- 1. Cơ sở pháp lý bảo vệ quyền nhân thân
- 2. Hành vi vu khống trên mạng xã hội
- 2.1. Đặc điểm cấu thành tội phạm
- 2.2. Phân biệt với tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS)
- 2.3. Xử phạt hành chính với hành vi vu khống, xúc phạm người khác trên mạng xã hội thế nào?
- 2.4. Trách nhiệm hình sự với người có hành vi vu khống, xúc phạm người khác được quy định ra sao?
- 3. Nguyên tắc và xác định mức bồi thường thiệt hại tinh thần
- 4. Khởi kiện người khác tội vu khống lừa đảo trên mạng xã hội
- 4.1. Khởi kiện hình sự (Tội Vu khống – Điều 156 BLHS 2025)
- 4.2. Khởi kiện dân sự (Yêu cầu bồi thường thiệt hại)
- 5. Quy trình và các bước khởi kiện khi bị người khác vu khống lừa đảo qua mạng xã hội
- 5.1. Giai đoạn thu thập và bảo quản chứng cứ
- 5.2. Lựa chọn cơ quan giải quyết và trình tự khởi kiện
- Kết luận
Sự bùng nổ của mạng xã hội đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc kết nối và chia sẻ thông tin, nhưng đồng thời cũng kéo theo những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng, trong đó hành vi vu khống trên mạng xã hội đang trở thành vấn nạn đáng báo động. Với khả năng lan truyền thông tin nhanh chóng và khó kiểm soát, những lời vu khống trên các nền tảng như Facebook, Zalo hay TikTok có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, uy tín và sinh kế của cá nhân hoặc tổ chức. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ hành lang pháp lý và các bước khởi kiện để bảo vệ quyền lợi là điều cấp thiết hơn bao giờ hết.
1. Cơ sở pháp lý bảo vệ quyền nhân thân
Căn cứ khoản 1 Điều 20 Hiến pháp 2013 quy định, mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
Căn cứ Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) quy định các điều đảm bảo quyền của mỗi cá nhân về về danh dự, nhân phẩm, uy tín bao gồm:
- Danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.
- Cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình.
- Thông tin ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng nào thì phải được gỡ bỏ, cải chính bằng chính phương tiện thông tin đại chúng đó. Nếu thông tin này được cơ quan, tổ chức, cá nhân cất giữ thì phải được hủy bỏ.
- Trường hợp không xác định được người đã đưa tin ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình thì người bị đưa tin có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin đó là không đúng.
- Cá nhân bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín thì ngoài quyền yêu cầu bác bỏ thông tin đó còn có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.
Như vậy quyền của mỗi người về danh dự, nhân phẩm, uy tín được pháp luật đưa lên hàng đầu nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi người. Vậy hành vi vu khống, xúc phạm người khác trên facebook là vi phạm pháp luật. Pháp luật cũng quy định về hình thức xử phạt hành vi trên tùy vào mức độ nặng nhẹ mà người thực hiện hành vi đó sẽ bị xử lý vi phạm hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra việc sử dụng không gian mạng để thực hiện hành vi đưa thông tin sai sự thật xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cũng vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 Điều 8 Luật An ninh mạng 2018.
2. Hành vi vu khống trên mạng xã hội
Khi hành vi vu khống đạt đến mức độ nghiêm trọng, nó sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 156 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS).
2.1. Đặc điểm cấu thành tội phạm
Tội vu khống cấu thành khi người phạm tội có một trong các hành vi sau:
- Bịa đặt chuyện: Sáng tạo ra nội dung hoàn toàn sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
- Loan truyền thông tin sai sự thật: Phổ biến những điều biết rõ là sai sự thật, ngay cả khi không phải là người tạo ra nội dung gốc, với mục đích tương tự.
Vu khống "lừa đảo" là một hành vi đặc biệt nghiêm trọng vì nó không chỉ xúc phạm mà còn ngụ ý bịa đặt một tội phạm. Hành vi này đáp ứng điều kiện cấu thành tội Vu khống, đặc biệt là trường hợp "bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền" hoặc chỉ đơn thuần là bịa đặt hành vi phạm pháp (tội Lừa đảo). Mặt chủ quan của tội phạm này là lỗi cố ý, với mục đích rõ ràng là xúc phạm danh dự của người khác.
