1. 4 Hình thức bồi thường thu hồi đất cho người dân mới nhất
Luật Đất đai năm 2024 đã quy định rõ ràng và chi tiết về nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân, đồng thời phục vụ cho các mục tiêu phát triển chung của quốc gia. Theo đó, quy trình và các phương thức bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được thực hiện dựa trên các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc chung: Việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được thực hiện công khai, minh bạch, đúng quy định của pháp luật, bảo đảm dân chủ, khách quan và công bằng. Tất cả các hoạt động này cần diễn ra kịp thời, phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững, văn minh và hiện đại của xã hội. Đặc biệt, cần quan tâm ưu tiên đối với các đối tượng thuộc diện chính sách xã hội cũng như những người trực tiếp sản xuất nông nghiệp có đất bị thu hồi, nhằm đảm bảo sinh kế cho họ sau khi bị thu hồi đất.
- Phương thức bồi thường về đất: Khi Nhà nước thu hồi đất, bồi thường cho người dân được thực hiện bằng cách giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất bị thu hồi. Trường hợp không có đất để bồi thường, người dân sẽ được bồi thường bằng tiền, theo giá đất cụ thể do Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định tại thời điểm phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Điều này bảo đảm rằng giá trị tài sản của người dân sẽ được bảo toàn, không gây thiệt thòi về kinh tế cho họ.
- Lựa chọn bồi thường bằng tiền: Trong trường hợp người dân có nhu cầu nhận bồi thường bằng tiền thay vì nhận đất hoặc nhà ở, họ có quyền yêu cầu được bồi thường bằng tiền theo nguyện vọng đã đăng ký khi lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc này giúp người dân có thêm sự lựa chọn linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh và nhu cầu cá nhân của họ.
- Bồi thường bằng đất khác mục đích sử dụng hoặc nhà ở: Trong trường hợp địa phương có điều kiện về quỹ đất và quỹ nhà ở, người có đất bị thu hồi cũng có thể được xem xét bồi thường bằng một loại đất có mục đích sử dụng khác với loại đất bị thu hồi hoặc bằng nhà ở. Quy định này nhằm tối ưu hóa nguồn tài nguyên đất đai, đồng thời đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dân và phù hợp với điều kiện phát triển của địa phương.
Như vậy, theo quy định mới của Luật Đất đai 2024, có 4 hình thức bồi thường chính khi Nhà nước thu hồi đất bao gồm:
- Giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất bị thu hồi: Đây là hình thức bồi thường ưu tiên, nhằm bảo đảm người dân có thể tiếp tục sử dụng đất cho mục đích trước đó mà không bị ảnh hưởng đến hoạt động sinh kế.
- Bồi thường bằng tiền: Áp dụng khi địa phương không có đất để bồi thường hoặc khi người dân có nhu cầu nhận tiền thay vì đất.
- Bồi thường bằng đất khác mục đích sử dụng: Trường hợp người dân đồng ý và địa phương có điều kiện về quỹ đất, có thể bồi thường bằng đất có mục đích sử dụng khác.
- Bồi thường bằng nhà ở: Đây là một hình thức hỗ trợ tái định cư, giúp người dân có nơi ở ổn định sau khi đất của họ bị thu hồi.
2. Điều kiện thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh là gì?
Theo quy định tại Điều 80 của Luật Đất đai 2024, việc thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội nhằm phục vụ lợi ích quốc gia, công cộng phải tuân thủ những căn cứ và điều kiện cụ thể, bảo đảm tính hợp pháp và quyền lợi của người dân cũng như các bên liên quan. Cụ thể, quy định này bao gồm các nội dung chính như sau:
Căn cứ pháp lý để thu hồi đất: Việc thu hồi đất phải dựa trên các quy định tại Điều 78 và Điều 79 của Luật Đất đai 2024, đồng thời phải thuộc một trong những trường hợp sau đây:
- Kế hoạch sử dụng đất: Dự án thu hồi đất phải nằm trong kế hoạch sử dụng đất hằng năm cấp huyện đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, đảm bảo tuân thủ quy hoạch tổng thể và chiến lược phát triển của địa phương.
- Quyết định đầu tư công: Các dự án đã có quyết định đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư công hoặc đã có quyết định phê duyệt dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) cũng được xem là căn cứ hợp pháp để tiến hành thu hồi đất.
- Chấp thuận chủ trương đầu tư: Đối với các dự án có quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc quyết định chấp thuận nhà đầu tư thuộc thẩm quyền phê duyệt của Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ, việc thu hồi đất cũng sẽ được tiến hành trên cơ sở này.
- Văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Đối với các dự án liên quan đến quốc phòng, an ninh, việc thu hồi đất phải có văn bản chấp thuận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định tại Điều 84 của Luật Đất đai.
Phân kỳ tiến độ sử dụng đất: Trong trường hợp dự án thuộc khoản 1 Điều 80 có phân kỳ tiến độ sử dụng đất, việc thu hồi đất sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn của dự án đầu tư. Thời điểm thu hồi đất phải tuân thủ các điều khoản được nêu trong văn bản chấp thuận hoặc quyết định chủ trương đầu tư của dự án.
Điều kiện thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội: Một trong những điều kiện tiên quyết để Nhà nước tiến hành thu hồi đất là phải hoàn tất việc phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Quy trình này phải bảo đảm quyền lợi của người dân có đất bị thu hồi, bao gồm việc bố trí tái định cư theo đúng quy định pháp luật. Việc này nhằm đảm bảo rằng người dân sẽ có nơi ở và cuộc sống ổn định sau khi đất bị thu hồi, tránh tình trạng bất ổn xã hội hoặc thiệt hại về kinh tế cho các hộ dân bị ảnh hưởng.
Thu hồi đất để tạo quỹ đất: Việc thu hồi đất theo khoản 26 và khoản 27 Điều 79 của Luật Đất đai phải đáp ứng tất cả các điều kiện đã nêu tại khoản 1, 2 và 3 của Điều 80. Mục tiêu của việc thu hồi đất trong trường hợp này là tạo quỹ đất do Nhà nước đầu tư, quản lý, khai thác hoặc giao đất, cho thuê đất cho nhà đầu tư theo các quy định pháp luật hiện hành. Việc này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội một cách bền vững và đồng thời bảo đảm lợi ích quốc gia.
Như vậy, căn cứ và điều kiện thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng không chỉ tuân thủ các quy định pháp luật chặt chẽ, mà còn phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho người dân. Điều kiện tiên quyết để thu hồi đất là phải hoàn thành việc phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định của pháp luật, nhằm bảo đảm người dân có nơi ở mới và quyền lợi chính đáng không bị xâm phạm.
3. Cơ quan có thẩm quyền thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh?
Theo quy định tại Điều 83 của Luật Đất đai 2024, việc thu hồi đất và xử lý các trường hợp thu hồi đất, tài sản gắn liền với đất thuộc tài sản công được xác định rõ ràng về mặt thẩm quyền và trách nhiệm của các cấp chính quyền, bảo đảm quá trình thu hồi diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Cụ thể, nội dung quy định này bao gồm:
Thẩm quyền thu hồi đất của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh có thẩm quyền quyết định thu hồi đất đối với các đối tượng là:
- Tổ chức trong nước: Bao gồm các cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Tổ chức tôn giáo và các tổ chức tôn giáo trực thuộc: Những tổ chức này có thể bao gồm các nhà thờ, chùa chiền hoặc các cơ sở tôn giáo khác, cũng như các tổ chức con trực thuộc chúng.
- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài: Là những người gốc Việt hiện sinh sống, cư trú ở nước ngoài nhưng vẫn giữ hoặc có quyền lợi sử dụng đất tại Việt Nam.
- Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao: Bao gồm các cơ quan đại diện ngoại giao của nước ngoài tại Việt Nam như đại sứ quán, lãnh sự quán.
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Là các doanh nghiệp, tổ chức có vốn đầu tư từ nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, được quy định cụ thể tại Điều 81 và Điều 82 của Luật Đất đai.
Thẩm quyền thu hồi đất của Ủy ban nhân dân cấp huyện: UBND cấp huyện có trách nhiệm và thẩm quyền trong các trường hợp thu hồi đất như sau:
- Thu hồi đất theo Điều 78 và Điều 79 của Luật Đất đai: Việc thu hồi này không phân biệt người sử dụng đất, tổ chức hoặc cá nhân đang quản lý và chiếm hữu đất. Điều này có nghĩa là các trường hợp thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia và cộng đồng đều thuộc thẩm quyền của UBND cấp huyện mà không phụ thuộc vào tính chất người sử dụng đất.
- Thu hồi đất của hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư: Đối với các trường hợp đất thuộc quyền sử dụng của hộ gia đình, cá nhân hoặc cộng đồng dân cư theo quy định tại Điều 81 và Điều 82 của Luật Đất đai, UBND cấp huyện là cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thu hồi đất.
Xử lý tài sản công khi thu hồi đất: Trong trường hợp quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất là tài sản công thuộc các trường hợp thu hồi đất theo Luật Đất đai, thì không cần phải thực hiện quy trình sắp xếp lại hoặc xử lý tài sản công theo quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng tài sản công. Điều này có nghĩa là việc thu hồi đất trong các trường hợp đặc biệt này sẽ được ưu tiên thực hiện nhanh chóng và đơn giản hơn, tránh các thủ tục phức tạp liên quan đến việc quản lý tài sản công.
Như vậy, thẩm quyền quyết định thu hồi đất trong các trường hợp cụ thể đã được phân định rõ giữa UBND cấp tỉnh và cấp huyện. Đối với việc thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, thẩm quyền chủ yếu thuộc về UBND cấp huyện. Tuy nhiên, đối với các tổ chức kinh tế, tôn giáo, tổ chức nước ngoài hoặc những người Việt Nam định cư ở nước ngoài, thẩm quyền này thuộc về UBND cấp tỉnh. Ngoài ra, quy định cũng nêu rõ việc xử lý tài sản công khi thu hồi đất trong các trường hợp này không cần phải tuân theo quy định sắp xếp lại tài sản công, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu hồi.
Tham khảo: