Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027 không chỉ đơn thuần là một kỳ kiểm tra năng lực định kỳ, mà còn là một dấu mốc lịch sử đối với hệ thống giáo dục Việt Nam. Đây là năm học đầu tiên chứng kiến sự cộng hưởng của hai cuộc cải cách vĩ mô: sự sáp nhập triệt để của 63 đơn vị hành chính cấp tỉnh xuống còn 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và sự triển khai năm thứ hai của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) ở cấp trung học phổ thông. Sự thay đổi này đòi hỏi một tư duy quản lý mới, từ việc tái cấu trúc mạng lưới trường lớp đến việc thống nhất quy chế thi cử trên những địa bàn mới có quy mô dân số và diện tích lớn kỷ lục. Với sự ban hành của Thông tư số 30/2024/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã thiết lập một nền tảng pháp lý vững chắc, hướng tới mục tiêu giảm áp lực cho học sinh, tăng cường tính minh bạch và đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong toàn bộ quy trình từ đăng ký dự thi đến xét tuyển và nhập học.

 

1. Tổng quan quy định tuyển sinh lớp 10 năm học 2026 - 2027

Hành lang pháp lý cho kỳ tuyển sinh năm 2026 được định hình bởi Thông tư số 30/2024/TT-BGDĐT, văn bản thay thế cho các quy định cũ vốn đã bộc lộ nhiều bất cập trước yêu cầu của thực tiễn. Quy chế mới này không chỉ là một văn bản hành chính mà còn phản ánh triết lý giáo dục hiện đại, nơi mà việc đánh giá không còn dựa trên điểm số thuần túy của các môn học "chính - phụ" mà hướng tới việc công nhận năng lực tổng thể của người học trong giai đoạn giáo dục cơ bản.

Quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho kỳ thi năm 2026 có gì mới?

Điểm mới mang tính cốt lõi và nhận được nhiều sự quan tâm nhất của dư luận là quy định về cấu trúc môn thi thứ ba. Thay vì duy trì một mô hình cố định trong nhiều thập kỷ, Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện quy định kỳ thi tuyển sinh lớp 10 bao gồm hai môn bắt buộc là Toán, Ngữ văn và một môn thi thứ ba hoặc bài thi tổ hợp do các Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) tự quyết định sau khi đã được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt. Điều quan trọng là môn thi thứ ba này phải được thay đổi sau mỗi chu kỳ 3 năm và chỉ được công bố chính thức sau khi kết thúc học kỳ I, chậm nhất là ngày 31/3 hàng năm. Quy định này nhằm triệt tiêu tình trạng học lệch, buộc người học phải duy trì sự tập trung đều đặn cho tất cả các môn học trong chương trình THCS, thay vì chỉ "luyện lò" cho các môn thi truyền thống.

Sự thay đổi về cách tính điểm cũng là một bước đột phá trong việc đảm bảo tính công bằng. Thông tư 30 bãi bỏ hoàn toàn việc nhân hệ số 2 cho môn Toán và Ngữ văn vốn đã tồn tại lâu đời. Trong kỳ thi năm 2026, tất cả các bài thi đều được tính theo hệ số 1 trên thang điểm 10. Việc bình đẳng hóa trọng số của các môn thi phản ánh xu thế hội nhập, nơi ngoại ngữ và các môn khoa học khác được coi trọng ngang hàng với các môn công cụ như toán và văn. Đồng thời, quy chế mới cũng chính thức bãi bỏ việc cộng điểm khuyến khích cho chứng chỉ nghề bậc trung học cơ sở. Sự điều chỉnh này giúp loại bỏ những tiêu cực trong việc "làm đẹp học bạ" và đưa kỳ thi về đúng giá trị thực chất của năng lực học thuật.

Ngoài ra, công tác chuyển đổi số được đẩy lên mức độ ưu tiên cao nhất. Bộ GD&ĐT yêu cầu các địa phương triển khai đăng ký dự thi trực tuyến, sử dụng mã số định danh cá nhân để quản lý hồ sơ thí sinh xuyên suốt từ cấp THCS lên THPT. Điều này không chỉ cắt giảm tối đa thủ tục hành chính, giảm chi phí đi lại cho phụ huynh mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu sạch, phục vụ cho công tác phân tích và phân luồng giáo dục sau THCS một cách chính xác.

 

2. Bảng tổng hợp lịch thi vào lớp 10 của 34 tỉnh thành (Cập nhật liên tục)

Việc sắp xếp lịch thi năm 2026 đối mặt với thách thức lớn khi kỳ thi tốt nghiệp THPT được đẩy lên sớm hơn khoảng hai tuần (dự kiến vào ngày 11-12/6). Do đó, hầu hết các tỉnh thành đã phải điều chỉnh kế hoạch tuyển sinh lớp 10 vào cuối tháng 5 hoặc đầu tháng 7 để đảm bảo đủ lực lượng cán bộ làm thi và cơ sở vật chất. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết theo từng khu vực dựa trên các phương án đã công bố và dự kiến.

