1. 07 căn cứ xác định giá gói thầu theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP

Nghị định 24/2024/NĐ-CP cung cấp một số căn cứ để xác định giá gói thầu, nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình lựa chọn nhà thầu và thực hiện các gói thầu. Dưới đây là các căn cứ này được mô tả chi tiết:

- Dự toán gói thầu được duyệt (nếu có): Trong trường hợp có dự toán gói thầu đã được phê duyệt, giá gói thầu sẽ được lập căn cứ vào dự toán này. Tuy nhiên, nếu không có dự toán hoặc không đủ điều kiện để lập dự toán, giá gói thầu sẽ được xác định dựa trên các thông tin như giá trung bình theo thống kê của các dự án tương tự, tổng mức đầu tư, định mức lương chuyên gia và các thông tin liên quan khác.

- Nội dung và phạm vi công việc, số lượng chuyên gia, thời gian thực hiện, năng lực, kinh nghiệm của chuyên gia tư vấn: Giá gói thầu cũng có thể được xác định dựa trên các yếu tố như nội dung công việc, số lượng và chất lượng chuyên gia, thời gian thực hiện và các yếu tố khác liên quan đến tính chất của dự án.

- Kết quả lựa chọn nhà thầu trong quá khứ: Kết quả lựa chọn nhà thầu cho các hàng hóa, dịch vụ tương tự trong thời gian tối đa 12 tháng trước ngày trình kế hoạch lựa chọn nhà thầu có thể được sử dụng để xác định giá gói thầu. Nếu không có kết quả lựa chọn nhà thầu trong khoảng thời gian này, thì kết quả từ các năm trước đó cũng có thể được áp dụng.

- Báo giá của các nhà cung cấp: Chủ đầu tư thu thập ít nhất một báo giá từ các nhà cung cấp. Trong trường hợp có nhiều báo giá, giá trung bình sẽ được sử dụng. Đối với một số loại hàng hóa và dịch vụ cụ thể như thuốc, hóa chất, vật tư y tế, các tiêu chí kỹ thuật có thể được quy định để xác định giá

- Kết quả thẩm định giá: Kết quả từ hội đồng thẩm định giá hoặc tổ chức có chức năng cung cấp dịch vụ thẩm định giá cũng được sử dụng như một căn cứ quan trọng để xác định giá gói thầu.

- Giá niêm yết và kê khai từ các cơ quan có thẩm quyền: Giá niêm yết từ các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, hoặc thông tin giá kê khai từ các cơ quan có thẩm quyền cũng có thể được sử dụng để xác định giá gói thầu.

- Thông tin giá từ các cơ quan, đơn vị có chức năng:Giá kê khai từ các cơ quan, đơn vị có chức năng và thẩm quyền công bố hoặc cung cấp cũng là một trong các căn cứ để xác định giá gói thầu.

Như vậy thì việc xác định giá gói thầu dựa trên một loạt các thông tin và dữ liệu, bao gồm dự toán, kết quả lựa chọn nhà thầu trong quá khứ, báo giá từ các nhà cung cấp, kết quả thẩm định giá và thông tin giá từ các cơ quan, đơn vị có thẩm quyền, nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình lựa chọn nhà thầu và thực hiện gói thầu. 

 

2. Đánh giá năng lực, nguồn lực và kinh nghiệm thực hiện của chủ đầu tư thực hiện hoạt động đấu thầu

Đánh giá năng lực, nguồn lực và kinh nghiệm thực hiện của chủ đầu tư trong hoạt động đấu thầu là một quá trình quan trọng để đảm bảo sự hiệu quả và minh bạch trong quản lý dự án. Căn cứ vào khoản 2 Điều 15 của Nghị định 24/2024/NĐ-CP, việc này bao gồm một loạt các phương diện sau:

- Năng lực thực hiện quy trình đấu thầu: Chủ đầu tư cần có năng lực để thực hiện toàn bộ quy trình lựa chọn nhà thầu, bao gồm từ việc lập kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu đến quản lý hợp đồng sau khi đã chọn nhà thầu. Điều này bao gồm cả việc hiểu rõ quy định pháp lý, quy trình và các quy định kỹ thuật liên quan.

- Kết quả thực hiện công tác đấu thầu: Chủ đầu tư phải được đánh giá thông qua các chỉ tiêu quan trọng như tỷ lệ tiết kiệm trung bình, số lượng nhà thầu tham gia đấu thầu, tỷ lệ gói thầu đấu thầu rộng rãi, số lần không trả lời yêu cầu làm rõ hồ sơ mời thầu và các chỉ tiêu khác như đã quy định.

- Kinh nghiệm triển khai các dự án tương tự: Kinh nghiệm trong việc triển khai các dự án tương tự trước đây là yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực của chủ đầu tư. Kinh nghiệm này không chỉ bao gồm việc thực hiện dự án mà còn là khả năng xử lý kiến nghị trong quá trình lựa chọn nhà thầu, khiếu nại và tố cáo nếu có.

- Các yếu tố khác: Ngoài các phương diện đã đề cập, còn có các yếu tố khác mà chủ đầu tư cần được đánh giá như tính chuyên nghiệp, tính minh bạch và sự tương tác tích cực với các bên liên quan trong quá trình đấu thầu và thực hiện dự án.

Như vậy thì việc đánh giá năng lực, nguồn lực và kinh nghiệm thực hiện của chủ đầu tư là một quá trình phức tạp và chi tiết, nhằm đảm bảo rằng các hoạt động đấu thầu diễn ra một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.

 

3. Quy định về làm rõ hồ sơ dự thầu theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP

Căn cứ dựa theo Điều 28 của Nghị định 24/2024/NĐ-CP có quy định về làm rõ hồ sơ dự thầu. Cụ thể như sau:

Quy định về làm rõ hồ sơ dự thầu theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP là một phần quan trọng của quy trình đấu thầu, nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc lựa chọn nhà thầu. Dưới đây là chi tiết về các điều khoản trong quy định này:

- Trách nhiệm của nhà thầu: Ngay sau khi quá trình mở thầu đã diễn ra, nhà thầu có trách nhiệm làm rõ hồ sơ dự thầu theo yêu cầu của bên mời thầu. Trong trường hợp hồ sơ dự thầu của nhà thầu thiếu các tài liệu quan trọng như về tư cách hợp lệ, hợp đồng tương tự, năng lực sản xuất, báo cáo tài chính, nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế, nhân sự, thiết bị, bên mời thầu yêu cầu nhà thầu bổ sung, làm rõ tài liệu để chứng minh tư cách, năng lực và kinh nghiệm của mình.

- Phát hiện sau khi đóng thầu: Trong trường hợp sau khi đóng thầu, nhà thầu phát hiện hồ sơ dự thầu thiếu các tài liệu quan trọng, họ có quyền gửi tài liệu này đến bên mời thầu để làm rõ về tư cách, năng lực và kinh nghiệm của mình. Bên mời thầu sau đó có trách nhiệm tiếp nhận và xem xét các tài liệu này, và chúng sẽ trở thành một phần của hồ sơ dự thầu.

- Bảo đảm nguyên tắc không làm thay đổi nội dung: Đảm bảo rằng quá trình làm rõ hồ sơ dự thầu không làm thay đổi bản chất của nhà thầu tham dự thầu. Các yêu cầu làm rõ về tư cách hợp lệ không được sửa đổi, còn các yêu cầu về tính hợp lệ khác (ngoại trừ tư cách hợp lệ) cũng không được thay đổi nội dung cơ bản của hồ sơ dự thầu đã nộp.

- Thực hiện giữa hai bên: Quá trình làm rõ hồ sơ dự thầu được thực hiện giữa bên mời thầu và nhà thầu có hồ sơ cần làm rõ. Các nội dung làm rõ phải được ghi lại bằng văn bản và bảo quản bởi bên mời thầu như một phần của hồ sơ dự thầu.

- Xác minh nghi ngờ về tính xác thực: Trong trường hợp có nghi ngờ về tính xác thực của các tài liệu do nhà thầu cung cấp, bên mời thầu có quyền xác minh với các tổ chức, cá nhân có liên quan đến nội dung của tài liệu để đảm bảo tính xác thực và minh bạch của thông tin. Xác minh nghi ngờ về tính xác thực của các tài liệu do nhà thầu cung cấp là một phần quan trọng của quá trình đấu thầu, nhằm đảm bảo rằng thông tin được cung cấp là đáng tin cậy và minh bạch. Trong nhiều trường hợp, bên mời thầu có thể phát hiện ra các dấu hiệu hoặc thông tin không rõ ràng trong tài liệu dự thầu, tạo ra sự nghi ngờ về tính xác thực của chúng. Điều này có thể phát sinh từ việc nhà thầu cung cấp thông tin không đầy đủ, mơ hồ hoặc có dấu hiệu của sự thay đổi hay sửa đổi.

Như vậy quy định về làm rõ hồ sơ dự thầu là một phần không thể thiếu trong quy trình đấu thầu, giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc lựa chọn nhà thầu cho các dự án.

 

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết

Tham khảo thêm: Hợp đồng tương tự trong đấu thầu là gì? Có quy mô, tính chất gì?