1. Quy định về các biện pháp tu từ môn Ngữ văn trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018
Theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn (ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT), các biện pháp tu từ được lồng ghép và giảng dạy theo từng cấp độ phù hợp với khả năng tiếp nhận ngôn ngữ của học sinh. Từ bậc Tiểu học đến Trung học cơ sở, chương trình hướng tới việc hình thành năng lực cảm thụ, phân tích và vận dụng biện pháp tu từ trong đọc – viết – nói – nghe, giúp học sinh hiểu sâu hơn vẻ đẹp của tiếng Việt và giá trị của nghệ thuật ngôn từ.
(1) Ở cấp Tiểu học (lớp 3, lớp 4 và lớp 5)
Học sinh được làm quen với những biện pháp tu từ cơ bản nhất như so sánh và nhân hóa. Ở giai đoạn này, các em không chỉ học cách nhận biết mà còn hiểu được tác dụng của các biện pháp tu từ trong việc miêu tả và biểu cảm.
- So sánh là phép đối chiếu hai sự vật, hiện tượng khác nhau nhưng có nét tương đồng nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được nói tới. Ví dụ: “Tối như mực”, “Nhanh như cắt”.
- Nhân hóa là biện pháp gán cho vật, cây cối hay con vật những đặc điểm, hành động hoặc cảm xúc của con người, khiến thế giới xung quanh trở nên sinh động và gần gũi hơn.
Thông qua các bài tập đọc, kể chuyện, miêu tả, học sinh được rèn kỹ năng cảm nhận hình ảnh, nhịp điệu, vần thơ, đồng thời học cách viết những đoạn văn có cảm xúc và tưởng tượng phong phú.
(2) Ở cấp Trung học cơ sở – giai đoạn đầu (lớp 6 và lớp 7)
Khi vốn từ và tư duy ngôn ngữ của học sinh phát triển hơn, chương trình giới thiệu thêm các biện pháp tu từ mang tính nghệ thuật và khái quát cao hơn, gồm: ẩn dụ, hoán dụ, nói quá, nói giảm – nói tránh.
- Ẩn dụ là cách gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng, giúp lời nói trở nên gợi hình, gợi cảm và sâu sắc hơn.
- Hoán dụ là cách gọi tên dựa trên mối quan hệ gần gũi (bộ phận – toàn thể, vật chứa đựng – vật bị chứa đựng, dấu hiệu – sự vật...), nhằm tăng sức biểu cảm cho ngôn ngữ.
- Nói quá (phóng đại) là biện pháp cường điệu hóa đặc điểm, quy mô hoặc mức độ của sự vật để nhấn mạnh, gây ấn tượng hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Nói giảm, nói tránh là cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, giúp lời nói giảm nhẹ cảm xúc tiêu cực, tránh thô tục, đồng thời thể hiện sự tinh tế, lịch sự trong giao tiếp.
Việc học những biện pháp này giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích tác phẩm văn học theo đặc trưng thể loại, nhận ra giá trị biểu cảm của ngôn từ và học cách sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, sáng tạo.
(3) Ở cấp Trung học cơ sở – giai đoạn cuối (lớp 8 và lớp 9)
Học sinh được mở rộng vốn hiểu biết về biện pháp tu từ nâng cao gắn với cảm xúc trữ tình và phong cách biểu đạt nghệ thuật. Các biện pháp tiêu biểu được học trong giai đoạn này gồm: điệp ngữ, chơi chữ, nói mỉa, nghịch ngữ.
- Điệp ngữ là sự lặp lại có chủ ý của từ ngữ hoặc cụm từ nhằm nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu và tăng tính biểu cảm cho câu văn, câu thơ.
- Chơi chữ sử dụng sự đa nghĩa, đồng âm, gần âm hoặc cấu trúc ngữ pháp đặc biệt để tạo ra sắc thái hài hước, dí dỏm hoặc sâu sắc.
- Nói mỉa và nghịch ngữ là những biện pháp dùng cách nói ngược với nghĩa thực, nhằm châm biếm, phê phán hoặc bộc lộ thái độ của người nói một cách tinh tế, giàu sắc thái nghệ thuật.
Ở cấp học này, học sinh không chỉ nhận biết mà còn được rèn kỹ năng phân tích tác dụng nghệ thuật của biện pháp tu từ trong từng thể loại văn học như thơ, truyện, kịch, ký…, từ đó hiểu sâu hơn tư tưởng, tình cảm, thái độ của tác giả và ý nghĩa nhân văn của tác phẩm.
Tóm lại, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã thiết kế hệ thống biện pháp tu từ trong môn Ngữ văn một cách khoa học, phù hợp với từng độ tuổi, giúp học sinh phát triển dần từ khả năng nhận biết đến năng lực cảm thụ và vận dụng sáng tạo ngôn ngữ. Đây cũng là nền tảng quan trọng để hình thành năng lực giao tiếp, tư duy thẩm mỹ và tình yêu tiếng Việt trong mỗi học sinh.

2. Các biện pháp tu từ môn Ngữ văn trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và tác dụng của chúng
| Nội dung | So sánh | Nhân hóa | Ẩn dụ | Hoán dụ | Nói quá | Nói giảm, nói tránh | Điệp ngữ | Chơi chữ | Nói mỉa, nghịch ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Đối chiếu hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng. | Gán cho vật, cây cối hay con vật những đặc điểm, hành động, cảm xúc của con người. | Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng. | Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi với nó. | Phóng đại mức độ, quy mô hay tính chất của sự vật để nhấn mạnh, gây ấn tượng. | Diễn đạt một cách tế nhị, uyển chuyển để giảm nhẹ cảm xúc, tránh thô tục hoặc gây tổn thương. | Lặp lại từ ngữ hoặc cụm từ nhằm nhấn mạnh, tạo nhịp điệu, tăng sức biểu cảm. | Sử dụng đặc điểm đồng âm, đa nghĩa hoặc cấu trúc đặc biệt để tạo hiệu quả hài hước, dí dỏm hoặc sâu sắc. | Dùng cách nói ngược nghĩa để châm biếm, phê phán hoặc bộc lộ thái độ, cảm xúc tinh tế. |
| Ví dụ minh họa | “Con mèo nằm lim dim như đang mơ.” | “Cây bàng già xòe tay đón gió.” | “Thuyền về có nhớ bến chăng?” (bến – người ở lại) | “Áo nâu liền với áo xanh” (áo nâu – nông dân; áo xanh – công nhân) | “Nước mắt tôi chảy thành sông.” | “Ông ấy đã đi xa.” (thay cho “mất”) | “Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng / Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.” | “Bán bò tậu nghé” – chơi chữ dựa trên đồng âm khác nghĩa. | “Giỏi nhỉ, điểm mười cho bài làm sai hết!” (mỉa mai) |
| Tác dụng | Làm cho sự vật được miêu tả sinh động, gợi hình, gợi cảm. | Thế giới tự nhiên trở nên gần gũi, thân thuộc, thể hiện tình cảm của con người với vạn vật. | Tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp diễn đạt sâu sắc và tinh tế. | Gợi hình ảnh, tạo liên tưởng phong phú, diễn đạt hàm súc. | Tạo điểm nhấn, nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý nghĩa của sự vật, sự việc. | Giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng người nghe. | Nhấn mạnh cảm xúc, tư tưởng, tạo nhịp điệu cho câu văn, câu thơ. | Gây hứng thú, tạo nét duyên dáng, làm tăng giá trị biểu cảm và nghệ thuật ngôn ngữ. | Thể hiện thái độ, cảm xúc mỉa mai, châm biếm sâu sắc, tăng sức biểu cảm và chiều sâu tư tưởng. |
| Được giảng dạy ở lớp | Lớp 3 – 5 | Lớp 3 – 5 | Lớp 6 – 7 | Lớp 6 – 7 | Lớp 6 – 7 | Lớp 6 – 7 | Lớp 8 – 9 | Lớp 8 – 9 | Lớp 8 – 9 |
3. Ý nghĩa việc giảng dạy các biện pháp tu từ cho học sinh trong chương trình giáo dục phổ thông
Việc giảng dạy các biện pháp tu từ trong môn Ngữ văn không chỉ giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm nghệ thuật của ngôn ngữ mà còn góp phần hình thành năng lực ngôn ngữ, tư duy thẩm mỹ và phẩm chất nhân văn. Ý nghĩa của việc dạy học nội dung này thể hiện ở nhiều phương diện:
Phát triển năng lực ngôn ngữ và tư duy biểu đạt
Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, hoán dụ, điệp ngữ, nói quá, nói giảm nói tránh... giúp học sinh:
- Nhận biết và phân tích được sức gợi cảm, tính hình tượng của ngôn ngữ.
- Biết cách sử dụng ngôn từ linh hoạt, sáng tạo trong giao tiếp và viết văn.
- Hình thành năng lực tư duy ngôn ngữ, biết lựa chọn từ ngữ phù hợp để biểu đạt cảm xúc, ý tưởng.

Bồi dưỡng năng lực cảm thụ văn học
Học sinh được học các biện pháp tu từ sẽ:
- Dễ dàng hiểu được chiều sâu của hình tượng nghệ thuật trong thơ, truyện, kịch.
- Nhận ra dụng ý sáng tạo của tác giả qua cách dùng ngôn từ, qua đó tăng khả năng phân tích và bình giá tác phẩm.
- Phát triển năng lực thẩm mỹ – biết rung cảm, đồng điệu với cái hay, cái đẹp của ngôn từ nghệ thuật.
- Góp phần hình thành nhân cách và năng lực giao tiếp
Giảng dạy tu từ không chỉ là dạy kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp:
- Học sinh biết nói năng có văn hóa, tế nhị, tinh tế trong ứng xử, nhờ hiểu và vận dụng các cách diễn đạt giàu sắc thái cảm xúc.
- Tạo nền tảng để các em phát triển năng lực giao tiếp tiếng Việt, biết dùng ngôn ngữ hiệu quả trong các tình huống học tập, đời sống, và công việc tương lai.
Phù hợp định hướng phát triển phẩm chất, năng lực theo CTGDPT 2018
Theo định hướng của Chương trình Ngữ văn 2018, dạy học tu từ:
- Gắn với mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ, năng lực thẩm mỹ, năng lực tự học và sáng tạo.
- Khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức tu từ trong thực tiễn: viết bài nghị luận, thuyết trình, làm thơ, hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Góp phần xây dựng người học tự tin, có tư duy phản biện, có khả năng diễn đạt rõ ràng, thuyết phục.