 

2.1. Khu vực miền Bắc (12 tỉnh, thành phố)

Khu vực phía Bắc chứng kiến sự hội tụ của nhiều tỉnh có truyền thống học tập cao sau sáp nhập, đặc biệt là tỉnh Ninh Bình mới (sáp nhập từ Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định) và tỉnh Phú Thọ mới (sáp nhập từ Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hòa Bình).

STT Tên tỉnh, thành sau sáp nhập Thời gian thi dự kiến Môn thi thứ 3 Trạng thái
1 TP. Hà Nội Cuối tháng 6/2026 Ngoại ngữ

Dự kiến

2 TP. Hải Phòng 02/6 - 04/6/2026 Ngoại ngữ

Dự kiến

3 Quảng Ninh 03/7 - 05/7/2026 Ngoại ngữ

Đã công bố

4 Bắc Ninh 26/5 - 28/5/2026 Tiếng Anh

Đã công bố

5 Phú Thọ 01/6 - 03/6/2026 Tiếng Anh

Dự kiến

6 Ninh Bình Trước ngày 31/7/2026 Ngoại ngữ

Đang cập nhật

7 Thái Nguyên Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

8 Tuyên Quang 27/5 - 28/5/2026 Khoa học Tự nhiên

Đã công bố

9 Lào Cai Trước ngày 31/7/2026 Ngoại ngữ

Đang cập nhật

10 Lạng Sơn Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

11 Cao Bằng Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

12 Sơn La Tháng 6/2026 Tiếng Anh

Dự kiến

 

2.2. Khu vực miền Trung và Tây Nguyên (10 tỉnh, thành phố)

Tại khu vực này, sự chênh lệch về địa giới và điều kiện kinh tế xã hội giữa các vùng trong cùng một tỉnh mới (như Gia Lai sáp nhập Bình Định) dẫn đến việc duy trì các phương thức tuyển sinh linh hoạt giữa thi tuyển tại đô thị và xét tuyển tại vùng sâu vùng xa.

STT Tên tỉnh, thành sau sáp nhập Thời gian thi dự kiến Môn thi thứ 3 Trạng thái
13 TP. Đà Nẵng 23/5 - 25/5/2026 Ngoại ngữ

Đã công bố

14 TP. Huế Trước ngày 31/7/2026 Ngoại ngữ

Đang cập nhật

15 Thanh Hóa Tháng 7/2026 Tiếng Anh

Dự kiến

16 Nghệ An Trước ngày 31/7/2026 Ngoại ngữ

Đang cập nhật

17 Hà Tĩnh 06/6 - 07/6/2026 Tiếng Anh

Dự kiến

18 Quảng Trị Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

19 Quảng Ngãi 30/5 - 01/6/2026 (Đang cập nhật)

Đã công bố

20 Khánh Hòa Trước ngày 31/7/2026 (Đang cập nhật)

Đang cập nhật

21 Gia Lai 27/6 - 28/6/2026 Tiếng Anh

Dự kiến

22 Lâm Đồng 01/7 - 03/7/2026 Xét tuyển (Trường thường)

Đã công bố

 

2.3. Khu vực miền Nam (12 tỉnh, thành phố)

Khu vực miền Nam có sự biến động lớn về dân số cơ học, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh mới sau sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu. Đây là khu vực áp dụng mạnh mẽ nhất các mô hình lớp chuyên và lớp tích hợp.

STT Tên tỉnh, thành sau sáp nhập Thời gian thi dự kiến Môn thi thứ 3 Trạng thái
23 TP. Hồ Chí Minh 01/6 - 02/6/2026 Ngoại ngữ

Đã đề xuất

24 TP. Cần Thơ Tháng 6/2026 Ngoại ngữ

Dự kiến

25 Đồng Nai 28/5 - 29/5/2026 Tiếng Anh

Đã công bố

26 Vĩnh Long 02/7 - 03/7/2026 Xét tuyển (Trường thường)

Đã công bố

27 Đồng Tháp Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

28 An Giang Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

29 Tây Ninh Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

30 Cà Mau Trước ngày 31/7/2026 (Đang cập nhật)

Đang cập nhật

31 Đắk Lắk Trước ngày 31/7/2026 (Đang cập nhật)

Đang cập nhật

32 Điện Biên Trước ngày 31/7/2026 (Đang cập nhật)

Đang cập nhật

33 Lai Châu 25/5 - 26/5/2026 (Đang cập nhật)

Đã công bố

34 An Giang Trước ngày 31/7/2026 Tiếng Anh

Đang cập nhật

 

3. Chi tiết phương thức tuyển sinh tại các thành phố lớn

Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 tại các thành phố lớn mang tính chất của một kỳ thi "quốc gia thu nhỏ" do số lượng thí sinh cực lớn và tính chất phân hóa mạnh mẽ của đề thi. Các tỉnh thành lớn chủ yếu áp dụng phương thức thi tuyển cho các khu vực đô thị và xét tuyển cho các khu vực đặc thù.

Thành phố Hồ Chí Minh (Sau sáp nhập)

Với việc sáp nhập Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh mới hiện quản lý mạng lưới giáo dục lớn nhất cả nước với khoảng 150.000 học sinh lớp 9. Thành phố chia lộ trình tuyển sinh làm hai giai đoạn và áp dụng phương thức kết hợp thi tuyển và xét tuyển tùy theo địa bàn.

  • Hình thức thi tuyển: Áp dụng cho phần lớn các trường THPT công lập trên địa bàn 3 khu vực cũ (khu vực 1: TP.HCM; khu vực 2: Bình Dương; khu vực 3: Bà Rịa - Vũng Tàu). Thí sinh thi 3 môn bắt buộc: Toán, Ngữ văn (120 phút) và Ngoại ngữ (90 phút).
  • Hình thức xét tuyển: Áp dụng cho các khu vực xã đảo (Thạnh An, Côn Đảo) và trường phổ thông Dân tộc nội trú để đảm bảo học sinh vùng khó khăn có cơ hội học tập công bằng.
  • Hệ thống nguyện vọng: Thí sinh được đăng ký tối đa 8 nguyện vọng, một con số kỷ lục nhằm mở rộng cơ hội trúng tuyển. Trong đó gồm 3 nguyện vọng lớp 10 thường, 2 nguyện vọng trường chuyên (tại 4 trường chuyên trọng điểm: Lê Hồng Phong, Trần Đại Nghĩa, Hùng Vương, Lê Quý Đôn) và 3 nguyện vọng lớp tích hợp.
  • Đề thi: Toàn bộ thí sinh thi chung một bộ đề có tính phân hóa cao, tập trung vào năng lực vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề thực tế, bám sát tinh thần chương trình GDPT 2018.

Thành phố Hà Nội

Hà Nội giữ ổn định phương thức thi tuyển nhưng siết chặt quản lý hành chính đối với khối trường ngoài công lập.

  • Môn thi và cấu trúc: Thí sinh thi 3 môn Toán, Ngữ văn và Ngoại ngữ. Điểm mới là môn Ngoại ngữ ngoài phần tự luận và trắc nghiệm còn bổ sung thêm phần nghe để đánh giá kỹ năng toàn diện. Thời gian làm bài môn Toán và Văn là 120 phút, Ngoại ngữ 60 phút.
  • Hệ số điểm: Tất cả 3 môn tính hệ số 1. Điểm xét tuyển là tổng điểm 3 bài thi cộng điểm ưu tiên. Thí sinh được đăng ký 3 nguyện vọng vào trường công lập, việc hạ điểm chuẩn để tuyển bổ sung được thực hiện minh bạch nếu trường chưa đủ chỉ tiêu.
  • Cấm thu phí "giữ chỗ": Sở GD&ĐT Hà Nội ra văn bản nghiêm cấm các trường tư thục, trường chất lượng cao thu tiền giữ chỗ hay đặt cọc dưới mọi hình thức trước khi có kết quả chính thức. Việc tuyển sinh vượt chỉ tiêu sẽ bị xử phạt hành chính và cắt chỉ tiêu cho năm học sau.

Thành phố Đà Nẵng

Đà Nẵng mới (bao gồm Quảng Nam cũ) là địa phương có tốc độ hoàn thành kỳ thi sớm nhất, ngay sau khi kết thúc chương trình học kỳ II.

  • Phương thức: Thi tuyển kết hợp xét học bạ 4 năm THCS. Thí sinh thi 3 môn chung: Toán, Văn, Anh.
  • Đặc thù vùng miền: Thành phố cho phép xét tuyển thẳng học sinh dân tộc thiểu số hoặc học sinh tại các huyện miền núi vùng sâu của tỉnh Quảng Nam cũ vào các trường nội trú, nhằm bảo đảm chính sách an sinh giáo dục.

 

4. Hồ sơ và thủ tục đăng ký dự thi vào lớp 10

Để tránh những sai sót đáng tiếc dẫn đến mất quyền lợi dự thi, phụ huynh và học sinh cần nắm vững các quy định về hồ sơ và thủ tục theo hướng dẫn mới nhất của các Sở GD&ĐT.

