1. Chủ tài khoản thanh toán được cho người khác thuê tài khoản để giao dịch?

Tài khoản ngân hàng là một công cụ tài chính phổ biến được cung cấp bởi các ngân hàng, mang lại cho khách hàng những tiện ích và thuận lợi trong việc quản lý tài chính cá nhân. Bằng cách mở tài khoản ngân hàng, khách hàng được phép thực hiện nhiều mục đích khác nhau như tiết kiệm, thanh toán hoặc chuyển tiền.

Tài khoản ngân hàng không chỉ đơn thuần là một số dư tiền mặt, mà nó còn là một phần không thể thiếu của danh tính cá nhân. Qua tài khoản ngân hàng, mỗi cá nhân có thể thể hiện và quản lý các giao dịch tài chính của mình một cách hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng tài khoản ngân hàng đòi hỏi sự chủ động và trách nhiệm của chủ tài khoản trong việc thực hiện các giao dịch và quản lý tài sản của mình.

Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 23/2014/TT-NHNN thì người sở hữu tài khoản thanh toán phải hiểu rõ rằng họ có trách nhiệm không chia sẻ hoặc cho mượn tài khoản của mình cho bất kỳ ai khác. Vấn đề này là cần thiết để đảm bảo tính bảo mật và tính toàn vẹn của hệ thống tài chính, đồng thời bảo vệ quyền lợi cá nhân và tránh các rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh từ việc sử dụng tài khoản của người khác.

Trong trường hợp này, cả việc người thuê hoặc mượn tài khoản không sử dụng nó để thực hiện các hành vi phạm pháp cũng không hoàn toàn giải thoát người cung cấp tài khoản khỏi trách nhiệm pháp lý. Thực tế, pháp luật có thể áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với người cung cấp tài khoản, tuỳ thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi mà tài khoản được sử dụng. Có thể bao gồm mức độ tài chính, ảnh hưởng đến cộng đồng và an ninh quốc gia, cũng như sự liên quan đến bất kỳ hoạt động tội phạm nào khác. Do đó, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi cung cấp tài khoản cho người khác là rất quan trọng, và người cung cấp cần phải hiểu rõ rằng họ có trách nhiệm đối với cách thức sử dụng của tài khoản mà họ cho phép người khác tiếp cận.

 

2. Mức phạt chủ tài khoản thanh toán là cá nhân cho người khác thuê, mượn tài khoản

Khi chủ tài khoản cho phép người khác sử dụng tài khoản của mình để tiến hành các hành vi vi phạm pháp luật, hậu quả có thể đáng kể và phức tạp. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, pháp luật có thể đặt ra các biện pháp xử lý nghiêm ngặt. Trong một số trường hợp, những hành động này không chỉ gây tổn hại cho cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng và thậm chí là an ninh quốc gia. Do đó, việc cân nhắc và hiểu rõ trách nhiệm của mình trước khi chia sẻ quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng là rất quan trọng để tránh những hậu quả không mong muốn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.

Tại Điều 26 Nghị định 88/2019/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 15 Điều 1 Nghị định 143/2021/NĐ-CP có quy định vi phạt mức tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng được áp dụng cho một trong những hành vi vi phạm dưới đây: Thuê, cho thuê, mượn, hoặc cho mượn tài khoản thanh toán, cũng như mua hoặc bán thông tin liên quan đến tài khoản thanh toán. Áp dụng cho các trường hợp có từ 01 tài khoản thanh toán đến dưới 10 tài khoản thanh toán, miễn là chưa đạt tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Mức phạt tiền có thể từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng được áp dụng đối với một trong những hành vi vi phạm sau đây: Thuê, cho thuê, mượn, hoặc cho mượn tài khoản thanh toán, cũng như mua hoặc bán thông tin liên quan đến tài khoản thanh toán. Áp dụng cho các trường hợp có từ 10 tài khoản thanh toán trở lên, miễn là chưa đạt tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nhấn mạnh sự nghiêm túc và trách nhiệm của việc bảo vệ tính toàn vẹn và an ninh của hệ thống tài chính.

=> Theo quy định, việc cho thuê hoặc mượn tài khoản thanh toán để thực hiện các giao dịch sẽ bị xử phạt tiền, với mức phạt phụ thuộc vào số lượng tài khoản được cho thuê hoặc mượn. Chi tiết như sau:

- Mức phạt từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng áp dụng cho hành vi cho thuê, mượn, hoặc cho mượn tài khoản thanh toán, trong trường hợp số lượng tài khoản thanh toán từ 01 đến dưới 10, miễn là chưa đạt tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

- Mức phạt từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng áp dụng cho hành vi cho thuê, mượn, hoặc cho mượn tài khoản thanh toán, khi số lượng tài khoản thanh toán từ 10 trở lên, và vẫn chưa đạt tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nhấn mạnh sự nghiêm túc và trách nhiệm trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống tài chính và an ninh tài khoản của người dùng.

Bên cạnh đó, người vi phạm cũng sẽ phải chịu sự buộc nộp vào ngân sách nhà nước một khoản tiền lợi bất hợp pháp thu được từ việc thực hiện các hành vi vi phạm. Đáng lưu ý là, mức phạt tiền nêu trên áp dụng đối với cá nhân, trong khi đối với tổ chức vi phạm, mức phạt sẽ tăng gấp đôi so với cá nhân, theo quy định tại khoản 3 Điều 3 của Nghị định 88/2019/NĐ-CP. Nhấn mạnh sự nghiêm khắc và minh bạch trong việc xử lý vi phạm, đồng thời khuyến khích tuân thủ pháp luật từ mọi bên liên quan.

 

3. Người thuê tài khoản thanh toán dùng tài khoản đi lừa đảo thì chủ tài khoản có là đồng phạm?

Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về đồng phạm như sau:

- Đồng phạm không chỉ là việc hai người trở lên thực hiện một hành vi phạm tội cùng nhau mà còn là một khái niệm phức tạp, phản ánh mối liên kết tinh thần và hành động giữa các bên trong việc thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật.

- Trong trường hợp của phạm tội tổ chức, đồng phạm không chỉ đơn thuần là những cá nhân cùng góp phần vào hành vi phạm tội, mà còn là những nhóm hoặc tổ chức có mối liên kết chặt chẽ và sự phối hợp cụ thể trong việc lên kế hoạch và thực hiện các hoạt động phạm tội.

- Mặc dù đồng phạm tham gia vào một phần của hành vi phạm tội, nhưng họ chỉ chịu trách nhiệm pháp lý cho những hành vi cụ thể mà họ thực hiện hoặc cùng tham gia trong phạm vi quyền hành vi của mình. Làm cho việc xử lý phải thực sự cân nhắc và công bằng trong việc xử lý trách nhiệm của mỗi cá nhân hoặc tổ chức trong tình hình pháp luật.

- Mỗi đồng phạm đóng góp một vai trò quan trọng trong hành vi phạm tội, bao gồm:

+ Người tổ chức: Là cá nhân hoặc tổ chức đứng đầu, lên kế hoạch và tổ chức thực hiện hành vi phạm tội. Họ chịu trách nhiệm cao nhất và có vai trò quyết định trong việc thúc đẩy và chỉ huy các hoạt động phạm tội.

+ Người thực hiện: Là những người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội. Họ là bộ phận thực sự thực hiện các hoạt động phạm tội dưới sự chỉ đạo của người tổ chức hoặc người xúi giục.

+ Người xúi giục: Là những cá nhân kích động, dụ dỗ, hoặc thúc đẩy người khác tham gia vào hành vi phạm tội. Họ có khả năng ảnh hưởng lớn đến quyết định của người khác và đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền ý định phạm tội.

+ Người giúp sức: Là những cá nhân cung cấp hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất để làm cho việc thực hiện hành vi phạm tội trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù không thực hiện hành vi phạm tội trực tiếp, nhưng sự hỗ trợ của họ đóng góp vào sự thành công của hành động phạm tội.

=> Theo quy định, đồng phạm không chỉ đơn giản là việc ít nhất hai người cố ý thực hiện một hành vi phạm tội. Nếu chủ sở hữu của tài khoản ngân hàng biết rõ rằng người được phép sử dụng tài khoản này đã sử dụng nó để thực hiện các hành vi phạm pháp hoặc lừa đảo, nhưng vẫn cố tình cho phép hoặc cung cấp tài khoản, thì họ cũng sẽ được coi là một phần của hành vi phạm tội, tạo thành một mối liên kết đồng phạm với tội phạm lừa đảo. Làm nổi bật tầm quan trọng của việc chủ tài khoản phải chịu trách nhiệm và có trách nhiệm pháp lý trong việc đảm bảo tính trung thực và đạo đức của việc sử dụng tài khoản ngân hàng.

Trong thực tế, nếu chủ sở hữu tài khoản ngân hàng không có hiểu biết về việc người thuê tài khoản của họ sử dụng nó để thực hiện hoạt động lừa đảo, thì họ không thể được coi là đồng phạm trong vụ việc đó. Nhấn mạnh sự quan trọng của việc chứng minh sự hiểu biết và ý định cố ý của chủ tài khoản trong việc cho thuê tài khoản, cũng như tầm quan trọng của việc giữ gìn tính minh bạch và trách nhiệm pháp lý khi tham gia vào các giao dịch tài chính.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng bị xử lý thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.