Trong hoạt động xét xử hình sự, giai đoạn phúc thẩm đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm cho việc xét xử được khách quan, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi phát hiện bản án sơ thẩm có sai sót nghiêm trọng hoặc vụ án không còn căn cứ để tiếp tục giải quyết, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án. Đây là một quyết định mang tính tư pháp nghiêm ngặt, thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý của hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án hình sự

1.1. Khái niệm Hủy bản án sơ thẩm 

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) tuy không đưa ra khái niệm chính thức về “hủy bản án hình sự sơ thẩm”, nhưng thông qua các quy định tại các Điều 357, 358 và 359 có thể hiểu rằng, hủy bản án sơ thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định chấm dứt hiệu lực pháp lý của bản án sơ thẩm khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, sai lầm trong việc áp dụng pháp luật, hoặc những thiếu sót nghiêm trọng trong việc thu thập, đánh giá chứng cứ dẫn đến việc bản án không phản ánh đúng bản chất vụ án.

Về bản chất, việc hủy án sơ thẩm là một hành vi tố tụng đặc biệt, thể hiện quyền giám đốc xét xử của Tòa án cấp phúc thẩm nhằm khắc phục những sai sót của cấp dưới, bảo đảm nguyên tắc “xét xử hai cấp” và sự công bằng trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, hủy án không đồng nghĩa với việc bị cáo được tuyên vô tội. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả pháp lý của bản án sơ thẩm, Tòa án phúc thẩm có thể quyết định hủy án để điều tra lại, xét xử lại, hoặc đình chỉ vụ án nếu thấy rằng không còn căn cứ pháp lý để tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự.

Quy định này không chỉ bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn phản ánh tinh thần nhân đạo, thận trọng của tố tụng hình sự, tránh việc kết án oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm - hai nguy cơ luôn được coi là đối cực trong hoạt động tư pháp.

1.2. Khái niệm đình chỉ vụ án hình sự trong giai đoạn xét xử phúc thẩm 

Đình chỉ vụ án hình sự được hiểu là quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng nhằm chấm dứt toàn bộ hoạt động tố tụng đối với một vụ án, đồng thời chấm dứt việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với bị can hoặc bị cáo. Đây là một trong những quyết định có ý nghĩa pháp lý sâu sắc nhất trong tố tụng hình sự, bởi nó không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn quá trình truy tố, xét xử mà còn trực tiếp khôi phục quyền tự do, danh dự và nhân phẩm cho người bị buộc tội.

Trong thực tiễn xét xử, việc kết hợp giữa “hủy bản án sơ thẩm” và “đình chỉ vụ án hình sự” là một kết quả mang tính chất đặc biệt — vừa thể hiện sự thận trọng, vừa khẳng định tính nhân đạo và công bằng của pháp luật hình sự. Khi Tòa án phúc thẩm tuyên hủy bản án sơ thẩm đồng thời đình chỉ vụ án, điều đó có nghĩa là bản án sơ thẩm đã mắc sai lầm nghiêm trọng về nội dung, đánh giá sai chứng cứ hoặc áp dụng pháp luật không đúng, đến mức không còn căn cứ pháp lý nào để tiếp tục điều tra, truy tố hay xét xử lại.

Về bản chất, quyết định này mang tính tuyên bố — một sự khẳng định công khai rằng người bị buộc tội không phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm, qua đó chấm dứt mọi hệ quả pháp lý của quá trình tố tụng hình sự trước đó. Đây được xem là minh chứng rõ ràng nhất cho sai sót nghiêm trọng của cơ quan tiến hành tố tụng cấp sơ thẩm, đồng thời là sự khôi phục toàn diện quyền con người của bị cáo theo đúng tinh thần “suy đoán vô tội” quy định tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

1.3. Căn cứ pháp lý hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án hình sự

Cơ sở pháp lý trực tiếp điều chỉnh thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm trong việc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án hình sự được xác lập tại Điều 359 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, nằm trong Chương XXV về xét xử phúc thẩm. Quy định này thể hiện cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp giữa các cấp xét xử, bảo đảm mọi bản án hình sự chỉ được giữ nguyên khi có đủ căn cứ pháp lý và chứng cứ xác thực.

Theo Điều 359 BLTTHS 2015, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khi phát hiện một trong các căn cứ được quy định tại Điều 157 BLTTHS 2015 hoặc Điều 230 BLTTHS 2015. Điều 157 BLTTHS 2015 quy định các trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự, như khi hành vi không cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi không có năng lực trách nhiệm hình sự, hoặc đã có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật về cùng một hành vi phạm tội. Khi những căn cứ này được phát hiện ở giai đoạn phúc thẩm, Tòa án buộc phải tuyên hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án để khôi phục tính đúng đắn của quá trình tố tụng.

Cách thiết kế quy định này phản ánh nguyên tắc “không ai bị kết án hai lần vì cùng một hành vi phạm tội” và bảo đảm rằng quyền con người được bảo vệ xuyên suốt mọi giai đoạn tố tụng. Việc dẫn chiếu trực tiếp từ Điều 359 đến Điều 157 và Điều 230 BLTTHS 2015 tạo nên một cơ chế pháp lý khép kín, giúp HĐXX phúc thẩm không chỉ sửa sai đối với cấp sơ thẩm mà còn có thể chấm dứt hoàn toàn một vụ án nếu phát hiện ra rằng ngay từ đầu, việc khởi tố hoặc truy tố đã thiếu căn cứ pháp lý.

2. Các căn cứ bắt buộc để HĐXX phúc thẩm hủy án sơ thẩm và đình chỉ vụ án 

Quy định tại Điều 359 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 thể hiện cơ chế xử lý mang tính phân hóa rõ ràng của pháp luật đối với từng nhóm căn cứ đình chỉ vụ án. Tùy theo bản chất pháp lý của căn cứ được phát hiện ở giai đoạn phúc thẩm, Hội đồng xét xử có thể vừa hủy bản án sơ thẩm, vừa tuyên bị cáo không có tội, hoặc chỉ hủy án và đình chỉ vụ án mà không tuyên vô tội. Cụ thể, đối với các căn cứ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 157 – tức là các căn cứ khẳng định rõ hành vi của bị cáo không cấu thành tội phạm hoặc người thực hiện hành vi không phải chịu trách nhiệm hình sự – Hội đồng xét xử phúc thẩm bắt buộc phải tuyên bị cáo không có tội. Ngược lại, với các căn cứ còn lại từ khoản 3 đến khoản 7 Điều 157, việc hủy án và đình chỉ chỉ mang ý nghĩa chấm dứt tố tụng mà không kèm theo tuyên bố vô tội, vì các căn cứ này chủ yếu liên quan đến những trở ngại về tố tụng, thời hiệu hoặc điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi phát hiện một trong những căn cứ này ở cấp phúc thẩm, Hội đồng xét xử không có quyền lựa chọn khác ngoài việc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án. 

2.1. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khi bị cáo không có tội

Theo khoản 1 điều 359 BLTTHS 2015 thì khi Hội đồng xét xử phúc thẩm phát hiện trong hồ sơ hoặc qua tranh tụng tại phiên tòa có một trong các căn cứ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thì Tòa án bắt buộc phải hủy bản án sơ thẩm, tuyên bị cáo không có tội và đình chỉ vụ án. Đây là cơ chế tố tụng thể hiện nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự: “Không được khởi tố, truy tố, xét xử người không có tội.”

Hai căn cứ sau đây có ý nghĩa pháp lý quan trọng nhất, vì chúng khẳng định sự vô tội về mặt nội dung của bị cáo, và là tiền đề pháp lý vững chắc cho việc yêu cầu bồi thường oan sai theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNBTCNN) năm 2017:

- Căn cứ không có sự việc phạm tội (Khoản 1 Điều 157 BLTTHS 2015)

Căn cứ “không có sự việc phạm tội” quy định tại khoản 1 Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là một trong những căn cứ quan trọng nhất để Hội đồng xét xử phúc thẩm tuyên bị cáo không có tội và đình chỉ vụ án. Bản chất của căn cứ này là khẳng định rằng hành vi bị cáo buộc hoặc hoàn toàn không xảy ra trên thực tế, hoặc nếu có xảy ra thì sự việc đó không mang dấu hiệu của tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Trong quá trình xét xử phúc thẩm, căn cứ này thường được áp dụng khi các bên cung cấp chứng cứ mới hoặc chứng minh được rằng toàn bộ diễn biến vụ án mà cấp sơ thẩm kết luận là sai lệch với thực tế khách quan. Hội đồng xét xử có thể xem xét lại toàn bộ hồ sơ vụ án, tiến hành thẩm tra, đối chất, hoặc đánh giá lại kết quả giám định để xác định rằng không hề có hành vi phạm tội xảy ra. Chẳng hạn, nếu tại cấp sơ thẩm bị cáo bị kết tội “giết người”, nhưng ở giai đoạn phúc thẩm xuất hiện kết quả giám định mới chứng minh nạn nhân tử vong do nguyên nhân bệnh lý tự nhiên chứ không phải do tác động của bị cáo, thì HĐXX có nghĩa vụ hủy bản án sơ thẩm, tuyên bị cáo không phạm tội và đình chỉ vụ án.

Việc áp dụng căn cứ này không chỉ thể hiện sự tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội mà còn là biểu hiện rõ nét của nguyên tắc bảo đảm công lý trong tố tụng hình sự – mọi kết luận buộc tội đều phải dựa trên sự thật khách quan, và không ai có thể bị kết án khi không có hành vi phạm tội thực sự xảy ra.

- Căn cứ hành vi không cấu thành tội phạm (Khoản 2 Điều 157 BLTTHS 2015)

Đây là căn cứ phổ biến nhất mà luật sư bào chữa tập trung khai thác ở cấp phúc thẩm. Hành vi không cấu thành tội phạm là khi hành vi của người bị buộc tội không thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu pháp lý cần thiết và đầy đủ của một cấu thành tội phạm cụ thể được quy định tại Bộ luật Hình sự.

Việc áp dụng căn cứ này đòi hỏi sự phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm (mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan, khách thể). Luật sư có thể chứng minh bị cáo thiếu yếu tố lỗi (mặt chủ quan), hoặc hành vi nguy hiểm cho xã hội được thực hiện trong các trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi, như sự kiện bất ngờ, phòng vệ chính đáng, hoặc tình thế cấp thiết. Việc tồn tại một số quy định pháp luật chồng chéo hoặc chưa mạch lạc trên thực tế cũng là nguyên nhân dẫn đến những cách hiểu và áp dụng pháp luật khác nhau ở cấp sơ thẩm, tạo cơ hội cho HĐXX phúc thẩm sửa sai bằng cách hủy án và đình chỉ vụ án khi hành vi bị cáo buộc không đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

2.2. Các căn cứ hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khác 

Theo khoản 2 điều 359 BLTTHS 2015 quy định: 

Điều 359. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án 

...

2. Khi có một trong các căn cứ quy định tại các khoản 3,4,5,6 và 7 Điều 157 của Bộ luật này thì Hội đồng xét xử phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án

Ngoài hai căn cứ vô tội nội dung trên, HĐXX phúc thẩm cũng bắt buộc phải hủy án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khi phát hiện các căn cứ sau:

- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự ( Khoản 3 Điều 157 BLTTHS 2015)

Quy định này xuất phát từ nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự là chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người đã đủ tuổi theo quy định. Trong thực tiễn, nếu tại giai đoạn phúc thẩm phát hiện bị cáo còn dưới độ tuổi chịu trách nhiệm, Hội đồng xét xử phúc thẩm không thể tiếp tục xét xử hay áp dụng hình phạt. Việc đình chỉ vụ án trong trường hợp này không phải là đánh giá về hành vi có tội hay không, mà là sự thừa nhận tính pháp lý về chủ thể chịu trách nhiệm hình sự, bảo đảm quyền lợi của người chưa trưởng thành và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tố tụng hình sự.

- Người mà hành vi phạm tội của họ đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật (khoản 4 điều 157 BLTTHS 2015)

 Nguyên tắc này xuất phát từ yêu cầu tránh việc truy cứu trách nhiệm hình sự hai lần đối với cùng một hành vi – tức là nguyên tắc “ne bis in idem”. Trong thực tiễn xét xử phúc thẩm, khi phát hiện rằng hành vi của bị cáo đã từng được Tòa án giải quyết hoặc đã có quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực, Hội đồng xét xử không thể tiếp tục xét xử để truy cứu trách nhiệm hình sự. Quy định này vừa bảo đảm tính ổn định của pháp luật, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tránh việc bị truy cứu nhiều lần cho cùng một hành vi.

- Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Khoản 5 Điều 157 BLTTHS 2015):

 Quy định này phản ánh nguyên tắc pháp lý về thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự, nhằm đảm bảo sự công bằng, hợp lý và tính ổn định trong việc áp dụng pháp luật. Khi hết thời hiệu, dù hành vi phạm tội có xảy ra thật sự, cơ quan tố tụng không còn thẩm quyền tiến hành điều tra, truy tố hay xét xử, vì việc tiếp tục truy cứu sẽ xâm phạm quyền lợi pháp lý của cá nhân, vi phạm nguyên tắc pháp chế. Trong xét xử phúc thẩm, nếu HĐXX phát hiện thời hiệu đã kết thúc, việc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án là bắt buộc, dựa trên yếu tố thời gian chứ không dựa trên đánh giá nội dung hành vi phạm tội.

- Tội phạm đã được đại xá (Khoản 6 điều 157 BLTTHS 2015)

Nguyên tắc này dựa trên ý nghĩa pháp lý của đại xá, là quyết định của Nhà nước xóa bỏ hoàn toàn hoặc một phần hình phạt, đồng thời chấm dứt trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. Khi tội phạm đã được đại xá, việc tiếp tục xét xử hay thi hành hình phạt trở nên không còn cơ sở pháp lý, do đó HĐXX phúc thẩm buộc phải hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án. Quy định này vừa đảm bảo tính tôn trọng quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được đại xá, đồng thời duy trì sự ổn định trong thực hiện pháp luật hình sự.

- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết (Khoản 7 Điều 157 BLTTHS 2015)

 Nguyên tắc này xuất phát từ thực tế pháp lý rằng, để truy cứu trách nhiệm hình sự, chủ thể phải còn sống; khi người bị buộc tội đã mất, việc tiếp tục tố tụng không còn ý nghĩa pháp lý và thực tiễn. Trong giai đoạn phúc thẩm, nếu HĐXX phát hiện người phạm tội đã chết, bản án sơ thẩm buộc phải bị hủy và vụ án đình chỉ nhằm chấm dứt mọi hoạt động tố tụng liên quan đến người đó. Quy định này đảm bảo tính hợp pháp, khách quan của quá trình tố tụng, đồng thời tránh lãng phí nguồn lực của cơ quan tư pháp vào những trường hợp không thể thực hiện được truy cứu trách nhiệm hình sự.

Các căn cứ đình chỉ vụ án nêu trên, mặc dù bắt buộc HĐXX phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ tố tụng, không đồng nghĩa với việc khẳng định người bị buộc tội hoàn toàn vô tội về hành vi đã thực hiện. Thực chất, các quyết định này chỉ chấm dứt quá trình tố tụng dựa trên những lý do khách quan, như mất năng lực truy cứu trách nhiệm hình sự, hết thời hiệu truy cứu, hoặc người thực hiện hành vi đã chết. Do đó, việc đình chỉ nhằm bảo đảm tính hợp pháp và hiệu quả của thủ tục tố tụng, tránh truy cứu khi không còn điều kiện pháp lý thực hiện, chứ không phải là tuyên bố vô tội tuyệt đối đối với hành vi bị cáo buộc.

3. Phân biệt thẩm quyền ra Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm

Thẩm quyền của HĐXX phúc thẩm rất đa dạng, và việc lựa chọn giữa việc hủy án để tiếp tục tố tụng (Điều tra lại/Xét xử lại) và hủy án để chấm dứt hoàn toàn tố tụng (Đình chỉ) phụ thuộc vào tính chất sai sót và khả năng khắc phục của sai sót đó.

3.1. Thẩm quyền Hủy án và Đình chỉ vụ án (Điều 359 BLTTHS 2015)

Thẩm quyền hủy án và đình chỉ vụ án là quyết định mang tính chất chung thẩm về sự vô tội hoặc không thể truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là thẩm quyền được áp dụng khi Tòa án phúc thẩm, qua việc xem xét lại hồ sơ và chứng cứ mới (nếu có), khẳng định rõ ràng rằng các điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự không còn tồn tại, phù hợp với các căn cứ tuyệt đối tại Điều 157 BLTTHS 2015. Quyết định này đặt dấu chấm hết cho vụ án hình sự.

3.2. Thẩm quyền Hủy án để Điều tra lại hoặc Xét xử lại (Điều 358)

Quyết định hủy án theo Điều 358 BLTTHS 2015 được xem là thẩm quyền mang tính chỉnh sửa tố tụng. Nó được đưa ra khi Tòa án cấp phúc thẩm nhận thấy bản án sơ thẩm có sai sót nhưng vẫn cần thiết phải tiếp tục quá trình tố tụng để xác định sự thật khách quan.

Hủy án để điều tra lại: Áp dụng khi Tòa án cấp phúc thẩm thấy cần làm rõ thêm các tình tiết của vụ án mà không thể bổ sung tại phiên tòa, hoặc khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan. Việc trả hồ sơ điều tra lại cho thấy hồ sơ vụ án chưa đủ căn cứ để kết tội hoặc tuyên bố vô tội một cách dứt khoát.

Hủy án để xét xử lại: Áp dụng khi hồ sơ đã đủ nhưng quá trình xét xử sơ thẩm có vi phạm nghiêm trọng quy định pháp luật (ví dụ: vi phạm quyền bào chữa, thành phần HĐXX không đúng luật). Mục đích là để đảm bảo tính hợp pháp của thủ tục tố tụng bằng cách tổ chức lại phiên tòa sơ thẩm.

3.3. Thẩm quyền Sửa Bản án (Điều 357 BLTTHS 2015)

Thẩm quyền sửa bản án được áp dụng khi bản án sơ thẩm có sai sót về việc áp dụng điều luật, hình phạt, hoặc các quyết định khác liên quan đến dân sự, vật chứng, án phí, nhưng những sai sót này không làm thay đổi căn bản bản chất vụ án hoặc trách nhiệm hình sự của bị cáo. Việc sửa án chỉ là điều chỉnh hậu quả pháp lý trên cơ sở chấp nhận sự thật vụ án đã được làm rõ.

Sự phân cực giữa thẩm quyền "Hủy án và Đình chỉ vụ án" (Điều 359 BLTTHS 2015) và thẩm quyền "Hủy án để điều tra lại/xét xử lại" (Điều 358 BLTTHS 2015) là rất rõ ràng. Quyết định Hủy và Đình chỉ mang tính tuyên bố về sai sót nội dung và vô tội, mở đường cho Luật TNBTCNN, trong khi quyết định Hủy để Điều tra lại/Xét xử lại chỉ là chỉnh sửa quy trình, ngụ ý rằng vụ án vẫn có thể có tội phạm nếu quá trình tố tụng được làm lại một cách chính xác.

Bảng so sách thẩm quyền ra Quyết định của Hội đồng xét xử phúc thẩm  

Thẩm quyền Cơ sở pháp lý chính (BLTTHS 2015) Mục đích áp dụng Hậu quả đối với hồ sơ
Hủy án và Đình chỉ vụ án Điều 359 Xác định bị cáo vô tội tuyệt đối (Điều 157). Chấm dứt hoàn toàn hoạt động tố tụng hình sự.
Hủy án để Điều tra lại Điều 358 Cần làm rõ thêm tình tiết quan trọng không thể bổ sung tại tòa phúc thẩm. Trả hồ sơ cho Cơ quan Điều tra cấp sơ thẩm.
Hủy án để xét xử lại Điều 358 Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng sơ thẩm, nhưng hồ sơ nội dung đã đủ. Trả hồ sơ cho Tòa án cấp sơ thẩm.
Sửa Bản án Điều 357 Khắc phục sai sót áp dụng luật, hình phạt, hoặc các quyết định liên quan mà không thay đổi bản chất vụ án. Bản án phúc thẩm có hiệu lực ngay, thay thế bản án sơ thẩm.

Kết luận 

Tóm lại, việc Hội đồng xét xử phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án hình sự không chỉ là một biện pháp khắc phục sai lầm của cấp sơ thẩm mà còn là cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm công lý được thực thi đúng đắn. Quyết định này thể hiện tinh thần nhân đạo, cẩn trọng và tôn trọng sự thật khách quan của pháp luật hình sự Việt Nam, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào nền tư pháp trong sạch, vững mạnh và nghiêm minh.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.