1. Việc Luật Đất đai 2024 bãi bỏ quy định về khung giá đất được áp dụng chính thức có đúng không?

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc quy định và điều chỉnh giá đất đai đã luôn là một vấn đề nhạy cảm và quan trọng, đặc biệt là khi thị trường bất động sản đang phát triển mạnh mẽ và có nhiều biến động. Theo Luật Đất đai 2013, khung giá đất được Chính phủ quy định và ban hành định kỳ 5 năm một lần, đây được xem là cơ sở pháp lý để các cơ quan nhà nước và các địa phương xây dựng và công bố bảng giá đất ở từng địa phương cụ thể.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, trên thị trường đất đai hiện nay, tồn tại hai cơ chế giá đất song song. Một là giá đất theo khung giá Nhà nước, thường được sử dụng để tính thuế hoặc đền bù khi giải phóng mặt bằng. Giá này thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường - một cơ chế khác, thường cao hơn và phản ánh đúng mức độ cạnh tranh và cầu cụ thể trên thị trường.

Việc thực hiện Nghị quyết 18/NQ-TW năm 2022 và bãi bỏ khung giá đất trong Luật Đất đai 2024 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách đất đai của Việt Nam. Bằng cách này, Nhà nước không còn giới hạn về mức giá tối thiểu và tối đa cho từng loại đất mà thay vào đó, các cơ quan địa phương sẽ căn cứ vào các nguyên tắc, phương pháp định giá đất và sự biến động của thị trường để xây dựng bảng giá đất hằng năm.

Quyết định này mang lại nhiều ưu điểm đối với thị trường bất động sản và nền kinh tế nói chung. Thứ nhất, việc thực hiện bảng giá đất hằng năm giúp cập nhật thông tin về giá đất một cách linh hoạt và kịp thời, từ đó giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư và người dân trong việc giao dịch đất đai. Thứ hai, việc loại bỏ khung giá đất giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển và cạnh tranh sôi động hơn trên thị trường bất động sản.

Tuy nhiên, việc thực hiện bảng giá đất hằng năm cũng đặt ra một số thách thức và yêu cầu cụ thể đối với các cơ quan quản lý địa phương. Để xây dựng bảng giá đất chính xác và công bằng, các cơ quan này cần phải có cơ sở dữ liệu vững chắc và hệ thống định giá đất mạnh mẽ, từ đó đảm bảo tính minh bạch và minh bạch trong quá trình định giá. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý đất đai cũng là một yếu tố không thể thiếu để đảm bảo hiệu quả của chính sách này.

Tóm lại, việc bãi bỏ khung giá đất và thực hiện bảng giá đất hằng năm là một quyết định mang tính cách mạng trong chính sách quản lý đất đai của Việt Nam. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và công bằng cho tất cả các bên liên quan, cần có sự cải tiến liên tục trong quản lý và thực hiện của chính sách này, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản và nền kinh tế nói chung.

2. Những trường hợp nào theo Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được áp dụng ?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 159 của Luật Đất đai 2024, (chưa có hiệu lực) bảng giá đất được áp dụng cho một loạt các trường hợp, đặc biệt là trong việc quản lý và sử dụng đất đai. Cụ thể, các trường hợp bao gồm:

- Tính tiền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân: Khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình hoặc cá nhân, hoặc khi có sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất của hộ gia đình hoặc cá nhân, bảng giá đất sẽ được sử dụng để xác định mức tiền sử dụng đất phù hợp.

- Tính tiền thuê đất: Trong trường hợp Nhà nước cho thuê đất và thu tiền thuê đất hằng năm, bảng giá đất cũng được áp dụng để xác định mức tiền thuê đất phải trả. Tuy nhiên, có một ngoại lệ là khi đất được cho thuê thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, thì giá đất sẽ được xác định theo quy trình đấu giá, không sử dụng bảng giá đất.

- Tính thuế sử dụng đất: Bảng giá đất cũng được sử dụng để tính thuế sử dụng đất, một phần quan trọng trong nguồn thu ngân sách nhà nước. Việc áp dụng bảng giá đất giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc thu thuế từ việc sử dụng đất.

- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất: Khi có sự chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đặc biệt là đối với hộ gia đình hoặc cá nhân, bảng giá đất cũng được áp dụng để xác định mức thuế thu nhập từ giao dịch này.

- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai: Bảng giá đất cũng là cơ sở để xác định mức lệ phí trong quản lý và sử dụng đất đai. Việc thu lệ phí này giúp nhà nước có nguồn lực để duy trì và cải thiện hệ thống quản lý đất đai một cách hiệu quả.

- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai: Khi có vi phạm hành chính liên quan đến đất đai, bảng giá đất cũng được sử dụng như một tiêu chuẩn để xác định mức độ vi phạm và mức phạt phù hợp.

- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại: Trong trường hợp xảy ra thiệt hại do vi phạm quy định trong quản lý và sử dụng đất đai, bảng giá đất được sử dụng như một tiêu chuẩn để tính toán số tiền bồi thường phù hợp cho Nhà nước.

- Làm căn cứ tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi công nhận quyền sử dụng đất: Khi công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất hoặc đất được cho thuê với mức tiền thuê đất, bảng giá đất sẽ được áp dụng để xác định mức tiền này, đặc biệt là đối với hộ gia đình và cá nhân.

- Tính giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất: Trong trường hợp Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với các thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng, bảng giá đất được sử dụng để xác định giá khởi điểm cho quá trình đấu giá.

- Tính tiền sử dụng đất khi giao đất không qua đấu giá: Trong trường hợp giao đất mà không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, bảng giá đất cũng sẽ được sử dụng để xác định mức tiền sử dụng đất phải trả.

- Tính tiền sử dụng đất khi bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê: Khi có sự chuyển nhượng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê, bảng giá đất sẽ được sử dụng để xác định mức tiền sử dụng đất đối với việc sử dụng đất này trong thời gian tiếp theo.

Tổng thể, việc áp dụng bảng giá đất trong các trường hợp trên giúp đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong quản lý và sử dụng đất đai, đồng thời góp phần vào việc tạo lập một môi trường kinh doanh và đầu tư ổn định và phát triển bền vững cho đất đai và bất động sản nói chung.

3. Luật Đất đai 2024 có hiệu lực từ khi nào?

Luật Đất đai 2024, với các quy định chi tiết và hiện đại, được ban hành nhằm điều chỉnh và cải thiện hệ thống pháp luật về đất đai, nhằm mục đích quản lý, sử dụng đất một cách hiệu quả và bền vững hơn. Cụ thể, theo quy định tại Điều 252 của Luật này, việc hiệu lực thi hành được xác định như sau:

- Hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2025: Điều này áp dụng cho phần lớn nội dung của Luật Đất đai 2024, trừ những trường hợp được quy định rõ ràng tại các khoản khác của Điều 252. Tính đến thời điểm này, mọi tổ chức và cá nhân đều cần tuân thủ các quy định của Luật này khi thực hiện các hoạt động liên quan đến đất đai.

- Hiệu lực từ ngày 01 tháng 4 năm 2024 cho Điều 190 và Điều 248: Các quy định tại Điều 190 và Điều 248 sẽ có hiệu lực sớm hơn so với phần còn lại của Luật, bắt đầu từ tháng 4 năm 2024. Điều này có thể ám chỉ đến việc có những vấn đề cấp bách cần được áp dụng ngay từ thời điểm ban hành để giải quyết các vấn đề khẩn cấp hoặc đảm bảo sự linh hoạt trong quản lý đất đai.

- Tiếp tục thực hiện quy hoạch sử dụng đất theo Nghị quyết số 61/2022/QH15: Quy định này xác định rõ ràng việc tiếp tục thực hiện quy hoạch sử dụng đất theo quy định của Nghị quyết số 61/2022/QH15 của Quốc hội. Điều này chứng tỏ sự liên kết giữa các văn bản pháp luật và cam kết của chính phủ trong việc thúc đẩy quy hoạch đất đai theo hướng phát triển bền vững.

- Hết hiệu lực của Luật Đất đai số 45/2013/QH13: Quy định cuối cùng của Điều 252 là về việc hết hiệu lực của Luật Đất đai số 45/2013/QH13, bắt đầu từ thời điểm Luật Đất đai 2024 có hiệu lực thi hành. Điều này chính là sự đổi mới và cập nhật trong lĩnh vực pháp luật đất đai, nhằm đảm bảo rằng các quy định mới nhất sẽ được áp dụng và thực thi một cách chặt chẽ và hiệu quả.

Với việc quy định rõ ràng về hiệu lực thi hành của Luật Đất đai 2024, cùng với sự liên kết với các văn bản pháp luật khác, nhà lập pháp và chính phủ đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc để quản lý đất đai một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.

Xem thêm:  Điểm đáng chú ý Luật Đất đai 2024 thay thế Luật Đất đai 2013

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn