1. Giới thiệu về Ủy ban của Quốc hội

Uỷ ban của Quốc hội được thành lập nhằm hỗ trợ Quốc hội trong việc thực hiện hiệu quả các chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được quy định trong Hiến pháp và luật pháp. Đồng thời, chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi để các đại biểu tham gia vào hoạt động chung của Quốc hội. Uỷ ban này bao gồm chủ nhiệm, phó chủ nhiệm và các thành viên được bầu từ các đại biểu Quốc hội. Thành viên của Uỷ ban không thể đồng thời là thành viên của Chính phủ, nhằm đảm bảo tính khách quan trong quá trình giám sát. Các Uỷ ban của Quốc hội được phân thành hai loại: Uỷ ban thường trực và Uỷ ban lâm thời.

 

2. Danh sách các Ủy ban của Quốc hội

Dựa vào quy định của Điều 66 Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014 (được sửa đổi bởi khoản 16 Điều 1 của Luật Tổ chức Quốc hội sửa đổi năm 2020), các Ủy ban của Quốc hội bao gồm:

- Ủy ban pháp luật.

- Ủy ban tư pháp.

- Ủy ban kinh tế.

- Ủy ban tài chính và ngân sách.

- Ủy ban quốc phòng và an ninh.

- Ủy ban văn hóa và giáo dục.

- Ủy ban xã hội.

- Ủy ban khoa học, công nghệ và môi trường.

- Ủy ban đối ngoại.

 

3. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng Ủy ban

3.1. Ủy ban pháp luật của Quốc hội

Theo quy định của Điều 70 Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Ủy ban pháp luật có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh liên quan đến lĩnh vực dân sự, hành chính, tổ chức bộ máy nhà nước, trừ tổ chức bộ máy của cơ quan tư pháp. Đồng thời, Ủy ban cũng thẩm tra các dự án khác do Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội giao, cũng như đề nghị, kiến nghị từ các cơ quan, tổ chức, đại biểu Quốc hội về xây dựng và sửa đổi luật, pháp lệnh.

- Đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của hệ thống pháp luật, đặc biệt là đối với các dự án luật, dự án pháp lệnh trước khi chúng được trình lên Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội thông qua. Đồng thời, Ủy ban cũng thẩm tra các kiến nghị từ các tổ chức, cơ quan trung ương, và các đại biểu Quốc hội liên quan đến việc sửa đổi pháp luật.

- Chủ trì thẩm tra các đề án liên quan đến việc thành lập, bãi bỏ các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác do Quốc hội quyết định, cũng như các đề án về điều chỉnh địa giới và các báo cáo của Chính phủ về công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực dân sự, hành chính, và tổ chức bộ máy nhà nước. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ và các cơ quan liên quan.

- Tiến hành giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ thuộc lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách, đồng thời đề xuất các biện pháp cần thiết nhằm hoàn thiện tổ chức bộ máy nhà nước, bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, cũng như đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

Do đó, Ủy ban pháp luật của Quốc hội có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lệ và hiệu quả của pháp luật trong nước.

 

3.2. Ủy ban tư pháp

Theo quy định tại Điều 71 của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Ủy ban tư pháp có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh liên quan đến lĩnh vực hình sự, tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính, thi hành án, bổ trợ tư pháp, và phòng chống tham nhũng, cũng như các dự án khác do Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội giao.

- Thẩm tra các báo cáo của Chính phủ về công tác phòng chống vi phạm pháp luật và tội phạm, công tác thi hành án; đồng thời, Ủy ban cũng thẩm tra các báo cáo công tác của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Ủy ban cũng chủ trì thẩm tra báo cáo của Chính phủ về công tác phòng chống tham nhũng.

- Thẩm tra đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc phê chuẩn bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cũng như đề nghị của Chủ tịch nước về việc đại xá.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong các lĩnh vực liên quan đến hình sự, tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính, thi hành án, bổ trợ tư pháp, phòng chống tham nhũng, và tổ chức bộ máy của cơ quan tư pháp.

- Giám sát hoạt động của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, bổ trợ tư pháp; cũng như giám sát việc phát hiện và xử lý hành vi tham nhũng.

