1. Có bắt buộc phải có mặt Kiểm sát viên khi xét xử sơ thẩm vụ án dân sự hay không?

Tại Điều 232 Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015, quy định về sự có mặt của Kiểm sát viên trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự đã tạo ra một khung chính thức và linh hoạt để đảm bảo quy trình xét xử diễn ra suôn sẻ. Theo đó, việc phân công Kiểm sát viên từ Viện kiểm sát cùng cấp chịu trách nhiệm tham gia phiên tòa là một bước quan trọng nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch của quá trình xét xử.
Quy định cũng rõ ràng về trường hợp Kiểm sát viên không thể tham gia hoặc bị thay đổi tại phiên tòa. Trong tình huống này, nếu có một Kiểm sát viên dự khuyết, người này có quyền tham gia phiên tòa xét xử tiếp vụ án, với điều kiện là họ phải có mặt từ đầu phiên tòa. Điều này đảm bảo rằng, mặc dù có sự thay đổi về người tham gia, quy trình xét xử sẽ vẫn diễn ra mà không làm chậm trễ quá trình phân xử vụ án.
Quan trọng hơn, quy định còn nêu rõ rằng nếu Kiểm sát viên không tham gia, Hội đồng xét xử vẫn tiếp tục công đồng xét xử, không hoãn lại phiên tòa. Điều này thể hiện tinh thần quyết liệt để đảm bảo rằng quá trình xét xử diễn ra mạch lạc và không bị gián đoạn do sự vắng mặt của một số tham gia viên. Chính vì vậy, quy định này không buộc phải có mặt của Viện Kiểm sát trong trường hợp vắng mặt của Kiểm sát viên, nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác và công bằng của quá trình xét xử sơ thẩm vụ án dân sự.
 

2. Kiểm sát viên tại Viện kiểm sát nhân dân cấp nào có thể tham gia phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự?

Tại Điều 35 Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015, quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện đã thiết lập một hệ thống rõ ràng để xác định phạm vi giải quyết tranh chấp và các yêu cầu tại cấp huyện. Thẩm quyền này được đặc tả chi tiết, tập trung vào các lĩnh vực nhất định để đảm bảo sự hiệu quả và chính xác trong quá trình tư pháp.
Theo đó, Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm những tranh chấp đa dạng trong các lĩnh vực như dân sự, hôn nhân, gia đình, kinh doanh, và lao động. Đối với tranh chấp dân sự, hôn nhân, và gia đình, tòa án này đặc biệt chú trọng vào các điều quy định tại Điều 26, Điều 28, và Điều 29 của Bộ Luật Tố tụng Dân sự, đồng thời loại trừ một số trường hợp được quy định cụ thể.
Bên cạnh đó, Tòa án nhân dân cấp huyện cũng đảm nhận trách nhiệm giải quyết những yêu cầu đặc biệt phức tạp, như yêu cầu về dân sự, hôn nhân, gia đình, kinh doanh, thương mại, và lao động, theo các điều khoản chi tiết tại Điều 27, Điều 29, Điều 31, và Điều 33 của Bộ Luật.
Tổng cộng, quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện trong Điều 35 Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015 là một bước quan trọng nhằm đảm bảo quy trình tư pháp diễn ra minh bạch, công bằng và nhanh chóng trong việc giải quyết tranh chấp và yêu cầu pháp lý.
Tại Điều 37 Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015, quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh là một cơ sở pháp lý quan trọng giúp định rõ phạm vi và quyền hạn của Tòa án trong việc giải quyết các vụ án sơ thẩm. Thẩm quyền này được xác định theo từng lĩnh vực cụ thể, nhằm đảm bảo sự hiệu quả và minh bạch trong quá trình tư pháp.
Điều 37 Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định rõ ràng về thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh trong việc giải quyết tranh chấp và yêu cầu dân sự. Tòa án này được ủy thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ việc thuộc lĩnh vực dân sự, hôn nhân, gia đình, kinh doanh, thương mại, và lao động, như đã quy định tại Điều 26, 28, 30, 32, 27, 29, 31, và 33 của Bộ Luật. Quy định cụ thể loại trừ những trường hợp thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện, nhằm tạo ra sự rõ ràng và phân chia trách nhiệm giữa các cấp tòa án.
Đặc biệt, quy định tạo điều kiện cho Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền tự mình lấy lên giải quyết những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện theo Điều 35 của Bộ Luật, khi xét thấy cần thiết hoặc theo đề nghị của Tòa án nhân dân cấp huyện. Điều này đồng nghĩa với việc tăng cường khả năng phản ứng linh hoạt của hệ thống tư pháp, giúp đảm bảo rằng mọi vụ án đều được giải quyết một cách nhanh chóng và công bằng theo quy định của pháp luật.
Theo quy định của pháp luật, thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án dân sự được đặc tả rõ ràng, thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện và Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Điều này đồng nghĩa với việc quá trình giải quyết các tranh chấp và yêu cầu dân sự sẽ được thực hiện bởi các tòa án cấp huyện và cấp tỉnh, giúp tạo ra sự phân công trách nhiệm và hiệu quả trong hệ thống tư pháp.
Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét xử, Kiểm sát viên đóng một vai trò quan trọng. Theo quy định, Kiểm sát viên được Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp phân công để tham gia phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự. Với trách nhiệm này, họ đảm bảo sự tuân thủ quy định pháp luật và đóng góp vào quá trình xác minh, đối chiếu thông tin và đưa ra đánh giá chính xác về các khía cạnh pháp lý của vụ án.
Do đó, ở cấp huyện và cấp tỉnh, Kiểm sát viên tại Viện kiểm sát nhân dân sẽ giữ thẩm quyền tham gia phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, nhằm đảm bảo rằng quá trình tư pháp diễn ra một cách minh bạch, đồng đều và theo đúng quy định của pháp luật, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và đặc điểm của vụ án.
 

