1. Khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với hiệp hội

Về mặt pháp lý, quản lý nhà nước đối với các tổ chức hội tại Việt Nam được điều chỉnh thông qua một loạt các văn bản luật, trong đó Hiến pháp 2013 là tài liệu có hiệu lực pháp lý cao nhất với việc ghi nhận quyền lập hội (theo Điều 25). Đồng thời, Nghị định số 45/2010/NĐ-CP, được sửa đổi và bổ sung bởi Nghị định số 33/2012/NĐ-CP và được cụ thể hóa qua Thông tư số 03/2013/TT-BNV, là văn bản điều chỉnh trực tiếp việc thành lập và hoạt động của các hội.

Theo Điều 5 của Nghị định số 45/2010/NĐ–CP, việc thành lập hội phải đáp ứng năm điều kiện cụ thể, bao gồm: không vi phạm pháp luật; không trùng lặp về tên và lĩnh vực hoạt động với các hội đã được pháp lý hóa trước đó trên cùng địa bàn; có điều lệ; có địa chỉ trụ sở; và có số lượng thành viên tối thiểu, phụ thuộc vào phạm vi hoạt động của hội.

Theo Điều 1 của Nghị định số 33/2012/NĐ–CP, hồ sơ xin phép thành lập hội cần được nộp tại các cơ quan nhà nước tương ứng, và cơ quan nhà nước này phải xem xét, quyết định việc phê chuẩn thành lập hội trong thời hạn 30 ngày làm việc sau khi nhận hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, hoặc cung cấp lý do cụ thể nếu từ chối.

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng phê chuẩn điều lệ của hội sau khi nó được thông qua tại đại hội của hội. Sau khi đại hội kết thúc, ban lãnh đạo hội cần gửi bộ hồ sơ báo cáo kết quả đại hội đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền, và sau khi nhận được hồ sơ này, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải quyết định phê chuẩn điều lệ trong thời hạn 30 ngày làm việc. Trong trường hợp điều lệ không phù hợp với quy định pháp luật, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể từ chối và yêu cầu sửa đổi, hoàn chỉnh điều lệ để phù hợp. Điều lệ của hội sẽ có hiệu lực từ ngày được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê chuẩn.

Theo Điều 1 của Nghị định số 33/2012/NĐ-CP, quy định về việc chia, tách, sáp nhập, hợp nhất các hội, hội cần gửi một bộ hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định về việc thành lập và quản lý hội hoạt động, trực tiếp hoặc qua bưu điện. Trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải xem xét và quyết định về việc chia, tách, sáp nhập, hợp nhất của hội.

Các hội sau khi được phép chia, sáp nhập, hợp nhất (trừ khi tách ra từ hội khác) sẽ dừng hoạt động và tồn tại sau khi có quyết định từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Các quyền và nghĩa vụ của các hội này sẽ được chuyển giao cho các hội mới. Trong trường hợp tách hội, cả hội mới và hội gốc sẽ chịu trách nhiệm về quyền và nghĩa vụ của hội trước khi tách ra.

Điều 23 của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP liệt kê các quyền của hội, bao gồm tổ chức và hoạt động theo điều lệ đã được phê duyệt, tuyên truyền mục đích của hội, đại diện cho hội viên trong các mối quan hệ, bảo vệ quyền và lợi ích của hội viên, tổ chức hoạt động vì lợi ích chung của hội, phổ biến kiến thức cho hội viên, tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và giám định xã hội, thành lập pháp nhân thuộc hội, tham gia vào việc đề xuất văn bản pháp luật và kiến nghị với cơ quan nhà nước, cũng như nhận các nguồn tài trợ hợp pháp từ các tổ chức và cá nhân.

Tổng thể, các quy định pháp luật này tạo ra một khung pháp lý đồng bộ để điều chỉnh hoạt động của các hội ở Việt Nam. Điều này cho phép sự tồn tại và phát triển của các hội, cũng như tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau, phù hợp với tính chất và mục đích của mỗi tổ chức.

 

2. Cơ quan quản lý nhà nước đối với hiệp hội

Theo quy định của Điều 37 và 38 trong Nghị định số 45/2010/NĐ-CP:

(1) Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm quản lý nhà nước đối với các hoạt động của các hội thuộc lĩnh vực mà Bộ, cơ quan ngang Bộ đang quản lý trên phạm vi toàn quốc. Cụ thể:

- Tham gia bằng văn bản với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo Điều 14 của Nghị định này để được phép thành lập, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, giải thể, đổi tên và phê duyệt điều lệ của hội, cũng như quyết định công nhận ban vận động thành lập hội theo thẩm quyền.

- Ban hành các cơ chế, chính sách để hội tham gia vào các chương trình dự án, đề tài nghiên cứu, tư vấn, phản biện và giám định xã hội, cung cấp dịch vụ công, đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề trong các hoạt động thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ, cơ quan ngang Bộ theo quy định của pháp luật. Đồng thời, hướng dẫn và tạo điều kiện để hội tổ chức đại hội nhiệm kỳ, cũng như tổ chức lấy ý kiến của hội để hoàn thiện các quy định quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực.

- Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn cụ thể về việc hỗ trợ kinh phí từ ngân sách nhà nước cho các hội có hoạt động liên quan đến nhiệm vụ của Nhà nước, cũng như việc quản lý và sử dụng tài sản, tài chính của hội, và quản lý việc tiếp nhận và sử dụng các nguồn tài trợ từ cá nhân và tổ chức nước ngoài cho hội.

- Thực hiện thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý các vi phạm pháp luật về hội trong lĩnh vực quản lý của mình, cũng như kiến nghị việc giải thể hội.

(2) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm quản lý nhà nước đối với các hoạt động của các hội trong phạm vi của tỉnh, bao gồm:

- Thực hiện thẩm quyền theo quy định tại Điều 14 khoản 2 của Nghị định này và quản lý nhà nước về tổ chức và hoạt động của hội.

- Thực hiện thanh tra và kiểm tra việc chấp hành pháp luật về hội.

- Giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về hội.

- Xem xét hỗ trợ đối với các hội hoạt động tại địa phương.

- Xem xét và cho phép các hội hoạt động tại địa phương nhận tài trợ từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật.

- Chỉ đạo các cơ quan nhà nước cấp huyện và xã trong việc quản lý hội.

- Hàng năm, tổng hợp và báo cáo Bộ Nội vụ về tình hình tổ chức, hoạt động và quản lý của các hội tại địa phương.

 

3. Một số vấn đề cần quan tâm trong việc quản lý nhà nước về hiệp hội hiện nay

Mặc dù đã có các nỗ lực trong quản lý nhà nước đối với các hội, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Thủ tục để thành lập hội vẫn còn khá phức tạp, và một số tiêu chí để xét duyệt đơn đăng ký của các hội được cho là không cần thiết, gây lãng phí thời gian.

Cơ chế "quản lý kép" đối với các hội bao gồm quản lý nhà nước của Bộ Nội vụ (đối với các hội có phạm vi hoạt động toàn quốc) hoặc của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với các hội có phạm vi hoạt động cấp tỉnh), cùng với sự tham gia của một hoặc nhiều bộ, ngành chủ quản chưa được rõ ràng. Điều này gây ra tình trạng thiếu sự thống nhất trong quản lý, đồng thời làm khó khăn cho hoạt động của các hội.

Trong việc cấp kinh phí cho hoạt động của các hội, nhiều cơ quan và địa phương vẫn chưa tuân thủ đúng quy định của Nhà nước, dẫn đến sự phân biệt và không công bằng giữa các hội.

Mối quan hệ phối hợp giữa Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội với các hội chưa luôn chặt chẽ và không phát huy đầy đủ vai trò quan trọng trong các hội.

Ngoài ra, một số hội được thành lập không thực sự phản ánh nhu cầu của cộng đồng mà thậm chí là do sự áp đặt từ các hội cấp trên, không thu hút được sự quan tâm và tham gia của quần chúng và hội viên.

Nguyên nhân chính của những hạn chế và vướng mắc này là do nhận thức về vai trò của các hội trong phát triển kinh tế - xã hội vẫn chưa thay đổi kịp với thực tiễn và xu hướng hiện nay. Bên cạnh đó, so với các lĩnh vực khác như kinh tế và xã hội, thể chế về hội vẫn chưa được ưu tiên và quan tâm đúng mức để xây dựng và ban hành các quy định pháp luật. Một số cơ quan nhà nước còn có tư tưởng băn khoăn và thiếu niềm tin vào vai trò của các hội, dẫn đến việc chậm trễ trong việc hoàn thiện thể chế để khuyến khích sự tham gia của các hội trong đời sống chính trị - xã hội của đất nước.

 

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hiệp hội

Một là, rà soát và xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật về hội, trước hết là Luật về hội

Trong quá trình xây dựng Luật về hội, cần tập trung vào một số vấn đề quan trọng sau:

- Bảo đảm và tạo điều kiện thuận lợi cho công dân thực hiện quyền lập hội theo quy định của Hiến pháp. Điều này bao gồm việc nhà nước ban hành các cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy vai trò của các hội trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- Xác định phạm vi và đối tượng áp dụng của Luật về hội. Cần loại trừ các tổ chức chính trị - xã hội đã được quy định ở Hiến pháp và có pháp luật riêng. Cơ sở tín ngưỡng và tổ chức tôn giáo cũng thuộc đối tượng áp dụng của pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo. Các hội không có tư cách pháp nhân cũng không cần đăng ký theo Luật này.

- Về điều kiện, thủ tục và quy trình cấp phép thành lập hội. Trong quá trình nghiên cứu dự án Luật về hội, phương thức "cấp phép" được ưu tiên và dễ chấp nhận hơn trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, cần đơn giản hóa điều kiện và thủ tục cấp phép, rõ ràng hóa nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan nhà nước liên quan, và đảm bảo công khai và cập nhật danh sách các hội trong danh bạ về hội.

- Đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các hội cần được quy định cụ thể, nhất là trong việc tuân thủ nguyên tắc "hội được làm những gì pháp luật không cấm". Điều này bao gồm việc rõ ràng quy định các hoạt động bị hạn chế hoặc cấm đối với các hội, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn chuyên môn trong các lĩnh vực đặc thù mà hội phải tuân thủ. Ngoài ra, cần quy định rõ trách nhiệm giải trình của các hội trước cơ quan nhà nước, cũng như quyền khiếu nại và khởi kiện của hội đối với các vi phạm.

- Nghiên cứu về việc thể chế quyền tư vấn, giám sát và phản biện xã hội của các hội cũng là một điểm cần quan tâm. Điều này đảm bảo quyền tham gia của hội trong việc xây dựng các cơ chế và chính sách, cũng như trong quá trình quản lý nhà nước và cung ứng dịch vụ công. Điều này áp dụng không chỉ cho các hội đặc thù mà còn cho các hội khác.

- Cụ thể quy định về việc xây dựng quỹ hội dựa trên hội phí, các nguồn thu từ hoạt động kinh doanh, dịch vụ và các nguồn tài trợ hợp pháp, cũng như kinh phí hỗ trợ từ Nhà nước đối với các hoạt động liên quan đến nhiệm vụ được giao. Đồng thời, cần nghiên cứu về phân loại hội thành hai loại: hội "vì lợi ích hội viên" và hội "vì lợi ích cộng đồng". Điều này giúp tạo điều kiện cho các hội hoạt động theo mục tiêu cụ thể và nhận các ưu đãi phù hợp.

- Quy định rõ nội dung và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật về hội cũng là điểm cần được chú trọng. Điều này bao gồm việc kiểm tra việc thực hiện các mục tiêu đã được phê duyệt, quản lý và sử dụng tài sản và tài chính của các hội, đặc biệt là trong việc sử dụng nguồn tài trợ từ nước ngoài và các tổ chức quốc tế. Đồng thời, cần quy định rõ các quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý các vi phạm liên quan đến pháp luật về hội.

Hai là, cần tăng cường tính tự chủ, tự quản của các hội và thúc đẩy vai trò của chúng trong phát triển kinh tế - xã hội. Điều này bao gồm việc tạo điều kiện để các hội hoàn thiện điều lệ và quy chế hoạt động phù hợp với pháp luật tổng quát, hướng dẫn các hội xây dựng quy chế hoạt động và quản lý tài sản, tài chính, đảm bảo tính dân chủ, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Cũng cần nghiên cứu cơ chế khuyến khích các tổ chức và cá nhân hỗ trợ, tài trợ cho các hoạt động của các hội, ví dụ như khấu trừ thuế cho các doanh nghiệp tài trợ các hoạt động xã hội của hội.

Ba là, cần nâng cao trách nhiệm và hiệu quả quản lý của các cơ quan nhà nước về hội. Điều này bao gồm việc kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về hội, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Chính phủ, các bộ và chính quyền địa phương trong quản lý đối với hội. Các cấp ủy đảng và các cơ quan nhà nước cần hướng dẫn và tạo điều kiện để các hội có thể sửa đổi, bổ sung điều lệ và hoạt động phù hợp với cuộc sống, góp phần tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội theo quy định pháp luật hiện hành.

Bốn là, cần tăng cường công tác thanh, kiểm tra về tổ chức, hoạt động của các hội. Các cơ quan chức năng cần thực hiện kiểm tra việc tuân thủ điều lệ của các hội và xử lý vi phạm một cách kịp thời. Chính quyền các cấp cần kiểm tra và rà soát lại hoạt động của các hội được cấp phép. Đối với các hội có chức năng và lĩnh vực trùng lắp, cần xem xét sáp nhập hoặc tham gia vào các tổ chức liên kết để tăng cường hiệu quả.

Năm là, cần đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và tận dụng vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội đối với hội. Điều này bao gồm việc xây dựng và ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của tổ chức Đảng trong các hội để tăng cường hiệu quả lãnh đạo của Đảng. Cũng cần phát huy vai trò của cấp ủy Đảng và lãnh đạo việc phối hợp giữa Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội với các hội. Đồng thời, cần tăng cường vai trò gương mẫu của các đảng viên và thành viên hội trong các hoạt động của hội.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần chỉ đạo và phối hợp với các tổ chức thành viên để đánh giá kết quả tham gia của các hội trong các hoạt động của Mặt trận, từ đó đề xuất kiến nghị hoàn thiện Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Luật về hội và các luật khác, cùng với việc xây dựng các quy chế làm việc và quy chế phối hợp của các tổ chức ngoài nhà nước để hoàn thiện thể chế đối với hội.

 Bài viết liên quan: Hướng dẫn thủ tục lập Hội, hiệp hội, câu lạc bộ theo quy định mới 2023

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!