1. Khiếu nại được hiểu là như thế nào?

Khiếu nại, theo quy định của Khoản 1 Điều 2 Luật Khiếu nại 2011, là một quá trình phức tạp và quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Được hiểu đơn giản, khiếu nại là hành động của công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục quy định bởi Luật này, nhằm đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, hoặc của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước. Đồng thời, khiếu nại cũng bao gồm việc đề nghị xem xét lại quyết định kỷ luật đối với cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khiếu nại.

Trong quá trình thực hiện quy trình khiếu nại, điều quan trọng là việc thực hiện theo thủ tục mà Luật Khiếu nại 2011 đã quy định. Cụ thể, người khiếu nại cần tuân thủ các quy định về thời hạn, nội dung, hồ sơ và các vấn đề liên quan khác để đảm bảo tính hiệu quả và tính minh bạch của quá trình khiếu nại. Quy trình này đặt ra các nguyên tắc căn bản như sự công bằng, minh bạch, và đối thoại, giúp người khiếu nại có cơ hội để bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mình.

Khi đối mặt với quá trình khiếu nại, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân bị khiếu nại phải chấp nhận việc họ sẽ phải đối mặt với sự kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp của quyết định hoặc hành vi của họ. Điều này tạo ra một hệ thống kiểm soát nội bộ và đảm bảo rằng quyết định và hành vi hành chính đều tuân thủ theo quy định của pháp luật. Nếu có bất kỳ sai sót hay vi phạm nào, cơ quan hay cá nhân đó sẽ phải chịu trách nhiệm và tiếp tục quá trình giải quyết một cách công bằng và minh bạch.

Mặc dù quy trình khiếu nại mang lại những cơ hội cho công dân và tổ chức bảo vệ quyền lợi của mình, nhưng cũng đòi hỏi sự chủ động và trách nhiệm từ phía người khiếu nại. Việc xác định rõ lý do khiếu nại, cung cấp chứng cứ và tham gia tích cực trong quá trình xét xử là những yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tích cực. Thông qua quy trình khiếu nại, hệ thống pháp luật Việt Nam mong muốn tạo ra một môi trường công bằng, trong đó mọi cá nhân và tổ chức đều có quyền được nghe và quyền được bảo vệ theo đúng quy định của pháp luật

 

2. Khi nào đơn khiếu nại không được thụ lý giải quyết bởi cơ quan có thẩm quyền?

Theo Điều 11 của Luật Khiếu nại 2011, có những trường hợp mà đơn khiếu nại sẽ không được cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Các trường hợp này được liệt kê một cách cụ thể để đảm bảo tính chặt chẽ và hiệu quả của quy trình khiếu nại.

Trường hợp đầu tiên là khiếu nại liên quan đến quyết định hành chính, hành vi hành chính trong nội bộ cơ quan nhà nước để chỉ đạo, tổ chức thực hiện nhiệm vụ, công vụ. Các quyết định này thường thuộc phạm vi quản lý nội bộ và chỉ đạo điều hành của cơ quan hành chính. Các quyết định còn liên quan đến quy phạm pháp luật do cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục của pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Ngoài ra, các quyết định và hành vi hành chính có chứa thông tin bí mật nhà nước trong các lĩnh vực như quốc phòng, an ninh, ngoại giao theo danh mục do Chính phủ quy định cũng không được thụ lý giải quyết.

Trong trường hợp thứ hai, khiếu nại không liên quan trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khiếu nại, cơ quan giải quyết cũng sẽ từ chối thụ lý. Điều này nhấn mạnh vào việc khiếu nại phải có liên quan chặt chẽ đến quyền và lợi ích cá nhân của người khiếu nại để tránh việc lạc lõng và phá vỡ nguyên tắc căn bản của quy trình khiếu nại.

Ngoài ra, Luật Khiếu nại còn nêu rõ những trường hợp như khi người khiếu nại không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự mà không có người đại diện hợp pháp, khi người đại diện không hợp pháp thực hiện khiếu nại, khi đơn khiếu nại không có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khiếu nại, khi thời hiệu, thời hạn khiếu nại đã hết mà không có lý do chính đáng, khi đã có quyết định giải quyết khiếu nại lần hai, khi có văn bản thông báo đình chỉ việc giải quyết khiếu nại mà sau 30 ngày người khiếu nại không tiếp tục khiếu nại, và khi khiếu nại đã được Tòa án thụ lý hoặc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định của Tòa án.

 

3. Có được ủy quyền cho người khác làm đơn khiếu nại khi đang ở nước ngoài không?

Theo quy định của Điều 12 Luật Khiếu nại 2011, người khiếu nại có quyền tự mình khiếu nại. Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt như người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người ốm đau, già yếu, hoặc có nhược điểm về thể chất, người khiếu nại có quyền ủy quyền cho người khác thực hiện việc khiếu nại.

Ví dụ trường hợp, người đang ở nước ngoài và không thể tự mình khiếu nại do lý do khách quan là đang đi xuất khẩu lao động, có thể ủy quyền cho người thân tại Việt Nam, ví dụ như bố mẹ, để thực hiện quyền khiếu nại thay mình.

Quá trình ủy quyền này cần tuân thủ một số quy định nhất định để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của việc khiếu nại. Đầu tiên, hợp đồng ủy quyền phải được lập và công chứng tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán của Việt Nam tại quốc gia người nước ngoài đang cư trú. Việc công chứng tại đây sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và pháp lý của hợp đồng, cũng như xác nhận rằng người được ủy quyền là người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự để thực hiện khiếu nại.

Sau khi đã có bản hợp đồng ủy quyền được công chứng, cần gửi bản gốc hợp đồng này về Việt Nam. Tại đây, có thể đưa hợp đồng đến văn phòng công chứng để hoàn tất thủ tục công chứng. Quy trình công chứng ở Việt Nam sẽ đảm bảo tính hợp pháp của văn bản và tạo ra một bản công chứng chính thức, có thể được sử dụng trong quá trình khiếu nại.

Quy định về việc ủy quyền khiếu nại trong trường hợp người khiếu nại đang ở nước ngoài là một biện pháp linh hoạt và phù hợp với các tình huống khác nhau. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người khiếu nại trong trường hợp họ không thể tự mình thực hiện quá trình khiếu nại

 

4. Cơ quan có thẩm quyền thụ lý giải quyết đơn khiếu nại trong thời gian bao lâu ?

Theo quy định chi tiết tại Điều 16 Nghị định 124/2020/NĐ-CP, quá trình thụ lý giải quyết khiếu nại được thực hiện một cách nhanh chóng và có kỳ vọng đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Trong khoảng thời gian 10 ngày làm việc, tính từ thời điểm cơ quan có thẩm quyền nhận được đơn khiếu nại, người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc lần hai phải chấp nhận trách nhiệm thụ lý giải quyết. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình giải quyết khiếu nại diễn ra một cách hiệu quả và có tính minh bạch.

Quy định cũng đặc biệt lưu ý đến trường hợp khi có nhiều người cùng khiếu nại về cùng một nội dung và cử người đại diện để trình bày nội dung khiếu nại. Trong tình huống này, cơ quan có thẩm quyền chỉ thụ lý giải quyết khi đơn khiếu nại đầy đủ chữ ký của những người khiếu nại và có văn bản cử người đại diện theo quy định tại Điều 7 của Nghị định. Điều này làm tăng tính linh hoạt của quy trình khiếu nại, đồng thời giảm khả năng xảy ra những trục trặc pháp lý.

Quá trình thông báo việc thụ lý hoặc không thụ lý giải quyết khiếu nại cũng được quy định cụ thể. Đối với khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính, thông báo sẽ được gửi đến người khiếu nại, cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có thẩm quyền chuyển khiếu nại đến (nếu có), và cơ quan thanh tra nhà nước cùng cấp. Còn đối với khiếu nại quyết định kỷ luật cán bộ, công chức, thông báo sẽ được gửi trực tiếp cho người khiếu nại. Trong trường hợp có người đại diện, thông báo cũng sẽ được gửi đến một trong số những người đại diện. Mẫu số 03 và Mẫu số 04, được ban hành kèm theo Nghị định, giúp đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình thông báo này.

Như vậy, quy định trong Điều 16 của Nghị định 124/2020/NĐ-CP không chỉ xác định rõ thời hạn giải quyết khiếu nại mà còn đề cập đến các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người khiếu nại, tạo nên một hệ thống quy trình khiếu nại có tính minh bạch và công bằng trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Bài viết liên quan: Làm thế nào khi khiếu nại nhưng không được giải quyết ?

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn