- 1. Ly hôn thuận tình là gì?
- Phân biệt ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương
- 2. Điều kiện giải quyết ly hôn thuận tình
- 2.1 Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn
- 2.2 Thỏa thuận đầy đủ về con chung
- 2.3 Thỏa thuận về tài sản chung, nợ chung hoặc không yêu cầu giải quyết
- 2.4 Các tình huống đặc biệt
- Một bên ở nước ngoài:
- Không có tài sản, con chung:
- 2.5 Tóm tắt điều kiện thuận tình ly hôn
- 3. Hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị cho thủ tục ly hôn thuận tình
- 3.1 Danh mục giấy tờ bắt buộc cần chuẩn bị
- 3.2 Cách xử lý khi thiếu hoặc mất giấy tờ
- 3.3 Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
- 3.4 Có cần công chứng văn bản thỏa thuận không?
- 4. Quy trình thủ tục ly hôn thuận tình tại Tòa án
- 4.1 Các bước thực hiện chi tiết từ nộp hồ sơ đến ra quyết định
- 4.2 Xử lý khi một bên không hợp tác sau khi đã ký đơn
- Tình huống A: Một bên vắng mặt không lý do (đã ký đơn)
- Tình huống B: Một bên thay đổi ý định, không đồng ý ly hôn nữa
- 4.3 Thời gian giải quyết từng giai đoạn và các yếu tố ảnh hưởng
- 4.4 Quy trình hòa giải, xét xử và nhận kết quả
- 5. Thẩm quyền giải quyết và nơi nộp hồ sơ ly hôn thuận tình
- 5.1 Trường hợp khi một bên ở nước ngoài
- A. Một bên cư trú ở nước ngoài nhưng vẫn đồng thuận ly hôn
- B. Một bên là người nước ngoài
- 5.2 Xác định nơi cư trú hợp lệ
- 6. Những trường hợp tòa án không nhận đơn ly hôn thuận tình
- 7. Phí ly hôn thuận tình
- 7.1 Mức nộp lệ phí khi ly hôn thuận tình
- 7.2 Các trường hợp được miễn, giảm lệ phí ly hôn thuận tình
- 8. Thời gian giải quyết ly hôn thuận tình
- 8.1 Thời gian xem xét và thụ lý đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
- 8.2 Thời gian chuẩn bị xét đơn yêu cầu
- 8.3 Thời gian mở phiên họp giải quyết việc dân sự
- 8.4 Có thể rút ngắn thời gian giải quyết ly hôn thuận tình không?
1. Ly hôn thuận tình là gì?
Ly hôn thuận tình (còn gọi là ly hôn đồng thuận) là hình thức vợ và chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân, đồng thời đã thống nhất được các vấn đề quan trọng như: quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, phân chia tài sản và xử lý nợ chung (nếu có). Đây là phương án ly hôn ít gây tranh chấp và được giải quyết nhanh gọn tại Tòa án.
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn…”
Lưu ý: Không bắt buộc phải giải quyết tài sản ngay tại thời điểm ly hôn. Nếu hai bên đã thỏa thuận sẽ xử lý tài sản sau, thì vẫn được công nhận là ly hôn thuận tình. Tuy nhiên, nội dung này phải được thể hiện rõ trong đơn để tránh hiểu nhầm sang ly hôn đơn phương.
Phân biệt ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương
Khi so với ly hôn đơn phương, điểm khác biệt lớn nhất của thuận tình nằm ở sự tự nguyện và thống nhất của hai bên.
| Tiêu chí | Ly hôn thuận tình | Ly hôn đơn phương |
| Chủ thể nộp đơn | Cả hai vợ chồng cùng ký đơn | Một bên đơn phương nộp đơn, bên kia có thể không đồng ý |
| Thỏa thuận về con, tài sản | Đã thỏa thuận toàn bộ | Chưa thỏa thuận hoặc có tranh chấp |
| Tính tự nguyện | Có | Một bên có thể không muốn ly hôn |
| Thời gian giải quyết | 1–2 tháng (nhanh) | 4–6 tháng hoặc hơn (phải hòa giải, xét xử) |
| Thẩm quyền Tòa án | TAND khu vực bạn hoặc chồng cư trú/làm việc | Như ly hôn thuận tình |
| Kết quả | Quyết định công nhận thoả thuận ly hôn | Bản án ly hôn do Tòa án tuyên |
Nếu bạn đang theo đuổi ly hôn thuận tình mà một bên thay đổi ý định, không hợp tác hoặc phát sinh tranh chấp con cái, tài sản thì Tòa sẽ chuyển thủ tục sang ly hôn đơn phương.
