Khi con người qua đời, mong muốn để lại tài sản cho người thân, hoặc định đoạt tài sản theo ý chí của mình là một nhu cầu chính đáng, được thể hiện thông qua việc lập di chúc. Đối với các cặp vợ chồng, tài sản chung thường chiếm phần lớn khối tài sản của gia đình, vì vậy câu hỏi “Vợ chồng có được lập di chúc chung hay không?” là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm trong thực tiễn. Trước đây, pháp luật dân sự Việt Nam đã từng cho phép việc lập di chúc chung của vợ chồng, song cùng với quá trình sửa đổi, hoàn thiện pháp luật, quy định này đã có những thay đổi đáng kể. Việc tìm hiểu rõ quy định hiện hành không chỉ giúp các cặp vợ chồng hiểu và thực hiện đúng quyền định đoạt tài sản của mình, mà còn góp phần tránh tranh chấp, mâu thuẫn phát sinh giữa các thành viên trong gia đình sau khi một hoặc cả hai người qua đời.

1. Di chúc chung của vợ chồng là gì?

Di chúc chung của vợ chồng là một văn bản pháp lý duy nhất, thể hiện ý chí thống nhất của cả hai vợ chồng trong việc định đoạt khối tài sản chung của họ cho người khác sau khi một trong hai người hoặc cả hai người qua đời. Đây là hình thức pháp lý phản ánh thực tiễn đời sống, nơi tài sản thường được tạo lập và sở hữu chung bởi cả hai vợ chồng trong suốt thời kỳ hôn nhân theo Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015. Để hiểu rõ quy định hiện hành, cần nhìn lại sự thay đổi trong lập pháp về vấn đề này:

  • Giai đoạn trước 2017 (theo BLDS 2005): Pháp luật có các quy định rất cụ thể về di chúc chung của vợ chồng tại các Điều 663, 664 và 668, hướng dẫn rõ về quyền lập, cách thức sửa đổi và thời điểm có hiệu lực.   
  • Giai đoạn từ 2017 đến nay (theo BLDS 2015): BLDS 2015 đã bãi bỏ hoàn toàn các quy định riêng này.   

Sự thay đổi này không phải là một sự thiếu sót, mà là một tín hiệu pháp lý có chủ đích từ nhà làm luật. Quá trình áp dụng các quy định cũ đã cho thấy nhiều bất cập và phức tạp, đặc biệt là vướng mắc trong việc sửa đổi, bổ sung di chúc khi một trong hai người đã qua đời. Điều này gây khó khăn cho người còn sống và là nguồn gốc của nhiều tranh chấp thừa kế không đáng có. 

2. Vợ chồng có được lập di chúc chung không?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, vợ chồng hoàn toàn có quyền lập di chúc chung để cùng nhau định đoạt khối tài sản chung. Tuy nhiên, đây là một vấn đề pháp lý có bối cảnh đặc biệt cần được hiểu rõ. Không giống như Bộ luật Dân sự 2005 trước đây có các điều khoản riêng (như Điều 663, 664) quy định cụ thể về di chúc chung, BLDS 2015 hiện hành đã bãi bỏ hoàn toàn các quy định này. Sự thay đổi này không có nghĩa là pháp luật cấm vợ chồng lập di chúc chung. Thay vào đó, dựa trên nguyên tắc cơ bản "cá nhân, tổ chức được làm những gì pháp luật không cấm", việc lập di chúc chung vẫn được công nhận là hợp pháp.   

Lý do nhà làm luật loại bỏ các quy định riêng là vì thực tiễn áp dụng đã cho thấy nhiều bất cập. Cụ thể, quy định cũ gây ra sự phức tạp và thiếu linh hoạt trong việc sửa đổi, bổ sung di chúc, đặc biệt là khi một trong hai người đã qua đời. Điều này thường gây khó khăn cho người còn sống và là nguồn gốc của nhiều tranh chấp thừa kế không đáng có. Do đó, theo pháp luật hiện hành, một di chúc chung của vợ chồng sẽ được coi là hợp pháp và có hiệu lực khi và chỉ khi nó tuân thủ đầy đủ các điều kiện chung về một di chúc hợp pháp được quy định tại Điều 630 BLDS 2015. Việc lập di chúc chung vẫn là một nhu cầu phù hợp với thực tiễn đời sống, nơi phần lớn tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng.

3. Điều kiện để di chúc chung của vợ chồng hợp pháp và có hiệu lực?

Để một di chúc chung của vợ chồng được coi là hợp pháp và có giá trị thi hành, văn bản đó phải đáp ứng đồng thời các điều kiện chặt chẽ về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức theo quy định tại Điều 630 BLDS 2015.   

