1. Định nghĩa về đường tròn

Đường tròn, một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng trong toán học và hình học, có nhiều cách để định nghĩa và hiểu. Tuy nhiên, một trong những định nghĩa phổ biến và dễ hiểu nhất về đường tròn là rằng nó là một hình học bao gồm tất cả các điểm trên mặt phẳng sao cho khoảng cách từ mỗi điểm này đến một điểm cố định, được gọi là tâm của đường tròn, là cố định và bằng nhau.

Khi ta nghĩ về đường tròn, hình dung về một vòng tròn hoàn hảo thường nảy lên trong tâm trí. Tâm của đường tròn chính là điểm trung tâm, và bán kính là khoảng cách từ tâm đến bề mặt của nó. Điều này làm nổi bật tính chất cơ bản của đường tròn, khi mà mọi điểm trên biên của nó cách tâm một khoảng bằng nhau.

Với sự đơn giản và sự đẹp của mình, đường tròn không chỉ có ý nghĩa toán học mà còn thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và thiết kế, từ hình dáng của bánh xe cho đến cấu trúc của vũ trụ. Đó chính là sức mạnh của một trong những khái niệm cơ bản nhất trong toán học - đường tròn.

Bên cạnh đó, đường tròn còn có một số định nghĩa khác. Một trong những định nghĩa khác cho đường tròn là nó là một đường cong phẳng khép kín, bao gồm tất cả các điểm trên mặt phẳng cách đều một điểm cho trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể vẽ một đoạn thẳng từ tâm của đường tròn đến bất kỳ điểm nào trên đường tròn và độ dài của đoạn thẳng đó sẽ luôn bằng bán kính của đường tròn.

Bán kính của một đường tròn là một đặc điểm cơ bản và quan trọng trong việc định nghĩa và mô tả hình dáng của đường tròn. Để hiểu rõ hơn về bán kính, chúng ta có thể nói rằng đó là một đoạn thẳng kết nối từ tâm của đường tròn đến bất kỳ điểm nào trên bề mặt của nó. Khái niệm này thể hiện khoảng cách từ tâm của đường tròn tới điểm bất kỳ trên biên của nó.

Điều đáng chú ý là bán kính của một đường tròn có thể có giá trị dương bất kỳ. Điều này có nghĩa là bạn có thể có các đường tròn có bán kính khác nhau, từ nhỏ đến lớn, tùy thuộc vào tọa độ và kích thước cụ thể của đường tròn đó. Bán kính cũng chịu trách nhiệm ảnh hưởng đến các tính chất của đường tròn, chẳng hạn như diện tích và chu vi của nó. Khi bạn biết bán kính, bạn có thể tính toán những thông số này một cách dễ dàng, giúp bạn hiểu rõ hơn về hình dáng và kích thước của đường tròn đó.

Tóm lại, đường tròn là một hình học đặc biệt, được định nghĩa bằng cách gồm tất cả các điểm trên mặt phẳng cách đều một điểm cho trước một khoảng bằng nhau. Bán kính của đường tròn là một thông số quan trọng, đo lường khoảng cách từ tâm của đường tròn đến bề mặt của nó.

2. Vị trí tương đối của đường tròn

Đường thẳng và đường tròn có một sự tương tác đa dạng và phong phú, phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể về bán kính của đường tròn và khoảng cách từ tâm của nó đến đường thẳng. Sự kết hợp này tạo ra nhiều trường hợp khác nhau:

Khi một đường thẳng cắt đường tròn tại hai điểm và đi qua tâm của nó, chúng ta có trường hợp đặc biệt và thú vị trong hình học. Trong tình huống này, đường thẳng trở thành một đường kẻ đi qua tâm của đường tròn và cắt đoạn nối hai điểm tiếp xúc của nó với đường tròn tại trung điểm.

Điều này có nghĩa là đường thẳng này cắt qua đường tròn ở một góc vuông, tạo thành hai đoạn thẳng bằng nhau từ tâm của đường tròn đến hai điểm tiếp xúc. Điều này là một ví dụ điển hình cho sự tương tác hình học giữa đường thẳng và đường tròn, và nó thường được sử dụng trong các bài toán và ứng dụng thực tế để tính toán khoảng cách và vị trí của các yếu tố này đối với nhau. Đây là một ví dụ về cách toán học được áp dụng trong thế giới thực để giải quyết các vấn đề liên quan đến hình học không gian.

Đường thẳng cũng có thể cắt đường tròn tại hai điểm nhưng không đi qua tâm của nó. Khi này, đường thẳng sẽ là một tiếp tuyến của đường tròn, và khoảng cách từ tâm của đường tròn đến đường thẳng sẽ bằng bán kính của đường tròn.

Trong hình học, có những trường hợp đặc biệt khi đường thẳng chỉ chạm vào đường tròn một điểm duy nhất. Điều này xảy ra khi khoảng cách từ tâm của đường tròn đến đường thẳng chính bằng bán kính của đường tròn. 

