1. Mỏ lộ thiên được hiểu như thế nào?

Khái niệm về mỏ lộ thiên, một phần quan trọng của quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 04:2009/BCT về an toàn trong khai thác mỏ lộ thiên, được chi tiết hóa một cách cụ thể tại Khoản 14 Điều 2 của văn bản quy chuẩn này. Trong ngữ cảnh này, mỏ lộ thiên, còn được biết đến với các thuật ngữ như mỏ bề mặt, open pit mine, hoặc open-cast mine, đề cập đến một khu vực khai thác chứa đựng quy trình đặc biệt, với việc loại bỏ toàn bộ lớp đất và đá ở phía trên để tiếp cận và thu hồi nguồn khoáng sản ẩn sâu dưới đất theo một trình tự cụ thể và khoa học.

Mỏ lộ thiên không chỉ đơn thuần là một khu vực khai thác mỏ thông thường mà còn là một hệ thống phức tạp có thể bao gồm một hoặc thậm chí nhiều khai trường, tạo ra một môi trường khai thác đa dạng và rộng lớn. Quy trình khai thác này không chỉ tác động đến bề mặt đất, mà còn liên quan đến các yếu tố như môi trường, an toàn, và quản lý tài nguyên. Việc quy định chi tiết về mỏ lộ thiên trong quy chuẩn kỹ thuật như QCVN 04:2009/BCT là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng các hoạt động khai thác diễn ra an toàn và bền vững, với sự tuân thủ cao độ đối với các tiêu chuẩn và quy định ngành công nghiệp.

 

2. Dữ liệu ảnh viễn thám khai thác mỏ lộ thiên từ 15/02/2024 cần những yêu cầu nào?

Vào mùa cuối năm 2023, vào ngày 29/12, Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường đã chính thức công bố Thông tư 26/2023/TT-BTNMT (chưa có hiệu lực), một tuyên bố quy định một cách chặt chẽ về các kỹ thuật giám sát sử dụng công nghệ viễn thám, chủ yếu tập trung vào quản lý và giám sát một số nội dung và hạng mục liên quan đến việc khai thác mỏ lộ thiên. Đây không chỉ là một văn bản thông tư thông thường, mà là một bước quan trọng và định hình trong việc đảm bảo rằng mọi hoạt động khai thác mỏ lộ thiên diễn ra không chỉ hiệu quả mà còn bền vững.

Quyết định này chính là một nỗ lực mạnh mẽ của Bộ Tài nguyên và Môi trường để tạo ra một khuôn khổ rõ ràng và chi tiết cho việc ứng dụng công nghệ viễn thám trong quản lý môi trường và tài nguyên. Thông tư 26/2023/TT-BTNMT không chỉ đặt ra các yêu cầu về kỹ thuật, mà còn đưa ra các tiêu chuẩn mà mọi đơn vị tham gia khai thác mỏ lộ thiên cần tuân thủ để đảm bảo sự an toàn, bảo vệ môi trường và sự bền vững trong dài hạn. Bằng cách này, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã xác định rõ ràng mục tiêu chính của họ, đó là tạo ra một môi trường quản lý mỏ lộ thiên mà không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ cao độ. Thông tư này không chỉ là một tài liệu pháp lý, mà là một công cụ quan trọng để thúc đẩy sự chuyển đổi và nâng cao chất lượng quản lý trong lĩnh vực khai thác mỏ.

Thông tư này đã đề ra những yêu cầu cụ thể về dữ liệu ảnh viễn thám trong quá trình khai thác mỏ lộ thiên. Trong đó:

- Dữ liệu ảnh viễn thám phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Điều 7 của Thông tư 26/2023/TT-BTNMT, quy định về kỹ thuật sản xuất ảnh viễn thám quang học với độ phân giải cao và siêu cao. Mục tiêu là cung cấp đến người sử dụng những thông tin chính xác và chi tiết nhất về tình hình khai thác mỏ.

- Trong trường hợp dữ liệu ảnh viễn thám bị ảnh hưởng bởi mây hoặc thời điểm chụp ảnh không đảm bảo đạt được yêu cầu về giám sát, quy định cho việc thực hiện chụp ảnh viễn thám bổ sung được đặt ra để bổ sung thông tin cần thiết và đảm bảo tính liên tục trong quá trình theo dõi.

- Dữ liệu ảnh viễn thám là một thành phần quan trọng trong quá trình giám sát, và để đảm bảo tính chính xác và chi tiết, độ phân giải không gian và thời gian cần được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu nội dung và mức độ chi tiết của đối tượng giám sát. Cụ thể, các tiêu chí sau đây được đưa ra:

+ Dữ liệu ảnh viễn thám độ phân giải lớn hơn 10 m: Mục tiêu phục vụ cho việc chiết tách thông tin giám sát khai thác và các đối tượng liên quan. Yêu cầu độ phân giải này nên đạt trên 10 mét để đảm bảo mức độ chi tiết tương đương với bản đồ chuyên đề tỷ lệ nhỏ hơn 1:50.000.

+ Dữ liệu ảnh viễn thám độ phân giải cao từ 1 m đến 10 m: Mục tiêu phục vụ cho việc chiết tách thông tin giám sát khai thác và các đối tượng liên quan với mức độ chi tiết tương đương. Yêu cầu độ phân giải trong khoảng từ 1 mét đến 10 mét, để đáp ứng yêu cầu về chi tiết tương đương với bản đồ chuyên đề tỷ lệ từ 1:10.000 đến 1:50.000.

+ Dữ liệu ảnh viễn thám độ phân giải siêu cao dưới 1 m: Mục tiêu hỗ trợ quá trình chiết tách thông tin giám sát khai thác và các đối tượng liên quan. Yêu cầu độ phân giải siêu cao dưới 1 mét, mức độ chi tiết tương đương với bản đồ chuyên đề tỷ lệ từ 1:5.000 đến 1:10.000.

+ Dữ liệu UAV (Unmanned Aerial Vehicle - thiết bị bay không người lái): Mục tiêu dùng để chiết tách thông tin giám sát khai thác và các đối tượng liên quan. Yêu cầu độ phân giải đáp ứng chuẩn mực với mức độ chi tiết tương đương bản đồ chuyên đề tỷ lệ 1:5.000 hoặc cao hơn.

Điều này không chỉ giúp đảm bảo rằng dữ liệu thu thập từ ảnh viễn thám là đủ chính xác để phân tích khai thác mỏ mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn quy định cho việc giám sát. Đồng thời, việc tối ưu hóa độ phân giải theo mức độ chi tiết của bản đồ chuyên đề giúp tạo ra những nguồn thông tin mà không chỉ chính xác mà còn dễ hiểu và ứng dụng trong các quá trình quản lý môi trường và tài nguyên.

Với việc ban hành Thông tư này, Bộ Tài nguyên và Môi trường cam kết tăng cường giám sát và kiểm soát chặt chẽ, nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động khai thác mỏ lộ thiên đều tuân thủ các quy chuẩn và tiêu chuẩn mà Bộ đã đề ra. Điều này là quan trọng để bảo vệ môi trường và tài nguyên tự nhiên, cũng như đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác mỏ.

 

3. Mục đích của yêu cầu về dữ liệu quản viễn thám khai thác mỏ lộ thiên

Yêu cầu về dữ liệu ảnh viễn thám trong quá trình khai thác mỏ lộ thiên có mục đích quan trọng và đa chiều, nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả, an toàn và bền vững trong các hoạt động khai thác. Dưới đây là những mục đích chính của việc yêu cầu này:

​- Dữ liệu ảnh viễn thám cung cấp cái nhìn toàn cảnh và chi tiết về khu vực khai thác, giúp quản lý theo dõi các hoạt động và xác định tình trạng hiện tại của mỏ lộ thiên. Điều này hỗ trợ quyết định quản lý về phân phối tài nguyên, lịch trình khai thác, và điều chỉnh chiến lược quản lý mỏ.

​- Dữ liệu từ ảnh viễn thám giúp xác định và đánh giá tác động của khai thác mỏ lộ thiên đối với môi trường xung quanh. Điều này giúp đưa ra biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả, giảm thiểu ảnh hưởng đến động thực vật, nước ngầm, và các hệ sinh thái khác.

​- Quản lý mỏ cần có cái nhìn rõ ràng về mọi vùng nguy hiểm và tình trạng an toàn. Dữ liệu ảnh viễn thám giúp đánh giá rủi ro liên quan đến các khu vực khai thác, đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch và triển khai biện pháp an toàn.

​- Yêu cầu về dữ liệu ảnh viễn thám giúp đảm bảo rằng quá trình khai thác mỏ lộ thiên tuân thủ đúng các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật ngành. Điều này có thể bao gồm việc kiểm tra và xác minh việc sử dụng đúng loại dữ liệu và phương tiện thu thập thông tin.

​- Thông tin chính xác và chi tiết từ dữ liệu ảnh viễn thám giúp tối ưu hóa quy trình khai thác mỏ, từ đó cải thiện hiệu quả kinh tế của các dự án. Quản lý có thể thực hiện các điều chỉnh để giảm chi phí, tăng cường khả năng khai thác, và đáp ứng nhanh chóng với thị trường.

Tóm lại, yêu cầu về dữ liệu ảnh viễn thám không chỉ là một bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ và an toàn, mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ quản lý và bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác mỏ lộ thiên.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về cấp chứng chỉ hành nghề thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.