Danh mục giấy tờ theo quy chế hiện hành

Thí sinh cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm các loại giấy tờ sau (được số hóa hoặc nộp bản cứng tùy theo yêu cầu của địa phương):

  • Phiếu đăng ký dự tuyển: Thí sinh khai báo thông tin cá nhân và sắp xếp thứ tự các nguyện vọng ưu tiên.
  • Giấy khai sinh (bản sao hợp lệ): Để đối chiếu thông tin về độ tuổi và hộ tịch.
  • Bằng tốt nghiệp THCS hoặc Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời: Đối với học sinh vừa hoàn thành chương trình lớp 9 trong năm 2026.
  • Học bạ cấp THCS (bản chính): Đây là tài liệu quan trọng nhất để xét điều kiện dự thi trường chuyên hoặc thực hiện phương thức xét tuyển học bạ.
  • Giấy xác nhận chế độ ưu tiên, khuyến khích: Do cơ quan có thẩm quyền cấp, ví dụ như giấy chứng nhận hộ nghèo, con thương binh, hoặc chứng nhận đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh.
  • Ảnh thẻ: Cỡ 3x4cm, trang phục học sinh, kiểu ảnh căn cước công dân.

Quy trình đăng ký trực tuyến

Từ năm 2026, quy trình đăng ký được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số nhằm đảm bảo tính chính xác và lưu vết dữ liệu.

  • Cấp tài khoản: Mỗi học sinh lớp 9 sẽ được trường THCS đang theo học cấp một tài khoản định danh và mật khẩu đăng nhập vào hệ thống tuyển sinh của tỉnh/thành phố.
  • Khai báo thông tin: Thí sinh đăng nhập, kiểm tra thông tin cá nhân đã được đồng bộ từ cơ sở dữ liệu quốc gia và thực hiện chọn các nguyện vọng trường THPT.
  • Xác nhận và in phiếu: Sau khi hoàn tất, thí sinh in phiếu đăng ký để phụ huynh ký xác nhận và nộp lại cho trường THCS kiểm tra chéo lần cuối.
  • Theo dõi và nhận thẻ dự thi: Mọi thông tin về số báo danh, địa điểm thi và kết quả thi sẽ được cập nhật trực tiếp trên tài khoản cá nhân của học sinh.

 

5. Những lưu ý quan trọng về chế độ cộng điểm ưu tiên và khuyến khích

Chế độ cộng điểm là nội dung có nhiều thay đổi nhất trong Thông tư 30 nhằm hướng tới sự công bằng thực chất giữa các thí sinh. Điểm ưu tiên được cộng vào tổng điểm xét tuyển theo thang điểm 10 đối với mỗi môn thi.

Đối tượng được cộng điểm ưu tiên

Pháp luật giáo dục phân loại thí sinh thành 3 nhóm đối tượng ưu tiên chính:

Nhóm đối tượng Mức điểm cộng Ví dụ đối tượng điển hình
Nhóm 1 2,0 điểm

Con liệt sĩ, con thương binh mất sức lao động trên 81%, học sinh dân tộc thiểu số tại các xã vùng 3

Nhóm 2 1,5 điểm

Con Anh hùng lực lượng vũ trang, con thương binh mất sức lao động dưới 81%, học sinh dân tộc thiểu số vùng khó khăn

Nhóm 3 1,0 điểm

Người có cha hoặc mẹ là người dân tộc thiểu số đang sinh sống tại vùng thuận lợi, người dân tộc thiểu số không thuộc diện khó khăn

Điểm khuyến khích học thuật

Thông tư 30 chính thức cho phép cộng điểm khuyến khích cho học sinh đạt giải trong kỳ thi chọn học sinh giỏi các môn văn hóa cấp tỉnh/thành phố lớp 9. Đây là nỗ lực nhằm ghi nhận tài năng mũi nhọn của học sinh:

  • Giải Nhất cấp tỉnh: Cộng 1,5 điểm vào tổng điểm xét tuyển.
  • Giải Nhì cấp tỉnh: Cộng 1,0 điểm.
  • Giải Ba cấp tỉnh: Cộng 0,5 điểm.

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Việc tuyển sinh vào các lớp 10 chuyên không được áp dụng cộng điểm ưu tiên. Thí sinh thi vào trường chuyên chỉ được xét tuyển dựa trên năng lực thực tế qua các bài thi chung và bài thi môn chuyên tương ứng.

Kỳ thi lớp 10 năm học 2026 - 2027 là một cuộc sát hạch quan trọng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía gia đình và nhà trường. Việc nắm vững các quy định mới của Thông tư 30 và lộ trình thi cử của 34 tỉnh thành sau sáp nhập sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong hành trình chinh phục cánh cửa trường THPT mong ước. Sự kết hợp giữa năng lực học tập thực chất và hiểu biết pháp lý vững vàng chính là chìa khóa thành công cho thế hệ học sinh đầu tiên của kỷ nguyên giáo dục mới.