Mục lục bài viết
- 1. Hiện nay cán bộ công đoàn chuyên trách của công đoàn cơ sở bao gồm những ai?
- 2. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn, khen thưởng, kỷ luật, đánh giá, miễn nhiệm, cho thôi cán bộ công đoàn chuyên trách
- 3. Trong trường hợp chuyển công tác và không ký HĐLĐ, cán bộ công đoàn chuyên trách tại công đoàn cơ sở có được trợ cấp thôi việc?
1. Hiện nay cán bộ công đoàn chuyên trách của công đoàn cơ sở bao gồm những ai?
Căn cứ vào quy định của Điều 2 trong Quyết định 1617/QĐ-TLĐ năm 2014 về việc bố trí cán bộ công đoàn chuyên trách tại các công đoàn cơ sở trong các doanh nghiệp khu vực kinh tế không thuộc sự quản lý của nhà nước, những doanh nghiệp có vốn đầu tư từ nước ngoài và các đơn vị sự nghiệp không phải là công đoàn cơ sở, quy định này đã tạo ra sự rõ ràng và minh bạch về đối tượng cụ thể được áp dụng.
Điều 2 của quyết định này đã chỉ ra rõ ràng ba đối tượng chính của cán bộ công đoàn chuyên trách tại các công đoàn cơ sở. Đối với cán bộ công đoàn chuyên trách do công đoàn cấp có thẩm quyền bố trí, họ được giao nhiệm vụ với thời hạn cụ thể để làm việc tại các công đoàn cơ sở. Đối với những người đang làm việc tại các doanh nghiệp, đơn vị và được bố trí làm công việc thường xuyên của công đoàn cơ sở, quy định rõ ràng về việc công đoàn cơ sở sẽ chi trả tiền lương cho họ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các cán bộ công đoàn có thể tập trung hoàn toàn vào công việc của mình mà không lo lắng về vấn đề tài chính cá nhân.
Thêm vào đó, quy định cũng chỉ ra rằng những người đang làm việc tại các doanh nghiệp, đơn vị và được bầu ra thông qua đại hội hoặc hội nghị công đoàn cơ sở, cũng sẽ được bố trí làm công việc thường xuyên của công đoàn cơ sở. Điều quan trọng ở đây là việc do doanh nghiệp hoặc đơn vị sẽ chi trả tiền lương cho họ, đảm bảo rằng họ có điều kiện sống và làm việc ổn định, đồng thời tăng cường tính độc lập và công bằng trong hoạt động của công đoàn cơ sở.
Tóm lại, việc quy định rõ ràng đối tượng áp dụng của cán bộ công đoàn chuyên trách tại các công đoàn cơ sở không chỉ giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của công đoàn mà còn thể hiện sự minh bạch, công bằng và đảm bảo quyền lợi cho các cán bộ công đoàn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình.
2. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn, khen thưởng, kỷ luật, đánh giá, miễn nhiệm, cho thôi cán bộ công đoàn chuyên trách
Theo Điều 5 của Quy định về bố trí cán bộ công đoàn chuyên trách tại các công đoàn cơ sở trong các doanh nghiệp khu vực kinh tế ngoài sự quản lý của nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư từ nước ngoài và các đơn vị sự nghiệp không phải là công đoàn cơ sở, quy định rõ ràng về nhiệm vụ, quyền hạn, khen thưởng, kỷ luật, đánh giá, miễn nhiệm, cho thôi cán bộ công đoàn chuyên trách.
Điều 5 này đã chỉ ra rõ ràng rằng nhiệm vụ và quyền hạn của cán bộ công đoàn chuyên trách tại các công đoàn cơ sở phải thực hiện theo quy định của Điều lệ Công đoàn Việt Nam và các quy định hiện hành của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng họ sẽ hoạt động trong khuôn khổ pháp lý và theo đúng quy định của cơ quan chủ quản.
Việc đánh giá, khen thưởng, kỷ luật, miễn nhiệm, cho thôi cán bộ công đoàn chuyên trách cũng phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Việc đánh giá, khen thưởng, kỷ luật, miễn nhiệm và cho thôi cán bộ công đoàn chuyên trách là một quy trình quan trọng, cần phải được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và đúng đắn, tuân thủ đúng quy định của pháp luật và của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quản lý nguồn nhân lực của các công đoàn cơ sở, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức và doanh nghiệp
Đối với các cán bộ công đoàn chuyên trách là nhân viên đang làm việc tại các doanh nghiệp, đơn vị theo quy định của Điều 2, Khoản 2 của Quy định này, quy định rõ ràng về việc họ sẽ được thỏa thuận và bố trí công việc mới nếu họ không còn là cán bộ công đoàn chuyên trách do vi phạm kỷ luật. Điều này thể hiện sự quan tâm đến việc giữ chân nhân viên có kinh nghiệm và tạo điều kiện cho họ tiếp tục phát triển trong cơ quan công đoàn hoặc được ưu tiên tuyển dụng, bố trí về cơ quan công đoàn cấp trên nếu đủ điều kiện và được hưởng tiền lương của vị trí mới. Điều này không chỉ giúp tạo ra một môi trường làm việc ổn định mà còn khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn trong công việc của mình.
3. Trong trường hợp chuyển công tác và không ký HĐLĐ, cán bộ công đoàn chuyên trách tại công đoàn cơ sở có được trợ cấp thôi việc?
Theo quy định của Điều 46 trong Bộ luật Lao động 2019, việc hưởng trợ cấp thất nghiệp đối với cán bộ công đoàn chuyên trách mà không có hợp đồng lao động thì không thể thực hiện. Lý do là vì trợ cấp thất nghiệp được xem xét và chi trả dựa trên nền tảng của hợp đồng lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Do đó, khi không có hợp đồng lao động, cán bộ công đoàn chuyên trách không thể đóng Bảo hiểm thất nghiệp và không được hưởng trợ cấp thất nghiệp từ cơ quan bảo hiểm.
Quy định cụ thể trong Điều 46 của Bộ luật Lao động 2019 nêu rõ ràng về việc trợ cấp thôi việc. Theo đó, khi hợp đồng lao động chấm dứt theo các điều kiện quy định tại Điều 34, người sử dụng lao động phải trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên trong ít nhất 12 tháng. Mỗi năm làm việc được tính một nửa tháng tiền lương. Tuy nhiên, điều này không áp dụng cho những trường hợp đã đủ điều kiện hưởng lương hưu theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội hoặc các trường hợp quy định khác.
Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc được tính từ tổng thời gian làm việc trừ đi thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian đã được người sử dụng lao động chi trả trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm. Tiền lương để tính trợ cấp thôi việc là tiền lương bình quân của 06 tháng liền kề trước khi người lao động thôi việc.
Tóm lại, việc không có hợp đồng lao động khiến cho cán bộ công đoàn chuyên trách không đủ điều kiện để đóng Bảo hiểm thất nghiệp và không được hưởng trợ cấp thất nghiệp theo quy định của pháp luật lao động. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì và tuân thủ các quy định pháp luật lao động đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.
Như đã đề cập, trợ cấp thôi việc chỉ được áp dụng cho những người lao động có hợp đồng lao động (HĐLĐ). Do đó, khi một cán bộ không có HĐLĐ và quyết định nghỉ việc, họ không được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật lao động. Điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa cán bộ công đoàn và người lao động thông thường trong việc đảm bảo các quyền lợi và chế độ phúc lợi.
Tuy nhiên, khi cán bộ công đoàn quyết định chuyển công tác, việc áp dụng chế độ phụ cấp chuyển công tác sẽ phụ thuộc vào quy định của cơ quan chủ quản, tức là cơ quan chi trả lương cho cán bộ đó. Nếu cơ quan này có quy định về trợ cấp chuyển công tác, thì cán bộ công đoàn sẽ được áp dụng theo các điều khoản và điều kiện được quy định trong quy chế đó.
Điều này làm nổi bật tính linh hoạt và đa dạng của chính sách phúc lợi trong các cơ quan, doanh nghiệp. Việc tổ chức và quản lý cơ quan, doanh nghiệp cần phải xem xét kỹ lưỡng về việc thiết lập các chế độ phúc lợi phù hợp để đảm bảo sự hài lòng và động viên cho nhân viên, bao gồm cả cán bộ công đoàn.
Tóm lại, trong trường hợp cán bộ công đoàn quyết định nghỉ việc, họ không được hưởng trợ cấp thôi việc như người lao động thông thường, tuy nhiên khi chuyển công tác, việc áp dụng các chế độ phụ cấp sẽ phụ thuộc vào quy định của cơ quan chủ quản mà họ đang công tác. Điều này thể hiện sự linh hoạt và đa dạng trong chính sách phúc lợi của các tổ chức và doanh nghiệp.
Xem thêm bài viết sau: Giải thể tổ chức Công đoàn có được không ? Có được dừng hoạt động công đoàn cơ sở ?
Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn