1. Bệnh giảm áp nghề nghiệp dễ mắc khi NLĐ làm những công việc nào?

Căn cứ theo Mục 3 Phụ lục 19 ban hành kèm theo Thông tư 15/2016/TT-BYT quy định như sau:

- Định nghĩa bệnh

Bệnh giảm áp nghề nghiệp là một loại bệnh xảy ra do sự thay đổi đột ngột về áp suất môi trường làm việc.

- Yếu tố gây bệnh

Bệnh giảm áp nghề nghiệp được gây ra bởi sự hình thành các bọt khí trong các mạch máu và mô cơ thể do sự thay đổi áp suất bên ngoài cơ thể trong quá trình làm việc.

- Các ngành nghề, công việc thường gặp và nguồn tiếp xúc

Bệnh giảm áp nghề nghiệp có thể xảy ra trong các hoạt động sau:

+ Lặn: Những người tham gia lặn sẽ gặp nguy cơ bị bệnh giảm áp nghề nghiệp do thay đổi áp suất môi trường nhanh chóng khi xuống và lên từ mặt nước.

+ Làm việc trong buồng cao áp, hòm chìm, hầm mỏ sâu và công trình ngầm: Những người làm việc trong những môi trường này có nguy cơ bị bệnh giảm áp nghề nghiệp do sự thay đổi đột ngột áp suất bên ngoài cơ thể.

+ Các nghề nghiệp khác trong quy trình làm việc có sự thay đổi đột ngột áp suất bên ngoài cơ thể: Ngoài những ngành nghề đã được đề cập ở trên, bệnh giảm áp nghề nghiệp cũng có thể xảy ra trong các công việc khác có liên quan đến sự thay đổi đột ngột áp suất môi trường làm việc.

Như vậy, bệnh giảm áp nghề nghiệp, theo đúng định nghĩa của Mục 3 Phụ lục 19 trong Thông tư 15/2016/TT-BYT, là một dạng bệnh phát sinh do sự thay đổi áp suất môi trường làm việc một cách đột ngột. Điều này đồng nghĩa với việc khi người lao động đang hoạt động trong môi trường có áp suất biến động đột ngột, họ có thể phải đối mặt với nguy cơ mắc phải bệnh giảm áp nghề nghiệp.

Nguyên nhân chính gây ra bệnh này chính là sự hình thành của các bọt khí bên trong lòng mạch máu và mô cơ thể, xuất phát từ việc áp suất bên ngoài cơ thể thay đổi đột ngột trong quá trình lao động. Điều này tạo ra một sự không cân bằng áp suất giữa môi trường ngoại vi và cơ thể, gây ra các vấn đề về sức khỏe cho người lao động.

Có một số công việc và nghề nghiệp mà người lao động thường xuyên tiếp xúc sẽ tăng nguy cơ mắc bệnh giảm áp nghề nghiệp. Đầu tiên, công việc lặn là một trong những nguyên nhân chính do tạo ra sự biến động lớn về áp suất môi trường dưới nước. Ngoài ra, làm việc trong buồng cao áp, hòm chìm, hầm mỏ sâu, công trình ngầm cũng là các môi trường làm việc có áp suất thay đổi đột ngột, tăng khả năng mắc bệnh giảm áp nghề nghiệp.

Ngoài ra, các nghề và công việc khác trong quy trình làm việc mà có sự biến động đột ngột của áp suất bên ngoài cơ thể cũng là nguyên nhân tiềm ẩn nguy cơ bệnh giảm áp nghề nghiệp. Việc nhận biết và phân loại những công việc này là quan trọng để đưa ra các biện pháp bảo vệ và an toàn hợp lý nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe của người lao động. 

Vấn đề này đặt ra một thách thức lớn cho người lao động trong những ngành nghề này, đặc biệt là khi họ phải đối mặt với sự biến động đột ngột của áp suất môi trường làm việc mà họ không thể kiểm soát hoặc dự đoán trước. Sự hiểu biết và nhận thức về nguy cơ này là quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe của người lao động, đồng thời cần thiết để phát triển các biện pháp an toàn và quy định hợp lý để giảm thiểu rủi ro.

Thông tư này không chỉ là một bước quan trọng trong việc xác định và đặt ra quy định về bệnh giảm áp nghề nghiệp mà còn là một động lực để cảnh báo và tăng cường an toàn nghề nghiệp trong các ngành có nguy cơ cao. Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ và giảm thiểu rủi ro có thể giúp bảo vệ sức khỏe của người lao động và làm cho môi trường làm việc trở nên an toàn hơn, đồng thời đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.

Thông tư 15/2016/TT-BYT là một công cụ quan trọng giúp cơ quan quản lý và người lao động nhận thức về vấn đề này và hướng dẫn cách thức để đối mặt với nguy cơ mắc bệnh giảm áp nghề nghiệp. Từ đó, có thể phát triển chính sách và biện pháp an toàn hiệu quả, đảm bảo rằng mọi người lao động có thể hoạt động trong môi trường làm việc an toàn và bảo vệ sức khỏe của họ.

 

2. Người lao động mắc bệnh giảm áp nghề nghiệp thì có được hưởng bảo hiểm xã hội không?

Thông tư 15/2016/TT-BYT, với nhiều điều khoản và hướng dẫn chi tiết, đặc biệt chú ý đến khoản 19, đã đề cập đến Danh mục bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm, trong đó có bệnh giảm áp nghề nghiệp. Bài viết này sẽ mở rộng và đi sâu vào nội dung của khoản 19 để hiểu rõ hơn về quy định và hướng dẫn chẩn đoán, giám định cho bệnh này.

Bệnh giảm áp nghề nghiệp là một trong những rủi ro sức khỏe đặc biệt đối với những người làm việc trong môi trường có áp suất cao, như làm việc dưới nước, làm việc trong các ngành công nghiệp có quá trình làm việc ở mức áp suất không khí cao. Khi người lao động mắc phải bệnh này, họ có quyền hưởng bảo hiểm xã hội theo quy định của Thông tư.

Quy trình chẩn đoán và giám định cho bệnh giảm áp nghề nghiệp được mô tả chi tiết trong Phụ lục 19 của Thông tư. Các bước xác định và đánh giá mức độ giảm áp sẽ được thực hiện theo các tiêu chuẩn y tế và kỹ thuật chuyên ngành. Chẩn đoán đòi hỏi sự can thiệp của các chuyên gia y tế có chuyên môn cao, nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin về tình trạng sức khỏe của người lao động.

Đặc biệt, Thông tư 15/2016/TT-BYT đặt ra những quy định cụ thể về thời gian và tần suất kiểm tra sức khỏe định kỳ cho những người làm việc trong môi trường có rủi ro cao về bệnh giảm áp nghề nghiệp. Điều này nhằm đảm bảo phát hiện và xử lý sớm bệnh tình, giúp người lao động có biện pháp phòng tránh và điều trị kịp thời.

Bản hướng dẫn chẩn đoán giám định được biên soạn chặt chẽ và cập nhật theo tiến triển của khoa học y tế và công nghệ. Nó bao gồm các thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm y học, và tiêu chí đánh giá mức độ giảm áp. Các chuyên gia y tế thực hiện chẩn đoán cần phải tuân thủ nghiêm túc các hướng dẫn này để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình đánh giá tình trạng sức khỏe của người lao động.

Tổng cộng, việc hiểu rõ về quy định và hướng dẫn chi tiết trong Thông tư 15/2016/TT-BYT về bệnh giảm áp nghề nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi và sức khỏe của người lao động trong môi trường làm việc đặc biệt. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các quy trình chẩn đoán và giám định là chìa khóa để đảm bảo bảo hiểm xã hội và các biện pháp phòng tránh, điều trị được triển khai kịp thời và hiệu quả.