3. Kiểm sát viên có thái độ ứng xử thế nào khi phát sinh tình huống bất ngờ tại phiên tòa, phiên họp?

Dựa vào quy định tại khoản 5 Điều 7 Quy tắc ứng xử của kiểm sát viên khi thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp tại phiên tòa, phiên họp của Tòa án ban hành kèm theo Quyết định 46/QĐ-VKSTC năm 2017, việc thái độ ứng xử của Kiểm sát viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính chuyên nghiệp và công bằng của quá trình tư pháp. Điều này đồng thời đảm bảo tôn trọng và hiệu quả trong giao tiếp với tất cả các bên liên quan.
Theo quy định, Kiểm sát viên được yêu cầu giữ thái độ lịch sự và chấp hành những quy tắc cụ thể như việc đứng, ngồi đúng tư thế, và quản lý trang phục, như mũ, một cách có trật tự. Điều này nhằm tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và tôn trọng trong môi trường tư pháp.
Trong quá trình giao tiếp, Kiểm sát viên phải thể hiện sự rõ ràng, dứt khoát, và lịch sự. Tiếng nói của họ cần được điều chỉnh sao cho vừa đủ nghe, không quá nhanh hay quá chậm, và ngôn ngữ phải chuẩn xác, không nói ngọng hay lắp. Điều này giúp bảo đảm sự hiểu quả trong truyền đạt thông tin và ý kiến.
Quan trọng hơn, Kiểm sát viên cần thể hiện thái độ lắng nghe và tôn trọng đối với ý kiến của người khác. Khi tham gia xét hỏi, tranh luận, hay đối đáp, họ phải tỏ ra dõng dạc, từ tốn, và không được phép cáu gắt, nóng giận, hay xúc phạm người khác.
Các quy định liên quan đến việc xin phép chủ tọa trước khi phát biểu và giải quyết tình huống bất ngờ tại phiên tòa, phiên họp là những điểm quan trọng giúp duy trì trật tự và tính chuyên nghiệp trong quá trình xử lý vụ án. Mọi thái độ tức giận hay bất hợp tác trong tình huống không mong muốn đều được kiểm soát và xử lý một cách linh hoạt để đảm bảo tiếp tục tham gia vào quá trình tư pháp một cách hiệu quả và công bằng.
 
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng