quan đến bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi muốn thông báo rằng chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giúp đỡ một cách tốt nhất. Chúng tôi đặt sẵn tổng đài 1900.6162 và địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn để quý khách có thể liên hệ và trao đổi với chúng tôi. Chúng tôi cam kết đặt quý khách hàng lên hàng đầu và nỗ lực để đáp ứng mọi yêu cầu và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Quý khách có thể yên tâm rằng thông tin của quý khách sẽ được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích hỗ trợ và giải quyết vấn đề.