1. Thực hiện khai thuế TNCN theo từng lần phát sinh kỳ thanh toán khi cho thuê các loại tài sản nào ?

Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, việc cho thuê tài sản là một hoạt động mà nhiều cá nhân thực hiện để tạo ra nguồn thu nhập thêm. Tuy nhiên, để áp dụng chính sách thuế đối với hoạt động này, cần phải hiểu rõ các quy định cụ thể.

Trước hết, trong phạm vi của quy định này, cá nhân cho thuê tài sản bao gồm những người có thu nhập từ việc cho thuê nhà, mặt bằng, cửa hàng, nhà xưởng, kho bãi, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị, hoặc bất kỳ tài sản nào khác mà không kèm theo dịch vụ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hoạt động cho thuê dịch vụ lưu trú không được tính vào hoạt động này. Dịch vụ lưu trú bao gồm cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách du lịch, công nhân, sinh viên và các đối tượng tương tự, cùng các dịch vụ đi kèm như ăn uống hoặc giải trí.

Đối với việc nộp thuế, cá nhân cho thuê tài sản cần tuân thủ quy định về việc khai thuế theo từng lần phát sinh kỳ thanh toán. Điều này có nghĩa là việc tính thuế được thực hiện mỗi khi có một khoản thu nhập mới từ việc cho thuê, và khoản thuế được tính dựa trên thời gian thuê của từng kỳ thanh toán. Ngoài ra, cá nhân cũng có thể chọn khai thuế theo năm dương lịch nếu muốn.

Một điều quan trọng khác cần lưu ý là cá nhân có thể khai thuế theo từng hợp đồng cho thuê hoặc tổng hợp nhiều hợp đồng trong một tờ khai nếu tất cả tài sản cho thuê đều thuộc cùng một khu vực quản lý thuế. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cá nhân trong việc quản lý và nộp thuế.

Tuy nhiên, để tuân thủ đúng các quy định về thuế và tránh phạt vi phạm, cá nhân cho thuê tài sản cần chú ý đến việc giữ gìn tất cả các hóa đơn, hợp đồng và tài liệu liên quan đến hoạt động cho thuê của mình. Việc này không chỉ giúp họ dễ dàng tính toán và nộp thuế mà còn là bằng chứng quan trọng trong trường hợp được kiểm tra hoặc kiện toàn.

Ngoài ra, để tránh bất kỳ rủi ro pháp lý nào, cá nhân cũng cần hiểu rõ các quy định về quyền và nghĩa vụ của mình khi cho thuê tài sản. Điều này có thể bao gồm các quy định về bảo vệ quyền lợi của người thuê, quy định về bảo dưỡng và sửa chữa tài sản, cũng như các cam kết pháp lý khác mà cá nhân phải tuân thủ.

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, hoạt động cho thuê tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra thu nhập cho cá nhân. Tuy nhiên, để thực hiện hoạt động này một cách hiệu quả và hợp pháp, việc hiểu và tuân thủ đúng các quy định về thuế và pháp luật là điều cực kỳ quan trọng. Chỉ khi có sự chú ý và tuân thủ đầy đủ các quy định này, cá nhân mới có thể tham gia vào hoạt động cho thuê tài sản một cách bền vững và an toàn.

2. Những hồ sơ mà người cho thuê tài sản trực tiếp khai thuế tncn với cơ quan thuế ?

Điều 14 của Thông tư 40/2021/TT-BTC chi tiết hóa quy trình lập và nộp hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân đối với trường hợp cá nhân cho thuê tài sản trực tiếp và khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ đúng đắn các quy định về thuế thu nhập cá nhân.

Hồ sơ khai thuế cho cá nhân cho thuê tài sản trực tiếp đối với cơ quan thuế được quy định tại tiết a điểm 8.5 Phụ lục I. Danh mục hồ sơ khai thuế ban hành kèm theo Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ. Cụ thể, hồ sơ này bao gồm:

- Tờ khai thuế: Đây là một trong những phần chính của hồ sơ, áp dụng đối với cá nhân có hoạt động cho thuê tài sản trực tiếp và tổ chức khai thay cho cá nhân. Mẫu tờ khai này được ban hành cùng với thông tư.

- Phụ lục bảng kê chi tiết hợp đồng cho thuê tài sản: Đây là một phần quan trọng trong hồ sơ khai thuế, đặc biệt áp dụng đối với cá nhân có hoạt động cho thuê tài sản trực tiếp khi đó là lần khai thuế đầu tiên của hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng.

- Bản sao hợp đồng thuê tài sản: Cá nhân cần cung cấp bản sao hợp đồng thuê tài sản, cũng như phụ lục hợp đồng nếu đó là lần đầu tiên khai thuế của hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng.

- Bản sao giấy ủy quyền: Trong trường hợp cá nhân cho thuê tài sản ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục khai và nộp thuế, bản sao giấy ủy quyền theo quy định của pháp luật cũng cần được cung cấp.

Cơ quan thuế có quyền yêu cầu cá nhân xuất trình bản chính để đối chiếu, xác nhận tính chính xác của bản sao so với bản chính. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin được đưa ra trong hồ sơ khai thuế, đồng thời giúp ngăn chặn việc sử dụng thông tin không chính xác hoặc gian lận trong quá trình khai thuế.

Nơi nộp hồ sơ khai thuế:

- Cá nhân có thu nhập từ cho thuê tài sản (trừ bất động sản tại Việt Nam) sẽ nộp hồ sơ khai thuế tại Chi cục Thuế quản lý trực tiếp tại địa chỉ nơi cá nhân cư trú. Điều này đảm bảo rằng hồ sơ được nộp đúng nơi quy định và được xử lý một cách hiệu quả.

- Cá nhân có thu nhập từ cho thuê bất động sản tại Việt Nam sẽ nộp hồ sơ khai thuế tại Chi cục Thuế quản lý trực tiếp tại địa chỉ nơi có bất động sản cho thuê. Điều này giúp rõ ràng về việc nộp hồ sơ và tránh nhầm lẫn trong quá trình xử lý.

Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế:

- Đối với cá nhân khai thuế theo từng lần phát sinh kỳ thanh toán, thời hạn nộp hồ sơ là chậm nhất vào ngày thứ 10 kể từ ngày bắt đầu thời hạn cho thuê của kỳ thanh toán. Điều này đảm bảo rằng hồ sơ được nộp kịp thời và tránh việc bị phạt do chậm trễ.

- Đối với cá nhân khai thuế một lần theo năm, thời hạn nộp hồ sơ là chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo. Điều này đảm bảo rằng cá nhân có đủ thời gian để chuẩn bị hồ sơ và nộp đúng thời hạn.

Việc tuân thủ đúng quy trình lập và nộp hồ sơ khai thuế là rất quan trọng đối với cá nhân cho thuê tài sản trực tiếp. Điều này giúp họ đảm bảo rằng họ không chỉ tuân thủ đúng các quy định pháp luật mà còn giảm thiểu rủi ro phạt vi phạm thuế do không tuân thủ đúng quy trình. Đồng thời, việc này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan thuế trong việc kiểm tra, giám định và xác minh các thông tin liên quan đến thu nhập từ hoạt động cho thuê tài sản của cá nhân.

3. Khi nào cho thuê tài sản không phải nộp thuế TNCN ?

Theo quy định tại điểm c của khoản 1 Điều 9 của Thông tư 40/2021/TT-BTC, với sự điều chỉnh từ khoản 3 Điều 1 của Thông tư 100/2021/TT-BTC, việc áp dụng thuế đối với các trường hợp cá nhân chỉ có hoạt động cho thuê tài sản và thời gian cho thuê không trọn năm đã được quy định cụ thể.

- Trường hợp không phải nộp thuế: Theo quy định, nếu cá nhân chỉ có hoạt động cho thuê tài sản và thời gian cho thuê không trọn năm, nhưng doanh thu từ việc cho thuê không vượt quá 100 triệu đồng/năm, thì cá nhân đó sẽ không phải nộp thuế giá trị gia tăng (VAT) và không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng thuế đối với các cá nhân có hoạt động cho thuê tài sản nhỏ lẻ hoặc thời gian cho thuê ngắn hạn.

- Xác định mức doanh thu: Trong trường hợp bên thuê trả tiền thuê tài sản trước cho nhiều năm, việc xác định mức doanh thu để quyết định việc nộp thuế được tiến hành bằng cách phân bổ doanh thu một lần theo từng năm dương lịch. Điều này giúp tạo ra sự công bằng trong việc xác định mức thuế phải nộp của cá nhân, không làm phát sinh lợi ích không công bằng hoặc thiếu minh bạch trong việc xác định thu nhập.

- Phân tích và ý nghĩa: Quy định này mang lại lợi ích rõ ràng cho cả người cho thuê và bên thuê. Đối với người cho thuê, việc không phải nộp thuế đối với các hoạt động cho thuê nhỏ lẻ giúp giảm bớt chi phí và tăng tính hấp dẫn của việc cho thuê tài sản. Đồng thời, việc phân bổ doanh thu một lần từ việc trả tiền thuê trước theo từng năm dương lịch cũng giúp tạo ra sự minh bạch và công bằng trong việc đánh giá và nộp thuế.

Đối với bên thuê, quy định này cũng tạo ra sự ổn định và tính dự đoán trong việc xác định chi phí thuê tài sản, bởi họ có thể biết trước mức thuế mà người cho thuê phải chịu và áp dụng vào quyết định của mình.

- Quản lý và tuân thủ: Đối với cả hai bên, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về thuế là rất quan trọng. Cá nhân cho thuê cần phải đảm bảo rằng họ đang tuân thủ đúng các nguyên tắc và quy định về thuế để tránh bất kỳ rủi ro pháp lý nào. Trong khi đó, bên thuê cũng cần phải nắm rõ về quy định này để đảm bảo rằng họ không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ vấn đề nào liên quan đến thuế khi thuê tài sản.

- Sự cần thiết của sự minh bạch và công bằng: Cuối cùng, quy định về việc không phải nộp thuế trong trường hợp doanh thu nhỏ và việc phân bổ doanh thu trả tiền thuê trước theo từng năm dương lịch là một phần của nỗ lực để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Điều này giúp tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các hoạt động kinh doanh và thuê tài sản một cách bền vững và hợp pháp.

 

Xem thêm: Cách tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo quy định mới 2024

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn