- 1. Khái niệm và cơ sở lý luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
- 2. Phân tích các tính chất cơ bản của mối liên hệ phổ biến
- 3. Tại sao mối liên hệ phổ biến mang tính đa dạng và phong phú?
- 4. Các ví dụ điển hình về mối liên hệ phổ biến trong tự nhiên, xã hội và tư duy
- 5. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý mối liên hệ phổ biến trong thực tiễn
- 6. Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến vào học tập và công việc
1. Khái niệm và cơ sở lý luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến là một trong hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật, cùng với nguyên lý về sự phát triển. Nguyên lý này khẳng định rằng trong thế giới khách quan, mọi sự vật, hiện tượng không tồn tại một cách cô lập, tách rời, mà luôn có sự ràng buộc, tác động qua lại, quy định và chuyển hóa lẫn nhau.
Để hiểu nguyên lý này, trước hết cần làm rõ khái niệm mối liên hệ. Mối liên hệ là sự quy định, sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố bên trong một sự vật, hoặc giữa sự vật đó với các sự vật khác trong thế giới xung quanh. Như vậy, không chỉ giữa các sự vật mới có liên hệ, mà ngay trong bản thân mỗi sự vật cũng tồn tại hệ thống liên hệ nội tại giữa các bộ phận cấu thành.
Cơ sở lý luận sâu xa của nguyên lý này nằm ở quan điểm duy vật về tính thống nhất vật chất của thế giới. Vì thế giới là một chỉnh thể vật chất thống nhất, nên mọi sự vật, hiện tượng dù đa dạng đến đâu cũng đều là những dạng tồn tại cụ thể của vật chất. Chính sự thống nhất đó làm nảy sinh các mối liên hệ khách quan, phổ biến và không ngừng vận động.
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đồng thời đối lập với quan điểm siêu hình. Nếu tư duy siêu hình xem sự vật là những cái riêng lẻ, cố định, ít hoặc không có quan hệ với nhau, thì phép biện chứng duy vật khẳng định sự vật chỉ có thể được nhận thức đúng khi đặt trong tổng thể các mối liên hệ của nó. Đây chính là nền tảng phương pháp luận rất quan trọng cho học tập, nghiên cứu và hoạt động thực tiễn.
2. Phân tích các tính chất cơ bản của mối liên hệ phổ biến
Mối liên hệ phổ biến có ba tính chất cơ bản: tính khách quan, tính phổ biến và tính đa dạng, phong phú.
Tính khách quan có nghĩa là các mối liên hệ vốn có ở bản thân sự vật, không do con người tưởng tượng ra, cũng không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Dù con người có nhận thức được hay không, các mối liên hệ ấy vẫn tồn tại. Con người chỉ có thể phát hiện, phản ánh và vận dụng chúng trong thực tiễn, chứ không thể tùy tiện tạo ra hoặc xóa bỏ chúng theo ý muốn.
Tính phổ biến thể hiện ở chỗ mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy đều nằm trong mạng lưới liên hệ chằng chịt. Không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn biệt lập. Một cái cây phải liên hệ với đất, nước, ánh sáng, không khí; một con người phải sống trong quan hệ với gia đình, nhà trường, xã hội; một ý nghĩ trong tư duy cũng liên hệ với kinh nghiệm, tri thức và hoàn cảnh nhận thức của chủ thể.
Tính đa dạng, phong phú cho thấy mối liên hệ không biểu hiện theo một kiểu duy nhất. Có mối liên hệ bên trong và bên ngoài, trực tiếp và gián tiếp, chủ yếu và thứ yếu, cơ bản và không cơ bản, tất nhiên và ngẫu nhiên. Mỗi loại mối liên hệ giữ vị trí và vai trò khác nhau trong sự tồn tại, vận động và phát triển của sự vật. Chính vì vậy, muốn nhận thức đúng bản chất sự vật, không thể chỉ nhìn một mối liên hệ đơn lẻ mà phải xem xét nhiều chiều, nhiều lớp.
Ba tính chất này gắn bó chặt chẽ với nhau. Tính khách quan là cơ sở, tính phổ biến là phạm vi biểu hiện, còn tính đa dạng và phong phú là hình thức tồn tại cụ thể của các mối liên hệ trong đời sống hiện thực.
3. Tại sao mối liên hệ phổ biến mang tính đa dạng và phong phú?
Mối liên hệ phổ biến mang tính đa dạng và phong phú trước hết vì bản thân thế giới vật chất vô cùng đa dạng. Tự nhiên có nhiều hình thức vận động khác nhau như cơ học, vật lý, hóa học, sinh học; xã hội có các quan hệ kinh tế, chính trị, pháp luật, đạo đức, văn hóa; tư duy có các quá trình cảm tính, lý tính, khái quát, suy luận. Mỗi lĩnh vực lại tạo ra những mối liên hệ đặc thù riêng.