2.2. Phân biệt với tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS)
Trong thực tiễn pháp lý, việc phân biệt giữa Tội Vu khống (Điều 156) và Tội Làm nhục người khác (Điều 155 BLHS) là rất quan trọng để định hướng chính xác hồ sơ tố cáo. Tội Vu khống cốt lõi là sự sai sự thật (bịa đặt), trong khi “Tội làm nhục” (Điều 155) tập trung vào hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự, thường qua hành vi thô bỉ, dù thông tin đó có thể là thật nhưng nhằm hạ thấp người khác một cách quá đáng. Đối với vu khống "lừa đảo" qua mạng xã hội, nếu thông tin hoàn toàn sai sự thật và gán cho nạn nhân tội danh nghiêm trọng, đó là cấu thành rõ ràng của “Tội vu khống”.
2.3. Xử phạt hành chính với hành vi vu khống, xúc phạm người khác trên mạng xã hội thế nào?
Căn cứ khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định như sau:
1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi lợi dụng mạng xã hội để thực hiện một trong các hành vi sau:
a) Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân;
b) Cung cấp, chia sẻ thông tin cổ súy các hủ tục, mê tín, dị đoan, dâm ô, đồi trụy, không phù hợp với thuần phong, mỹ tục của dân tộc;
c) Cung cấp, chia sẻ thông tin miêu tả tỉ mỉ hành động chém, giết, tai nạn, kinh dị, rùng rợn;
d) Cung cấp, chia sẻ thông tin bịa đặt, gây hoang mang trong Nhân dân, kích động bạo lực, tội ác, tệ nạn xã hội, đánh bạc hoặc phục vụ đánh bạc;
đ) Cung cấp, chia sẻ các tác phẩm báo chí, văn học, nghệ thuật, xuất bản phẩm mà không được sự đồng ý của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ hoặc chưa được phép lưu hành hoặc đã có quyết định cấm lưu hành hoặc tịch thu;
e) Quảng cáo, tuyên truyền, chia sẻ thông tin về hàng hóa, dịch vụ bị cấm;
g) Cung cấp, chia sẻ hình ảnh bản đồ Việt Nam nhưng không thể hiện hoặc thể hiện không đúng chủ quyền quốc gia;
h) Cung cấp, chia sẻ đường dẫn đến thông tin trên mạng có nội dung bị cấm.
Tuy nhiên căn cứ khoản 3 Điều 4 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định Điều 101 trên là quy định áp dụng đối với hành vi vi phạm hành chính của tổ chức. Trường hợp cá nhân có hành vi vi phạm như của tổ chức thì mức phạt tiền bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức.
Như vậy hành vi vu khống, xúc phạm người khác có thể bị phạt vi phạm hành chính lên tới 20.000.000 đồng nếu hành vi gây ra bởi tổ chức, nếu là cá nhân gây ra hành vi đó có thể bị phạt lên tới 10.000.000 đồng.
2.4. Trách nhiệm hình sự với người có hành vi vu khống, xúc phạm người khác được quy định ra sao?
Nếu có hành vi vu khống, xúc phạm người khác một cách nghiêm trọng thì người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội:
- Làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 BLHS với khung hình phạt cao nhất là 30.000.000đ đối với phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ 3 năm và 5 năm đối với phạt tù. Ngoài ra Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm
- Vu khống người khác quy định tại Điều 156 BLHS. Với khung hình phạt cao nhất là 7 năm đối với hình phạt tù. Ngoài ra người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
3. Nguyên tắc và xác định mức bồi thường thiệt hại tinh thần
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh khi hội đủ 04 điều kiện: (1) Có thiệt hại xảy ra; (2) Có hành vi trái pháp luật (vu khống); (3) Có lỗi cố ý hoặc vô ý của người gây thiệt hại; và (4) Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra.
Về mức bồi thường tổn thất tinh thần, BLDS 2015 quy định các mức trần khác nhau:
- Đối với thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm (Điều 592): Mức bồi thường được các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa không quá 10 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định.
- Đối với thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm (Điều 590): Nếu người bị hại chứng minh được sức khỏe (tâm lý) bị ảnh hưởng và phải điều trị, họ có thể yêu cầu bồi thường theo Điều 590. Mức bồi thường tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở.
Áp dụng mức trần: Từ ngày 01 tháng 7 năm 2024, mức lương cơ sở là 2.340.000 đồng/tháng.
- Mức bồi thường tối đa cho Danh dự (10 lần Lương cơ sở): 10×2.340.000=23.400.000 VNĐ.
- Mức bồi thường tối đa cho Sức khỏe (50 lần Lương cơ sở): 50×2.340.000=117.000.000 VNĐ.
Mức trần bồi thường cho tổn thất tinh thần thường rất thấp so với thiệt hại danh dự thực tế của một cá nhân/doanh nghiệp bị cáo buộc "lừa đảo". Do đó, chiến lược pháp lý hiệu quả là phải tập trung tối đa vào việc chứng minh và định lượng Thiệt hại Vật chất/Kinh tế vì các khoản này không có giới hạn trần. Đồng thời, việc thu thập hồ sơ y tế chuyên nghiệp để chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa vu khống và các vấn đề sức khỏe (tâm lý) là cần thiết để có cơ sở áp dụng mức bồi thường theo thiệt hại sức khỏe (50 lần lương cơ sở) thay vì chỉ thiệt hại danh dự (10 lần lương cơ sở).
4. Khởi kiện người khác tội vu khống lừa đảo trên mạng xã hội
4.1. Khởi kiện hình sự (Tội Vu khống – Điều 156 BLHS 2025)
Hành vi vu khống qua mạng xã hội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với các khung hình phạt:
- Khung cơ bản (Khoản 1): Phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
- Khung tăng nặng (Khoản 2, 3): Phạt tù từ 01 năm đến 07 năm. Đặc biệt, nếu phạm tội "sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông" hoặc "bịa đặt người khác phạm tội," hành vi sẽ bị xử lý ở khung tăng nặng.
Quy tắc Khởi tố theo yêu cầu của bị hại: Một điểm chiến lược quan trọng là Tội Vu khống (Khoản 1, Điều 156 BLHS) là một trong những tội danh chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại. Điều này có ý nghĩa sâu sắc: quyền quyết định truy cứu trách nhiệm hình sự nằm trong tay người bị hại. Việc này tạo ra đòn bẩy pháp lý mạnh mẽ, cho phép người bị hại có thể đạt được thỏa thuận bồi thường, xin lỗi và cải chính công khai trước khi quyết định theo đuổi vụ án hình sự đến cùng.
4.2. Khởi kiện dân sự (Yêu cầu bồi thường thiệt hại)
Khởi kiện dân sự dựa trên cơ sở Điều 584 BLDS 2015 nhằm mục đích phục hồi danh dự và thu hồi thiệt hại kinh tế. Mục tiêu chính là yêu cầu Tòa án buộc bị đơn phải cải chính công khai thông tin sai sự thật, công khai xin lỗi trên mạng xã hội, và bồi thường thiệt hại thực tế (vật chất và tinh thần) đã được chứng minh.
Thực tiễn đã ghi nhận các bản án về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do xúc phạm danh dự trên mạng xã hội. Ví dụ, Tòa án Nhân dân huyện Nhà Bè, TP. HCM, đã tuyên buộc bị đơn phải bồi thường thiệt hại và tổn thất tinh thần 23,4 triệu đồng và công khai xin lỗi vì có hành vi xúc phạm danh dự, uy tín của nguyên đơn trên Facebook vào năm 2024.
5. Quy trình và các bước khởi kiện khi bị người khác vu khống lừa đảo qua mạng xã hội
5.1. Giai đoạn thu thập và bảo quản chứng cứ
Chứng cứ điện tử là xương sống của vụ kiện vu khống trực tuyến. Để chứng minh tội phạm và thiệt hại, ngoài việc thu thập lời khai hay vật chứng, việc thu thập và sử dụng chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử là thiết yếu. Chứng cứ phải đảm bảo tính hợp pháp, xác thực và nguyên vẹn để được tòa án hoặc cơ quan điều tra chấp nhận.
Người bị hại cần chụp màn hình (screenshot) toàn bộ nội dung vu khống, bao gồm:
- Bài viết gốc, bình luận, và các nội dung có nội dung vu khống.
- Tên tài khoản, đường dẫn (URL) bài viết, và thời gian đăng tải.
- Các thông tin liên quan đến thiệt hại (hồ sơ bệnh án tâm lý, báo cáo tài chính sụt giảm).
Tuy nhiên, ảnh chụp màn hình thô dễ bị tranh cãi về tính xác thực (dễ chỉnh sửa), do đó cần thực hiện biện pháp cố định chứng cứ nâng cao.
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi có thật tại thời điểm và địa điểm cụ thể. Trong bối cảnh vu khống trực tuyến, việc lập Vi bằng ghi nhận thông tin, hình ảnh trên mạng internet là bước gần như bắt buộc để cố định bằng chứng điện tử một cách khách quan và trung lập.
- Giá trị Pháp lý: Vi bằng là căn cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án.
- Quy trình: Thừa phát lại sẽ trực tiếp lập vi bằng tận nơi, truy cập đường dẫn URL, ghi nhận nội dung vu khống, tên tài khoản, và đảm bảo tính chính xác, chân thực của dữ liệu trước khi thông tin bị gỡ bỏ hoặc chỉnh sửa.
5.2. Lựa chọn cơ quan giải quyết và trình tự khởi kiện
Việc lựa chọn cơ quan giải quyết phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược của người bị hại:
- Trường hợp mong muốn xử lý hình sự và truy vết danh tính: Nộp đơn tố cáo (kèm theo yêu cầu khởi tố) đến Cơ quan Cảnh sát điều tra cấp huyện/quận nơi người bị hại cư trú, hoặc nơi xảy ra hành vi vu khống.
- Trường hợp mong muốn Bồi thường Dân sự (khi đã xác định được bị đơn): Nộp Đơn khởi kiện đến Tòa án Nhân dân cấp huyện/quận nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
Trình tự khởi kiện như sau:
- Soạn thảo Hồ sơ: Đơn tố cáo/khởi kiện phải nêu rõ hành vi vi phạm, trích dẫn các điều luật bị xâm phạm (Đ.20 Hiến pháp 2013, Đ.34, 584 BLDS 2015, Đ.156 BLHS) và đưa ra yêu cầu cụ thể (truy cứu trách nhiệm, xin lỗi công khai, bồi thường thiệt hại).
- Nộp Hồ sơ: Nộp đơn và toàn bộ chứng cứ đã thu thập, đặc biệt là Vi bằng.
- Thụ lý và Xác minh: Cơ quan chức năng sẽ thụ lý. Nếu là tố cáo hình sự, Cơ quan Công an sẽ tiến hành điều tra, xác minh tính chất "bịa đặt" của thông tin và truy tìm danh tính thật của người vu khống.
- Giải quyết: Tòa án/Cơ quan Công an sẽ đưa ra quyết định xử lý, có thể là đưa ra xét xử hình sự, hoặc giải quyết bồi thường thiệt hại dân sự.
Kết luận
Hành vi vu khống trên mạng xã hội không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và hiệu quả của các cơ chế pháp lý. Việc nắm vững quy trình thu thập chứng cứ và lựa chọn phương án khởi kiện phù hợp sẽ giúp nạn nhân không chỉ bảo vệ danh dự, uy tín mà còn góp phần xây dựng một môi trường mạng xã hội lành mạnh, minh bạch. Với sự hỗ trợ của pháp luật và các chiến lược hành động cụ thể, nạn nhân hoàn toàn có thể lấy lại công bằng và ngăn chặn những hành vi tương tự trong tương lai.
Trên đây là toàn bộ những thông tin tư vấn về "Bị người khác vu khống lừa đảo qua mạng xã hội ? Khởi kiện hành vi vu khống?" của Luật Minh Khuê. Quý khách hàng còn nhiều vướng mắc vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua số điện thoại 19006162 để được tư vấn pháp luật của Luật sư.