Thực tế cho thấy, không ít trường hợp người dân lúng túng, thậm chí phát sinh khiếu nại, tranh chấp do chưa hiểu đúng và đầy đủ các quy định pháp luật về điều kiện, nguyên tắc và mức bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất. Nhiều người cho rằng chỉ cần có cây trồng, vật nuôi trên đất là đương nhiên được bồi thường, trong khi pháp luật đất đai lại đặt ra những yêu cầu chặt chẽ về tính hợp pháp của việc sử dụng đất, thời điểm hình thành tài sản, cũng như mức độ thiệt hại thực tế phát sinh từ việc thu hồi đất.

Luật Đất đai năm 2024 đã có những quy định mới, rõ ràng và cụ thể hơn nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người có đất bị thu hồi, trong đó bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi được xác định theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại thực tế, phù hợp với điều kiện sản xuất và đơn giá do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp người dân chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, mà còn góp phần hạn chế rủi ro pháp lý, khiếu kiện kéo dài trong quá trình thực hiện thu hồi đất.

1. Nguyên tắc bồi thường cây trồng, vật nuôi khi thu hồi đất

1.1. Nguyên tắc xác định thiệt hại thực tế 

Theo quy định tại các Khoản 1, 2, 3, 4 Điều 103 Luật Đất đai 2024 (Luật 2024), mức bồi thường không còn dựa trên các khung giá cố định, mà phải phản ánh đúng giá trị thiệt hại mà người sử dụng đất phải gánh chịu khi bị thu hồi đất.   

Đối với cây trồng: Thiệt hại được hiểu là sự mất đi của thu nhập tương lai (đối với cây đang thu hoạch) hoặc mất đi chi phí đầu tư đã bỏ ra (đối với cây chưa thu hoạch).

Đối với vật nuôi: Thiệt hại là sự chênh lệch giá trị do phải thu hoạch non (bán tháo) hoặc chi phí phát sinh để di dời, bảo toàn đàn vật nuôi.   

1.2. Nguyên tắc thị trường và sự linh hoạt của đơn giá

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của Luật cũ là đơn giá bồi thường thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, dẫn đến người dân không đồng thuận bàn giao mặt bằng. Khoản 4 Điều 103/  và Nghị định 88/2024/NĐ-CP đã khắc phục điều này bằng cách yêu cầu UBND cấp tỉnh:

  • Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế.
  • Bắt buộc xem xét điều chỉnh khi giá thị trường có biến động. Điều này có nghĩa là nếu tại thời điểm thu hồi đất, giá phân bón, cây giống hoặc giá nông sản tăng đột biến, UBND tỉnh có trách nhiệm cập nhật đơn giá hoặc ban hành hệ số điều chỉnh (K) để đảm bảo quyền lợi cho người dân, tránh tình trạng "đơn giá chết" áp dụng trong nhiều năm.   

1.3. Nguyên tắc tận thu và giảm thiểu lãng phí xã hội

Pháp luật khuyến khích việc giảm thiểu thiệt hại thông qua cơ chế tận thu. Trước khi bàn giao đất, chủ sở hữu cây trồng, vật nuôi được quyền thu hoạch nông sản, thủy sản hoặc di dời tài sản.

Nếu cây trồng đã đến kỳ thu hoạch tại thời điểm thu hồi: Nhà nước không bồi thường giá trị cây (vì người dân đã thu được lợi ích kinh tế), nhưng vẫn tạo điều kiện thời gian để người dân thu hoạch.   

Nguyên tắc này thể hiện sự cân bằng lợi ích: Nhà nước không phải chi trả cho những tài sản mà người dân vẫn có thể sử dụng hoặc bán được, trong khi người dân vẫn giữ được thành quả lao động của mình.

1.4. Nguyên tắc loại trừ (Chống trục lợi chính sách)

Để ngăn chặn tình trạng "trồng cây đón đền bù"—một thực trạng nhức nhối trong công tác giải phóng mặt bằng (GPMB), hệ thống pháp luật mới quy định rất chặt chẽ các trường hợp không được bồi thường:

  • Cây trồng, vật nuôi được tạo lập trái quy định pháp luật.
  • Tài sản tạo lập sau khi có thông báo thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.   
  • Cây trồng vượt quá mật độ tiêu chuẩn kỹ thuật (chỉ được bồi thường theo mật độ chuẩn).   

2. Bồi thường đối với cây trồng khi bị thu hồi đất

2.1. Đối với cây hàng năm (Lúa, hoa màu, cây dược liệu ngắn ngày)

Cây hàng năm là loại cây gieo trồng, thu hoạch và kết thúc chu kỳ sản xuất trong thời gian không quá 01 năm (kể cả cây lưu gốc như mía, dứa).

Công thức bồi thường:

Mức bồi thường = Giá trị sản lượng của vụ thu hoạch 

Cách xác định "Giá trị sản lượng" (Khoản 1 Điều 103 Luật đất đai 2024): Năng suất được tính theo năng suất của vụ cao nhất trong 03 năm trước liền kề của loại cây trồng đó tại địa phương. Quy định này loại bỏ yếu tố rủi ro thiên tai, mất mùa trong năm hiện tại. Ví dụ: Nếu năm 2024 bị bão lũ làm giảm năng suất lúa, nhưng năm 2022 được mùa lớn, thì mức bồi thường sẽ căn cứ theo năng suất năm 2022. Điều này đảm bảo mức bồi thường phản ánh tiềm năng sản xuất tối ưu của đất.

Đơn giá: Áp dụng theo đơn giá trung bình tại thời điểm thu hồi đất do UBND tỉnh ban hành.

Vấn đề thường nảy sinh khi xác định "năng suất cao nhất tại địa phương". Số liệu này thường do Phòng Nông nghiệp huyện hoặc Chi cục Thống kê cung cấp. Tuy nhiên, đối với các hộ thâm canh cao (áp dụng VietGAP, công nghệ cao), năng suất thực tế của họ thường cao hơn số liệu thống kê bình quân của xã. Trong trường hợp này, người dân cần cung cấp sổ sách ghi chép, hóa đơn bán hàng để chứng minh năng suất thực tế nhằm yêu cầu mức bồi thường cao hơn.

2. Đối với cây lâu năm (Cây ăn quả, cây công nghiệp, cây lấy gỗ)

Cây lâu năm đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian dài mới cho thu hoạch (kiến thiết cơ bản), do đó thiệt hại khi bị chặt bỏ là rất lớn. Luật 2024 chia thành các giai đoạn sinh trưởng để bồi thường:

2.1. Cây đang trong thời kỳ thu hoạch (Đặc biệt là cây thu hoạch nhiều lần)

Đây là điểm tiến bộ rõ rệt của Luật 2024. Đối với loại cây cho thu hoạch nhiều lần (như xoài, nhãn, sầu riêng, cao su, cà phê), mức bồi thường không chỉ là giá trị cây hiện tại mà còn bao gồm cả lợi ích bị bỏ lỡ trong tương lai.

Mức bồi thường = Sản lượng chưa thu hoạch x Số năm còn lại trong chu kỳ x Đơn giá 

Trong đó: 

  • Sản lượng chưa thu hoạch: Là sản lượng ước tính của vườn cây trong các năm tiếp theo của chu kỳ kinh doanh.
  • Số năm còn lại: Tính từ thời điểm thu hồi đất đến khi cây già cỗi, thanh lý.

Ví dụ: Một vườn sầu riêng đang ở năm thứ 7 (giai đoạn sung sức nhất), chu kỳ kinh tế là 20 năm. Khi bị thu hồi, người dân sẽ được bồi thường cho dòng thu nhập của 13 năm còn lại (có thể được quy về giá trị hiện tại theo tỷ lệ chiết khấu tùy quy định địa phương).

2.2. Cây đang trong thời kỳ xây dựng cơ bản (Chưa có quả)

Đối với cây mới trồng, chưa đến tuổi thu hoạch, bồi thường được tính theo nguyên tắc hoàn trả chi phí đầu tư:

Mức bồi thường = Chi phí giống + Chi phí vật tư (phân, thuốc) + Công chăm sóc

Tính đến thời điểm thu hồi đất.20 Giá trị này thường được quy định sẵn trong bảng giá của UBND tỉnh (ví dụ: Cây xoài 1-2 năm tuổi: 500.000đ/cây).

2.3. Cây lâm nghiệp (Rừng)

Rừng trồng bằng vốn ngân sách/Rừng tự nhiên: Bồi thường theo giá trị thiệt hại thực tế. Tiền bồi thường không trả trực tiếp cho cá nhân mà được phân chia cho người quản lý, bảo vệ rừng theo pháp luật Lâm nghiệp.

