Trong quá trình tố tụng hình sự, việc đưa vụ án ra xét xử và ban hành phán quyết là mục tiêu cuối cùng nhằm giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện. Tuy nhiên, trên thực tế, có thể phát sinh những trở ngại khách quan khiến Tòa án không thể tiếp tục các hoạt động xét xử theo quy định.

Khi đó, Tòa án phải xem xét ra quyết định tạm đình chỉ vụ án. Đây là một quyết định tố tụng quan trọng, tạm thời dừng việc giải quyết vụ án khi có các căn cứ pháp lý rõ ràng. Các trường hợp Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ vụ án hình sự được quy định nghiêm ngặt tại Điều 281 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015). Điều này giúp cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng, đồng thời tránh việc kéo dài quá trình xét xử một cách tùy tiện.

1. Tạm đình chỉ vụ án hình sự là gì?

Trước khi đi vào các trường hợp cụ thể, cần làm rõ bản chất pháp lý của quyết định này.

Về khái niệm, tạm đình chỉ vụ án hình sự là một quyết định tố tụng của cơ quan có thẩm quyền (trong giai đoạn xét xử là Tòa án) nhằm tạm dừng (tạm ngưng) việc tiến hành các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ án trong một khoảng thời gian nhất định.

Bản chất cốt lõi của "tạm đình chỉ" là tạm thời, không phải là chấm dứt. Quyết định này được ban hành khi xuất hiện các trở ngại khách quan mà Tòa án không thể khắc phục ngay lập tức, khiến việc tiếp tục xét xử không thể đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật.

Về căn cứ pháp lý, toàn bộ quy trình tố tụng hình sự, bao gồm cả việc tạm đình chỉ, được quy định thống nhất trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021). Tùy thuộc vào vụ án đang ở giai đoạn nào (điều tra, truy tố, hay xét xử) mà căn cứ áp dụng sẽ nằm ở các điều luật khác nhau.

Đối với thẩm quyền của Tòa án (giai đoạn xét xử), quy định cốt lõi và trực tiếp là Điều 281 BLTTHS 2015.

Điều 281. Tạm đình chỉ vụ án

1. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa ra quyết định tạm đình chỉ vụ án khi thuộc một trong các trường hợp:

a) Có căn cứ quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều 229 của Bộ luật này;

b) Không biết rõ bị can, bị cáo đang ở đâu mà đã hết thời hạn chuẩn bị xét xử; trường hợp này phải yêu cầu Cơ quan điều tra ra quyết định truy nã bị can, bị cáo trước khi tạm đình chỉ vụ án. Việc truy nã bị can, bị cáo được thực hiện theo quy định tại Điều 231 của Bộ luật này;

c) Chờ kết quả xử lý văn bản pháp luật mà Tòa án kiến nghị.

2. Trường hợp vụ án có nhiều bị can, bị cáo mà căn cứ để tạm đình chỉ không liên quan đến tất cả bị can, bị cáo thì có thể tạm đình chỉ vụ án đối với từng bị can, bị cáo.

3. Quyết định tạm đình chỉ vụ án phải ghi rõ lý do tạm đình chỉ và các nội dung quy định tại khoản 2 Điều 132 của Bộ luật này.

2. Trường hợp Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ vụ án hình sự

Điều 281 BLTTHS 2015 là "trái tim" pháp lý quy định về thẩm quyền và các căn cứ để Tòa án tạm đình chỉ vụ án. Cần lưu ý rằng, Điều 281 có cấu trúc pháp lý mang tính "tham chiếu". Tức là, điều luật này quy định một số căn cứ trực tiếp tại chỗ, đồng thời viện dẫn ngược lại một số căn cứ tại Điều 229 BLTTHS 2015 (vốn là các căn cứ tạm đình chỉ áp dụng cho giai đoạn điều tra).

