Trong quá trình tham gia đấu thầu, bảo đảm dự thầu là một trong những yêu cầu quan trọng nhằm thể hiện sự cam kết và trách nhiệm của nhà thầu đối với hồ sơ dự thầu đã nộp. Quy định về bảo đảm dự thầu được đặt ra nhằm hạn chế tình trạng nhà thầu rút hồ sơ dự thầu, từ chối thương thảo hoặc không thực hiện nghĩa vụ sau khi được lựa chọn trúng thầu. Đồng thời, đây cũng là cơ chế giúp bên mời thầu bảo vệ quyền lợi của mình và bảo đảm tính nghiêm túc, minh bạch trong quá trình lựa chọn nhà thầu. Trong đó, mức bảo đảm dự thầu là nội dung quan trọng được pháp luật quy định rõ ràng, làm cơ sở để các nhà thầu thực hiện khi tham gia đấu thầu.

1. Các biện pháp bảo đảm trách nhiệm dự thầu của nhà thầu, nhà đầu tư được quy định như thế nào?

Theo khoản 1 Điều 14 Luật đấu thầu 2023, để bảo đảm tính nghiêm túc và trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư khi tham gia dự thầu, pháp luật quy định các chủ thể này phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu trong thời gian nhất định theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu. Biện pháp bảo đảm dự thầu nhằm bảo đảm rằng nhà thầu, nhà đầu tư sẽ thực hiện đúng các cam kết trong hồ sơ dự thầu và không tự ý rút hồ sơ hoặc từ chối thực hiện hợp đồng sau khi đã được lựa chọn. Theo quy định, nhà thầu hoặc nhà đầu tư phải thực hiện một trong các biện pháp bảo đảm trách nhiệm dự thầu sau đây:

- Đặt cọc.

Đặt cọc là việc nhà thầu hoặc nhà đầu tư nộp một khoản tiền nhất định cho bên mời thầu để bảo đảm trách nhiệm tham dự thầu của mình. Khoản tiền đặt cọc này được xác định theo yêu cầu trong hồ sơ mời thầu và phải được nộp trong thời hạn quy định. Biện pháp đặt cọc thể hiện cam kết trực tiếp của nhà thầu hoặc nhà đầu tư về việc tham gia dự thầu một cách nghiêm túc. Trong trường hợp nhà thầu hoặc nhà đầu tư vi phạm các nghĩa vụ liên quan đến dự thầu, khoản tiền đặt cọc có thể bị tịch thu theo quy định của pháp luật và nội dung của hồ sơ mời thầu.

- Nộp thư bảo lãnh của tổ chức tín dụng trong nước, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam.

Thư bảo lãnh dự thầu là văn bản do tổ chức tín dụng trong nước hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành, trong đó tổ chức tín dụng cam kết thay mặt nhà thầu hoặc nhà đầu tư thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với bên mời thầu nếu nhà thầu hoặc nhà đầu tư vi phạm các cam kết liên quan đến dự thầu. Biện pháp này được sử dụng phổ biến trong thực tế vì giúp nhà thầu không phải nộp trực tiếp một khoản tiền lớn mà vẫn bảo đảm nghĩa vụ tài chính của mình. Đồng thời, sự tham gia bảo lãnh của ngân hàng cũng làm tăng mức độ tin cậy và bảo đảm cho quá trình đấu thầu.

- Nộp giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong nước, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam.

Ngoài bảo lãnh của tổ chức tín dụng, nhà thầu hoặc nhà đầu tư cũng có thể sử dụng hình thức bảo hiểm bảo lãnh do doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cung cấp. Trong trường hợp này, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ phát hành giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh dự thầu, trong đó cam kết bồi thường cho bên mời thầu nếu nhà thầu hoặc nhà đầu tư không thực hiện đúng các nghĩa vụ đã cam kết khi tham gia dự thầu. Quy định này tạo thêm lựa chọn cho nhà thầu, nhà đầu tư khi thực hiện nghĩa vụ bảo đảm dự thầu, đồng thời góp phần đa dạng hóa các công cụ bảo đảm trong hoạt động đấu thầu.

Như vậy, việc quy định các biện pháp bảo đảm trách nhiệm dự thầu giúp nâng cao tính nghiêm túc và trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư trong quá trình tham gia đấu thầu, đồng thời bảo vệ quyền lợi của bên mời thầu và góp phần bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động đấu thầu.

2. Các trường hợp áp dụng biện pháp bảo đảm dự thầu trong hoạt động đấu thầu

Theo khoản 2 Điều 14 Luật đấu thầu 2023, việc áp dụng biện pháp bảo đảm dự thầu nhằm bảo đảm tính nghiêm túc và trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư khi tham gia dự thầu. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp đấu thầu đều bắt buộc phải áp dụng bảo đảm dự thầu, mà chỉ áp dụng đối với một số hình thức lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư nhất định theo quy định của pháp luật. Cụ thể, bảo đảm dự thầu được áp dụng trong các trường hợp sau:

- Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh đối với gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp và gói thầu hỗn hợp.

Đối với các gói thầu thuộc các lĩnh vực như cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp hoặc gói thầu hỗn hợp, khi được tổ chức theo các hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế hoặc chào hàng cạnh tranh thì nhà thầu tham gia dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu. Việc áp dụng bảo đảm dự thầu trong các trường hợp này nhằm bảo đảm rằng nhà thầu tham gia đấu thầu một cách nghiêm túc, không rút hồ sơ dự thầu trong thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu và thực hiện đúng các nghĩa vụ nếu được lựa chọn trúng thầu. Quy định này cũng góp phần hạn chế tình trạng tham gia dự thầu mang tính hình thức hoặc gây ảnh hưởng đến quá trình lựa chọn nhà thầu.

- Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế đối với lựa chọn nhà đầu tư.

Đối với hoạt động lựa chọn nhà đầu tư để thực hiện các dự án đầu tư kinh doanh, khi áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi hoặc đấu thầu hạn chế thì nhà đầu tư tham gia cũng phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu theo quy định. Việc yêu cầu bảo đảm dự thầu trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư nhằm bảo đảm rằng các nhà đầu tư tham gia có sự chuẩn bị nghiêm túc, có năng lực và cam kết thực hiện dự án nếu được lựa chọn. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư, đồng thời hạn chế các trường hợp nhà đầu tư tham gia dự thầu nhưng không thực hiện đúng cam kết sau khi được lựa chọn.

Nhìn chung, việc quy định các trường hợp áp dụng bảo đảm dự thầu góp phần bảo đảm sự nghiêm túc của các chủ thể tham gia đấu thầu, đồng thời giúp quá trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư diễn ra minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn.

3. Mức bảo đảm dự thầu là bao nhiêu phần trăm?

Theo khoản 3 Điều 14 Luật đấu thầu 2023, mức bảo đảm dự thầu không được quy định cố định cho mọi trường hợp mà được xác định dựa trên quy mô và tính chất của từng dự án, dự án đầu tư kinh doanh hoặc từng gói thầu cụ thể. Việc quy định mức bảo đảm dự thầu trong hồ sơ mời thầu nhằm bảo đảm tính hợp lý, phù hợp với giá trị và đặc điểm của gói thầu, đồng thời bảo đảm trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư khi tham gia dự thầu. Theo quy định của pháp luật, mức bảo đảm dự thầu được xác định trong các trường hợp sau sau:

- Từ 1% đến 1,5% giá gói thầu áp dụng đối với gói thầu xây lắp, hỗn hợp có giá gói thầu không quá 20 tỷ đồng, gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn có giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng.

Đối với các gói thầu có quy mô nhỏ hoặc giá trị không quá lớn, pháp luật quy định mức bảo đảm dự thầu ở tỷ lệ thấp hơn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà thầu tham gia. Cụ thể, đối với gói thầu xây lắp hoặc gói thầu hỗn hợp có giá trị không quá 20 tỷ đồng và gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn có giá trị không quá 10 tỷ đồng thì mức bảo đảm dự thầu được quy định trong khoảng từ 1% đến 1,5% giá gói thầu. Việc áp dụng mức tỷ lệ này giúp bảo đảm trách nhiệm dự thầu nhưng không tạo ra gánh nặng tài chính quá lớn đối với các nhà thầu, đặc biệt là các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.

- Từ 1,5% đến 3% giá gói thầu áp dụng đối với gói thầu không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản này.

Đối với các gói thầu có giá trị lớn hơn hoặc không thuộc các trường hợp được quy định tại điểm a, mức bảo đảm dự thầu được quy định cao hơn, trong khoảng từ 1,5% đến 3% giá gói thầu. Việc áp dụng mức tỷ lệ cao hơn trong những trường hợp này nhằm bảo đảm rằng các nhà thầu tham gia dự thầu có sự chuẩn bị nghiêm túc và có đủ năng lực tài chính để thực hiện gói thầu nếu được lựa chọn. Quy định này cũng góp phần hạn chế tình trạng tham gia dự thầu mang tính hình thức hoặc thiếu trách nhiệm, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình lựa chọn nhà thầu.

- Từ 0,5% đến 1,5% tổng vốn đầu tư của dự án đầu tư kinh doanh áp dụng đối với lựa chọn nhà đầu tư.

Đối với hoạt động lựa chọn nhà đầu tư để thực hiện các dự án đầu tư kinh doanh, mức bảo đảm dự thầu được xác định dựa trên tổng vốn đầu tư của dự án thay vì giá gói thầu. Theo đó, mức bảo đảm dự thầu được quy định trong khoảng từ 0,5% đến 1,5% tổng vốn đầu tư của dự án. Quy định này nhằm bảo đảm rằng các nhà đầu tư tham gia đấu thầu có sự cam kết và trách nhiệm trong quá trình tham gia lựa chọn nhà đầu tư cũng như trong việc thực hiện dự án nếu được lựa chọn. Đồng thời, việc xác định mức bảo đảm dự thầu theo tổng vốn đầu tư của dự án cũng phản ánh đúng quy mô và tính chất của các dự án đầu tư kinh doanh.

Kết luận

Quy định về mức bảo đảm dự thầu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính nghiêm túc và trách nhiệm của nhà thầu khi tham gia đấu thầu. Khi các nhà thầu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về bảo đảm dự thầu theo đúng tỷ lệ quy định, quá trình đấu thầu sẽ được tổ chức minh bạch và hiệu quả hơn, hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình lựa chọn và ký kết hợp đồng. Đồng thời, cơ chế này cũng góp phần nâng cao kỷ luật, trách nhiệm của các nhà thầu trong hoạt động đấu thầu, qua đó giúp lựa chọn được nhà thầu có năng lực và cam kết thực hiện gói thầu một cách hiệu quả và đúng quy định của pháp luật.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.