 

3. Bệnh giảm áp nghề nghiệp được chẩn đoán lâm sàng sẽ có những triệu chứng nào?

Căn cứ theo quy định trong Mục 7 Phụ lục 19 được ban hành kèm theo Thông tư 15/2016/TT-BYT, ta có các điểm sau đây:

Về bệnh giảm áp

- Trong trường hợp bệnh giảm áp cấp tính:

+ Mức độ nhẹ: Đây là trường hợp khi có sự tích tụ khí dưới da, màng phổi, trung thất hoặc xương khớp (thường xảy ra nhiều nhất ở khớp gối, khớp háng, khớp vai và xương).

+ Mức độ nặng: Trường hợp này có sự chèn ép khí vào tủy sống hoặc não gây ra tình trạng liệt nửa người hoặc liệt nửa phần dưới cơ thể (từ vị trí khí chèn ép trở xuống), hay gây tắc mạch do sự tích tụ khí gây ra các triệu chứng tương tự như khi phổi bị vỡ.

+ Chấn thương ở phần tai giữa: Trong trường hợp này, ống Eustache có thể bị viêm và tắc, dẫn đến việc xé rách màng nhĩ trong tai và gây ra chảy máu tai bên trong. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau chói ở tai và có máu tươi chảy ra từ tai, đôi khi còn chảy qua mũi.

+ Chấn thương xoang: Gây chảy máu mũi và có thể dẫn đến viêm xoang cấp tính nếu không được điều trị kịp thời, và trong trường hợp này có thể chuyển sang viêm xoang mạn tính.

+ Chấn thương phổi: Thường là tình trạng vỡ phổi gây khó thở, rối loạn nhịp thở, đau ngực dữ dội sau xương ức, ho ra máu tươi. Khi nghe phổi, có thể nghe thấy tiếng ẩm, bệnh nhân có triệu chứng mệt mỏi, da tái nhợt, tinh thần hoảng loạn. Trường hợp nặng hơn có thể dẫn đến sốc hoặc đột quỵ. Khi phổi bị vỡ, khí không khí sẽ tràn vào hệ tuần hoàn và gây tắc mạch ở những mạch máu có đường kính lớn hơn, vùng cơ thể phía sau chỗ bị tắc mạch khí sẽ bị thiếu máu. Ví dụ, tắc mạch ở cơ tim gây đau thắt ngực, tắc mạch ở não gây liệt nửa phần thân thể, thường là phía phải.

+ Chấn thương tai trong: Trong trường hợp này, khí trong bóng khí có thể đến các mạch máu của tai trong và gây tắc mạch khí hoặc không khí, dẫn đến thiếu máu tai trong, tổn thương ốc tai không thể phục hồi, có hoặc không có tổn thương mê nhĩ, vỡ cửa sổ bầu dục và nứt xương bàn đạp gây ra tình trạng giảm khả năng nghe, hội chứng tiền đình.

- Về trường hợp bệnh giảm áp mạn tính:

- Trong trường hợp chấn thương tai giữa và xoang không được điều trị kịp thời và đúng cách, có thể dẫn đến viêm tai giữa và viêm mũi xoang mạn tính.

- Chấn thương tai trong có thể gây ra sự giảm hoặc mất khả năng nghe, và có thể đi kèm với triệu chứng của hội chứng tiền đình.

- Đau xương hoặc khớp có thể xảy ra do tổn thương và hoại tử của xương và khớp.

- Trong trường hợp nặng, có thể xảy ra tình trạng liệt nửa phần dưới cơ thể hoặc liệt nửa người.

Bệnh giảm áp nghề nghiệp, hay còn được gọi là bệnh áp lực nghề nghiệp, là một trạng thái y tế phổ biến trong môi trường làm việc và có thể gây ra những triệu chứng và biến chứng đáng chú ý. Khi một người làm việc trong một môi trường có áp lực lớn, đặc biệt là áp lực liên quan đến công việc, áp suất tinh thần, hoặc tình huống căng thẳng, họ có thể trở nên tổn thương về mặt tâm lý và vật lý. 

Xem thêm >> Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp người lao động được hưởng?

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!