Rừng sản xuất (Tư nhân tự trồng): Được bồi thường giá trị cây đứng. Nếu người dân được phép tận thu gỗ, giá trị bồi thường sẽ là: (Giá trị cây đứng - Giá trị gỗ tận thu).

2.3. Đối với cây trồng có thể di chuyển (Cây cảnh, cây bóng mát công trình)

Với các loại cây có giá trị thẩm mỹ cao, có thể bứng di dời (như cây Sanh, Si, Tùng La Hán...), Nhà nước không bồi thường toàn bộ giá trị cây mà bồi thường chi phí để bảo toàn tài sản:

  • Chi phí di chuyển: Công đánh bầu, phương tiện vận chuyển, công trồng lại.
  • Thiệt hại thực tế khi di chuyển: Bao gồm tỷ lệ chết rủi ro, chi phí thuốc kích rễ, dưỡng cây phục hồi.

Thực tiễn áp dụng: Tại Cà Mau và một số tỉnh ĐBSCL, mức hỗ trợ di dời và thiệt hại trồng lại thường được ấn định bằng khoảng 30% đơn giá mua mới của loại cây đó. Đây là con số tương đối hợp lý để bù đắp rủi ro cây bị "chột" (suy giảm sức sống) sau khi bứng.

2.4. Vấn đề mật độ cây trồng  

Để giải quyết tình trạng trồng dày đặc nhằm trục lợi (ví dụ: tiêu chuẩn 500 cây/ha nhưng trồng 10.000 cây/ha), các văn bản hướng dẫn (như tại An Giang, Bắc Giang) đã đưa ra quy định cứng về mật độ:

  • Nếu trồng đúng mật độ kỹ thuật: Bồi thường 100% số lượng cây.
  • Nếu trồng dày hơn mật độ kỹ thuật: Chỉ bồi thường số lượng cây tương ứng với mật độ chuẩn. Số cây vượt quá không được bồi thường.

Lưu ý: Đối với cây trồng xen canh (trồng cây ngắn ngày dưới tán cây lâu năm), nếu việc xen canh là hợp lý và phổ biến tại địa phương, người dân vẫn được bồi thường cả hai loại cây, miễn là tổng mật độ không vi phạm quy định sinh trưởng.

3. Bồi thường đối với vật nuôi

3.1. Đối với vật nuôi là thủy sản (Tôm, cá, nghêu, hàu...)

Do môi trường sống là nước, việc thu hồi đất (thường đi kèm san lấp mặt bằng) đồng nghĩa với việc tiêu hủy môi trường sống của thủy sản. Việc di dời thủy sản là cực kỳ rủi ro và tốn kém, thậm chí bất khả thi với số lượng lớn.

Quy định tại Khoản 4 Điều 103 Luật đất đai 2024 và thực tiễn địa phương:

- Trường hợp đã đến kỳ thu hoạch: Không bồi thường. Người dân có trách nhiệm thu hoạch trước khi bàn giao mặt bằng.

- Trường hợp chưa đến kỳ thu hoạch: Đây là đối tượng chính được bồi thường. Mức bồi thường bao gồm:

  • Thiệt hại do thu hoạch sớm: Chênh lệch giữa giá trị bán "thủy sản non" (giá thấp) so với giá trị kỳ vọng khi trưởng thành.
  • Thiệt hại do không thể di chuyển: Đối với các loại không thể thu hoạch (quá nhỏ) hoặc không thể di dời, bồi thường 100% thiệt hại thực tế.

Công thức phổ biến được áp dụng: Mức bồi thường = (Năng suất bình quân x Đơn giá thị trường) - Giá trị tận thu (nếu có)

Hoặc tính theo chi phí đầu tư: Tiền con giống + Thức ăn + Thuốc thú y + Điện/Nước + Nhân công tính đến thời điểm thu hồi.16

3.2. Đối với vật nuôi khác (Gia súc, gia cầm)

Luật xác định đây là tài sản có thể di chuyển. Do đó, Nhà nước không mua lại đàn vật nuôi mà chỉ bồi thường chi phí phát sinh:

  • Chi phí di chuyển: Vận chuyển đàn vật nuôi đến chuồng trại mới.
  • Thiệt hại do di chuyển: Tỷ lệ hao hụt (chết, bị thương, stress giảm cân, giảm năng suất trứng/sữa) trong quá trình di dời.

Hỗ trợ đi kèm: Quan trọng hơn việc bồi thường con vật là việc bồi thường chuồng trại. Chuồng trại được tính là vật kiến trúc/công trình xây dựng trên đất và được bồi thường theo đơn giá xây dựng mới (Điều 102 Luật Đất đai 2024), cộng với khoản hỗ trợ tháo dỡ, di dời hệ thống thiết bị chăn nuôi (như hệ thống làm mát, máng ăn tự động) theo Nghị định 88/2024/NĐ-CP.

4. Những sai lầm phổ biến khi yêu cầu bồi thường cây trồng, vật nuôi

4.1. "Trồng cây đón đền bù" và hậu quả pháp lý

Tâm lý muốn trục lợi khi nghe tin quy hoạch khiến nhiều người dân trồng cây mật độ siêu dày (ví dụ cắm cành cây thanh long, trồng cây con san sát nhau) ngay trước thời điểm kiểm đếm.

Hậu quả: Hội đồng bồi thường sẽ áp dụng quy định "loại trừ" tài sản tạo lập sau thông báo thu hồi đất. Nếu trồng trước thông báo nhưng sai mật độ, chỉ được tính theo mật độ chuẩn, phần thừa bị loại bỏ hoàn toàn. Hành vi này không những không sinh lợi mà còn gây tốn kém chi phí đầu tư vô ích.   

4.2. Nhầm lẫn giữa "Cây hàng năm" và "Cây lâu năm"

Việc phân loại sai dẫn đến áp dụng sai công thức bồi thường.

Ví dụ: Cây chuối thường bị nhầm là cây lâu năm (do to lớn), nhưng về mặt nông học và pháp lý bồi thường, nó thường được xếp vào nhóm cây hàng năm hoặc cây thân thảo, tính theo bụi/khóm chứ không tính theo giá trị vườn cây lâu năm. Việc hiểu sai này khiến người dân kỳ vọng mức giá quá cao so với quy định.   

4.3. Thiếu hồ sơ chứng minh năng suất

Khi người dân khiếu nại rằng đơn giá bồi thường lúa/thủy sản quá thấp so với thực tế thu hoạch của họ, họ thường thất bại vì không có bằng chứng.

Để yêu cầu áp dụng mức "năng suất cao nhất", người dân cần lưu giữ: Giấy chứng nhận VietGAP/GlobalGAP, hóa đơn bán hàng cho thương lái, sổ nhật ký canh tác. Đây là cơ sở pháp lý duy nhất để Hội đồng bồi thường xem xét vượt khung đơn giá đại trà.   

4.4. Bỏ quên tài sản hỗ trợ kỹ thuật

Khi kiểm đếm, người dân thường chỉ chú ý đến cây/con mà quên kê khai các hệ thống hạ tầng đi kèm như: hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà màng, hệ thống sục khí ao tôm, lớp lót bạt đáy ao,...

Các hạng mục này có giá trị rất lớn và phải được bồi thường theo đơn giá "Vật kiến trúc/Công trình xây dựng" (thường tính bằng 80-100% giá trị xây mới) chứ không nằm trong giá cây trồng.

 

Kết luận

Có thể khẳng định rằng, theo Luật Đất đai năm 2024, bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất không phải là quyền lợi mang tính đương nhiên, mà là chế định pháp lý được xác lập trên cơ sở thiệt hại thực tế, tính hợp pháp của tài sản và thời điểm hình thành cây trồng, vật nuôi. Pháp luật đất đai hiện hành hướng tới việc bảo đảm quyền lợi chính đáng của người sử dụng đất, đồng thời ngăn chặn tình trạng lợi dụng chính sách bồi thường để trục lợi khi có thông báo thu hồi đất.

Việc hiểu đúng các nguyên tắc bồi thường – từ phân loại cây trồng hằng năm, cây trồng lâu năm, đến vật nuôi trên cạn và vật nuôi thủy sản – có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình kiểm kê, lập và phê duyệt phương án bồi thường. Trong đó, vai trò của đơn giá bồi thường do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành, cũng như trách nhiệm phối hợp của người sử dụng đất trong việc kê khai, kiểm kê tài sản là nhữn

Nếu quý khách có thắc mắc về bài viết hoặc các quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn và giải đáp quy định pháp luật nhanh chóng.