Nguyên nhân thứ hai là do mỗi sự vật tồn tại trong những điều kiện không gian và thời gian khác nhau. Cùng một mối liên hệ nhưng ở hoàn cảnh này có thể là chủ yếu, ở hoàn cảnh khác lại chỉ là thứ yếu. Một yếu tố có thể giữ vai trò tích cực ở giai đoạn đầu phát triển, nhưng sang giai đoạn sau lại trở thành lực cản. Vì vậy, tính chất và vai trò của mối liên hệ luôn gắn với điều kiện lịch sử cụ thể.
Nguyên nhân thứ ba nằm ở cấu trúc hệ thống của sự vật. Mỗi sự vật đều gồm nhiều yếu tố, nhiều mặt, nhiều bộ phận tác động lẫn nhau. Đồng thời, sự vật đó lại tồn tại trong mối liên hệ với môi trường xung quanh và với các hệ thống khác. Chính mạng lưới liên hệ nhiều tầng, nhiều hướng ấy làm cho đời sống hiện thực trở nên phong phú và phức tạp.
Trong lĩnh vực xã hội, tính đa dạng của mối liên hệ còn được mở rộng bởi hoạt động có ý thức của con người. Con người không chỉ chịu tác động của hoàn cảnh mà còn tác động ngược trở lại hoàn cảnh thông qua lao động, quản lý, pháp luật, giáo dục và sáng tạo. Do đó, các mối liên hệ xã hội thường đa chiều hơn, biến đổi nhanh hơn và khó nhận diện hơn so với các mối liên hệ trong tự nhiên.
Chính vì mối liên hệ có tính đa dạng và phong phú như vậy, nên việc nhận thức sự vật đòi hỏi tư duy linh hoạt, toàn diện và cụ thể, tránh nhìn nhận giản đơn, cứng nhắc.
4. Các ví dụ điển hình về mối liên hệ phổ biến trong tự nhiên, xã hội và tư duy
Trong tự nhiên, một ví dụ điển hình là mối liên hệ trong hệ sinh thái. Cây xanh quang hợp tạo ra oxy và chất hữu cơ; động vật ăn cỏ sống nhờ thực vật; động vật ăn thịt lại sống nhờ các loài khác; vi sinh vật phân hủy xác chết để trả chất dinh dưỡng về cho đất. Nếu một mắt xích bị phá vỡ, chẳng hạn rừng bị tàn phá hoặc nguồn nước bị ô nhiễm, toàn bộ hệ sinh thái sẽ mất cân bằng. Điều đó cho thấy trong tự nhiên, mọi bộ phận đều liên hệ chặt chẽ với nhau.
Trong xã hội, có thể thấy rõ mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Kinh tế phát triển tạo nguồn lực cho giáo dục, y tế và hạ tầng. Nhưng nếu chỉ chạy theo tăng trưởng mà bỏ qua môi trường, ô nhiễm sẽ gia tăng, sức khỏe cộng đồng suy giảm, chi phí xã hội tăng lên, cuối cùng tác động ngược trở lại nền kinh tế. Như vậy, phát triển bền vững chỉ có thể đạt được khi xử lý hài hòa mối liên hệ giữa các lĩnh vực.
Trong tư duy, một ví dụ dễ thấy là quá trình học tập của học sinh, sinh viên. Muốn học tốt một môn chuyên sâu, người học phải có nền tảng kiến thức cơ bản. Chẳng hạn, muốn hiểu tốt triết học Mác - Lênin thì phải nắm được các phạm trù, quy luật và nguyên lý cơ bản; muốn học tốt pháp luật chuyên ngành thì phải có nền tảng lý luận chung về nhà nước và pháp luật. Tri thức mới luôn nảy sinh trên cơ sở kế thừa, liên hệ và phát triển từ tri thức cũ.
Ngoài ra, trong đời sống thường ngày cũng có rất nhiều ví dụ gần gũi. Kết quả học tập của một học sinh không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn liên quan đến phương pháp học, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, môi trường bạn bè và cách tổ chức thời gian. Muốn cải thiện kết quả học tập phải nhìn vào toàn bộ hệ thống yếu tố đó, chứ không thể chỉ quy về một nguyên nhân duy nhất.
5. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý mối liên hệ phổ biến trong thực tiễn
Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến là hình thành quan điểm toàn diện trong nhận thức và hành động. Quan điểm toàn diện đòi hỏi khi xem xét một sự vật phải đặt nó trong tổng thể các mối liên hệ bên trong và bên ngoài, trực tiếp và gián tiếp, trước mắt và lâu dài. Nhờ đó, con người tránh được cách nhìn một chiều, phiến diện.
