1. Tìm hiểu về an toàn thực phẩm ?
An toàn thực phẩm là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng, đặc biệt là trong bối cảnh mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc và tiêu thụ nhiều loại thực phẩm. Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta có thể tham chiếu đến Luật An toàn thực phẩm năm 2010, cụ thể là khoản 1 Điều 2 của luật này.
- Theo quy định của khoản 1 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm 2010, an toàn thực phẩm được định nghĩa là việc đảm bảo rằng thực phẩm không gây hại đến sức khỏe và tính mạng của con người. Điều này áp dụng cho mọi khía cạnh của quá trình sản xuất, chế biến, và phân phối thực phẩm từ khi nó được sinh sản cho đến khi nó đến tay người tiêu dùng.
- Một số điều cụ thể cần nhấn mạnh trong định nghĩa này bao gồm thực phẩm ở dạng tươi sống và thực phẩm đã qua sơ chế, chế biến, hay bảo quản. Từ đó, chúng ta có thể thấy rõ sự rộng lớn và đa dạng của thực phẩm, bao gồm cả những sản phẩm từ nông nghiệp, đến thực phẩm chế biến công nghiệp, và thậm chí là các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia khác.
- Ngoài ra, cần nhấn mạnh rằng định nghĩa về thực phẩm trong luật này không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá, và các chất sử dụng như dược phẩm. Điều này làm nổi bật sự đặc thù và sự khác biệt giữa các lĩnh vực quản lý và kiểm soát, nhấn mạnh rằng mỗi lĩnh vực này đều có những yêu cầu và tiêu chuẩn riêng biệt.
Tổng cộng, khái niệm về an toàn thực phẩm không chỉ đơn thuần là việc ngăn chặn các nguy cơ từ thực phẩm gây hại, mà còn là sự đảm bảo chất lượng và tính an toàn của thực phẩm từ quá trình sản xuất cho đến khi nó đến tay người tiêu dùng, đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
2. Trường hợp nào sẽ miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu
Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu đã được đưa ra để tạo điều kiện thuận lợi và linh hoạt cho các trường hợp cụ thể, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và đồng thời thúc đẩy quá trình nhập khẩu các sản phẩm. Theo quy định của Điều 13 trong nghị định trên, có 9 trường hợp cụ thể được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu:
- Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: Những sản phẩm này đã trải qua quá trình đăng ký và được cấp giấy tiếp nhận, chứng minh rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
- Quà biếu, quà tặng miễn thuế nhập khẩu: Các sản phẩm nhập khẩu để làm quà biếu hoặc quà tặng, được định mức miễn thuế theo quy định của pháp luật về thuế.
- Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân được hưởng quyền ưu đãi ngoại giao: Các sản phẩm đặc biệt, nhập khẩu để phục vụ cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao.
- Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan: Các sản phẩm di chuyển qua cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất hoặc gửi kho ngoại quan được miễn kiểm tra.
- Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu: Những sản phẩm được sử dụng cho mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu, với số lượng phù hợp và có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân.
- Sản phẩm sử dụng để trưng bày hội chợ, triển lãm: Các sản phẩm nhập khẩu dùng để trưng bày tại hội chợ hoặc triển lãm được miễn kiểm tra về an toàn thực phẩm.
- Sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để xuất khẩu hoặc sản xuất nội bộ: Những sản phẩm, nguyên liệu chỉ được sử dụng để sản xuất hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho quá trình sản xuất nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân, không phục vụ thị trường trong nước.
- Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế: Các sản phẩm tạm nhập khẩu và được bán tại cửa hàng miễn thuế được loại trừ khỏi quy trình kiểm tra.
- Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp: Hàng hóa nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ cũng được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm.
Tất cả những quy định trên giúp tạo ra một quy trình nhập khẩu linh hoạt và hiệu quả, giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp và đồng thời đảm bảo rằng những sản phẩm được miễn kiểm tra vẫn đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật.
3. Cảnh báo về an toàn thực phẩm trong trường hợp nào?
Công văn số 5446/TCHQ-GSQL, được Tổng cục Hải quan ban hành ngày 19/9/2018, tập trung vào việc giải quyết vướng mắc trong việc thực hiện Nghị định số 15/2018/NĐ-CP. Trong nội dung của công văn này, một trong những điểm quan trọng nhất là việc xác định và cảnh báo về an toàn thực phẩm, đặt ra một loạt các biện pháp và cơ chế hợp lý để đảm bảo an toàn thực phẩm trên thị trường.
- Cụ thể, các trường hợp được cảnh báo về an toàn thực phẩm được xác định thông qua các hình thức thông báo đa dạng bao gồm văn bản, cơ sở dữ liệu quốc gia và cổng thông tin điện tử chính thức của các cơ quan quan trọng như Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cũng như UBND cấp tỉnh và các cơ quan có thẩm quyền tại nước ngoài hoặc nhà sản xuất theo quy định tại điều 17 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
- Một khi các đơn vị hải quan nhận được thông báo chính thức về an toàn thực phẩm từ các cơ quan trên, Tổng cục Hải quan sẽ phát đi văn bản hướng dẫn và yêu cầu các đơn vị hải quan thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm. Điều này là một bước quan trọng để tăng cường quản lý và kiểm soát chặt chẽ những sản phẩm có nguy cơ an toàn thực phẩm kém chất lượng trước khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
- Ngoài ra, công văn cũng đề cập đến việc ủy quyền cho các tổ chức và cá nhân được sử dụng Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Giấy xác nhận công bố phù hợp ATTP. Quy định này cho phép các tổ chức và cá nhân được ủy quyền sử dụng giấy tờ này mà không cần phải là người công bố sản phẩm. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thực hiện và giám sát việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, đồng thời tăng cường trách nhiệm của các đơn vị được ủy quyền.
Như vậy, Công văn số 5446/TCHQ-GSQL không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả thực hiện Nghị định số 15/2018/NĐ-CP mà còn đặt ra những cơ chế và biện pháp cụ thể để cảnh báo và đảm bảo an toàn thực phẩm. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và xây dựng một thị trường thực phẩm an toàn, lành mạnh.
4. Quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu
Quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu là một khía cạnh quan trọng của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm trong nước. Điều này được phản ánh qua nhiều quy định chi tiết tại Khoản 2 Điều 15 của Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Theo đó, cơ quan kiểm tra này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
- Một trong những quyền và trách nhiệm quan trọng của cơ quan kiểm tra là quyết định áp dụng chuyển đổi phương thức kiểm tra. Điều này có thể bao gồm việc chuyển đổi từ kiểm tra thông thường sang kiểm tra giảm, và ngược lại, dựa trên kết quả của các lần kiểm tra trước đó. Quy định này nhằm mục đích tối ưu hóa quá trình kiểm tra và đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Cơ quan kiểm tra cũng có trách nhiệm tiến hành kiểm tra thực phẩm theo các phương thức và thủ tục được quy định chặt chẽ tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Điều này đảm bảo rằng quá trình kiểm tra được thực hiện theo quy định, giúp cơ quan này duy trì và củng cố uy tín của hệ thống an toàn thực phẩm trong nước.
- Một khía cạnh quan trọng khác của quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm tra là việc thu phí, lệ phí kiểm tra và kiểm nghiệm theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí. Điều này không chỉ giúp đảm bảo nguồn lực tài chính cho hoạt động kiểm tra mà còn có thể tạo động lực cho cơ quan để nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm tra.
- Cơ quan kiểm tra phải đảm bảo trình độ chuyên môn cao, tính chính xác và trung thực khi thực hiện kiểm tra an toàn thực phẩm. Điều này bao gồm việc lấy mẫu và lưu mẫu theo quy định của pháp luật, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo của cơ quan.
- Ngoài ra, cơ quan kiểm tra cần tuân thủ sự chỉ đạo, kiểm tra và hướng dẫn của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương. Điều này đảm bảo rằng cơ quan hoạt động trong bối cảnh chung của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc gia và tuân thủ đúng các quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành.
- Một khía cạnh nhạy cảm khác của quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm tra là việc tiếp nhận và giải quyết khiếu nại từ phía chủ hàng. Trong trường hợp gây thiệt hại cho chủ hàng, cơ quan kiểm tra phải chịu trách nhiệm và thực hiện việc hoàn trả toàn bộ phí kiểm nghiệm, phí kiểm tra, đồng thời bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
- Hệ thống lưu trữ hồ sơ kiểm tra là một yếu tố quan trọng khác trong công tác quản lý. Cơ quan kiểm tra phải tuân thủ quy định của pháp luật về lưu trữ hồ sơ và xuất trình chúng khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Điều này đảm bảo tính minh bạch và truy cứu trách nhiệm trong quá trình kiểm tra.
- Cuối cùng, cơ quan kiểm tra phải thực hiện báo cáo định kỳ về quản lý chuyên ngành theo quy định của pháp luật. Báo cáo này không chỉ cung cấp thông tin về tình hình hoạt động của cơ quan mà còn là cơ sở để đánh giá và cải thiện hiệu suất của hệ thống kiểm tra an toàn thực phẩm
Quý khách có thể xem bài viết sau của Luật Minh Khuê >>> Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có địa điểm cố định có cần xin giấy phép an toàn thực phẩm không?
Trong trường hợp quý khách có bất kỳ thắc mắc, câu hỏi hoặc cần được tư vấn về nội dung của bài viết hoặc các vấn đề liên quan đến pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ quý khách. Chúng tôi luôn đặt lợi ích của quý khách lên hàng đầu và cam kết cung cấp dịch vụ hỗ trợ giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để liên hệ với chúng tôi, quý khách có thể gọi đến tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!