Chúng ta sẽ cùng nhau nắm vững "Nhân hóa là gì?", hiểu rõ tác dụng của nó để phân tích tác phẩm, nhận biết các kiểu thường gặp và quan trọng nhất là đi qua một kho ví dụ đa dạng, được phân tích cặn kẽ để các em tự tin chinh phục mọi bài tập.

1. Nhân hoá là gì?

Nhân hoá là một biện pháp tu từ trong đó con vật, cây cối, đồ vật hoặc hiện tượng thiên nhiên được miêu tả, gọi tên bằng những từ ngữ vốn chỉ dành cho con người. Cách diễn đạt này khiến cho thế giới xung quanh như mang hơi thở, tâm hồn và cảm xúc của con người, trở nên gần gũi, thân thiện hơn. Nói một cách đơn giản hơn, nhân hóa là cách chúng ta biến những sự vật không phải là người (như con mèo, cây bàng, cái bàn) trở nên có hành động, có suy nghĩ, có cảm xúc và có tên gọi giống hệt như con người.

Thực tế, các em đã sử dụng nhân hóa trong cuộc sống hàng ngày mà không hề hay biết đấy! Khi các em trò chuyện với chú gấu bông, tưởng tượng chiếc ô tô là một người bạn, hay gọi mặt trời là "Ông Mặt Trời", đó chính là các em đang sử dụng nhân hóa. Trong văn học, các nhà văn, nhà thơ sử dụng biện pháp này một cách tài tình để làm cho câu văn, câu thơ trở nên sống động và hấp dẫn hơn rất nhiều. Ở đó nhân hoá là phương tiện nghệ thuật giúp tác giả gửi gắm những suy nghĩ, tình cảm, thái độ đối với thiên nhiên, sự vật và cuộc sống. Vì thế các hình ảnh trong thơ văn thêm phần sinh động, có hồn, đồng thời khơi gợi trí tưởng tượng và đồng cảm nơi người đọc.

Để dễ hình dung, chúng ta hãy xem ví dụ siêu đơn giản này: 

Chú Mèo mướp đang lim dim ngủ.

Ở đây, 'Mèo' (sự vật) đã được gọi bằng 'Chú' (từ vốn gọi người). Chỉ một từ đơn giản như vậy đã biến con mèo thành một nhân vật gần gũi, có vai vế như trong một gia đình. Đây chính là bản chất của phép nhân hóa.

2. Tác dụng của biện pháp nhân hóa trong văn học như thế nào?

Sau khi đã hiểu "nhân hóa là gì", câu hỏi tiếp theo và quan trọng hơn cho việc phân tích văn học là "nhân hóa để làm gì?". Nhiều học sinh thường trả lời một cách chung chung là "để câu văn hay hơn". Câu trả lời đó không sai, nhưng chưa đủ sâu sắc. Biện pháp nhân hóa mang lại ba tác dụng chính mà các em cần nắm rõ:

Làm cho thế giới sự vật (con vật, đồ vật, cây cối...) trở nên sinh động, gần gũi, và có hồn hơn. Đây là tác dụng cơ bản và dễ nhận thấy nhất. Thay vì là những vật thể vô tri, vô giác, các sự vật qua lăng kính nhân hóa bỗng có cảm xúc, suy nghĩ, hành động như con người. Chúng trở thành những người bạn, những nhân vật mà người đọc có thể giao cảm, kết nối.   

Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt. Nhân hóa giúp người đọc hình dung cảnh vật, sự việc một cách cụ thể và ấn tượng hơn. Ví dụ, tả "gió thổi mạnh" sẽ không có sức lay động bằng việc tả "ngọn gió giận dữ gào thét". Cách diễn đạt này tác động mạnh mẽ đến giác quan và cảm xúc của người đọc, khiến họ như được sống trong khung cảnh đó.   

Là phương tiện để nhà văn, nhà thơ bộc lộ tâm tư, tình cảm một cách kín đáo. Đây là tầng ý nghĩa sâu sắc nhất. Tác giả thường gửi gắm suy nghĩ, tình cảm, quan điểm của mình vào các sự vật được nhân hóa. Khi đọc những câu thơ về thiên nhiên biết vui, biết buồn, các em hãy tự hỏi: Phải chăng đó cũng chính là tâm trạng của tác giả lúc ấy? Qua đó, sự vật được nhân hóa trở thành một "cái cớ", một phương tiện để con người dãi bày tâm sự.   

Ba tác dụng này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Việc làm cho sự vật sinh động, gần gũi (tác dụng 1) chính là cơ chế để tạo ra những hình ảnh gợi hình, gợi cảm (tác dụng 2), và những hình ảnh đó lại là phương tiện để tác giả bày tỏ tình cảm (tác dụng 3).

Khi phân tích, các em hãy cố gắng chỉ ra được sự liên kết này nhé. Nó sẽ giúp bài phân tích của các em trở nên sâu sắc và toàn diện hơn rất nhiều.

3. Mục tiêu cần nắm vững về biện pháp nhân hóa theo từng cấp học

Kiến thức về nhân hóa sẽ đi theo các em suốt các cấp học, nhưng ở mỗi cấp, yêu cầu sẽ khác nhau. Việc hiểu rõ mục tiêu của từng giai đoạn sẽ giúp các em học tập hiệu quả hơn.

Cấp Tiểu học (Lớp 2, 3): Mục tiêu chính là nhận biết. Ở cấp học này, các em chỉ cần nhận ra được trong câu văn, câu thơ, con vật hay đồ vật nào đang được gọi hoặc tả giống như người. Các em hãy tìm những dấu hiệu đơn giản như các từ "ông, bà, bác, chị, chú" hoặc các hành động quen thuộc của người như "đi, chạy, hát, khóc, cười" được gán cho vật.

Cấp THCS (Lớp 6): Mục tiêu là hệ thống hóa kiến thức, phân loại và phân tích tác dụng. Lên lớp 6, các em sẽ không chỉ nhận biết mà còn phải gọi tên được 3 kiểu nhân hóa cụ thể. Quan trọng hơn, các em bắt đầu tập phân tích tác dụng của biện pháp nhân hóa đó trong việc làm cho câu văn, đoạn thơ hay hơn, sinh động hơn như thế nào.

Cấp THPT (Ôn tập): Mục tiêu là phân tích sâu giá trị nghệ thuật và so sánh. Ở cấp THPT và khi ôn thi, các em cần có kỹ năng phân tích sâu sắc giá trị biểu đạt, giá trị thẩm mỹ của biện pháp nhân hóa trong một tác phẩm cụ thể. Đồng thời, các em phải biết cách so sánh nó với các biện pháp tu từ khác như ẩn dụ, hoán dụ để làm nổi bật nét độc đáo, tài năng của tác giả.

4. Các hình thức nhân hóa thường gặp trong chương trình học

Đây là phần kiến thức trọng tâm mà các em học sinh THCS cần nắm thật vững. Theo chương trình Sách giáo khoa, có 3 kiểu nhân hóa thường gặp. Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết từng kiểu nhé.

Kiểu nhân hóa Cách thức hoạt động Ví dụ minh họa
1. Dùng từ gọi người để gọi vật

Sử dụng các danh từ hoặc đại từ vốn chỉ người (Ông, Bà, Chị, Em, Chú, Bác, Cậu, Cô...) để gọi tên con vật, đồ vật, cây cối.

Ý nghĩa: Giúp các sự vật và hiện tượng dường như bước ra khỏi thế giới vô tri vô giác, trở thành những cá thể có hồn, có mối quan hệ thân thuộc với con người. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa thiên nhiên và con người, khơi gợi sự gắn bó, đồng cảm và cả tình yêu thương.

Cách nhận diện: Hãy tìm trong câu một chủ ngữ là sự vật (con vật, cây cối, đồ vật) đi kèm với một vị ngữ chứa động từ hoặc tính từ vốn chỉ dành cho con người

- Ông mặt trời rực rỡ.

- Chị Ong nâu chăm chỉ bay đi tìm mật.

- Bác Giun cần mẫn cày xới đất.

2. Dùng từ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ vật

Gán cho sự vật những động từ, tính từ miêu tả hành động, trạng thái, tâm tư, tính cách... của con người.

Ý nghĩa: Làm cho cảnh vật hiện lên sinh động, giàu sức gợi hình, gợi cảm. Nhờ đó, lời văn, câu thơ trở nên giàu cảm xúc, tạo ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc. Việc gán cho sự vật những hành động, cử chỉ của con người không chỉ khiến văn bản thêm sinh động mà còn mở ra nhiều tầng ý nghĩa, giúp tác giả dễ dàng gửi gắm tình cảm, suy nghĩ của mình qua hình ảnh thiên nhiên và đồ vật.

Cách nhận diện: Hãy tìm trong câu một chủ ngữ là sự vật (con vật, cây cối, đồ vật) đi kèm với một vị ngữ chứa động từ hoặc tính từ vốn chỉ dành cho con người.

- Sóng hờn dỗi xô vào bờ cát.

- Cây bàng già trầm ngâm đứng gác giữa sân trường.

- Heo hút cồn mây súng ngửi trời. (Quang Dũng) 

3. Trò chuyện, xưng hô với vật như với người

Người nói chuyện trực tiếp với sự vật, sử dụng các từ xưng hô, gọi-đáp thân mật như đang giao tiếp với một con người.

Ý nghĩa: Cách này khiến sự vật trở nên gần gũi hơn, không còn là vật vô tri, vô giác, mà có cảm xúc giống như con người.

Cách nhận diện: Hãy tìm những dấu hiệu của một cuộc hội thoại: có từ gọi-đáp (như ơi), có các đại từ xưng hô giữa người với người (như ta, tớ, cậu, bạn, mình...).

- Trâu ơi, ta bảo trâu này... (Ca dao)

- Núi ơi, sao núi im lìm?

- Chị gió ơi! Chị đi đâu thế?

Ba kiểu nhân hóa này không chỉ là một danh sách liệt kê, mà chúng thể hiện các mức độ gắn kết khác nhau. Kiểu 1 là một cách gọi tên thân mật. Kiểu 2 gán cho sự vật hành động và tính cách. Kiểu 3 là đỉnh cao của sự giao cảm, khi người nói và sự vật có thể đối thoại trực tiếp, phá vỡ mọi khoảng cách.

5. 10+ Ví dụ về biện pháp nhân hóa hay và phân tích

Đây là phần quan trọng nhất giúp các em vận dụng lý thuyết vào thực hành. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các ví dụ tiêu biểu từ ca dao, thơ hiện đại đến văn xuôi trong chương trình học.

1. Ví dụ trong thơ Trần Đăng Khoa

Trích dẫn: "Ông trời mặc áo giáp đen / Ra trận." (Trích "Mưa")    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Trời.

Từ nhân hóa (Cách thức): Gọi bằng "Ông", tả bằng hành động "mặc áo giáp", "ra trận".

Tác dụng (Ngắn): Biến cảnh tượng mây đen vần vũ trước cơn mưa thành một khung cảnh hùng tráng, kỳ vĩ. Bầu trời không còn là một hiện tượng tự nhiên mà trở thành một vị tướng oai phong, đầy sức mạnh, sắp bước vào một trận chiến long trời lở đất.

2. Ví dụ trong Ca dao 

Trích dẫn: "Trâu ơi ta bảo trâu này / Trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta." (Ca dao)    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Con trâu.

Từ nhân hóa (Cách thức): Trò chuyện, xưng hô bằng "ơi", "ta", coi trâu như một người bạn đồng hành.

Tác dụng (Ngắn): Thể hiện sâu sắc tình cảm gắn bó, thân thiết giữa người nông dân và con trâu. Con trâu không chỉ là công cụ lao động mà là một người bạn, một người đồng nghiệp chia sẻ nỗi vất vả, gian lao.

3. Ví dụ trong tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài 

Trích dẫn: "Cứ chốc chốc, tôi lại trịnh trọng và khoan thai đưa cả hai chân lên vuốt râu." (Tô Hoài)    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Dế Mèn.

Từ nhân hóa (Cách thức): Sử dụng hàng loạt từ ngữ chỉ hành động, dáng vẻ của người: "trịnh trọng", "khoan thai", "vuốt râu".

Tác dụng (Ngắn): Xây dựng thành công hình ảnh một chàng Dế Mèn mới lớn, cường tráng nhưng kiêu căng, tự phụ. Những hành động được nhân hóa này không chỉ miêu tả con dế mà còn khắc họa rõ nét tính cách của một kiểu người trong xã hội.   

4. Ví dụ trong thơ Huy Cận 

Trích dẫn: "Sóng đã cài then, đêm sập cửa." (Trích "Đoàn thuyền đánh cá")    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Sóng, đêm.

Từ nhân hóa (Cách thức): Tả bằng hành động của người: sóng "cài then", đêm "sập cửa".

Tác dụng (Ngắn): Vũ trụ biển cả bao la được hình dung như một ngôi nhà khổng lồ. Hành động "cài then", "sập cửa" gợi cảm giác nghỉ ngơi, yên tĩnh, khép lại một ngày lao động, đồng thời cho thấy sự hòa hợp, gần gũi giữa con người và thiên nhiên.

5. Ví dụ trong thơ Quang Dũng 

Trích dẫn: "Heo hút cồn mây súng ngửi trời." (Trích "Tây Tiến")    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Khẩu súng.

Từ nhân hóa (Cách thức): Tả bằng hành động "ngửi".

Tác dụng (Ngắn): Gợi tả một cách độc đáo độ cao chót vót, hiểm trở của núi rừng Tây Bắc. Mũi súng của người lính như chạm tới, "ngửi" thấy cả mây trời, thể hiện chí khí hiên ngang, không khuất phục trước thiên nhiên khắc nghiệt.

6. Ví dụ trong văn xuôi hiện đại 

Trích dẫn: "Bến cảng lúc nào cũng đông vui. Tàu mẹ, tàu con đậu đầy mặt nước. Xe anh, xe em tíu tít nhận hàng về và chở hàng ra. Tất cả đều bận rộn." (Phong Thu)    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Tàu, xe.

Từ nhân hóa (Cách thức): Gọi bằng "mẹ", "con", "anh", "em"; tả bằng tính chất, hoạt động "đông vui", "tíu tít", "bận rộn".

Tác dụng (Ngắn): Biến bến cảng vô tri thành một xã hội thu nhỏ, nhộn nhịp, đầy sức sống. Cảnh vật trở nên có tình cảm, gần gũi như một đại gia đình đang hăng say lao động.

7. Ví dụ trong thơ Nguyễn Trãi 

Trích dẫn: "Côn Sơn suối chảy rì rầm / Ta nghe như tiếng đàn cầm bên tai." (Trích "Côn Sơn ca")

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Suối.

Từ nhân hóa (Cách thức): Tiếng suối được miêu tả như một chủ thể đang "nói" ("rì rầm"), và âm thanh của nó được cảm nhận như một người đang chơi đàn.

Tác dụng (Ngắn): Thể hiện sự giao cảm tuyệt đối giữa nhà thơ với thiên nhiên. Thiên nhiên Côn Sơn không còn là khách thể mà trở thành người bạn tri âm, tri kỷ, đang dùng tiếng đàn để bầu bạn, chia sẻ tâm sự với Nguyễn Trãi.

8. Ví dụ trong thơ Xuân Diệu 

Trích dẫn: "Của ong bướm này đây tuần tháng mật." (Trích "Vội vàng")    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Ong bướm.

Từ nhân hóa (Cách thức): Gán cho ong bướm một khái niệm của con người: "tuần tháng mật" (honeymoon).

Tác dụng (Ngắn): Thể hiện quan niệm sống vội vàng, tận hưởng của Xuân Diệu. Tình yêu của vạn vật trong vườn xuân cũng nồng nàn, say đắm như tình yêu của đôi lứa con người trong những ngày tháng hạnh phúc nhất, thôi thúc con người hãy sống hết mình cho tuổi trẻ và tình yêu.

9. Ví dụ trong thơ Tố Hữu 

Trích dẫn: "Rừng che bộ đội, rừng vây quân thù." (Trích "Việt Bắc")

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Rừng.

Từ nhân hóa (Cách thức): Tả bằng hành động "che", "vây".

Tác dụng (Ngắn): Rừng núi Việt Bắc không còn là thiên nhiên vô tri mà đã trở thành một người đồng đội, một chiến sĩ kiên trung, biết yêu ghét rõ ràng: "che" chở cho bộ đội và "vây" hãm quân thù, thể hiện tinh thần đoàn kết quân dân trong kháng chiến.

10. Ví dụ trong truyện cổ tích 

Trích dẫn: "Thấy Sọ Dừa lăn lóc, cô út thương tình, bèn lấy cái que khều Sọ Dừa xuống rồi đem đặt vào trong cái yếm." (Truyện "Sọ Dừa")

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Sọ Dừa (ban đầu là một vật thể dị dạng).

Từ nhân hóa (Cách thức): Được miêu tả với hành động "lăn lóc", gợi lên sự đáng thương, bơ vơ như một con người.

Tác dụng (Ngắn): Khơi gợi lòng trắc ẩn nơi người đọc và nhân vật (cô út), tạo tiền đề cho sự phát triển của câu chuyện. Việc nhân hóa giúp hình tượng Sọ Dừa, dù mang hình hài kì dị, vẫn chứa đựng một linh hồn, một số phận cần được yêu thương.

11. Ví dụ trong thơ Nguyễn Bính 

Trích dẫn: "Hồn tôi giếng ngọt trong veo / Trăng thu trong vắt biển chiều trong xanh." (Trích "Tương tư")    

Phân tích nhân hóa:

Sự vật được nhân hóa: Hồn (tâm hồn).

Từ nhân hóa (Cách thức): Một khái niệm trừu tượng ("hồn") được gán cho những đặc tính vật chất, cụ thể như một sự vật ("giếng ngọt", "trăng thu", "biển chiều"). Đây là một dạng nhân hóa đặc biệt, vật thể hóa khái niệm trừu tượng.

Tác dụng (Ngắn): Giúp cái vô hình (tâm hồn) trở nên hữu hình, trong trẻo, có thể cảm nhận được. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện được vẻ đẹp tinh khôi, mộc mạc của tâm hồn người trai quê đang yêu.

6. Phân biệt biện pháp nhân hóa và biện pháp ẩn dụ

Đây là một trong những cặp khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhất cho học sinh. Cả hai đều tạo ra những liên tưởng thú vị, nhưng bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp các em phân biệt rõ ràng.

Tiêu chí Biện pháp Nhân hóa Biện pháp Ẩn dụ
Giống nhau

- Đều dựa trên sự liên tưởng để tạo ra mối liên hệ bất ngờ, thú vị giữa các sự vật, hiện tượng.

- Đều có tác dụng làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

- Đều dựa trên sự liên tưởng để tạo ra mối liên hệ bất ngờ, thú vị giữa các sự vật, hiện tượng.

- Đều có tác dụng làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

Khác nhau (Cơ chế)

Gán cho sự vật (con vật, cây cối, đồ vật) những đặc điểm, hành động, suy nghĩ của con người.

Bản chất: "Người hóa" sự vật.

Gọi tên sự vật, hiện tượng A bằng tên sự vật, hiện tượng B dựa trên nét tương đồng (giống nhau) về một phương diện nào đó (hình thức, phẩm chất, cách thức...).

Bản chất: So sánh ngầm, vắng đi vế A và từ so sánh.

Ví dụ Sóng vỗ về bờ cát. (Sóng được gán cho hành động "vỗ về" của người mẹ, làm cho sóng có tính người). Thuyền về có nhớ bến chăng? ("Bến" ẩn dụ cho người con gái ở lại, dựa trên nét tương đồng là sự cố định, chờ đợi).

Để dễ nhớ hơn, các em hãy ghi nhớ: Nhân hóa là làm cho vật giống người, còn Ẩn dụ là lấy vật này để chỉ vật kia một cách ngầm ẩn.

7. Một số lưu ý khi sử dụng biện pháp nhân hoá

Thứ nhất, không sử dụng tuỳ tiện. Trước khi sử dụng người dùng cần phải cân nhắc và hiểu rõ mục đích mình muốn sử dụng là gì? Khi đã xác định được cần phải sử dụng biện pháp nhân hoá nào qua những câu hỏi như: sử dụng hình ảnh nhân hoá này sẽ có ý nghĩa gì? Muốn người đọc hiểu được điều gì thông gia hình ảnh nhân hoá đó. 

Ngay khi trả lời được những câu hỏi trên bạn đã có thể xây dựng một hình ảnh nhân hoá trọn vẹn, ý nghĩa cho sự vật, hiện tượng bạn muốn áp dụng biện pháp này. Không nên sử dụng một cách tuỳ tiện khi chính mình cũng không hiểu rõ ý nghĩa muốn truyền tải đến.

Thứ hai, phải phân biệt được biện pháp nhân hoá với các biện pháp tu từ khác để sử dụng thật hợp lý. Trong chương trình ngữ văn, có bốn biện pháp tu từ được sử dụng thường xuyên là: so sánh, nhân hoá, ẩn dụ, hoán dụ. Có thể nói, biện pháp tu từ nhân hoá là một trong số các biện pháp dễ nhận biết và dễ áp dụng nhất. Tuy nhiên, có một lời khuyên dành cho các bạn là cần phải hiểu thật rõ rồi mới áp dụng, tránh việc áp dụng biện pháp trở nên máy móc và dễ bị nhầm lẫn với các biện pháp khác. 

Thứ ba, sử dụng linh hoạt biện pháp nhân hoá. Không chỉ biện pháp nhân hoá mà tất cả các biện pháp tu từ đều cần được sử dụng linh hoạt, tránh rập khuôn, máy móc, khiến cho biện pháp nhân hoá mất đi tác dụng của nó. Đồng thời, có thể sử dụng biện pháp nhân hoá với nhiều biện pháp tu từ khác để tăng thêm sự sinh động cho tác phẩm.

8. Bài tập vận dụng về biện pháp nhân hóa (Phân loại theo khối lớp)

Nào, bây giờ chúng ta cùng làm một vài bài tập để kiểm tra xem mình đã hiểu bài đến đâu nhé!

Bài tập cho khối Tiểu học (Lớp 2-3)

Mục tiêu cần đạt: Nhận biết được sự vật và từ ngữ nhân hóa trong câu văn, đoạn thơ ngắn.

Dạng 1: Nhận diện

Bài 1: Trong các câu sau, sự vật nào được nhân hóa và được nhân hóa bằng những từ nào?

  • a) Bác Nồi Đồng rất chăm chỉ, lúc nào cũng tươi cười.
  • b) Chị Gió tinh nghịch bay khắp vườn hoa.
  • c) Chú Dế Mèn đang phiêu lưu đến một vùng đất mới.

Gợi ý đáp án:

  • a) Sự vật: Nồi Đồng. Từ nhân hóa: Bác, chăm chỉ, tươi cười.
  • b) Sự vật: Gió. Từ nhân hóa: Chị, tinh nghịch, bay.
  • c) Sự vật: Dế Mèn. Từ nhân hóa: Chú, phiêu lưu.

Dạng 2: Nối từ

Bài 2: Nối các sự vật ở cột A với các hoạt động, tính chất của người ở cột B cho phù hợp.

Cột A Cột B
1. Mặt trời a) Trò chuyện
2. Dòng sông b) Thức dậy
3. Những bông hoa c) Lững lờ trôi

Đáp án: 1-b, 2-c, 3-a.

Bài tập cho khối THCS (Lớp 6-7)

Mục tiêu cần đạt: Phân loại được 3 kiểu nhân hóa và bước đầu phân tích được tác dụng của biện pháp đó.

Dạng 1: Tìm và phân loại

Bài 1: Đọc đoạn thơ sau và thực hiện yêu cầu:

"Đồng làng vương chút heo may

Mầm cây tỉnh giấc, vườn đầy tiếng chim

Hạt mưa mải miết trốn tìm

Cây đào trước cửa lim dim mắt cười"

(Đỗ Quang Huỳnh)

  • a) Tìm các sự vật được nhân hóa trong đoạn thơ.
  • b) Cho biết mỗi sự vật đó được nhân hóa bằng cách nào (thuộc kiểu nào)?
  • c) Nêu tác dụng của việc sử dụng biện pháp nhân hóa trong đoạn thơ trên.

Gợi ý đáp án:

a) Các sự vật được nhân hóa: mầm cây, hạt mưa, cây đào.

b)

  • "Mầm cây tỉnh giấc": Nhân hóa bằng cách dùng từ chỉ hoạt động của người (Kiểu 2).
  • "Hạt mưa mải miết trốn tìm": Nhân hóa bằng cách dùng từ chỉ hoạt động của người (Kiểu 2).
  • "Cây đào... lim dim mắt cười": Nhân hóa bằng cách dùng từ chỉ hoạt động, trạng thái của người (Kiểu 2).

c) Tác dụng: Phép nhân hóa làm cho các sự vật của thiên nhiên (mầm cây, hạt mưa, cây đào) trở nên sinh động, có hồn, gần gũi như con người. Qua đó, tác giả vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa xuân tràn đầy sức sống, ấm áp và đáng yêu.

Dạng 2: Viết đoạn văn

Bài 2: Hãy viết một đoạn văn ngắn (từ 3-5 câu) miêu tả chiếc bàn học của em, trong đó có sử dụng ít nhất 2 kiểu nhân hóa đã học.

Gợi ý: Em có thể gọi chiếc bàn là "người bạn thân thiết" (Kiểu 1), và miêu tả nó "lặng lẽ lắng nghe" em học bài, "chứng kiến" bao niềm vui nỗi buồn của em (Kiểu 2).

Bài tập nâng cao (Khối 8-9 và ôn thi)

Mục tiêu cần đạt: Phân tích sâu giá trị nghệ thuật (tác dụng) và so sánh, phân biệt với các biện pháp tu từ khác.

Dạng 1: Phân tích tác dụng sâu

Bài 1: Phân tích giá trị biểu đạt của biện pháp nhân hóa trong hai câu thơ sau của nhà thơ Tố Hữu:

"Rừng cọ đồi chè, đồng xanh ngào ngạt

Nắng chói sông Lô, hò ô tiếng hát"

Gợi ý phân tích: Trong câu thơ "hò ô tiếng hát", tác giả đã nhân hóa "tiếng hát". Tiếng hát không phải là một vật thể hữu hình, nhưng qua cách diễn đạt của Tố Hữu, nó như có hình khối, có sức nặng, có thể "hò ô" cùng con người. Phép nhân hóa độc đáo này không chỉ gợi tả không khí lao động hăng say, khẩn trương trên công trường sông Lô mà còn thể hiện niềm vui, sự lạc quan, yêu đời của con người trong công cuộc xây dựng đất nước. Nó biến một âm thanh vô hình thành một thực thể sống động, góp phần tạo nên khí thế hào hùng cho cả đoạn thơ.

Dạng 2: So sánh

Bài 2: Chỉ ra và phân biệt biện pháp nhân hóa và ẩn dụ trong đoạn thơ sau:

"Thuyền về có nhớ bến chăng?

Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.

...

Mặt trời xuống biển như hòn lửa

Sóng đã cài then, đêm sập cửa."

(Trích "Đoàn thuyền đánh cá" - Huy Cận)

Gợi ý đáp án:

Nhân hóa: "Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền". Bến (sự vật) được gán cho tình cảm, suy nghĩ của con người ("một dạ khăng khăng đợi"). Đây là kiểu nhân hóa thứ 2, làm cho bến có tình cảm thủy chung, son sắt.

Ẩn dụ: "Sóng đã cài then, đêm sập cửa". Đây là hai hình ảnh ẩn dụ. "Cài then", "sập cửa" là những hành động kết thúc một ngày. Tác giả dùng những hành động này để ẩn dụ cho sự kết thúc của một ngày trên biển, vũ trụ đi vào trạng thái nghỉ ngơi. Sự liên tưởng ở đây dựa trên nét tương đồng về ý nghĩa (kết thúc).

Phân biệt: Phép nhân hóa làm cho "bến" có tính người, còn phép ẩn dụ dùng hành động "cài then, sập cửa" để ngầm chỉ sự kết thúc của ngày, chứ không phải làm cho "sóng" và "đêm" có suy nghĩ hay tính cách như con người.

Kết luận

Kiến thức Ngữ văn là một hệ thống liên kết chặt chẽ. Sau khi đã nắm vững về Nhân hóa, các em có thể tìm hiểu thêm các chủ đề liên quan dưới đây để mở rộng vốn hiểu biết của mình về các biện pháp tu từ nhé!

Biện pháp tu từ so sánh: Khái niệm và ví dụ hay. Bài viết này sẽ giúp các em tìm hiểu chi tiết về biện pháp so sánh, cấu trúc của một phép so sánh (vế A, vế B, từ so sánh) và tuyển tập những ví dụ kinh điển trong văn học. 

 Phân biệt Ẩn dụ và Hoán dụ chi tiết (Kèm ví dụ). Nếu các em còn bối rối giữa hai biện pháp tu từ "khó nhằn" này, bài viết này sẽ cung cấp một bảng so sánh chi tiết, tập trung vào điểm giống và khác nhau cốt lõi giữa chúng để không bao giờ nhầm lẫn.

Hoán dụ là gì?. Bài viết sẽ giải thích cặn kẽ khái niệm hoán dụ và phân tích 4 kiểu hoán dụ cơ bản (lấy bộ phận chỉ toàn thể, lấy vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng, lấy dấu hiệu chỉ sự vật, lấy cái cụ thể chỉ cái trừu tượng) kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.   

Tổng hợp đầy đủ các biện pháp tu từ Ngữ văn (THCS). Đây là một bài viết tổng hợp dưới dạng danh sách, liệt kê tất cả các biện pháp tu từ quan trọng trong chương trình THCS (So sánh, Ẩn dụ, Hoán dụ, Nhân hóa, Nói quá, Nói giảm nói tránh, Điệp ngữ, Liệt kê...) - một tài liệu ôn tập không thể thiếu trước mỗi kỳ thi.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình khám phá đầy đủ về biện pháp tu từ nhân hóa - một trong những "phép màu" kỳ diệu nhất của ngôn ngữ. Hy vọng rằng, qua bài học này, các em không chỉ nắm vững kiến thức từ định nghĩa, tác dụng, các kiểu nhân hóa, mà quan trọng hơn, các em đã cảm nhận được vẻ đẹp của thế giới khi vạn vật được thổi hồn người.

Nhân hóa không chỉ là một khái niệm khô khan trong sách vở, mà nó ở ngay trong cuộc sống quanh ta. Mỗi khi các em đọc một câu chuyện, một bài thơ, hay đơn giản là quan sát một đám mây "lững lờ trôi", một cơn gió "thì thầm", các em sẽ thấy nhân hóa đang làm cho thế giới trở nên gần gũi và đáng yêu biết bao.

Chìa khóa để làm chủ biện pháp tu từ này chính là sự quan sát tinh tế và luyện tập thường xuyên. Hãy thử viết những câu văn của riêng mình, miêu tả thế giới xung quanh bằng lăng kính nhân hóa, các em sẽ thấy việc học Văn trở nên thú vị hơn rất nhiều.