1. Quy định pháp luật về người khuyết tật như thế nào ?

Theo khoản 1 Điều 2 của Luật Người khuyết tật 2010, người khuyết tật được xác định dựa trên một khái niệm cụ thể và toàn diện. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc nhìn nhận người khuyết tật qua góc độ sức khỏe, mà còn bao gồm cả các yếu tố về khả năng tham gia vào cuộc sống xã hội, lao động, sinh hoạt và học tập.
Người khuyết tật không chỉ đơn thuần là những người có bất kỳ vấn đề về cơ thể nào, mà còn bao gồm những người mắc phải những tình trạng suy giảm chức năng. Điều này có thể bao gồm mất khả năng di chuyển, thị giác, thính giác hoặc các vấn đề về tinh thần. Sự khiếm khuyết có thể là kết quả của một loạt các nguyên nhân, từ bẩm sinh đến do tai nạn hoặc bệnh tật sau này.
Một điểm quan trọng đáng lưu ý ở đây là sự hiểu biết và sẵn lòng chấp nhận của xã hội đối với những người khuyết tật. Họ không chỉ đối mặt với các rào cản về mặt vật lý, mà còn phải đối mặt với những rào cản về tâm lý và xã hội. Sự phê phán, sự kỳ thị hoặc sự bất công xã hội không chỉ làm gia tăng khó khăn của họ, mà còn làm mất đi cơ hội và khả năng phát triển của họ.
Do đó, việc xác định người khuyết tật không chỉ là việc nhận diện các vấn đề sức khỏe cụ thể, mà còn là việc đưa ra sự nhận thức và sự hỗ trợ từ xã hội. Chỉ khi xã hội hiểu biết và tôn trọng đầy đủ giá trị của mỗi con người, bao gồm cả những người khuyết tật, thì chúng ta mới có thể xây dựng được một cộng đồng xã hội công bằng và phát triển.
 

2. Quy định pháp luật về dạng tật và mức độ khuyết tật như thế nào ?

Theo quy định cụ thể tại Điều 2 của Nghị định 28/2012/NĐ-CP, khuyết tật có nhiều dạng và mỗi dạng đều ảnh hưởng đến khả năng vận động, giao tiếp và tham gia vào cuộc sống hàng ngày của người khuyết tật. Đầu tiên là khuyết tật vận động, một trạng thái khi mà cử động của các bộ phận cơ thể bị giảm hoặc mất chức năng, làm hạn chế khả năng vận động và di chuyển của người khuyết tật.
Tiếp theo là khuyết tật nghe, nói, một trạng thái khi mà khả năng nghe hoặc nói của người đó bị giảm hoặc mất hoàn toàn, làm hạn chế khả năng giao tiếp và trao đổi thông tin bằng ngôn ngữ nói.
Khuyết tật nhìn là một trạng thái khi mà khả năng nhìn và cảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh bị giảm hoặc mất, làm hạn chế khả năng nhận biết và tương tác với môi trường xung quanh. Với những người mắc phải khuyết tật nhìn, việc nhận biết và tương tác với môi trường xung quanh trở nên phức tạp hơn. Họ có thể gặp khó khăn trong việc nhận diện các đối tượng, màu sắc và các chi tiết trong môi trường. Ánh sáng và bóng tối không còn được phân biệt rõ ràng, màu sắc trở nên mờ nhạt và hình ảnh trở nên mờ mịt
Khuyết tật thần kinh, tâm thần là một trạng thái rối loạn trong tri giác, trí nhớ, cảm xúc, kiểm soát hành vi và suy nghĩ, thể hiện qua các biểu hiện lời nói và hành động không bình thường.
Khuyết tật trí tuệ đề cập đến trạng thái khi khả năng nhận thức và tư duy bị giảm hoặc mất, làm hạn chế khả năng suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề.
Cuối cùng, khuyết tật khác ám chỉ những trạng thái khuyết tật không rơi vào các loại đã nêu ở trên, nhưng vẫn làm cho người đó gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày, bao gồm cả lao động, sinh hoạt và học tập.
Đối với mức độ khuyết tật, theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 28/2012/NĐ-CP, có ba loại: người khuyết tật đặc biệt nặng, người khuyết tật nặng và người khuyết tật nhẹ. Mỗi loại này đều mô tả mức độ ảnh hưởng của khuyết tật đối với khả năng tự chăm sóc và tham gia vào cuộc sống hàng ngày của người đó, từ mức độ hoàn toàn phụ thuộc vào sự trợ giúp của người khác đến mức độ có thể tự chăm sóc một phần hoặc hoàn toàn độc lập.
 

