1. Có thể trưng dụng trụ sở cơ quan lãnh sự vì mục đích nào?

Theo khoản 4 Điều 31 của Công ước Viên về quan hệ lãnh sự do Liên Hợp Quốc ban hành năm 1963, quy định về sự bất khả xâm phạm của trụ sở cơ quan lãnh sự như sau:

- Bất khả xâm phạm của Trụ sở Cơ quan Lãnh sự:

Trụ sở cơ quan lãnh sự được xác định là không thể bị xâm phạm trong phạm vi quy định. Điều này nghĩa là không ai được phép xâm phạm hay xâm nhập trụ sở cơ quan lãnh sự một cách bất hợp pháp.

- Hạn chế đối với Nhà chức trách Nước tiếp nhận:

Nhà chức trách của Nước tiếp nhận không có quyền vào phần trụ sở chỉ dùng làm nơi làm việc của cơ quan lãnh sự, trừ khi có sự đồng ý của người đứng đầu cơ quan lãnh sự hoặc của người được chỉ định bởi người đứng đầu cơ quan đó, hoặc của người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao của Nước cử. Trong trường hợp khẩn cấp, như hoả hoạn hoặc thiên tai, có thể giả định là người đứng đầu cơ quan lãnh sự đã đồng ý.

- Nghĩa vụ đặc biệt đối với Nước tiếp nhận:

Nước tiếp nhận có nghĩa vụ đặc biệt phải thực hiện mọi biện pháp thích đáng để bảo vệ trụ sở cơ quan lãnh sự khỏi bất kỳ sự xâm nhập, phá hoại nào. Nước tiếp nhận cũng phải ngăn chặn mọi sự phá rối sự yên tĩnh hoặc làm tổn hại đến sự tôn nghiêm của cơ quan lãnh sự.

- Bảo vệ chức năng Lãnh sự:

Trụ sở, đồ đạc, tài sản và các phương tiện giao thông của cơ quan lãnh sự không được sử dụng cho mục đích quốc phòng hoặc lợi ích công cộng, trừ khi việc này là cần thiết. Trong trường hợp cần thiết, phải áp dụng mọi biện pháp để tránh cản trở chức năng lãnh sự và phải bồi thường một cách nhanh chóng, thích đáng, và có hiệu quả cho Nước cử.

 Việc tuân thủ nghiêm túc những quy định này là rất quan trọng để bảo vệ tính bất khả xâm phạm của trụ sở cơ quan lãnh sự và đảm bảo chức năng lãnh sự được thực hiện một cách hiệu quả. Trong trường hợp sử dụng trụ sở cho mục đích khác, cần phải thực hiện các biện pháp bảo vệ và đền bù để bảo đảm tính liêm chính và tôn nghiêm của cơ quan lãnh sự.

 

2. Nhà ở của người đứng đầu cơ quan lãnh sự sẽ được miễn những thuế gì?

Căn cứ theo khoản 1 Điều 32 Công ước Viên về quan hệ lãnh sự của Liên Hợp Quốc ban hành năm 1963, quy định về việc miễn thuế đối với trụ sở cơ quan lãnh sự, chúng ta có các điểm sau:

- Miễn thuế và lệ phí cho trụ sở cơ quan lãnh sự và nhà ở của viên chức lãnh sự:

+ Trụ sở cơ quan lãnh sự và nhà ở của người đứng đầu cơ quan lãnh sự (viên chức lãnh sự chuyên nghiệp) sẽ được miễn mọi thứ thuế và lệ phí của Nhà nước, địa phương hoặc thành phố.

+ Miễn thuế này áp dụng cho tài sản do Nước cử hoặc người thay mặt nước đó sở hữu hoặc thuê, trừ những khoản tiền trả cho các công việc phục vụ.

- Hạn chế của miễn thuế:

Miễn thuế trên  không bao gồm những thứ thuế và lệ phí mà theo luật và quy định của Nước tiếp nhận, người ký hợp đồng với Nước cử hoặc với người thay mặt Nước đó phải tự trả.

Như vậy, quy định này đảm bảo những đặc quyền đặc biệt đối với trụ sở và nhà ở của viên chức lãnh sự, nhằm đảm bảo hoạt động của cơ quan lãnh sự mà không phải chịu gánh nặng về thuế và lệ phí, nhưng vẫn duy trì sự tuân thủ theo quy định của Nước tiếp nhận.

 

3. Những khu vực thành viên cơ quan lãnh sự không được tự do di chuyển và đi lại trên lãnh thổ nước tiếp nhận

Căn cứ theo Điều 34 của Công ước Viên về quan hệ lãnh sự do Liên Hợp Quốc ban hành năm 1963, quy định về tự do đi lại của thành viên cơ quan lãnh sự, chúng ta có các điểm sau:

- Tự do đi lại cho thành viên cơ quan lãnh sự:

Các thành viên của cơ quan lãnh sự có đặc quyền được tự do di chuyển và đi lại trên lãnh thổ của Nước tiếp nhận.

- Hạn chế chỉ áp dụng trong các trường hợp cụ thể:

+ Hạn chế tự do đi lại chỉ có thể xảy ra trong các khu vực bị cấm hoặc hạn chế vì lý do an ninh quốc gia.

+ Các lý do cấm hoặc hạn chế phải tuân thủ luật và quy định của Nước tiếp nhận.

- Bảo đảm an ninh quốc gia:

Hạn chế tự do đi lại được áp dụng với mục đích bảo đảm an ninh quốc gia, nhằm giữ vững trật tự và an toàn.

- Tuân thủ quy định của Nước tiếp nhận:

Thành viên cơ quan lãnh sự phải tuân thủ đúng các luật và quy định của Nước tiếp nhận liên quan đến hạn chế đi lại.

Vậy nên, theo quy định này, tự do đi lại của thành viên cơ quan lãnh sự được bảo đảm, trừ những trường hợp đặc biệt được cấm hoặc hạn chế vì lý do an ninh quốc gia theo quy định của Nước tiếp nhận.

 

4. Quy định về việc liên lạc và tiếp xúc với công dân nước cử

Theo quy định tại Điều 36 của Công ước Viên về quan hệ lãnh sự do Liên Hợp Quốc ban hành năm 1963 quy định cụ thể; Để tạo thuận lợi cho việc thi hành các chức năng lãnh sự liên quan đến công dân Nước cử, các quy định sau đây được áp dụng:

- Liên lạc và tiếp xúc tự do:

+  Viên chức lãnh sự của Nước cử và công dân của Nước cử đều được đảm bảo tự do liên lạc và tiếp xúc với nhau.

+ Trong trường hợp công dân của Nước cử bị bắt, bị tù, bị tạm giam chờ xét xử hoặc bị tạm giữ dưới bất kỳ hình thức nào khác, cơ quan lãnh sự của Nước cử sẽ được thông báo ngay lập tức từ nhà chức trách có thẩm quyền của Nước tiếp nhận. Các thông tin và quyền lợi của người bị bắt, bị tù, bị tạm giam hoặc tạm giữ cũng sẽ được chuyển đến cơ quan lãnh sự

+ Viên chức lãnh sự được quyền đến thăm công dân của Nước cử đang bị tù, tạm giam hoặc tạm giữ, thực hiện việc nói chuyện, gửi thư từ và sắp xếp đại diện pháp lý cho họ. Tuy nhiên, hành động này phải được kiềm chế nếu người đó phản đối rõ ràng.

- Tuân thủ luật và quy định:

+ Các quyền được mô tả ở khoản 1 phải tuân thủ theo luật và các quy định của Nước tiếp nhận.

+ Điều kiện thực hiện các quyền này phải tạo điều kiện để đạt được mục đích của chúng, đồng thời đảm bảo rằng việc thực hiện không làm ảnh hưởng đến an ninh và trật tự công cộng của Nước tiếp nhận.

Với những quy định này, mục tiêu là giữ cho việc liên lạc và tiếp xúc giữa viên chức lãnh sự và công dân Nước cử diễn ra một cách thuận lợi, đồng thời đảm bảo rằng thực hiện các quyền này không xâm phạm đến quyền lợi chính đáng của Nước tiếp nhận.

 

5. Liên lạc với nhà chức trách Nước tiếp nhận như thế nào? 

Theo quy định tại Điều 38 của  Công ước Viên về quan hệ lãnh sự do Liên Hợp Quốc ban hành năm 1963, quy định về việc khi thi hành chức năng lãnh sự, viên chức lãnh sự có quyền liên hệ với các tổ chức và nhà chức trách sau đây:

- Nhà chức trách địa phương có thẩm quyền của khu vực lãnh sự:

+ Viên chức lãnh sự có quyền liên hệ với nhà chức trách địa phương để thực hiện các nhiệm vụ và chức năng của mình. Điều này bao gồm việc thông báo và tương tác với cơ quan an ninh, cơ quan công an, cơ quan xuất nhập cảnh, và các tổ chức khác có thẩm quyền trong lãnh thổ nơi họ đang phục vụ.

+ Việc liên lạc này có thể liên quan đến thông tin về công dân Nước cử, những tình huống khẩn cấp, hoặc các vấn đề khác đòi hỏi sự hỗ trợ và tư vấn của nhà chức trách địa phương.

- Nhà chức trách trung ương có thẩm quyền của Nước tiếp nhận:

Nếu có sự cần thiết và trong phạm vi của luật lệ, quy định và thói quen của nước tiếp nhận, viên chức lãnh sự có quyền liên lạc với nhà chức trách trung ương. Điều này đặc biệt quan trọng khi các vấn đề cần sự can thiệp hoặc hỗ trợ từ cấp trung ương, chẳng hạn như các vấn đề ngoại giao, quan hệ ngoại thương, hoặc các vấn đề có tầm quan trọng đối với quốc gia Nước cử.

Những cuộc liên lạc này giúp định rõ trách nhiệm, tạo điều kiện cho sự hợp tác, và đảm bảo rằng viên chức lãnh sự có đầy đủ thông tin và hỗ trợ từ cả cấp địa phương và trung ương trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Quyền ưu đãi và miễn trừ lãnh sự là gì? Gồm những nội dung nào?

Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!