- Tiến hành giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong lĩnh vực Ủy ban tư pháp phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội về lĩnh vực Ủy ban tư pháp phụ trách. Đồng thời, đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức và hoạt động của cơ quan tư pháp và các cơ quan liên quan khác, cũng như các vấn đề về hình sự, tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính, thi hành án, bổ trợ tư pháp, phòng chống tham nhũng.

 

3.3. Ủy ban kinh tế

Dựa trên quy định của Điều 72 trong Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Ủy ban kinh tế có các nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh liên quan đến quản lý kinh tế, đất đai, tiền tệ, ngân hàng, hoạt động kinh doanh và các dự án khác do Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội giao.

- Chủ trì thẩm tra chương trình, dự án, kế hoạch liên quan đến mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản của phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Đồng thời, thẩm tra báo cáo của Chính phủ về việc thực hiện các mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản của phát triển kinh tế - xã hội, cũng như thẩm tra chính sách cơ bản về tiền tệ quốc gia.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong các lĩnh vực quản lý kinh tế, đất đai, tiền tệ, ngân hàng, hoạt động kinh doanh. Đồng thời, chủ trì giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện các chương trình, dự án, kế hoạch liên quan đến mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản của phát triển kinh tế - xã hội và việc thực hiện chính sách kinh tế.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban kinh tế phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban kinh tế phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan hữu quan và các vấn đề về quản lý kinh tế, đất đai, tiền tệ, ngân hàng, hoạt động kinh doanh.

 

3.4. Ủy ban tài chính, ngân sách

Dựa trên các văn bản quy định như Điều 73 của Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13 ngày 20/11/2014, Luật số 65/2020/QH14 ngày 19/6/2020 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội và Văn bản hợp nhất số 24/VBHN-VPQH ngày 15/7/2020 của Văn phòng Quốc hội về Luật tổ chức Quốc hội, Ủy ban Tài chính, Ngân sách có các nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, kiểm toán nhà nước và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Thẩm tra chính sách cơ bản về tài chính quốc gia, việc phân chia các khoản thu và nhiệm vụ chi giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương, cũng như việc thiết lập mức giới hạn an toàn về nợ quốc gia, nợ công, nợ chính phủ. Ủy ban cũng chủ trì thẩm tra dự toán ngân sách nhà nước, phương án phân bổ ngân sách trung ương và tổng quyết toán ngân sách nhà nước.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, kiểm toán nhà nước. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện dự toán ngân sách nhà nước và chính sách tài chính, ngân sách.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và các vấn đề về tài chính, ngân sách, kiểm toán nhà nước.

 

3.5. Ủy ban quốc phòng và an ninh

Dựa trên các quy định tại Điều 74 của Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13 ngày 20/11/2014 của Quốc hội, Luật số 65/2020/QH14 ngày 19/6/2020 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội và Văn bản hợp nhất số 24/VBHN-VPQH ngày 15/7/2020 của Văn phòng Quốc hội về Luật tổ chức Quốc hội, Ủy ban Quốc phòng và An ninh có các nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, trật tự, an toàn xã hội và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và an ninh, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và các vấn đề về quốc phòng và an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

 

3.6. Ủy ban văn hóa, giáo dục

Dựa trên quy định tại Điều 75 của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, đã được sửa đổi và bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 của Luật Tổ chức Quốc hội sửa đổi năm 2020, nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của Ủy ban Văn hóa, Giáo dục như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, thông tin, truyền thông, tín ngưỡng, tôn giáo, du lịch, thể thao, thanh niên, thiếu niên, nhi đồng và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong các lĩnh vực trên. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện chính sách về văn hóa, giáo dục, thông tin, truyền thông, tôn giáo, du lịch, thể thao trong kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, cũng như chính sách đối với thanh niên, thiếu niên và nhi đồng.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và về phát triển văn hóa, giáo dục, thông tin, truyền thông, tín ngưỡng, tôn giáo, du lịch, thể thao, cũng như chính sách đối với thanh niên, thiếu niên và nhi đồng.

