1. Hiểu thế nào về dự án đầu tư?

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam, khái niệm "dự án đầu tư" được định nghĩa là một tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn, nhằm thực hiện các hoạt động đầu tư kinh doanh tại một địa phương cụ thể trong một khoảng thời gian xác định.

Điều này có nghĩa là khi một tổ chức hoặc cá nhân quyết định thực hiện một dự án đầu tư, họ sẽ cần đưa ra một kế hoạch đầu tư cụ thể, kèm theo việc xác định số vốn mà họ sẽ đầu tư vào dự án đó. Đây có thể là một nguồn lực tài chính từ các nhà đầu tư, ngân hàng hoặc các nguồn vốn khác như vốn cổ phần.

Mục tiêu chính của dự án đầu tư là tạo ra các hoạt động kinh doanh có lợi nhuận trên địa bàn cụ thể mà dự án được triển khai. Điều này có thể bao gồm xây dựng cơ sở hạ tầng, sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ, phân phối sản phẩm, hoặc thậm chí là đầu tư vào các công nghệ mới.

Khoản thời gian xác định cho dự án đầu tư có thể kéo dài từ vài năm đến hàng thập kỷ, tùy thuộc vào tính chất và quy mô của dự án. Trong thời gian này, các hoạt động đầu tư sẽ được thực hiện và tiến hành theo kế hoạch đã được đề ra, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã định trước.

Luật Đầu tư cũng quy định rõ về các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến dự án đầu tư, bao gồm nhà đầu tư, chính phủ địa phương, và các cơ quan quản lý nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo rằng dự án đầu tư được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Trên cơ sở đó, Luật Đầu tư cũng đặt ra các chính sách và quy định để khuyến khích và bảo vệ dự án đầu tư, như việc cung cấp các ưu đãi thuế và giảm rủi ro cho các nhà đầu tư. Điều này nhằm thu hút vốn đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

2. Quy định về việc bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư ra sao?

Theo Điều 25 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, các quy định về bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư được đưa ra như sau:

- Trừ khi có những quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 43 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư phải thực hiện việc ký quỹ hoặc có bảo lãnh từ tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam (được gọi chung là tổ chức tín dụng) để đảm bảo thực hiện dự án đầu tư mà Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất.

- Trong trường hợp bảo lãnh nghĩa vụ ký quỹ, tổ chức tín dụng có trách nhiệm nộp số tiền ký quỹ mà nhà đầu tư phải nộp theo quy định tại khoản 10 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Hợp đồng bảo lãnh nghĩa vụ ký quỹ giữa tổ chức tín dụng và nhà đầu tư phải được ký kết và thực hiện theo quy định của pháp luật về dân sự, tín dụng, bảo lãnh ngân hàng và các pháp luật liên quan.

Điều này nhằm đảm bảo rằng nhà đầu tư có trách nhiệm và cam kết thực hiện đúng các nghĩa vụ ký quỹ liên quan đến việc sử dụng đất và thực hiện dự án đầu tư. Qua việc ký quỹ hoặc có bảo lãnh từ tổ chức tín dụng, nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo tiến độ và chất lượng của dự án. Nếu nhà đầu tư không thực hiện đúng nghĩa vụ ký quỹ, tổ chức tín dụng có quyền nộp số tiền ký quỹ thay mặt nhà đầu tư theo quy định.

Việc áp dụng các quy định này giúp tăng cường sự tin cậy và đáng tin cậy của nhà đầu tư, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án đầu tư và đảm bảo quyền lợi của Nhà nước và các bên liên quan.

 

3. Những nội dung có trong thỏa thuận bảo đảm thực hiện dự án đầu tư gồm?

Theo khoản 1 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, quy định về thủ tục bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư, nghĩa vụ bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư được thực hiện thông qua việc thỏa thuận bằng văn bản giữa cơ quan đăng ký đầu tư và nhà đầu tư. Thỏa thuận bảo đảm thực hiện dự án đầu tư bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

- Thông tin về dự án: bao gồm tên dự án, mục tiêu, địa điểm, quy mô, vốn đầu tư, tiến độ thực hiện và thời hạn hoạt động của dự án đầu tư theo quy định tại Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

- Biện pháp bảo đảm thực hiện dự án: thỏa thuận về việc ký quỹ hoặc bảo lãnh nghĩa vụ ký quỹ theo quy định.

- Số tiền bảo đảm thực hiện dự án: xác định theo quy định tại các khoản 2, 3 và 4 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Thời điểm và thời hạn bảo đảm thực hiện dự án: tuân theo quy định tại các khoản 5, 6 và 7 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Điều kiện hoàn trả, điều chỉnh, chấm dứt bảo đảm thực hiện dự án: quy định tại khoản 9 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Biện pháp xử lý trong trường hợp quy định tại khoản 10 Điều 26 Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên liên quan đến nội dung được quy định tại các điểm trên.

- Các nội dung khác theo thỏa thuận giữa các bên, nhưng không được vi phạm quy định của Luật Đầu tư 2020, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và các pháp luật liên quan.

Thỏa thuận bảo đảm thực hiện dự án này giúp đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong việc thực hiện dự án đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho tất cả các bên liên quan và đảm bảo quyền lợi của Nhà nước và các bên tham gia dự án.

 

4. Mức bảo đảm thực hiện dự án đầu tư với nhà đầu tư

Theo quy định tại Điều 26 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, việc bảo đảm thực hiện dự án đầu tư được tính bằng tỷ lệ phần trăm trên vốn đầu tư của dự án theo nguyên tắc lũy tiến từng phần. Cụ thể, chia thành ba mức bảo đảm như sau:

- Đối với phần vốn đến 300 tỷ đồng, mức bảo đảm được xác định là 3%.

- Đối với phần vốn từ 300 tỷ đồng đến 1.000 tỷ đồng, mức bảo đảm là 2%.

- Đối với phần vốn trên 1.000 tỷ đồng, mức bảo đảm là 1%.

Trong trường hợp này, vốn đầu tư của dự án không bao gồm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất nộp cho nhà nước và chi phí xây dựng các công trình thuộc dự án mà nhà đầu tư có nghĩa vụ bàn giao cho nhà nước sau khi hoàn thành (nếu có).

Nếu không thể xác định chính xác các chi phí xây dựng công trình bàn giao cho Nhà nước tại thời điểm ký kết thỏa thuận bảo đảm, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ dựa vào dự toán chi phí trong đề xuất dự án do nhà đầu tư lập để xác định số tiền bảo đảm thực hiện dự án.

Tuy nhiên, có một số trường hợp nhà đầu tư được giảm mức tiền bảo đảm thực hiện dự án như sau:

- Giảm 25% đối với dự án đầu tư thuộc ngành, nghề được ưu đãi theo quy định tại Phụ lục II của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hoặc dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội khó khăn theo quy định tại Phụ lục III của Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

- Giảm 50% đối với dự án đầu tư thuộc ngành, nghề được ưu đãi đặc biệt theo quy định tại Phụ lục II của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hoặc dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội đặc biệt khó khăn theo quy định tại Phụ lục III của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hoặc dự án đầu tư thuộc ngành, nghề được ưu đãi thực hiện tại địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội khó khăn.

Những quy định trên giúp tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư và đồng thời khuyến khích đầu tư vào các ngành, nghề ưu đãi và các khu vực khó khăn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội của địa phương và cả nước.

Xem thêm >> Phân biệt nhà đầu tư và chủ đầu tư chi tiết nhất

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.