Từ nguyên lý này cũng rút ra yêu cầu phải biết phân loại các mối liên hệ để xác định mối liên hệ nào là bản chất, chủ yếu, quyết định; mối liên hệ nào là thứ yếu, gián tiếp. Không phải cứ liệt kê thật nhiều mối liên hệ là đã nhận thức đúng. Điều quan trọng là phải biết sắp xếp, đánh giá và tìm ra mắt xích có vai trò chi phối bản chất của sự vật.
Nguyên lý còn là cơ sở để phê phán các sai lầm trong tư duy như phiến diện, chiết trung và ngụy biện. Tư duy phiến diện chỉ thấy một mặt mà bỏ qua các mặt khác. Tư duy chiết trung thấy nhiều mặt nhưng không phân biệt được đâu là chính, đâu là phụ. Tư duy ngụy biện thì cố tình đánh tráo bản chất, lấy cái thứ yếu thay cho cái chủ yếu nhằm phục vụ mục đích chủ quan. Cả ba lối tư duy đó đều dẫn đến sai lầm trong nhận thức và thực tiễn.
Bên cạnh quan điểm toàn diện, nguyên lý về mối liên hệ phổ biến còn dẫn tới quan điểm lịch sử - cụ thể. Vì các mối liên hệ luôn tồn tại trong điều kiện xác định, nên muốn nhận thức đúng sự vật phải đặt nó trong hoàn cảnh không gian, thời gian và bối cảnh lịch sử cụ thể. Điều này giúp tránh bệnh giáo điều, máy móc, áp dụng rập khuôn một kinh nghiệm hay một mô hình cho mọi trường hợp.
Trong thực tiễn quản lý, lãnh đạo hay giải quyết vấn đề, ý nghĩa của nguyên lý này càng rõ. Khi xử lý một vấn đề xã hội, nếu chỉ tập trung vào một biểu hiện bề ngoài mà không xem xét nguyên nhân kinh tế, văn hóa, pháp luật, tâm lý và tổ chức thì giải pháp đưa ra rất dễ thiếu hiệu quả hoặc gây hệ quả ngược.
6. Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến vào học tập và công việc
Trong học tập, vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến trước hết là biết học một cách hệ thống. Người học không nên tiếp cận kiến thức từng mảng rời rạc, mà phải thấy mối liên hệ giữa các chương, các phần, các môn học và giữa lý thuyết với thực tiễn. Khi học một vấn đề mới, cần tự hỏi nó liên quan đến kiến thức nào đã học, có thể áp dụng vào đâu, chịu tác động của những yếu tố nào.
Vận dụng nguyên lý này còn giúp người học tránh lối học vẹt, học tủ. Một bài toán, một hiện tượng xã hội hay một vấn đề triết học luôn có nhiều mặt. Nếu chỉ học thuộc lòng định nghĩa mà không hiểu mối quan hệ giữa các khái niệm, người học sẽ khó vận dụng khi gặp tình huống mới. Vì vậy, cần rèn luyện tư duy so sánh, tổng hợp, phân tích nguyên nhân và hậu quả, thấy được bản chất nằm trong mạng lưới liên hệ của sự vật.
Trong công việc, nguyên lý mối liên hệ phổ biến nhắc chúng ta phải làm việc có cái nhìn toàn cục. Khi giải quyết một nhiệm vụ, không nên chỉ chú ý đến phần việc của mình mà bỏ qua ảnh hưởng đến tập thể, tiến độ chung, khách hàng hoặc các bộ phận liên quan. Một quyết định đúng không chỉ là quyết định giải quyết được việc trước mắt, mà còn là quyết định tính đến hệ quả lâu dài và các tác động liên quan.
Đối với công tác quản lý, vận dụng nguyên lý này đòi hỏi phải phối hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Chẳng hạn, muốn nâng cao chất lượng làm việc của một cơ quan, không thể chỉ siết kỷ luật mà còn phải quan tâm đến đào tạo, quy trình, chế độ đãi ngộ, công nghệ hỗ trợ và văn hóa tổ chức. Nếu chỉ tác động vào một khâu riêng lẻ, hiệu quả cải thiện thường không bền vững.
Ở cấp độ cá nhân, nguyên lý về mối liên hệ phổ biến cũng giúp mỗi người rèn luyện thói quen suy nghĩ chín chắn hơn. Trước một vấn đề, cần bình tĩnh xem xét nhiều mặt, xác định nguyên nhân chính, dự báo hệ quả có thể xảy ra và lựa chọn giải pháp phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Đó chính là biểu hiện sinh động của tư duy biện chứng trong học tập, lao động và cuộc sống hằng ngày.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: