1. Họ, tên trên căn cước công dân và hộ chiếu có khác nhau thì sửa theo cái nào?

Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 123/2015/NĐ-CP thì giá trị pháp lý của giấy khai sinh được quy định cụ thể như sau:

- Bản gốc của hộ chiếu cá nhân, Giấy khai sinh không chỉ là một tài liệu thông tin, mà còn là biểu tượng của sự thừa nhận và xác định về danh tính của mỗi cá nhân.

- Mỗi tài liệu, hồ sơ liên quan đến cá nhân đều phải chính xác phản ánh những thông tin quan trọng như họ, tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, dân tộc, quốc tịch, quê quán và mối quan hệ gia đình. Tất cả những thông tin này phải được thể hiện phù hợp và chính xác với những ghi chú trên Giấy khai sinh của cá nhân đó.

- Trong trường hợp có sự không khớp giữa các thông tin trong tài liệu cá nhân và Giấy khai sinh, trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan hoặc tổ chức quản lý hồ sơ là điều chỉnh lại thông tin sao cho phù hợp và đồng nhất với nội dung của Giấy khai sinh. Không chỉ là việc thực hiện nghĩa vụ pháp lý mà còn đảm bảo tính chính xác và sự nhất quán trong các tài liệu chính thức của mỗi người dân.

=> Do đó, để đảm bảo tính chính xác và sự nhất quán trong các tài liệu cá nhân, các hồ sơ và giấy tờ, bao gồm cả Căn cước công dân và Hộ chiếu, cần phải chứa đựng những thông tin cụ thể sau đây, phù hợp với thông tin được ghi trên Giấy khai sinh:

+ Họ, chữ đệm, tên: Mỗi tên gọi là một phần quan trọng của danh tính cá nhân, cần được phản ánh chính xác để đảm bảo sự nhận diện và giao tiếp hiệu quả.

+ Ngày, tháng, năm sinh: Ngày sinh là một thông tin cơ bản nhưng quan trọng, xác định tuổi tác và nằm trong các hồ sơ quan trọng để xác thực danh tính.

+ Giới tính: Thông tin về giới tính là một phần quan trọng của danh tính và định danh cá nhân, có ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống hằng ngày.

+ Dân tộc: Dân tộc là một phần không thể thiếu trong việc xác định danh tính và văn hóa của mỗi người, cần được ghi chính xác để đảm bảo sự đa dạng và công bằng.

+ Quốc tịch: Thông tin về quốc tịch phản ánh quyền công dân và sự liên kết với một quốc gia cụ thể, cần được ghi nhận chính xác trong các hồ sơ và giấy tờ.

+ Quê quán: Quê quán là nơi mà cá nhân sinh ra và có mối liên kết cần được ghi rõ để thể hiện nguồn gốc và bản sắc văn hóa của mỗi người.

+ Quan hệ cha, mẹ, con: Thông tin về quan hệ gia đình là một phần không thể thiếu trong việc xác định danh tính và hỗ trợ cho việc quản lý các mối quan hệ xã hội, gia đình.

Vì vậy, trong trường hợp Căn cước công dân và Hộ chiếu ghi nhận thông tin khác biệt về họ tên, ngày tháng năm sinh, thì cần phải thực hiện điều chỉnh các tài liệu và giấy tờ tương ứng sao cho phù hợp với những thông tin chính xác được ghi lại trong Giấy khai sinh. VIệc này là cần thiết để bảo đảm tính nhất quán và sự đồng nhất trong việc thể hiện thông tin cá nhân của mỗi người dân, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và chính xác của các tài liệu và giấy tờ cá nhân.

 

2. Cách làm lại hộ chiếu phổ thông trong nước bị sai họ tên, ngày, tháng năm sinh

Theo quy định của Điều 15 trong Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, đã được điều chỉnh thông qua điểm a khoản 3 của Điều 1 trong Luật Xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam cùng với sự sửa đổi của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2023, việc làm lại hộ chiếu phổ thông nội địa do sai sót về họ tên, ngày tháng năm sinh là bước cần thiết và được quy định rõ ràng. Nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo tính chính xác và hợp pháp trong việc xác định thông tin cá nhân trên các tài liệu quan trọng như hộ chiếu, nhằm đảm bảo quyền lợi và an ninh cho công dân trong quá trình di cư và xuất nhập cảnh.

- Khi muốn yêu cầu cấp lại hộ chiếu, cá nhân có thể nộp hồ sơ tại các địa điểm sau đây:

+ Trực tiếp tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an tại tỉnh/thành phố mà họ đang có mặt, để tiện cho việc thực hiện các thủ tục.

+ Hoặc nếu thuận tiện hơn, họ cũng có thể nộp hồ sơ tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an, một lựa chọn phổ biến cho mọi người. Giúp đảm bảo rằng quá trình làm lại hộ chiếu diễn ra một cách thuận tiện và hiệu quả nhất.

- Dưới đây là các thành phần cần thiết trong hồ sơ đề nghị cấp hộ chiếu:

+ Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu theo mẫu: Đây là tài liệu quan trọng để cá nhân cung cấp thông tin cá nhân và yêu cầu cấp lại hộ chiếu theo các quy định chuẩn mực.

+ 02 ảnh chân dung: Cần có hai bức ảnh chân dung mới, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước quy định để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với các yêu cầu về hình ảnh cá nhân trên hộ chiếu.

+ Hộ chiếu phổ thông gần nhất có giá trị sử dụng (đối với trường hợp đã được cấp hộ chiếu): Cần cung cấp hộ chiếu hiện tại nếu vẫn còn giá trị, để làm căn cứ và cập nhật thông tin. Trong trường hợp hộ chiếu đã bị mất, cần kèm theo đơn báo mất hoặc thông báo về việc đã gửi đơn tới cơ quan có thẩm quyền, như quy định tại Điều 28 Luật Xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019.

+ Bản sao Giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh (đối với người chưa đủ 14 tuổi chưa có mã số định danh cá nhân): Trong trường hợp không có bản sao Giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh, có thể nộp bản chụp và cung cấp bản gốc để tiến hành kiểm tra và so sánh thông tin.

+ Bản sao giấy tờ chứng minh người đại diện hợp pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp (đối với người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, người chưa đủ 14 tuổi): Trong trường hợp không có bản sao, có thể nộp bản chụp và cung cấp bản gốc để tiến hành kiểm tra và so sánh.

- Thời gian xử lý hồ sơ được quy định như sau:

+ Tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh: Hồ sơ sẽ được giải quyết trong vòng 08 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận. Sau thời gian này, cơ quan sẽ cung cấp kết quả cho người đề nghị.

+ Tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an: Thời gian xử lý được rút ngắn xuống chỉ còn 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận. Sau đó, kết quả sẽ được thông báo cho người đề nghị.

+ Trong trường hợp không thể cấp hộ chiếu: Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh sẽ phải cung cấp phản hồi bằng văn bản, đồng thời nêu rõ lý do tại sao hộ chiếu không thể được cấp. Giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý hồ sơ.

 

3. Công dân có thể làm căn cước công dân gắn chíp ở đâu?

Điều 26 Luật Căn cước công dân 2014 quy định công dân có thể chọn một trong những địa điểm sau để thực hiện các thủ tục liên quan đến việc cấp, đổi hoặc làm lại thẻ Căn cước công dân:

- Tại cơ quan quản lý căn cước công dân của Bộ Công an: Đây là địa điểm trực tiếp thuộc quản lý của cơ quan trung ương, cung cấp dịch vụ đầy đủ và chất lượng.

- Tại cơ quan quản lý căn cước công dân của Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Các cơ quan này thường có thể cung cấp các dịch vụ tương tự như cơ quan trung ương và nằm gần với địa bàn cư trú của công dân.

- Tại cơ quan quản lý căn cước công dân của Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và các đơn vị hành chính tương đương: Đây là lựa chọn tiện lợi cho những người dân sống tại các địa phương nông thôn hoặc nằm ở các khu vực xa trung tâm.

- Cơ quan quản lý căn cước công dân có thẩm quyền tổ chức làm thủ tục tại xã, phường, thị trấn hoặc tại nhà của công dân khi cần thiết: Đây là sự lựa chọn linh hoạt và thuận tiện, đặc biệt phù hợp với các trường hợp đặc biệt hoặc người dân có khó khăn di chuyển.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Làm Căn cước công dân gắn chip sau bao lâu thì được nhận. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.