Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, góp phần bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất.
1. Trong những trường hợp nào Viện kiểm sát được ra quyết định khởi tố vụ án hình sự?
Thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự được ủy thác cho các cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Hội đồng xét xử theo các trường hợp cụ thể được quy định tại các khoản điều của Bộ luật này.
Đầu tiên, theo khoản 1, cơ quan điều tra có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự đối với mọi vụ việc có dấu hiệu tội phạm, trừ trường hợp đang thuộc phạm vi điều tra của các cơ quan khác như Viện kiểm sát hoặc Hội đồng xét xử.
Tiếp theo, khoản 2 quy định rằng cơ quan điều tra có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự trong trường hợp được quy định cụ thể tại Điều 164 của Bộ luật.
Khoản 3 nêu rõ thẩm quyền của Viện kiểm sát trong việc khởi tố vụ án hình sự. Điều này bao gồm việc hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án của cơ quan điều tra, xử lý tố giác hoặc tin báo, và phát hiện dấu hiệu tội phạm hoặc theo yêu cầu khởi tố của Hội đồng xét xử.
Cuối cùng, khoản 4 quy định về thẩm quyền của Hội đồng xét xử trong việc khởi tố vụ án hình sự, đặc biệt là khi trong quá trình xét xử tại phiên tòa, phát hiện có việc bỏ lọt tội phạm.
Từ những quy định trên, có thể thấy rằng thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự được phân chia rõ ràng và có sự ủy thác giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo công bằng và hiệu quả trong quá trình xử lý hình sự.
Như vậy, Viện kiểm sát ra quyết định khởi tố vụ án hình sự trong trường hợp sau:
+ Viện kiểm sát hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án hình sự của Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra;
+ Viện kiểm sát trực tiếp giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố;
+ Viện kiểm sát trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm hoặc theo yêu cầu khởi tố của Hội đồng xét xử.
2. Quyết định khởi tố vụ án hình sự phải có nội dung gì?
Theo Điều 154 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, quyết định khởi tố vụ án hình sự phải tuân thủ các quy định cụ thể sau:
Đầu tiên, quyết định này phải ghi rõ căn cứ khởi tố, tức là cơ sở pháp lý, điều và khoản của Bộ luật hình sự được áp dụng. Ngoài ra, cần tuân thủ các nội dung quy định tại khoản 2 của Điều 132 của Bộ luật này, bao gồm các văn bản tố tụng như lệnh, quyết định, yêu cầu, kết luận điều tra, bản cáo trạng, bản án và các văn bản tố tụng khác, được lập theo mẫu thống nhất.
Thông thường, văn bản tố tụng sẽ ghi rõ các thông tin sau: số, ngày, tháng, năm ban hành văn bản, địa điểm ban hành; căn cứ ban hành; nội dung cụ thể của văn bản tố tụng; thông tin về người ban hành văn bản bao gồm họ tên, chức vụ, chữ ký và đóng dấu.
Đồng thời, Điều 154 cũng quy định rõ thời hạn cần tuân thủ sau khi ra quyết định khởi tố vụ án hình sự. Trong vòng 24 giờ kể từ khi ra quyết định này, Viện kiểm sát phải gửi quyết định đó đến cơ quan điều tra có thẩm quyền để tiến hành điều tra. Tương tự, cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra cũng phải gửi quyết định đó kèm theo tài liệu liên quan đến Viện kiểm sát để kiểm sát việc khởi tố. Nếu quyết định được ra bởi Tòa án, cũng cần gửi đến Viện kiểm sát cùng cấp trong cùng thời hạn.
Tổng kết lại, việc quy định cụ thể về quyết định khởi tố vụ án hình sự giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình tố tụng hình sự, đồng thời tạo điều kiện cho việc thực thi pháp luật một cách trơn tru và nhất quán.
3. Trong những trường hợp nào sẽ không được khởi tố vụ án hình sự?
Theo quy định tại Điều 157 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sau khi được sửa đổi bởi khoản 4 của Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2021, về căn cứ không khởi tố vụ án hình sự, có các điểm sau:
Một trong những căn cứ quan trọng nhất để không khởi tố vụ án hình sự là khi không có sự việc phạm tội xảy ra. Điều này có nghĩa là không có bằng chứng đủ để xác định rằng hành vi nào đó đã vi phạm pháp luật.
Một căn cứ khác là khi hành vi không cấu thành tội phạm, tức là hành vi đó không đáp ứng đủ các yếu tố cần thiết để bị xem xét là một hành vi phạm tội. Một hành vi chỉ có thể được xem xét là một tội phạm khi nó đáp ứng đầy đủ các yếu tố cần thiết để được coi là phạm tội. Các yếu tố này thường được quy định rõ ràng trong các quy định pháp luật, và việc không đủ điều kiện về mặt pháp lý có thể là căn cứ để không tiến hành khởi tố vụ án. Trong các trường hợp như vậy, việc không khởi tố vụ án là hợp lý và phù hợp với nguyên tắc công bằng và pháp luật. Điều này giúp tránh những trường hợp không công bằng và đảm bảo rằng hệ thống pháp luật chỉ xử lý những tội phạm thực sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người dân và đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình tố tụng.
Ngoài ra, nếu người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự, thì vụ án cũng không được khởi tố.
Trong trường hợp người có hành vi phạm tội đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật, việc khởi tố vụ án mới cũng không thực hiện được.
Ngoài ra, nếu đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc tội phạm đã được đại xá, không thể khởi tố vụ án mới.
Trường hợp tội phạm đã chết cũng là một căn cứ để không khởi tố vụ án, trừ khi cần tái thẩm đối với người khác liên quan đến vụ án. Trong nhiều trường hợp, việc tội phạm đã chết có thể là một căn cứ để không khởi tố vụ án mới. Điều này đặc biệt đúng khi không còn cần thiết hay khả thi để tiến hành quy trình tố tụng với một cá nhân đã qua đời. Trong trường hợp như vậy, việc tiếp tục với quy trình tố tụng có thể không mang lại lợi ích pháp lý hoặc công bằng cho các bên liên quan.
Tuy nhiên, cũng có những tình huống khi cần tái thẩm đối với những người khác liên quan đến vụ án. Điều này có thể xuất phát từ sự phát hiện của thông tin mới, chứng cứ mới hoặc những bằng chứng không được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình tố tụng ban đầu. Trong những trường hợp như vậy, việc tiến hành tái thẩm đối có thể là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều được bảo vệ quyền lợi và công bằng.
Ngoài ra, một khía cạnh quan trọng cần xem xét khi xét đến việc tiến hành tái thẩm đối là sự minh bạch và độc lập của quy trình pháp luật. Việc tái thẩm đối cung cấp cơ hội cho các bên liên quan và cộng đồng công lý để đảm bảo rằng quyết định pháp lý được đưa ra dựa trên tất cả các thông tin và bằng chứng có sẵn.
Trong trường hợp tội phạm đã chết, quyết định về việc tiến hành tái thẩm đối hay không cần phải được đưa ra dựa trên các yếu tố cụ thể của từng trường hợp cũng như nguyên tắc pháp lý và đạo đức. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng hình sự.
Cuối cùng, nếu người bị hại hoặc người đại diện của bị hại không yêu cầu khởi tố, cũng là một lý do để không tiến hành khởi tố vụ án hình sự.
Tổng hợp lại, các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được quy định cụ thể trong luật giúp đảm bảo rằng quá trình tố tụng diễn ra một cách công bằng và hiệu quả, tránh việc lãng phí tài nguyên và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Xem thêm bài viết: Việc thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự được thực hiện như thế nào?
Khi quý khách hàng còn có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn