Trong quá trình tố tụng hình sự, tính khách quan, công bằng và vô tư của người tiến hành tố tụng là nền tảng đảm bảo mọi quyền lợi của các bên liên quan được bảo vệ. Nhận thức được tầm quan trọng này, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định cơ chế từ chối và thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Quyền từ chối hoặc yêu cầu thay đổi không chỉ là công cụ pháp lý nhằm loại bỏ xung đột lợi ích, mối quan hệ cá nhân hoặc thiên vị, mà còn là bảo chứng để hệ thống tư pháp hoạt động minh bạch, khách quan và giữ vững niềm tin của công chúng. Đây là một trong những nguyên tắc then chốt, thể hiện sự cam kết của pháp luật Việt Nam trong việc xây dựng một tố tụng công bằng, nơi công lý thực sự được bảo đảm.

1. Quyền từ chối, thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là gì?

Quyền từ chối hoặc yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng là một trong những quyền cơ bản của người tham gia tố tụng, thể hiện cam kết bảo đảm tính khách quan, công bằng và vô tư trong toàn bộ quá trình tố tụng. Quyền này hoạt động như một cơ chế pháp lý nhằm loại trừ những người tiến hành tố tụng có nguy cơ bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc mối quan hệ riêng, từ đó ngăn chặn bất kỳ tác động nào có thể làm sai lệch kết quả giải quyết vụ án.

Nguyên tắc cốt lõi của quyền này là bảo đảm vô tư và khách quan – những trụ cột quan trọng của một hệ thống tố tụng hiện đại. Người tiến hành tố tụng bao gồm các cá nhân được pháp luật giao nhiệm vụ giải quyết vụ án, như điều tra viên, cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán, hội thẩm, thư ký tòa án, và các chức danh khác có liên quan trực tiếp đến quá trình tố tụng. Mục đích của quyền từ chối hoặc yêu cầu thay đổi là đảm bảo rằng trong trường hợp có căn cứ rõ ràng chứng minh người tiến hành tố tụng không thể giữ được sự vô tư, các bên tham gia tố tụng có thể yêu cầu thay đổi hoặc buộc họ tự rút khỏi việc giải quyết vụ án. Như vậy, quyền này không chỉ bảo vệ lợi ích trực tiếp của người tham gia tố tụng mà còn củng cố uy tín và tính minh bạch của toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự.

2. Các trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng 

Điều 49 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) quy định các căn cứ pháp lý buộc người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị yêu cầu thay đổi, nhằm bảo đảm tính vô tư và khách quan trong quá trình giải quyết vụ án. Các căn cứ này tập trung chủ yếu vào việc phát hiện xung đột lợi ích hiện tại hoặc trong quá khứ, bao gồm những mối quan hệ cá nhân, quan hệ công việc, hoặc bất kỳ yếu tố nào có khả năng ảnh hưởng đến quyết định và hành vi của người tiến hành tố tụng.

2.1. Căn cứ về xung đột lợi ích cá nhân và quan hệ thân thích

Khoản 1 điều 49 BLTTHS 2015 thì nhóm căn cứ này ngăn chặn tình huống người tiến hành tố tụng có mối quan hệ cá nhân hoặc lợi ích trực tiếp liên quan đến vụ án, đảm bảo tính vô tư ngay từ đầu.

Thứ nhất, người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu họ là người thân thích của bị can, bị cáo, người bị hại, đương sự (nguyên đơn/bị đơn dân sự) hoặc người tiến hành tố tụng khác trong vụ án đó. Khái niệm "người thân thích" bao gồm vợ, chồng, cha, mẹ, con, anh, chị, em ruột. Tính chất của căn cứ này là tuyệt đối: chỉ cần xác định có mối quan hệ là đủ, không cần thiết phải chứng minh rằng sự thiên vị thực tế đã xảy ra. Sự tồn tại của mối quan hệ này đã mặc nhiên làm tổn hại đến sự tin cậy vào tính khách quan của quy trình tố tụng.   

Thứ hai, người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu họ đang hoặc đã từng là người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng, hoặc nếu họ có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Quy định này nhằm ngăn chặn sự chồng chéo vai trò, đảm bảo rằng người thực thi quyền lực công (như Thẩm phán) chưa từng đại diện cho lợi ích riêng của bất kỳ bên nào trong vụ án đó.

2.2. Căn cứ về lịch sử tham gia tố tụng 

Theo khoản 2 Điều 49 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, nhóm căn cứ này xuất phát từ nguyên tắc tránh xung đột vai trò trong cùng một vụ án, nhằm đảm bảo rằng người tiến hành tố tụng không tham gia đồng thời hoặc lặp lại vai trò của mình trong các giai đoạn khác nhau của cùng một vụ án. Cụ thể, nếu một cá nhân đã thực hiện nhiệm vụ tiến hành tố tụng trong vụ án với một tư cách nhất định, họ phải được thay đổi khi tham gia với tư cách khác trong cùng vụ án.

Ví dụ, một kiểm sát viên không thể kiêm nhiệm vai trò thẩm phán trong cùng một vụ án. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các giai đoạn tố tụng, bao gồm điều tra, truy tố và xét xử, được thực hiện bởi những người khác nhau, tránh việc người tiến hành tố tụng  mang theo định kiến, tiền kiến hoặc thông tin chủ quan từ vai trò trước đó sang vai trò mới, từ đó bảo vệ tính khách quan và công bằng của toàn bộ quá trình tố tụng.

Mức độ áp dụng nguyên tắc này còn phụ thuộc vào từng chức danh. Một số chức danh, như thẩm phán hoặc kiểm sát viên, có thể tham gia xét xử ở các cấp khác nhau của tòa án, ví dụ từ cấp sơ thẩm lên cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm. Tuy nhiên, việc một người đã tham gia ở cấp sơ thẩm sau đó tiếp tục tham gia ở cấp phúc thẩm của cùng một vụ án thường được xem xét rất nghiêm ngặt và có thể trở thành căn cứ yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, trừ khi pháp luật cho phép rõ ràng việc tiếp tục tham gia.

2.3. Căn cứ chứng minh "không vô tư"

Căn cứ thứ ba, được quy định tại khoản 3 Điều 49 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, là căn cứ có tính mở rộng nhất và đồng thời cũng khó chứng minh nhất, đó là “có căn cứ rõ ràng khác làm cho người tiến hành tố tụng không thể vô tư trong khi tiến hành tố tụng”. Nguyên tắc pháp lý này được xây dựng nhằm xử lý các tình huống mà xung đột lợi ích hoặc thiên vị không được liệt kê cụ thể trong luật nhưng vẫn có nguy cơ làm mất đi tính khách quan và vô tư trong quá trình tố tụng. Đây là một yêu cầu nền tảng trong hệ thống tư pháp Việt Nam, đồng thời cũng được phản ánh trong các luật tố tụng khác, như Luật Tố tụng Hành chính, cho thấy tính phổ quát và quan trọng của nguyên tắc này.

Việc áp dụng căn cứ mở này đặt ra gánh nặng chứng minh rất lớn đối với người đề nghị thay đổi. Họ phải cung cấp bằng chứng cụ thể và rõ ràng, vượt lên trên suy đoán thông thường, để chứng minh rằng người tiến hành tố tụng thiếu khách quan. Ví dụ về các “căn cứ rõ ràng khác” có thể bao gồm việc người tiến hành tố tụng có mối quan hệ kinh tế, thương mại hoặc quan hệ khác không minh bạch với đương sự; đã công khai thể hiện quan điểm ủng hộ hoặc chỉ trích một bên trước khi vụ án được xét xử; hoặc từng có hành vi đe dọa, gây sức ép, hoặc thiên vị rõ ràng trong quá trình tố tụng trước đó.

Việc đánh giá tính vô tư dựa trên căn cứ mở mang tính chủ quan nhất định và có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách xét xử giữa các tòa án hoặc các cấp xét xử khác nhau. Do đó, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành phân tích và đánh giá một cách thận trọng để đảm bảo cân bằng giữa quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng và sự ổn định, minh bạch của đội ngũ người tiến hành tố tụng, bảo vệ cả tính khách quan lẫn uy tín của quá trình tố tụng.

3. Chủ thể có quyền đề nghị thay đổi 

Pháp luật tố tụng hình sự quy định rõ chủ thể có quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng và thủ tục thực hiện, phân biệt giữa giai đoạn trước phiên tòa và tại phiên tòa. Quyền này nhằm đảm bảo tính khách quan, vô tư của quá trình tố tụng, đồng thời bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên tham gia vụ án. Đề nghị thay đổi phải nêu rõ căn cứ và được xem xét kịp thời để duy trì công bằng và minh bạch.

Điều 50 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác định rõ các chủ thể tham gia tố tụng có quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, tập trung vào những bên có lợi ích trực tiếp bị ảnh hưởng bởi tính vô tư và khách quan của quá trình tố tụng. Các chủ thể này bao gồm bị can, bị cáo, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, cùng với người đại diện hợp pháp hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những đối tượng trên.

Đặc biệt, vai trò của người bào chữa, thường là luật sư, giữ vị trí rất quan trọng trong việc thực hiện quyền này. Người bào chữa có thể đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng thay mặt cho bị can hoặc bị cáo, đảm bảo quyền bào chữa và quyền được xét xử công bằng cho thân chủ. Nhờ cơ chế này, quyền lợi của các bên tham gia tố tụng được bảo vệ một cách hiệu quả, đồng thời duy trì tính khách quan và minh bạch của quá trình tố tụng.

4. Quy định về việc thay đổi Điều tra viên và Cán bộ điều tra

Điều 51 BLTTHS 2015 đưa ra cơ chế pháp lý rõ ràng nhằm bảo đảm tính khách quan, vô tư và công bằng trong quá trình điều tra vụ án, thông qua việc quy định các trường hợp Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải từ chối hoặc bị thay đổi. Quy định này xuất phát từ nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự: mọi người tiến hành tố tụng phải trung lập, không bị chi phối bởi mối quan hệ cá nhân, quyền lợi riêng, hoặc những vai trò trước đây trong cùng vụ án.

Theo đó, khoản 1 Điều 51 BLTTHS 2015 xác định hai nhóm căn cứ chính khiến Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải từ chối hoặc bị thay đổi, cụ thể:

  • Nhóm căn cứ thứ nhất là những trường hợp đã được liệt kê tại Điều 49 BLTTHS 2015, bao gồm các mối quan hệ thân thích, xung đột lợi ích trực tiếp hoặc các tình huống khác làm mất tính vô tư. Ví dụ, nếu Điều tra viên là cha, mẹ, vợ, chồng, con hoặc anh chị em ruột của bị can, bị cáo, người bị hại hoặc bất kỳ người tham gia tố tụng nào khác, việc để họ tiếp tục tiến hành tố tụng sẽ làm suy giảm niềm tin vào tính khách quan và công bằng của quá trình điều tra.
  • Nhóm căn cứ thứ hai là trường hợp Điều tra viên, Cán bộ điều tra đã từng tham gia tiến hành tố tụng trong cùng vụ án với tư cách khác như Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án. Việc này nhằm tránh xung đột vai trò, loại bỏ khả năng định kiến hoặc ảnh hưởng từ những nhận thức, đánh giá trước đó của người tiến hành tố tụng đối với vụ án.

Khoản 2 Điều 51 BLTTHS 2015 quy định thẩm quyền quyết định việc thay đổi thuộc về Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra. Điều này vừa đảm bảo tính kỷ luật, vừa tạo cơ chế kiểm soát nội bộ, giúp quá trình thay đổi được thực hiện một cách khách quan, có căn cứ pháp lý rõ ràng, tránh tình trạng tùy tiện trong quyết định thay đổi cán bộ điều tra.

Đặc biệt, trường hợp Thủ trưởng Cơ quan điều tra thuộc một trong những trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi, theo khoản 2 Điều 51 BLTTHS 2015, vụ án sẽ được chuyển giao cho Cơ quan điều tra cấp trên trực tiếp xử lý. Quy định này vừa bảo đảm tính liên tục, vừa duy trì tính khách quan của quá trình điều tra, đồng thời tránh việc tập trung quyền lực điều tra vào cá nhân có khả năng bị xung đột lợi ích.

Nhìn chung, Điều 51 BLTTHS 2015 thể hiện sự cân nhắc thận trọng của nhà lập pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia tố tụng, đồng thời đảm bảo đội ngũ điều tra viên và cán bộ điều tra hoạt động trong môi trường pháp lý minh bạch, khách quan và đáng tin cậy. Quy định này không chỉ củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp mà còn giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra các khiếu kiện, khiếu nại về tính công bằng trong giai đoạn điều tra.

 

Kết luận

Cơ chế từ chối và thay đổi người tiến hành tố tụng trong BLTTHS 2015 là minh chứng cho sự toàn diện và tinh thần công bằng trong pháp luật tố tụng Việt Nam. Bằng việc quy định rõ ràng các căn cứ từ chối, thẩm quyền quyết định và thủ tục thực hiện, pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia tố tụng mà còn củng cố tính khách quan và uy tín của cơ quan tiến hành tố tụng. Đây là công cụ quan trọng giúp hệ thống tư pháp vận hành minh bạch, ngăn chặn mọi thiên vị, và góp phần xây dựng niềm tin của xã hội vào công lý.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.