Khi hai yếu tố này có khoảng cách bằng nhau, đường thẳng tạo thành một tiếp tuyến với đường tròn, và điểm tiếp xúc này là điểm duy nhất mà chúng gặp nhau. Đây là một trường hợp đặc biệt nhưng quan trọng trong hình học và toán học, có nhiều ứng dụng trong các vấn đề liên quan đến tối ưu hóa và tính toán.

Ví dụ, trong thiết kế đường tròn bánh xe, điểm tiếp xúc này quyết định vị trí và hình dạng của bánh xe, đảm bảo rằng nó chạm vào mặt đường một cách đúng đắn. Điều này cũng xuất hiện trong các vấn đề liên quan đến hình học tự nhiên, nơi khoảng cách và tiếp tuyến giữa đường thẳng và đường tròn có vai trò quan trọng trong việc mô hình hóa và giải quyết các hiện tượng tự nhiên.

Cuối cùng, đường thẳng có thể không có điểm chung nào với đường tròn, khi khoảng cách từ tâm của đường tròn đến đường thẳng lớn hơn bán kính của nó.

Như vậy, vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn phụ thuộc vào mối quan hệ giữa bán kính của đường tròn và khoảng cách từ tâm của đường tròn đến đường thẳng. Điều này thể hiện tính đa dạng và sự phong phú trong mối quan hệ giữa các hình học cơ bản này.

3. Phương pháp viết phương trình đường tròn đi qua 3 điểm

Để lập phương trình của đường tròn (C) đi qua ba điểm A, B và C, chúng ta có thể tuân theo các bước sau:

Bước 1: Bắt đầu bằng việc giả định rằng phương trình của đường tròn (C) có dạng chung là: 

\[x^2 + y^2 - 2ax - 2by + c = 0\] (*)

Với điều kiện là \(a^2 + b^2 - c > 0\).

Bước 2: Do biết rằng ba điểm A, B và C nằm trên đường tròn, ta có thể thay tọa độ của các điểm A, B và C vào phương trình (*) để thu được ba phương trình ẩn a, b và c.

Bước 3: Giải hệ phương trình ba ẩn a, b và c để tìm ra phương trình chính xác của đường tròn (C) đi qua ba điểm A, B và C.

Những bước này cho phép xác định phương trình của đường tròn một cách cụ thể dựa trên tọa độ của ba điểm đã cho. Phương trình cuối cùng sẽ là biểu thức toán học chính xác mô tả đường tròn đi qua ba điểm A, B và C.

4. Bài tập viết phương trình đường tròn đi qua 3 điểm

Câu 1: Gọi I( a; b) tâm đường tròn đi qua 3 điểm A(1; 2) ;B( 0;4) và C(- 2; -1).
Tính a + b

A. -2    B. 0    C. 2    D. 4

Câu 2: Tìm bán kính đường tròn đi qua 3 điểm A( -2; 4); B( 1; 0) và C ( 2;- 3)

Câu 3: Tìm tọa độ tâm đường tròn đi qua 3 điểm A(0; 5) ;B( 3; 4) và C( -4; 3).

A. (-6; -2)    B. (-1; -1)    C. (3; 1)    D. (0; 0)

Câu 4: Tìm bán kính đường tròn đi qua 3 điểm A(0 ; 0) ; B(0 ; 6) ; C( 8 ;0) .

A. 6    B. 5    C. 10    D. √5

Câu 5: Đường tròn đi qua 3 điểm O(0; 0) ;A(a; 0) và B(0; b) có phương trình là

A. x2 + y2 - 2ax - by = 0    B. x2 + y2 - ax - by + xy = 0

C. x2 + y2 - ax - by = 0    D. x2 + y2 - ay + by = 0

Câu 6: Đường tròn đi qua 3 điểm A(11; 8) ; B(13; 8); C(14; 7) có bán kính R bằng

A. 2    B. 1    C. √5    D. √2

Vậy phương trình đường tròn đi qua 3 điểm A: B và C có bán kính là R = √5 .

Câu 7: Đường tròn đi qua 3 điểm A(1;2) ; B(-2; 3); C(4; 1) có tâm I có tọa độ là

A. (0; -1)    B. (0; 0)

C. Không có đường tròn đi qua 3 điểm đã cho.    D. (3; \frac{1}{2} )

Lời giải:

Đáp án: C

Ta có: AB→ (3; -1), BC→ (6; -2) ⇒ BC→ = 2AB→

⇒ 3 điểm A, B và C thẳng hàng.

Vậy không có đường tròn qua 3 điểm A, B và C.

Câu 8: Cho tam giác ABC có A(2; 1); B( 5; 5) và C(1; 8). Gọi I là tâm của đường tròn ngoại tiếp tam giác ABC. Tính OI?

Xem thêm bài viết: Cách bấm máy tính giải hệ phương trình bậc nhất hai ẩn nhanh nhấtCách tính delta và delta phẩy phương trình bậc 2 nhanh, chính xác