Tóm lại, ưu điểm của thủ tục ly hôn thuận tình là:
- Nhanh chóng, ít tốn kém: Không mất nhiều thời gian hòa giải, không phải chứng minh lỗi của ai.
- Giảm xung đột: Không đối đầu căng thẳng, giữ được sự tôn trọng tối thiểu sau ly hôn.
- Phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ: Giúp trẻ tránh phải chứng kiến tranh chấp giữa cha mẹ.
Nếu bạn và đối phương có khả năng thoả thuận hãy trao đổi thẳng thắn và công bằng, hãy chọn ly hôn thuận tình để tiết kiệm thời gian, bảo vệ con cái và giữ được hình ảnh cá nhân.
2. Điều kiện giải quyết ly hôn thuận tình
Không phải cứ vợ chồng cùng viết đơn yêu cầu ly hôn là được Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Theo quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, Tòa chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện cốt lõi dưới đây.
2.1 Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn
Yếu tố tiên quyết đầu tiên là tự nguyện tuyệt đối từ cả hai phía. Tòa án có trách nhiệm kiểm tra và đánh giá sự tự nguyện này thông qua:
- Nội dung đơn yêu cầu ly hôn thuận tình có chữ ký của cả hai vợ chồng;
- Buổi làm việc, hòa giải tại Tòa án, nơi vợ chồng được hỏi trực tiếp lý do xin ly hôn;
- Thái độ và hành vi của các bên (không bị cưỡng ép, đe dọa hoặc mượn danh nghĩa thuận tình để che giấu mâu thuẫn tranh chấp).
Nếu một trong hai người tỏ ra không muốn ly hôn hoặc từ chối làm rõ nội dung ly hôn, Tòa sẽ không công nhận thuận tình ly hôn và có thể yêu cầu xử lý theo hướng đơn phương.
2.2 Thỏa thuận đầy đủ về con chung
Ly hôn không đơn thuần là chia tay vợ chồng, mà còn là sắp xếp tương lai cho con cái. Tòa án chỉ chấp nhận thuận tình ly hôn nếu hai bên đã thống nhất rõ:
- Ai là người trực tiếp nuôi con;
- Mức cấp dưỡng (nếu có), phương thức chi trả;
- Quyền và thời gian thăm nom, đưa đón con của bên không trực tiếp nuôi dưỡng.
Pháp luật có quy định về quyền nuôi con theo độ tuổi:
- Con dưới 36 tháng tuổi: Ưu tiên giao cho mẹ nếu mẹ đủ điều kiện.
- Con từ 36 tháng đến 7 tuổi: Hai bên có quyền ngang nhau.
- Con trên 7 tuổi: Phải hỏi nguyện vọng của con trước khi quyết định.
Lưu ý: Dù đã thỏa thuận, nếu Tòa xét thấy thỏa thuận này không bảo đảm quyền lợi chính đáng của con, thì vẫn có quyền bác bỏ và giải quyết theo hướng khác.
2.3 Thỏa thuận về tài sản chung, nợ chung hoặc không yêu cầu giải quyết
Vợ chồng phải có văn bản thỏa thuận rõ ràng về tài sản sau ly hôn, hoặc tuyên bố không có tranh chấp tài sản để Tòa xem xét công nhận:
- Nếu có tài sản chung cần phân chia rõ từng khoản, ai sở hữu phần nào.
- Nếu có nợ chung cần xác định rõ nghĩa vụ trả nợ của mỗi bên.
- Nếu chưa thống nhất được tài sản nhưng đồng ý ly hôn thì Tòa vẫn giải quyết thuận tình ly hôn, còn tài sản sẽ xử lý sau theo vụ án dân sự riêng biệt.
Trong trường hợp các bên chưa muốn xử lý tài sản, cần ghi rõ trong đơn: “Chưa yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản, sẽ tự thỏa thuận hoặc xử lý sau.”
2.4 Các tình huống đặc biệt
Trong thực tế, không phải lúc nào vợ chồng cũng có mặt đầy đủ tại Tòa để hoàn tất thủ tục. Một số tình huống phổ biến có thể ảnh hưởng đến việc công nhận thuận tình ly hôn:
Một bên ở nước ngoài:
Nếu một trong hai người đang ở nước ngoài nhưng vẫn đồng ý ly hôn, có thể:
- Ủy quyền cho người đại diện hợp pháp nộp đơn (chỉ áp dụng với việc nộp đơn, không được ủy quyền ra Tòa);
- Gửi văn bản xác nhận ý chí đồng thuận ly hôn kèm bản sao giấy tờ tùy thân đã được hợp pháp hóa lãnh sự.
Khi đó, thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh theo Điều 37 BLTTDS 2015.
Không có tài sản, con chung:
Trong trường hợp này, thủ tục ly hôn thuận tình càng đơn giản hơn, chỉ cần ghi rõ trong đơn: “Không có con chung” và/hoặc “Không có tài sản chung”.
Tuy nhiên, Tòa vẫn yêu cầu làm rõ nguyên nhân ly hôn, mức độ tự nguyện và đủ giấy tờ pháp lý như các trường hợp khác.
2.5 Tóm tắt điều kiện thuận tình ly hôn
Tóm lại, bạn cần kiểm tra lại danh sách check list điều kiện kết hôn dưới đây để chắc chắn không thiếu bất cứ yêu cầu nào:
| ✅ | Điều kiện bắt buộc |
| ☐ | Hai vợ chồng đều tự nguyện ly hôn (Cả hai cùng ký đơn, đến Tòa xác nhận trực tiếp) |
| ☐ | Đã thống nhất về người trực tiếp nuôi con (nếu có con chung và đã thỏa thuận rõ ràng về người nuôi, cấp dưỡng, thăm nom) |
| ☐ | Đã thống nhất về nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom con |
| ☐ | Đã thỏa thuận việc chia tài sản, nợ chung hoặc đồng ý không yêu cầu xử lý tại Tòa |
| ☐ | Không tranh chấp phát sinh trong thời gian chờ Tòa xử lý |
| ☐ | Trường hợp đặc biệt (vắng mặt, ở nước ngoài) có đầy đủ văn bản, hợp pháp hóa, ủy quyền hợp lệ |
3. Hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị cho thủ tục ly hôn thuận tình
Ly hôn thuận tình tuy đơn giản về mặt tố tụng, nhưng vẫn là một thủ tục dân sự đòi hỏi hồ sơ hợp lệ, đầy đủ. Nếu thiếu hoặc sai sót giấy tờ, Tòa án sẽ không thụ lý yêu cầu hoặc trả hồ sơ, gây mất thời gian và chi phí.
3.1 Danh mục giấy tờ bắt buộc cần chuẩn bị
Dưới đây là bộ hồ sơ cơ bản bắt buộc phải có khi nộp đơn ly hôn thuận tình tại Tòa án:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (theo Mẫu số 01-VDS ban hành kèm Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính)
- Bản sao chứng thực của: Căn cước công dân/hộ chiếu của vợ và chồng; Sổ hộ khẩu (nếu có); Giấy khai sinh của con chung (nếu có con)
- Văn bản thỏa thuận về tài sản (nếu có yêu cầu chia tài sản)
- Các tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ hồng, đăng ký xe, giấy tờ ngân hàng...)
Lưu ý: Các bản sao bắt buộc phải được chứng thực trong vòng 06 tháng tại UBND, phòng công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.
3.2 Cách xử lý khi thiếu hoặc mất giấy tờ
Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn do mất giấy tờ gốc. Dưới đây là hướng dẫn xử lý cụ thể:
| Giấy tờ bị thiếu/mất | Cách xử lý |
| Giấy đăng ký kết hôn bản chính | Xin trích lục kết hôn tại UBND xã/phường nơi đăng ký kết hôn |
| Giấy khai sinh của con | Xin trích lục khai sinh tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký khai sinh |
| Căn cước công dân/hộ khẩu | Đến Công an cấp xã/phường nơi cư trú để xin xác nhận nhân thân, nơi cư trú |
| Không có sổ hộ khẩu (sổ cũ bị thu hồi) | Đính kèm giấy tờ chứng minh tạm trú/thường trú như xác nhận tạm trú |
3.3 Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
Mẫu đơn theo quy định tại Mẫu số 01-VDS (Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP), có thể viết tay, đánh máy hoặc điền trên mẫu in sẵn. Tải mẫu đơn ly hôn thuận tình tại đây.
3.4 Có cần công chứng văn bản thỏa thuận không?
Pháp luật không bắt buộc phải công chứng văn bản thỏa thuận tài sản, trừ khi các bên muốn đưa tài sản riêng về cá nhân hoặc chuyển quyền sở hữu bất động sản, ô tô, sổ tiết kiệm… Tuy nhiên:
- Nếu tài sản lớn, có khả năng tranh chấp, bạn nên công chứng trước khi nộp đơn
- Nếu chỉ là tài sản sinh hoạt cơ bản thì có thể đính kèm bản thỏa thuận viết tay, có chữ ký đôi bên
Lưu ý: Nếu bạn có yêu cầu Tòa án công nhận thỏa thuận tài sản, bạn nên lập thành văn bản chi tiết, rõ ràng, phân định cụ thể từng loại tài sản (tên, số lượng, giá trị, ai sở hữu).
4. Quy trình thủ tục ly hôn thuận tình tại Tòa án
Ly hôn thuận tình không phải chỉ cần ký đơn là xong. Đây là một thủ tục dân sự có yếu tố xét duyệt, xác minh, hòa giải và ra quyết định từ Tòa án. Việc hiểu rõ trình tự này sẽ giúp các bên chuẩn bị tốt tâm lý, hồ sơ và phối hợp hiệu quả, tránh bị kéo dài không cần thiết.
4.1 Các bước thực hiện chi tiết từ nộp hồ sơ đến ra quyết định
Bước 1: Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực
- Hồ sơ cần nộp tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả hoặc văn phòng thụ lý án dân sự.
- Tòa án có thể yêu cầu nộp bản sao giấy tờ chứng minh nơi cư trú nếu hộ khẩu và thực tế không khớp.
Từ 01/07/2025, Tòa án nhân dân khu vực là cấp tòa án thay thế cho Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây, được tổ chức theo khu vực hành chính, đảm nhiệm chức năng xét xử sơ thẩm các vụ án dân sự, hình sự, hôn nhân - gia đình, hành chính. Để tra cứu địa chỉ toà án khu vực nơi bạn sinh sống theo link sau https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/thanh-lap-355-toa-an-nhan-dan-khu-vuc-tai-34-tinh-thanh-pho-11925063008541915.htm
Mẹo: Nên gọi điện hỏi trước lịch nhận hồ sơ của Tòa để tránh đi lại nhiều lần.
Bước 2: Tòa án kiểm tra và ra thông báo thụ lý
- Trong 3–7 ngày làm việc, Tòa án sẽ xem xét tính hợp lệ của hồ sơ.
- Nếu hồ sơ đầy đủ, bạn sẽ nhận được thông báo nộp án phí (tạm ứng lệ phí dân sự).
- Sau khi nộp án phí, Tòa mới chính thức thụ lý vụ việc.
Lưu ý: Rất nhiều người hiểu nhầm rằng chỉ cần nộp hồ sơ là Tòa sẽ xử lý. Điều này không đúng. Bạn cần hoàn tất nộp án phí để hồ sơ được tính vào quy trình xét xử.
Bước 3: Tòa án triệu tập hai bên để hòa giải
- Cả hai vợ chồng sẽ được gửi giấy mời đến tham gia phiên hòa giải.
- Tại đây, Thẩm phán sẽ hỏi lại lý do ly hôn, sự tự nguyện, thỏa thuận về con, tài sản, nợ.
- Hai bên được phát bản tự khai để điền các thông tin hôn nhân, tài sản, quá trình sống chung…
Nếu hòa giải thành => biên bản được lập => Tòa ra quyết định công nhận ly hôn sau 1-2 tuần.
4.2 Xử lý khi một bên không hợp tác sau khi đã ký đơn
Đây là tình huống phát sinh phổ biến trên thực tế, gây bối rối cho người còn lại và thường làm đình trệ quá trình ly hôn. Có hai kịch bản:
Tình huống A: Một bên vắng mặt không lý do (đã ký đơn)
Nếu một bên không đến Tòa dù đã được triệu tập hợp lệ 2 lần liên tiếp (theo Điều 227 BLTTDS 2015), Tòa án có thể:
- Đình chỉ thủ tục thuận tình ly hôn
- Hoặc yêu cầu bên còn lại làm đơn chuyển sang ly hôn đơn phương
Trường hợp này, bạn phải bổ sung hồ sơ (đơn khởi kiện, chứng cứ tranh chấp…) và quy trình sẽ trở lại như một vụ án dân sự thông thường, kéo dài từ 4–6 tháng hoặc hơn.
Tình huống B: Một bên thay đổi ý định, không đồng ý ly hôn nữa
Trường hợp này, Tòa sẽ không thể công nhận thuận tình ly hôn do không còn sự tự nguyện của cả hai bên.
Phương án xử lý: Người muốn ly hôn vẫn có thể nộp đơn ly hôn đơn phương để tiếp tục yêu cầu Tòa giải quyết.
Kinh nghiệm: Hãy xác nhận lại ý chí của cả hai bên ngay trước khi nộp hồ sơ. Việc “ký cho có” rồi vắng mặt tại Tòa là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ thuận tình bị kéo dài thành vụ án tranh chấp.
4.3 Thời gian giải quyết từng giai đoạn và các yếu tố ảnh hưởng
| Giai đoạn | Thời gian xử lý trung bình |
| Chuẩn bị, nộp hồ sơ đầy đủ | 1 ngày nếu hồ sơ đủ |
| Ra thông báo thụ lý | 3–7 ngày làm việc |
| Phiên hòa giải lần 1 | Sau 30 ngày kể từ ngày thụ lý |
| Ra quyết định công nhận ly hôn | 7–15 ngày sau hòa giải thành công |
| Tổng thời gian lý tưởng | Từ 30–45 ngày nếu không có phát sinh |
| Có tình huống phát sinh | Có thể kéo dài đến 60–90 ngày hoặc hơn |
Tòa án có thể áp dụng thủ tục rút gọn nếu hồ sơ rõ ràng, các bên đồng thuận tuyệt đối.
4.4 Quy trình hòa giải, xét xử và nhận kết quả
Sau phiên hòa giải, Thẩm phán sẽ lập biên bản ghi nhận nội dung đã thống nhất. Nếu không có thay đổi ý chí từ hai bên trong vòng 7-15 ngày thì Tòa ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn (có hiệu lực pháp luật).
Nếu một bên đổi ý hoặc phát sinh tranh chấp thì Tòa hướng dẫn khởi kiện theo thủ tục ly hôn đơn phương.
Ghi nhớ: Quyết định công nhận ly hôn không phải là bản án. Nó mang tính thỏa thuận, không xét xử tranh chấp.
5. Thẩm quyền giải quyết và nơi nộp hồ sơ ly hôn thuận tình
Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền là điều kiện tiên quyết để hồ sơ ly hôn thuận tình được thụ lý nhanh chóng. Nếu bạn nộp sai cấp hoặc sai địa chỉ Tòa, hồ sơ sẽ bị trả lại hoặc yêu cầu chuyển thẩm quyền, gây mất thời gian không đáng có.
Theo quy định tại Điều 35 và Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015:
- Nếu cả hai vợ chồng đều cư trú/làm việc tại Việt Nam, hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi 2 người sinh sống.
- Nếu một bên là người nước ngoài hoặc cư trú ở nước ngoài, thẩm quyền thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Ví dụ:
- Chồng và vợ đều sống tại TP. Hồ Chí Minh → Nộp tại TAND khu vực 1 TP. Hồ Chí Minh.
- Vợ sống tại Việt Nam, chồng đang ở Đức → Nộp tại TAND cấp tỉnh (TP. HCM).
Tóm lại, bạn có thể chọn nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi vợ hoặc chồng đang cư trú hoặc làm việc (tạm trú hoặc thường trú đều được chấp nhận, nếu có giấy tờ chứng minh). Nếu hai bên cùng sống ở một địa phương nên chọn Tòa nơi dễ tiếp cận nhất. Nếu sống xa nhau nên chọn nơi người có thể đến Tòa dễ hơn để tiết kiệm thời gian hầu Tòa.
Vợ, chồng chuẩn bị đủ hồ sơ ly hôn thuận tình gửi đến Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú, làm việc bằng các phương thức sau được quy định tại Điều 190 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Nộp trực tiếp tại Tòa án
- Gửi đến Tòa án theo đường dịch vụ bưu chính
- Truy cập vào Cổng thông tin điện tử của Tòa án điền đầy đủ nội dung đơn, ký điện tử và gửi đến Tòa án. Tài liệu, chứng cứ gửi kèm theo đơn phải được gửi đến Tòa án qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án.
Tôi tóm tắt lại các trường hợp cho bạn tiện theo dõi.
| Trường hợp | Nơi nộp hồ sơ |
|---|---|
| Cả hai đều ở Việt Nam | TAND khu vực nơi vợ/chồng cư trú/làm việc |
| Một bên đang cư trú/làm việc ở nước ngoài | TAND cấp tỉnh nơi bên còn lại cư trú |
| Một bên là người nước ngoài | TAND cấp tỉnh nơi công dân Việt Nam cư trú |
| Sống ở khu vực biên giới với người nước ngoài | TAND khu vực có thể xử nếu có thường trú hợp lệ |
| Cả hai cùng đăng ký tạm trú tại địa điểm khác hộ khẩu | Có thể nộp hồ sơ tại nơi tạm trú (nếu chứng minh được) |
5.1 Trường hợp khi một bên ở nước ngoài
A. Một bên cư trú ở nước ngoài nhưng vẫn đồng thuận ly hôn
Thẩm quyền thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi bên còn lại cư trú tại Việt Nam.
Người ở nước ngoài cần:
- Làm văn bản đồng thuận ly hôn (có chữ ký, nội dung rõ ràng);
- Hợp pháp hóa lãnh sự và công chứng dịch tại Việt Nam.
Nên ghi rõ trong đơn rằng bên ở nước ngoài đồng ý ly hôn và không có yêu cầu giải quyết tài sản để đơn giản hóa thủ tục.
B. Một bên là người nước ngoài
Nếu hai bên kết hôn hợp pháp tại Việt Nam, nay muốn ly hôn thuận tình thì nộp tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi bên Việt Nam cư trú.
Nếu đang cùng sống tại khu vực biên giới, hoặc đã đăng ký thường trú ở Việt Nam thì nộp tại toà án nhân dân khu vực theo Khoản 4 Điều 35 BLTTDS.
5.2 Xác định nơi cư trú hợp lệ
Theo Luật Cư trú năm 2020, nơi cư trú gồm:
- Nơi thường trú: ghi trong sổ hộ khẩu hoặc cơ sở dữ liệu dân cư (Căn cước công dân gắn chip)
- Nơi tạm trú: nếu đã đăng ký và có xác nhận tại công an phường/xã
Khi nộp đơn, bạn nên chuẩn bị giấy xác nhận tạm trú hoặc CCCD có địa chỉ cập nhật để chứng minh nơi cư trú của mình hoặc của đối phương.
6. Những trường hợp tòa án không nhận đơn ly hôn thuận tình
Không phải trong mọi trường hợp, người có yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn nộp đơn ly hôn thuận tình lên tòa cũng được Tòa án nhận đơn và giải quyết ly hôn. Tòa án sẽ không nhận đơn thuận tình ly hôn trong các trường hợp sau đây:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn không có đủ chữ ký của hai bên vợ và chồng.
- Trong đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn không thể hiện rõ được sự thỏa thuận của hai vợ chồng về con cái và tài sản.
- Vợ, chồng thuận tình ly hôn nhưng làm sai mẫu đơn theo quy định của pháp luật.
- Trong bộ hồ sơ ly hôn thuận tình, thiếu một trong các giấy tờ kể trên thì Tòa án sẽ không nhận đơn và yêu cầu về bổ sung đầy đủ.
- Nộp đơn tại Tòa án không có thẩm quyền giải quyết việc công nhận thuận tình ly hôn.
7. Phí ly hôn thuận tình
Lệ phí ly hôn thuận tình (cũng có trường hợp gọi là chi phí ly hôn thuận tình) là số tiền mà người yêu cầu ly hôn phải nộp để Tòa án thực hiện thủ tục ly hôn dựa trên sự quy định của pháp luật về án phí, lệ phí.
Để tiến hành thủ tục ly hôn tại Tòa án, người có yêu cầu ly hôn phải nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền để giải quyết việc ly hôn.
Sau khi xem xét hồ sơ hợp lệ, Thẩm phán sẽ dự tính số tiền tạm ứng án phí và thông báo cho người có yêu cầu ly hôn để họ nộp tiền tạm ứng án phí giải quyết vụ việc ly hôn.
Theo quy định tại điểm a, khoản 5, Điều 27 Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án, đối với vụ án hôn nhân và gia đình thì nghĩa vụ chịu án phí dân sự sơ thẩm được xác định như sau: Nguyên đơn phải chịu án phí dân sự sơ thẩm trong vụ án ly hôn không phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn. Trường hợp thuận tình ly hôn thì mỗi bên đương sự phải chịu 50% mức án phí;
Như vậy, trong trường hợp ly hôn thuận tình, mỗi bên đương sự sẽ phải chịu 50% mức án phí, lệ phí phải nộp.
7.1 Mức nộp lệ phí khi ly hôn thuận tình
Ly hôn thuận tình được xác định là việc dân sự, không tranh chấp về tài sản. Căn cứ Danh mục án phí, lệ phí Tòa án Ban hành kèm theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30 tháng 12 năm 2016 quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án thì phí thuận tình ly hôn là 300.000 đồng.
7.2 Các trường hợp được miễn, giảm lệ phí ly hôn thuận tình
Theo quy định tại Điều 13 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, Tòa án có thể giảm 50% mức tạm ứng án phí, án phí mà người đó phải nộp nếu gặp sự kiện bất khả kháng khiến bản thân không còn đủ tài sản để nộp và có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú.
Trong đó, sự kiện bất khả kháng được quy định tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.
Theo đó, để được giảm án phí thì vợ hoặc chồng – người có nghĩa vụ nộp phải gửi đơn cho Tòa án có thẩm quyền yêu cầu giảm án phí kèm theo các chứng cứ, tài liệu chứng minh bản thân đủ điều kiện được giảm án phí.
Đơn đề nghị bắt buộc phải có các nội dung:
- Ngày, tháng, năm làm đơn;
- Họ, tên, địa chỉ của người làm đơn;
- Lý do và căn cứ đề nghị miễn, giảm.
8. Thời gian giải quyết ly hôn thuận tình
Tổng thời gian giải quyết thủ tục thuận tình ly hôn từ lúc tòa án thụ lý hồ sơ tới khi ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn là khoảng 2 đến 3 tháng. Trường hợp Tòa án áp dụng thủ tục rút gọn thì thời gian là 30 ngày kể từ ngày Tòa thụ lý.
8.1 Thời gian xem xét và thụ lý đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
- 03 ngày làm việc kể từ ngày được hồ sơ yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, Chánh án Tòa án phân công Thẩm phán giải quyết đơn yêu cầu.
- 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu sửa đổi bổ sung hồ sơ của Thẩm phán, người yêu cầu tiến hành bổ sung hồ sơ.
- Nếu xét thấy đơn yêu cầu và tài liệu, chứng cứ kèm theo đã đủ điều kiện thụ lý thì Thẩm phán thông báo cho người yêu cầu về việc nộp lệ phí yêu cầu giải quyết việc dân sự.
- 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được thông báo nộp lệ phí thì người yêu cầu tiến hành nộp lệ phí giải quyết ly hôn thuận tình, trừ trường hợp người đó được miễn hoặc không phải nộp lệ phí theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí.
- Tòa án thụ lý đơn yêu cầu khi người yêu cầu nộp cho Tòa án biên lai thu tiền lệ phí yêu cầu giải quyết việc dân sự.
- 03 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý đơn yêu cầu, Tòa án phải thông báo bằng văn bản cho người yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết việc dân sự, cho Viện kiểm sát cùng cấp về việc Tòa án đã thụ lý đơn yêu cầu.
Như vậy, trong khoảng thời gian 10-15 ngày, Thẩm phán sẽ tiến hành xem xét đơn và ra quyết định thụ lý việc dân sự về yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn để giải quyết.
8.2 Thời gian chuẩn bị xét đơn yêu cầu
Trong thời gian này, Tòa án tiến hành các việc như: Hòa giải, yêu cầu đương sự bổ sung tài liệu, chứng cứ, trưng cầu giám định, định giá tài sản, ra các quyết định đình chỉ xét đơn, mở phiên tòa giải quyết việc dân sự.
Theo quy định tại khoản 1 điều 366 Bộ luật Tố tụng dân sự, thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 01 tháng, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu.
Trường hợp chưa có kết quả giám định, định giá tài sản thì thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu được kéo dài nhưng không quá 01 tháng theo quy định tại điểm b khoản 2 điều 266 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
8.3 Thời gian mở phiên họp giải quyết việc dân sự
Căn cứ theo quy định tại khoản 4 điều 366 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015, Tòa án phải mở phiên họp để giải quyết việc dân sự trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp.
Như vậy, tổng thời gian giải quyết thuận tình ly hôn sẽ kéo dài khoảng từ 2-3 tháng. So với thời gian giải quyết ly hôn đơn phương, thời gian giải quyết thuận tình ly hôn ngắn hơn rất nhiều so với thời gian giải quyết ly hôn đơn phương.
8.4 Có thể rút ngắn thời gian giải quyết ly hôn thuận tình không?
Ly hôn thuận tình mất bao lâu, có cách nào rút ngắn thời gian ly hôn thuận tình không? Theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời gian giải quyết thuận tình ly hôn có thể sẽ không kéo dài tới 02 – 03 tháng. Nếu bạn muốn thực hiện thủ tục ly hôn nhanh chóng thì phải đảm bảo các điều kiện sau đây:
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ly hôn đúng theo quy định.
- Nộp hồ sơ cho Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
- Nộp tiền lệ phí ngay sau khi nhận được thông báo nộp lệ phí.
- Khi Tòa án mời hai vợ chồng đến thì cả hai vợ chồng nên đến để tiến hành hòa giải, đồng thời thể hiện quan điểm mong muốn được ly hôn và không muốn tiến hành hòa giải nhiều lần
Khi đó, thời gian giải quyết ly hôn thuận tình của hai vợ chồng có thể giải quyết trong khoảng 01 tháng hoặc gần 02 tháng.
Trên đây là những tư vấn pháp lý của Luật Minh Khuê về việc ly hôn thuận tình (ly hôn đồng thuận). Mọi vướng mắc pháp lý, Hãy gọi: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn trực tuyến.
| Trường hợp | Nơi nộp hồ sơ |
|---|---|
| Cả hai đều ở Việt Nam | TAND cấp huyện nơi vợ/chồng cư trú/làm việc |
| Một bên đang cư trú/làm việc ở nước ngoài | TAND cấp tỉnh nơi bên còn lại cư trú |
| Một bên là người nước ngoài | TAND cấp tỉnh nơi công dân Việt Nam cư trú |
| Sống ở khu vực biên giới với người nước ngoài | TAND cấp huyện có thể xử nếu có thường trú hợp lệ |
| Cả hai cùng đăng ký tạm trú tại địa điểm khác hộ khẩu | Có thể nộp hồ sơ tại nơi tạm trú (nếu chứng minh được) |