Tổng hợp đầy đủ các quy định tại Điều 281, Tòa án sẽ ra quyết định tạm đình chỉ vụ án khi thuộc một trong 05 trường hợp sau:

  • Khi cần chờ kết quả giám định tư pháp, định giá tài sản, hoặc yêu cầu tương trợ tư pháp mà chưa có kết quả (tham chiếu điểm c khoản 1 Điều 229).
  • Khi có kết luận giám định tư pháp xác định bị can, bị cáo bị bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo (tham chiếu điểm b khoản 1 Điều 229).
  • Khi không biết rõ bị can, bị cáo đang ở đâu mà đã hết thời hạn chuẩn bị xét xử, và Tòa án đã yêu cầu Cơ quan điều tra ra quyết định truy nã (quy định tại điểm b khoản 1 Điều 281).
  • Khi chờ kết quả xử lý văn bản pháp luật mà Tòa án đã kiến nghị (quy định tại điểm c khoản 1 Điều 281).
  • Khi không thể tiến hành các hoạt động tố tụng để xét xử vì lý do bất khả kháng do thiên tai, dịch bệnh (tham chiếu điểm d khoản 1 Điều 229, được bổ sung năm 2021).

Các căn cứ này sẽ được phân tích chi tiết ngay dưới đây.

2.1. Cơ chế tham chiếu và sự thống nhất của quá trình tố tụng 

Kỹ thuật lập pháp tại điểm a khoản 1 Điều 281 là kỹ thuật "viện dẫn ngược", tức là Tòa án áp dụng các căn cứ của giai đoạn điều tra (Điều 229) cho giai đoạn xét xử. Tuy nhiên, việc áp dụng này trong thực tiễn đòi hỏi sự phân định rạch ròi giữa các loại bệnh lý dựa trên các văn bản chuyên ngành mới nhất.

Đối với trường hợp bị can, bị cáo bị bệnh tâm thần, Tòa án bắt buộc phải trưng cầu giám định pháp y tâm thần. Kết luận giám định tư pháp là chứng cứ duy nhất có giá trị pháp lý để xác định năng lực trách nhiệm hình sự và khả năng nhận thức của bị cáo tại thời điểm xét xử. Tòa án không được tự ý đánh giá dựa trên biểu hiện bên ngoài.

Đối với trường hợp "bệnh hiểm nghèo", sự phức tạp nằm ở danh mục bệnh. Hiện nay, Tòa án áp dụng Thông tư số 50/2024/TT-BYT (có hiệu lực từ năm 2025) thay thế cho các danh mục cũ, quy định chi tiết 38 loại bệnh hiểm nghèo như: Ung thư, Nhồi máu cơ tim lần đầu, Phẫu thuật động mạch chủ, Suy thận, Ghép tạng.... Điểm mấu chốt là không phải cứ mắc bệnh trong danh mục là được tạm đình chỉ. Tòa án phải xem xét hai yếu tố song hành: một là có chứng nhận của cơ sở y tế từ cấp tỉnh trở lên (hoặc cấp trung ương), và hai là tình trạng bệnh đó thực sự gây cản trở khả năng tham gia tố tụng (ví dụ: đang phải điều trị hồi sức tích cực, không thể di chuyển). Nếu bị cáo mắc bệnh hiểm nghèo nhưng thể trạng vẫn ổn định, Tòa án vẫn có thể tiếp tục xét xử hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ y tế tại phiên tòa thay vì tạm đình chỉ.

2.2. Quy trình tiền truy nã - hậu đình chỉ

Quy định tại điểm b khoản 1 Điều 281 phản ánh nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Dù vụ án đã thuộc thẩm quyền của Tòa án (cơ quan xét xử), nhưng Tòa án không có chức năng và bộ máy để thực hiện các biện pháp vũ trang truy bắt tội phạm. Chức năng này thuộc về Cơ quan điều tra (cơ quan hành pháp).

Vì vậy, pháp luật thiết kế một quy trình "gối đầu": Tòa án phát hiện bị cáo bỏ trốn -> Tòa án ban hành văn bản yêu cầu truy nã -> Cơ quan điều tra ra Quyết định truy nã -> Tòa án dựa vào Quyết định truy nã để ra Quyết định tạm đình chỉ vụ án.   

Quy trình này giải quyết một rủi ro pháp lý lớn: Nếu Tòa án tạm đình chỉ vụ án trước khi có quyết định truy nã, vụ án sẽ rơi vào trạng thái "chết lâm sàng", không có cơ quan nào chịu trách nhiệm truy tìm bị cáo, dẫn đến nguy cơ bỏ lọt tội phạm và hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, việc "yêu cầu truy nã" không chỉ là thủ tục, mà là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính liên tục của dòng chảy tố tụng ngay cả khi vụ án đang tạm dừng.

2.3. Khoảng trống pháp lý cần tòa án kiến nghị

Điểm c khoản 1 Điều 281 trao cho Tòa án một quyền năng đặc biệt, nâng vị thế của Tòa án từ cơ quan "áp dụng pháp luật" thành cơ quan "giám sát pháp luật". Khi Tòa án tạm đình chỉ vụ án để "chờ kết quả xử lý văn bản pháp luật mà Tòa án kiến nghị", Tòa án đang thực hiện chức năng bảo vệ tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

Trong thực tế, điều này xảy ra khi Tòa án phát hiện văn bản dưới luật (Thông tư, Nghị định) có dấu hiệu trái với Hiến pháp, Luật, hoặc Bộ luật mà nếu áp dụng văn bản đó sẽ gây bất lợi cho bị cáo hoặc dẫn đến phán quyết sai trái. Việc tạm đình chỉ trong trường hợp này là sự dũng cảm về mặt pháp lý, chấp nhận kéo dài thời gian giải quyết vụ án cá biệt để bảo vệ công lý và nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Nó ngăn chặn việc "nhắm mắt làm ngơ" áp dụng các quy định sai trái, khẳng định vai trò độc lập của Tòa án trong xét xử.

2.4. Nguyên tắc cá thể hóa trong tố tụng hình sự 

Khoản 2 Điều 281 giải quyết vấn đề thực tiễn trong các vụ án có tính chất đồng phạm hoặc vụ án lớn (đại án). Pháp luật tố tụng hình sự hiện đại đề cao nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và quyền được xét xử nhanh chóng của từng bị can.

Do đó, nếu căn cứ tạm đình chỉ (như bỏ trốn, bệnh tật) chỉ liên quan đến một hoặc một số bị can, Tòa án sẽ áp dụng cơ chế "tách tố tụng" mềm dẻo. Tòa án chỉ ra quyết định tạm đình chỉ đối với riêng từng bị can gặp trở ngại đó, trong khi vụ án đối với các bị can còn lại vẫn tiếp tục được đưa ra xét xử bình thường. Quy định này ngăn chặn tình trạng một cá nhân làm "tê liệt" tiến độ giải quyết của cả một vụ án phức tạp, đảm bảo công lý được thực thi kịp thời đối với những người không liên quan đến lý do tạm đình chỉ.

2.5. Yêu cầu minh bạch về hình thức quyết định

Khoản 3 Điều 281 đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tính minh bạch của văn bản tố tụng. Quyết định tạm đình chỉ không thể chỉ trích dẫn điều luật một cách chung chung mà phải ghi rõ lý do thực tế (ví dụ: "chờ kết quả giám định tâm thần của Viện Pháp y Quốc gia" hay "bị cáo Nguyễn Văn A đã bỏ trốn và bị truy nã theo Quyết định số..."). Việc ghi rõ lý do này là cơ sở quan trọng để Viện kiểm sát thực hiện quyền kháng nghị và bị cáo, bị hại thực hiện quyền khiếu nại nếu cho rằng lý do đó không xác đáng hoặc Tòa án đang cố tình trì hoãn việc giải quyết vụ án.

3. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ 

Một lưu ý quan trọng là thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc vụ án đang ở giai đoạn tố tụng nào tại Tòa án. Thẩm quyền không thuộc về "Tòa án" một cách chung chung, mà thuộc về chủ thể cụ thể đang thụ lý chính vụ án.

Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử: Thẩm quyền thuộc về Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa. Ở giai đoạn này, Thẩm phán là người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ và ra các quyết định tố tụng, bao gồm quyết định tạm đình chỉ.

Tại phiên tòa (khi đã mở phiên tòa): Thẩm quyền thuộc về Hội đồng xét xử (HĐXX). Khi phiên tòa đã bắt đầu, mọi quyết định tố tụng (bao gồm tạm đình chỉ, hoãn, trả hồ sơ...) đều phải do HĐXX thảo luận, nghị án và quyết định.

Tòa án có thể ra quyết định tạm đình chỉ ở cả hai giai đoạn chính của quá trình xét xử:

  • Giai đoạn chuẩn bị xét xử: Pháp luật quy định về các hoạt động của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa tại Điều 259 BLTTHS 2015. Trong thời hạn chuẩn bị xét xử, sau khi nghiên cứu hồ sơ, nếu phát hiện có một trong các căn cứ tại Điều 281 (ví dụ: hồ sơ thiếu kết luận giám định, hoặc phát hiện bị cáo đã bỏ trốn), Thẩm phán chủ tọa sẽ ra quyết định tạm đình chỉ vụ án.
  • Giai đoạn tại phiên tòa: Điều 326 BLTTHS 2015 quy định về việc nghị án. Nếu trong quá trình xét hỏi công khai tại phiên tòa hoặc khi nghị án, HĐXX phát hiện tình tiết mới (ví dụ: cần giám định bổ sung mà không thể làm ngay, hoặc Viện kiểm sát cung cấp thông tin bị cáo vừa bỏ trốn), HĐXX sẽ ra quyết định tạm đình chỉ vụ án ngay tại phòng xử án hoặc khi nghị án.

4. Hậu quả pháp lý của quyết định tạm đình chỉ vụ án

Khi Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ, các bên liên quan cần lưu ý những hậu quả pháp lý trực tiếp sau đây:

  • Tạm dừng các hoạt động tố tụng: Vụ án sẽ bị "đóng băng" về mặt thủ tục. Tòa án sẽ không tiến hành các hoạt động như triệu tập, mở phiên tòa cho đến khi có quyết định mới.
  • Tạm dừng các thời hạn tố tụng: Kể từ ngày quyết định tạm đình chỉ có hiệu lực, các thời hạn tố tụng (như thời hạn xét xử) sẽ được tạm dừng. Thời hạn này sẽ được tính tiếp khi vụ án được phục hồi.
  • Xem xét Biện pháp ngăn chặn (Rất quan trọng): Quyết định tạm đình chỉ không đồng nghĩa với việc bị cáo đang bị tạm giam sẽ tự động được tại ngoại.

Tuy nhiên, pháp luật yêu cầu Tòa án khi ra quyết định tạm đình chỉ phải xem xét lại biện pháp ngăn chặn đang áp dụng (đặc biệt là tạm giam). Nếu việc tạm đình chỉ dự kiến kéo dài (ví dụ: chờ tương trợ tư pháp mất nhiều tháng hoặc nhiều năm), việc tiếp tục tạm giam bị cáo (nếu họ không bỏ trốn) có thể vi phạm quyền con người.

Do đó, đây là thời điểm quan trọng để bị cáo hoặc luật sư bào chữa nộp đơn yêu cầu Tòa án hủy bỏ hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn từ tạm giam sang hình thức khác ít nghiêm ngặt hơn (như bảo lĩnh, cấm đi khỏi nơi cư trú).

5. Phân biệt tạm đình chỉ vụ án và đình chỉ vụ án

Bị cáo, bị hại và những người liên quan cần phân biệt rõ hai khái niệm này, vì hậu quả pháp lý của chúng hoàn toàn khác nhau. "Tạm đình chỉ" là tạm dừng, trong khi "Đình chỉ" là chấm dứt .

Tiêu chí Tạm đình chỉ vụ án (Điều 281) Đình chỉ vụ án (Điều 282)
Bản chất pháp lý

Tạm dừng các hoạt động tố tụng.

Chấm dứt hoàn toàn các hoạt động tố tụng.

Hậu quả

Vụ án sẽ được phục hồi (tiếp tục) khi lý do tạm đình chỉ không còn.

Vụ án kết thúc vĩnh viễn. Tòa án chấm dứt trách nhiệm giải quyết.
Căn cứ (Ví dụ)

Do trở ngại khách quan, mang tính thủ tục:

- Chờ giám định, định giá 

- Bị cáo bỏ trốn, bị truy nã

 - Bị cáo bệnh hiểm nghèo 

- Lý do bất khả kháng (dịch bệnh) 

Do các vấn đề về nội dung hoặc pháp lý căn bản:

- Người bị hại rút yêu cầu khởi tố (đối với vụ án khởi tố theo yêu cầu) 

- Viện kiểm sát rút toàn bộ quyết định truy tố 

- Hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

- Người phạm tội (bị cáo) đã chết

6. Cần làm gì khi Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ vụ án?

Khi nhận được thông tin Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, bị cáo, bị hại và các đương sự khác cần lưu ý thực hiện các bước sau:

  • Tiếp nhận Quyết định: Tòa án có nghĩa vụ gửi Quyết định tạm đình chỉ bằng văn bản cho các bên liên quan. Cần đảm bảo mình nhận được văn bản chính thức này.
  • Xem xét kỹ lý do: Phải đọc kỹ phần "Lý do tạm đình chỉ" trong quyết định để biết vụ án bị dừng vì đâu (chờ giám định, bị cáo bỏ trốn, hay lý do khác).
  • Thực hiện Quyền khiếu nại: Đây là quyền lợi rất quan trọng. Nếu một trong các bên cho rằng quyết định tạm đình chỉ của Tòa án là không có căn cứ, không đúng pháp luật (ví dụ: cố tình trì hoãn, lý do đưa ra không chính đáng), họ có quyền khiếu nại Quyết định tạm đình chỉ đó. Đơn khiếu nại sẽ được gửi đến Chánh án Tòa án đã ra quyết định để yêu cầu xem xét lại.
  • Chủ động cung cấp thông tin (Đối với Bị hại): Trong trường hợp Tòa án tạm đình chỉ vì bị cáo bỏ trốn và đã bị truy nã, nếu bị hại có bất kỳ thông tin nào về nơi lẩn trốn của bị cáo, cần chủ động cung cấp ngay cho Cơ quan điều tra (cơ quan thi hành lệnh truy nã) hoặc Viện kiểm sát để thúc đẩy việc bắt giữ, giúp vụ án sớm được phục hồi.

Kết luận

Quyết định tạm đình chỉ vụ án hình sự theo Điều 281 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện bản chất của tố tụng là phải khách quan và đầy đủ. Đây là một quyết định mang tính tạm thời (tạm dừng), không phải là chấm dứt giải quyết vụ án.  Việc pháp luật quy định 05 căn cứ tạm đình chỉ rõ ràng nhằm đảm bảo Tòa án chỉ ra quyết định này khi có những trở ngại khách quan, thực sự cản trở việc xét xử (như chờ giám định, bị cáo bỏ trốn, bệnh hiểm nghèo, hay trường hợp bất khả kháng).   

Đối với bị cáo, bị hại và những người có quyền lợi liên quan, việc hiểu rõ các quy định này là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Trong thời gian vụ án tạm dừng, các bên có quyền khiếu nại quyết định , theo dõi lý do tạm đình chỉ, và đặc biệt là đề nghị Tòa án xem xét lại các biện pháp ngăn chặn (như tạm giam) để phù hợp với tình hình thực tế. Điều này đảm bảo tính pháp chế và quyền con người trong suốt quá trình tố tụng.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê