Hoạt động thanh tra thuế là công cụ pháp lý quan trọng nhất của cơ quan quản lý thuế nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và chống thất thu ngân sách nhà nước. Khi quá trình thanh tra phát hiện các dấu hiệu cho thấy người nộp thuế (NNT) không chỉ vi phạm hành chính mà còn cố tình thực hiện hành vi gian lận nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế áp dụng một loạt các biện pháp nghiệp vụ, từ cưỡng chế hành chính (ấn định thuế) đến chuyển giao hồ sơ sang cơ quan điều tra hình sự.

1. Các trường hợp thanh tra thuế 

Theo Điều 113 Luật Quản lý thuế 2019 (LQLT) quy định các trường hợp thanh tra thuế như sau:

- Khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế.

- Để giải quyết khiếu nại, tố cáo hoặc thực hiện các biện pháp phòng, chống tham nhũng.

- Theo yêu cầu của công tác quản lý thuế trên cơ sở kết quả phân loại rủi ro trong quản lý thuế.

- Theo kiến nghị của Kiểm toán nhà nước, kết luận của Thanh tra nhà nước và cơ quan khác có thẩm quyền.

2. Biện pháp áp dụng trong thanh tra thuế khi có dấu hiệu trốn thuế

2.1. Thu thập thông tin liên quan đến hành vi trốn thuế

Căn cứ tại Điều 121 Luật Quản lý thuế 2019 quy định thu thập thông tin liên quan đến hành vi trốn thuế như sau:

  • Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thông tin liên quan đến hành vi trốn thuế cung cấp thông tin bằng văn bản hoặc trả lời trực tiếp.
  • Trong trường hợp yêu cầu cung cấp thông tin bằng văn bản thì cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp thông tin đúng nội dung, thời hạn, địa chỉ được yêu cầu và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin đã cung cấp; trường hợp không thể cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
  • Trong trường hợp yêu cầu cung cấp thông tin bằng trả lời trực tiếp thì người được yêu cầu cung cấp thông tin phải có mặt đúng thời gian, địa điểm ghi trong văn bản để cung cấp thông tin theo nội dung được yêu cầu và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin đã cung cấp; trường hợp không thể có mặt thì việc cung cấp thông tin được thực hiện bằng văn bản.

Việc thu thập thông tin, tài liệu để chuẩn bị thanh tra được quy định là bắt buộc nhằm nâng cao tính hiệu quả và chất lượng của cuộc thanh tra.  

Hệ thống quản lý rủi ro được CQT Việt Nam áp dụng theo Thông tư 31/2021/TT-BTC, chuyển từ phương pháp thanh tra đại trà sang mô hình thanh tra dựa trên hiệu quả và mục tiêu. Theo đó, NNT được phân loại thành 5 hạng mức rủi ro từ “Rất thấp” đến “Rất cao,” dựa trên 97 tiêu chí chi tiết về lịch sử tuân thủ, sự ổn định hoạt động và các chỉ số tài chính.  

Các nguồn thông tin được thu thập và quản lý tập trung tại Tổng cục Thuế bao gồm:

  • Nguồn nội bộ: Dữ liệu lịch sử kê khai, nộp thuế và hồ sơ từ hệ thống thông tin thuế tập trung.
  • Nguồn ngoại bộ: Thông tin từ cơ quan Hải quan (giao dịch xuất nhập khẩu), ngân hàng (giao dịch tài chính đáng ngờ), cơ quan đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư), và thậm chí cả thông tin từ nước ngoài.  

Doanh nghiệp bị xếp hạng “Rủi ro cao” (Hạng 4) và “Rủi ro rất cao” (Hạng 5) sẽ là đối tượng ưu tiên thanh tra, kiểm tra, tập trung nguồn lực vào những nơi có khả năng vi phạm nghiêm trọng cao nhất. Sự tập trung này đảm bảo nguyên tắc không gây cản trở cho các NNT tuân thủ tốt.

2.2. Tạm giữ tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế

Căn cứ tại Điều 122 Luật Quản lý thuế 2019 quy định về tạm giữ tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế, để ngăn chặn kịp thời hành vi tẩu tán, tiêu hủy chứng cứ, Điều 122 LQLT 2019 quy định thẩm quyền tạm giữ tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế.  

  • Thẩm quyền và áp dụng: Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế hoặc Trưởng đoàn thanh tra thuế có quyền quyết định tạm giữ. Biện pháp này được áp dụng khi cần xác minh tình tiết hoặc ngăn chặn ngay hành vi trốn thuế.  
  • Trình tự pháp lý chặt chẽ: Nếu đối tượng thanh tra có biểu hiện tẩu tán, Trưởng đoàn được quyền tạm giữ ngay lập tức. Tuy nhiên, để đảm bảo không lạm dụng quyền lực, Trưởng đoàn phải báo cáo Thủ trưởng CQT trong vòng 24 giờ kể từ khi tạm giữ. Người có thẩm quyền phải xem xét và ra quyết định tạm giữ trong vòng 08 giờ làm việc kể từ khi nhận được báo cáo. Nếu không đồng ý, tài liệu phải được trả lại trong 08 giờ làm việc.  
  • Thời hạn và niêm phong: Thời hạn tạm giữ không quá 10 ngày làm việc và có thể kéo dài tối đa 60 ngày đối với vụ việc phức tạp. Việc niêm phong tài liệu/tang vật phải được tiến hành ngay trước mặt người đang quản lý tài liệu, hoặc phải có sự chứng kiến của đại diện gia đình/tổ chức và chính quyền cấp xã nếu họ vắng mặt.  

Việc quy định thời hạn báo cáo và ra quyết định rất chặt chẽ này thể hiện cơ chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt, cân bằng giữa nhu cầu hành động nhanh chóng của cơ quan điều tra và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của NNT, đặc biệt là khi áp dụng các biện pháp cưỡng chế.

Việc tạm giữ tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế là biện pháp hành chính nhằm xác minh vi phạm hoặc ngăn chặn tẩu tán, tiêu hủy chứng cứ. Trưởng đoàn thanh tra thuế có quyền tạm giữ, nhưng phải báo cáo thủ trưởng cơ quan quản lý thuế trong 24 giờ. Trong 08 giờ làm việc, thủ trưởng ra quyết định tạm giữ hoặc yêu cầu trả lại tài liệu, tang vật nếu không đồng ý. Biên bản tạm giữ phải ghi rõ thông tin tài liệu, tang vật, có chữ ký của người thực hiện và người quản lý. Người ra quyết định tạm giữ chịu trách nhiệm bảo quản, tránh mất mát, hư hỏng. Nếu cần niêm phong, thực hiện trước mặt người liên quan hoặc đại diện gia đình, tổ chức, chính quyền cấp xã. Tang vật đặc biệt (tiền, vàng, đá quý) bảo quản theo pháp luật; hàng dễ hư hỏng được bán ngay, tiền gửi vào Kho bạc Nhà nước. Trong 10 ngày làm việc, tài liệu, tang vật phải được xử lý hoặc trả lại; thời hạn có thể kéo dài tối đa 60 ngày nếu vụ việc phức tạp. Cơ quan thuế giao bản quyết định, biên bản cho cá nhân, tổ chức liên quan. Quy định đảm bảo minh bạch, hiệu quả và pháp lý, nhưng cần tuân thủ thời hạn, kiểm soát bảo quản và đào tạo cán bộ để thực thi đúng, cân bằng quyền lực nhà nước và quyền lợi cá nhân, tổ chức.

2.3. Khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế

Căn cứ tại Điều 123 Luật Quản lý thuế 2019 quy định về khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế như sau:

  • Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế quyết định khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế. Trong trường hợp nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế là nơi ở thì phải được sự đồng ý bằng văn bản của người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
  • Việc khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật được tiến hành khi có căn cứ về việc cất giấu tài liệu, tang vật có liên quan đến hành vi trốn thuế.
  • Khi khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật phải có mặt người chủ nơi bị khám và người chứng kiến. Trong trường hợp người chủ nơi bị khám vắng mặt mà việc khám không thể trì hoãn thì phải có đại diện chính quyền cấp xã và 02 người chứng kiến.
  • Không được khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế vào ban đêm, ngày lễ, ngày tết, khi người chủ nơi bị khám có việc hiếu, việc hỉ, trừ trường hợp phạm pháp quả tang và phải ghi rõ lý do vào biên bản.
  • Mọi trường hợp khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế đều phải có quyết định bằng văn bản và phải lập biên bản. Quyết định và biên bản khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật phải được giao cho người chủ nơi bị khám 01 bản.

Hoạt động khám xét chỉ được phép tiến hành khi có căn cứ về việc cất giấu tài liệu, tang vật có liên quan trực tiếp đến hành vi trốn thuế hoặc gian lận thuế. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động khám xét.  

Về thẩm quyền, Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế là người có quyền quyết định khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật này. Quyền lực này thuộc về cấp cao nhất trong cơ quan quản lý thuế, phản ánh mức độ nghiêm trọng của biện pháp cưỡng chế.  

Các mốc thời gian 24 giờ, 8 giờ làm việc và 8 giờ làm việc là cực kỳ ngắn và cụ thể, thể hiện ý chí lập pháp nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực hành chính trong việc giữ tài liệu kinh doanh của doanh nghiệp. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc tuân thủ các mốc thời gian này, dù chỉ vài giờ, đều có thể cấu thành vi phạm thủ tục nghiêm trọng. Đội ngũ pháp lý doanh nghiệp cần giám sát sát sao các mốc thời gian này để có cơ sở khiếu nại hoặc kiện đòi lại tài liệu đã bị thu giữ trái phép.

Về thời hạn, trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày tạm giữ, người ra quyết định phải xử lý tài liệu, tang vật bị tạm giữ (ví dụ: tịch thu hoặc sử dụng làm chứng cứ) hoặc trả lại nếu không áp dụng hình thức phạt tịch thu. Đối với những vụ việc phức tạp cần xác minh thêm, thời hạn tạm giữ có thể được kéo dài, nhưng không quá 60 ngày kể từ ngày tạm giữ.  

Các yêu cầu niêm phong cũng được quy định chi tiết: nếu tài liệu, tang vật cần niêm phong, việc niêm phong phải được tiến hành ngay trước mặt người có tài liệu, tang vật. Nếu người này vắng mặt, việc niêm phong phải được tiến hành trước mặt đại diện gia đình hoặc tổ chức, đại diện chính quyền cấp xã, và người chứng kiến. 

3. Xử phạt hành vi trốn thuế như thế nào?

Tại Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP quy định xử phạt hành vi trốn thuế như sau:

3.1. Phạt tiền 1 lần số thuế trốn (có tình tiết giảm nhẹ)

Đây là mức phạt thấp nhất đối với hành vi trốn thuế, áp dụng khi người nộp thuế có ít nhất một tình tiết giảm nhẹ. Mức phạt này thể hiện sự khoan hồng nhất định của pháp luật đối với những người vi phạm nhưng có yếu tố khách quan hoặc chủ quan dẫn đến hành vi vi phạm, hoặc đã chủ động khắc phục hậu quả một phần. Các hành vi trốn thuế có thể bị áp dụng mức phạt này bao gồm:

  • Vi phạm nghĩa vụ kê khai thuế: Không nộp hồ sơ đăng ký thuế, không nộp hồ sơ khai thuế, hoặc nộp chậm hơn 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn.
  • Sai phạm trong ghi chép kế toán và hóa đơn: Không ghi chép đầy đủ các khoản thu trong sổ kế toán, khai sai dẫn đến thiếu thuế phải nộp, hoặc không lập hóa đơn khi bán hàng.
  • Sử dụng chứng từ, hóa đơn bất hợp pháp: Sử dụng hóa đơn, chứng từ giả, không hợp pháp hoặc sử dụng sai mục đích để giảm số thuế phải nộp.
  • Vi phạm quy định về hàng hóa miễn thuế: Sử dụng hàng hóa miễn thuế không đúng mục đích mà không khai báo với cơ quan thuế.
  • Vi phạm trong thời gian ngừng kinh doanh: Có hoạt động kinh doanh trong thời gian xin ngừng nhưng không thông báo cho cơ quan thuế.

Việc áp dụng mức phạt 1 lần số thuế trốn cùng với việc có tình tiết giảm nhẹ cho thấy mục tiêu của pháp luật không chỉ là trừng phạt mà còn khuyến khích người vi phạm tự giác khắc phục, giảm thiểu thiệt hại cho nhà nước.

3.2. Phạt tiền 1,5 lần số thuế trốn (không có tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ)

Mức phạt này được coi là mức phạt cơ bản đối với hành vi trốn thuế, áp dụng khi người vi phạm không có bất kỳ tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ nào. Điều này có nghĩa là hành vi vi phạm được thực hiện một cách độc lập, không có thêm yếu tố nào làm tăng hay giảm mức độ nghiêm trọng của hành vi. Việc áp dụng mức phạt 1,5 lần số thuế trốn thể hiện sự răn đe, buộc người vi phạm phải bồi thường thiệt hại đã gây ra cho ngân sách nhà nước và là lời cảnh báo về hậu quả pháp lý của hành vi trốn thuế.

3.3. Phạt tiền 2 lần, 2,5 lần và 3 lần số thuế trốn (có tình tiết tăng nặng)

Đây là các mức phạt tăng dần, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi trốn thuế có mức độ nghiêm trọng cao hơn. Mức phạt càng cao khi số lượng tình tiết tăng nặng càng nhiều.

  • Phạt 2 lần số thuế trốn (1 tình tiết tăng nặng): Áp dụng khi hành vi trốn thuế có thêm một yếu tố làm tăng mức độ nguy hiểm cho xã hội. Ví dụ, người vi phạm đã bị xử phạt về hành vi tương tự trước đó nhưng vẫn tái phạm.
  • Phạt 2,5 lần số thuế trốn (2 tình tiết tăng nặng): Mức phạt này dành cho những trường hợp vi phạm có hai tình tiết tăng nặng, cho thấy sự cố ý, có tổ chức hoặc quy mô vi phạm lớn hơn.
  • Phạt 3 lần số thuế trốn (từ 3 tình tiết tăng nặng trở lên): Đây là mức phạt cao nhất đối với hành vi trốn thuế, áp dụng cho những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Việc vi phạm có từ ba tình tiết tăng nặng trở lên cho thấy người nộp thuế đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có tính chất hệ thống hoặc gây thiệt hại đặc biệt lớn cho ngân sách nhà nước. Các tình tiết này có thể bao gồm: tái phạm nguy hiểm, phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn để trốn thuế, hoặc vi phạm gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Việc phân chia các mức phạt dựa trên số lượng tình tiết tăng nặng không chỉ mang tính trừng phạt mà còn nhấn mạnh tính chất nguy hiểm, phức tạp của hành vi trốn thuế, đồng thời gửi thông điệp mạnh mẽ đến cộng đồng về hậu quả pháp lý nghiêm trọng của việc vi phạm pháp luật thuế.

Kết luận

Hoạt động thanh tra thuế đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện, xử lý hành vi trốn thuế, đảm bảo công bằng và minh bạch tài chính. Việc áp dụng các biện pháp như thu thập thông tin, tạm giữ tang vật và xử phạt nghiêm minh không chỉ ngăn chặn vi phạm mà còn nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng hệ thống thuế hiệu quả, bền vững.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!