 

3.7. Ủy ban xã hội

Theo quy định tại Điều 76 của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, được điều chỉnh và bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 của Luật Tổ chức Quốc hội sửa đổi năm 2020, Ủy ban Xã hội có những nhiệm vụ và quyền hạn như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực lao động, việc làm, y tế, dân số, an sinh xã hội, bình đẳng giới, thi đua, khen thưởng, phòng, chống tệ nạn xã hội và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Thẩm tra việc tích hợp vấn đề bình đẳng giới trong các dự án luật, pháp lệnh, dự thảo nghị quyết trình trước Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong các lĩnh vực trên. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện chính sách về lao động, việc làm, y tế, dân số, an sinh xã hội, bình đẳng giới, thi đua, khen thưởng, phòng, chống tệ nạn xã hội trong kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và các chính sách, biện pháp để giải quyết các vấn đề về lao động, việc làm.

 

3.8. Ủy ban khoa học, công nghệ và môi trường

Theo quy định tại Điều 77 của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường có những nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng, chống thiên tai và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong các lĩnh vực trên. Đồng thời, Ủy ban cũng giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện chính sách phát triển khoa học, công nghệ, tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng, chống thiên tai trong kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

- Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực Ủy ban phụ trách.

- Đề xuất các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và các chính sách, biện pháp để thúc đẩy phát triển trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng, chống thiên tai.

 

3.9. Ủy ban đối ngoại

Theo quy định tại Điều 78 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014, Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn như sau:

- Thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh trong lĩnh vực đối ngoại của Nhà nước và các dự án khác được giao bởi Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Chủ trì thẩm tra điều ước quốc tế thuộc thẩm quyền phê chuẩn, quyết định gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của Quốc hội. Đồng thời, thẩm tra báo cáo của Chính phủ về công tác đối ngoại và đề nghị phê chuẩn bổ nhiệm, miễn nhiệm đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

- Tiến hành giám sát việc thực hiện các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong lĩnh vực đối ngoại. Đồng thời, giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc thực hiện chính sách đối ngoại của Nhà nước, cũng như hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế.

- Giám sát hoạt động đối ngoại, kinh tế đối ngoại của các ngành và địa phương, cũng như việc thực hiện chính sách của Nhà nước đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam.

- Thực hiện quan hệ đối ngoại với Quốc hội các nước, các tổ chức liên nghị viện thế giới và khu vực theo sự chỉ đạo của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch Quốc hội.

- Trình dự án luật trước Quốc hội và dự án pháp lệnh trước Ủy ban thường vụ Quốc hội về lĩnh vực Ủy ban phụ trách. Đồng thời, đưa ra các kiến nghị liên quan đến tổ chức, hoạt động của các cơ quan liên quan và các vấn đề về chính sách đối ngoại của Nhà nước, cũng như quan hệ với Quốc hội các nước, các tổ chức liên nghị viện thế giới và khu vực, các tổ chức quốc tế khác, và chính sách đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam.

 

4. Ý nghĩa và vai trò của các Ủy ban của Quốc hội

Các vấn đề liên quan đến nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội đề cập đến mọi khía cạnh của hoạt động của Nhà nước và xã hội. Tuy nhiên, với việc Quốc hội chỉ tổ chức hai kỳ họp trong một năm, không thể hiệu quả nghiên cứu, thảo luận và đưa ra quyết định một cách triệt để nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Do đó, việc thành lập các ủy ban của Quốc hội nhằm hỗ trợ Quốc hội trong việc thực hiện đầy đủ nhiệm vụ và quyền hạn của mình là cần thiết.

Các ủy ban của Quốc hội không chỉ hoạt động trong thời gian Quốc hội họp mà còn tiếp tục hoạt động khi Quốc hội không họp. Chúng không chỉ thực hiện nghiên cứu, thẩm tra các vấn đề được giao bởi Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội mà còn đề xuất những ý kiến mới giúp Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội giải quyết các vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền của mình một cách hiệu quả.

Đồng thời, các ủy ban của Quốc hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự tham gia của các đại biểu vào công tác chung của Quốc hội. Điều này giúp tạo ra sự đa dạng ý kiến và sáng tạo trong quá trình ra quyết định, từ đó nâng cao chất lượng và tính khách quan của quyết định được đưa ra.

Bài viết liên quan: Nhiệm vụ quyền hạn của các Ủy ban của Quốc hội 

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!