3.1. Điều kiện về chủ thể và ý chí

Tại thời điểm lập di chúc, cả hai vợ chồng phải ở trong trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt, nhận thức và làm chủ được hành vi của mình. Ý chí được thể hiện trong di chúc phải là ý chí chung, thống nhất và hoàn toàn tự nguyện của cả hai người. Di chúc sẽ bị vô hiệu nếu có bằng chứng cho thấy một trong hai hoặc cả hai người bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi lập di chúc.   

Bản chất "chung" của di chúc tạo ra một điểm yếu pháp lý đặc thù. Nếu sau này có tranh chấp và chỉ cần chứng minh được rằng một trong hai người (vợ hoặc chồng) không đáp ứng điều kiện về sự minh mẫn hoặc tự nguyện tại thời điểm lập di chúc, tính hợp pháp của toàn bộ văn bản có thể bị vô hiệu. Rủi ro này cao hơn đáng kể so với việc lập hai di chúc riêng lẻ, nơi việc vô hiệu hóa di chúc của người này không làm ảnh hưởng đến hiệu lực di chúc của người kia.

3.2. Điều kiện về nội dung và hình thức

Nội dung di chúc cần những nội dung sau:

  • Nội dung không được vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Ví dụ, di chúc không thể tước đoạt hoàn toàn quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.   
  • Nội dung phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập; thông tin cá nhân của vợ chồng; thông tin người hưởng di sản; danh mục di sản và nơi có di sản.
  • Văn bản phải được trình bày rõ ràng, không viết tắt, không dùng ký hiệu. Nếu di chúc gồm nhiều trang, mỗi trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của cả hai vợ chồng.   

Di chúc chung phải được lập thành văn bản. Các hình thức văn bản được pháp luật công nhận bao gồm: di chúc do vợ chồng tự viết tay, di chúc đánh máy có người làm chứng, và đặc biệt là di chúc có công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất. 

3.3. Thời điểm có hiệu lực của di chúc chung

Thời điểm có hiệu lực của di chúc chung là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa quy định của BLDS 2005 và cách áp dụng của BLDS 2015.

  • Theo quy định cũ (BLDS 2005): Điều 668 quy định rất rõ ràng rằng di chúc chung của vợ chồng có hiệu lực từ thời điểm người sau cùng chết. Quy định này tuy đơn giản nhưng lại trì hoãn việc thực hiện quyền thừa kế đối với phần di sản của người chết trước.   
  • Theo quy định mới (BLDS 2015): Vì không còn điều luật riêng, di chúc chung phải tuân theo các quy định chung, cụ thể là Điều 643 ("Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế") và Điều 611 ("Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết").

Khi một trong hai vợ chồng qua đời thời điểm mở thừa kế đối với phần di sản của người đó đã phát sinh. Do đó, di chúc chung sẽ có hiệu lực một phần, chỉ áp dụng đối với phần di sản của người đã chết. Phần di chúc liên quan đến tài sản của người còn sống vẫn chưa có hiệu lực. Khi người còn lại qua đời di chúc chung sẽ có hiệu lực toàn bộ.

Mặc dù vợ chồng có thể thỏa thuận trong di chúc rằng "di chúc chỉ có hiệu lực khi người sau cùng chết", cần lưu ý rằng thỏa thuận này có thể gây tranh cãi và bị thách thức tại Tòa án, vì có khả năng bị xem là trái với nguyên tắc chung của BLDS 2015. Việc di chúc có hiệu lực một phần ngay khi người đầu tiên mất có thể gây ra những tác động kinh tế và xáo trộn cuộc sống không nhỏ cho người còn sống. Nó cho phép những người thừa kế theo di chúc (ví dụ, các con) có quyền yêu cầu phân chia di sản ngay lập tức. Nếu di sản là tài sản không thể phân chia như căn nhà duy nhất, người còn sống có thể bị đặt vào tình thế khó khăn, thậm chí bị buộc phải bán nhà để trả phần thừa kế cho các con, dù họ vẫn đang rất cần nơi ở ổn định. Đây là một rủi ro thực tế mà quy định cũ đã phòng ngừa được.

4. Kết luận

Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 không còn quy định cụ thể về "Di chúc chung của vợ chồng" như Bộ luật Dân sự năm 2005, nhưng pháp luật hiện hành không hề cấm vợ chồng lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung. Việc lập di chúc chung hay riêng là tùy thuộc vào ý chí và sự lựa chọn của mỗi cặp vợ chồng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp pháp và tránh những tranh chấp phức tạp sau này, vợ chồng nên cân nhắc việc lập di chúc riêng để định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung, hoặc nếu lập di chúc chung thì cần tham khảo ý kiến chuyên môn của luật sư để di chúc được lập đúng theo quy định chung của Bộ luật Dân sự về di chúc, đặc biệt là các điều kiện về hiệu lực, nội dung và hình thức. Sự minh bạch và rõ ràng trong việc định đoạt tài sản sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của người thừa kế và thực hiện được mong muốn cuối cùng của người để lại.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!