3. Trẻ bị bệnh tim bẩm sinh thì có được coi là người khuyết tật hay không?

Theo quy định cụ thể tại Điều 17 của Luật Người khuyết tật 2010, việc xác định mức độ khuyết tật được thực hiện thông qua các phương pháp như quan sát trực tiếp người khuyết tật trong việc thực hiện các hoạt động đơn giản phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Đồng thời, cơ quan có thẩm quyền sẽ sử dụng bộ câu hỏi theo các tiêu chí về y tế, xã hội và các phương pháp khác để đánh giá và kết luận mức độ khuyết tật của từng người khuyết tật. Quy định chi tiết về phương pháp này được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với Bộ Y tế và Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.
Đối với trường hợp đặc biệt như quy định tại khoản 2 Điều 15 của Luật này, Bộ Y tế cũng chủ trì phối hợp với Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để đề ra các quy định chi tiết về việc xác định mức độ khuyết tật.
Về thủ tục xác định mức độ khuyết tật, theo quy định tại Điều 18 của Luật Người khuyết tật 2010, khi có nhu cầu xác định mức độ khuyết tật, người khuyết tật hoặc người đại diện hợp pháp sẽ gửi đơn đề nghị đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người khuyết tật cư trú. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận đơn, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ triệu tập Hội đồng xác định mức độ khuyết tật để tiến hành quá trình đánh giá và kết luận mức độ khuyết tật của người đó.
Hội đồng xác định mức độ khuyết tật sẽ tổ chức các hoạt động xác định mức độ khuyết tật và lập hồ sơ, sau đó đưa ra kết luận. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày có kết luận, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ niêm yết và thông báo công khai kết luận của Hội đồng xác định mức độ khuyết tật và cấp giấy xác nhận khuyết tật. Quy định chi tiết về trình tự, thủ tục và hồ sơ xác định mức độ khuyết tật được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định.
Dựa trên những căn cứ pháp lý được nêu trên, để xác định liệu trẻ bị bệnh tim bẩm sinh có phải là người khuyết tật hay không, cần tuân theo quy trình được quy định tại Điều 18 của Luật Người khuyết tật 2010. Theo quy định này, khi có nhu cầu xác định mức độ khuyết tật của một người, đặc biệt là trong trường hợp trẻ bị bệnh tim bẩm sinh, cha/mẹ hoặc người đại diện hợp pháp của trẻ bị bệnh tim bẩm sinh cần phải gửi đơn đề nghị đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi trẻ bị bệnh tim bẩm sinh cư trú.
Ủy ban nhân dân cấp xã sau đó sẽ triệu tập Hội đồng xác định mức độ khuyết tật để tiến hành các bước đánh giá và xác định mức độ khuyết tật của trẻ bị bệnh tim bẩm sinh. Quá trình này sẽ bao gồm việc tổ chức các hoạt động quan sát và đánh giá trực tiếp khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày của trẻ bị bệnh tim bẩm sinh, cùng việc sử dụng các bộ câu hỏi và tiêu chí đánh giá về y tế và xã hội.
Nếu trẻ bị bệnh tim bẩm sinh được xác định là người khuyết tật, thì theo quy định của pháp luật, trẻ bị bệnh tim bẩm sinh sẽ được hưởng các chế độ đặc biệt dành cho người khuyết tật. Các chế độ này có thể bao gồm các quyền lợi về y tế, giáo dục, hỗ trợ sinh hoạt và lao động, nhằm giúp con gái bạn có cuộc sống tốt hơn và phát triển toàn diện hơn trong xã hội.
Tuy nhiên, việc xác định mức độ khuyết tật của trẻ bị bệnh tim bẩm sinh chỉ là một bước đầu tiên. Sau khi xác định được mức độ khuyết tật, cha/mẹ cũng cần phải tuân thủ các quy định và thủ tục tiếp theo để đảm bảo trẻ bị bệnh tim bẩm sinh được hưởng đầy đủ các quyền lợi và chế độ đặc biệt dành cho người khuyết tật theo quy định của pháp luật. Đồng thời, cần phải luôn quan tâm và chăm sóc đặc biệt đến trẻ bị bệnh tim bẩm sinh, giúp đỡ và ủng hộ để trẻ bị bệnh tim bẩm sinh có thể vượt qua những khó khăn và phát triển mạnh mẽ trong cuộc sống.

Xem thêm bài viết sau: Nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử với người khuyết tật trong pháp luật người khuyết tật

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng