1. Những trường hợp phải đổi chứng minh nhân dân sang căn cước công dân gắn chip
Các trường hợp cụ thể mà công dân cần thực hiện thủ tục đổi hoặc cấp lại chứng minh nhân dân theo quy định tại Điều 5 của Nghị định 05/1999/NĐ-CP.
Có tổng cộng 6 trường hợp được quy định như sau:
- Chứng minh nhân dân hết thời hạn sử dụng: Khi chứng minh nhân dân đã hết thời hạn được sử dụng theo quy định, công dân cần làm thủ tục đổi chứng minh nhân dân mới.
- Chứng minh nhân dân hư hỏng không sử dụng được: Trong trường hợp chứng minh nhân dân bị hư hỏng, bị rách, hoặc không còn đủ điều kiện sử dụng, công dân phải làm thủ tục đổi chứng minh nhân dân mới.
- Thay đổi họ, tên, chữ đệm, ngày, tháng, năm sinh: Khi công dân thay đổi thông tin cá nhân như họ, tên, chữ đệm, ngày, tháng, năm sinh, họ phải đổi chứng minh nhân dân để cập nhật thông tin mới.
- Thay đổi nơi đăng ký hộ khẩu thường trú ngoài phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Trong trường hợp công dân thay đổi nơi đăng ký hộ khẩu thường trú đến một tỉnh, thành phố thuộc Trung ương khác, họ cần làm thủ tục đổi chứng minh nhân dân theo địa điểm mới.
- Thay đổi đặc điểm nhận dạng: Khi có sự thay đổi về các đặc điểm nhận dạng của công dân, ví dụ như thay đổi ngoại hình do phẫu thuật thẩm mỹ, công dân phải đổi chứng minh nhân dân để phản ánh đúng thông tin mới.
- Chứng minh nhân dân bị mất: Khi chứng minh nhân dân bị mất hoặc bị đánh mất, công dân cần thực hiện thủ tục cấp lại chứng minh nhân dân mới
2. Có được dùng chứng minh nhân dân song song với thẻ căn cước công dân không?
Theo Điều 1 của Nghị định 05/1999/NĐ-CP, Chứng minh nhân dân được coi là một loại giấy tờ quan trọng, đại diện cho danh tính cá nhân của mỗi công dân. Chứng minh nhân dân được cấp phép bởi cơ quan Công an, có trách nhiệm chứng nhận và ghi lại những đặc điểm riêng biệt và thông tin cơ bản về cá nhân của mỗi người. Đây là một tài liệu pháp lý quan trọng, nhằm xác thực và bảo vệ quyền lợi của công dân trong xã hội hiện đại ngày nay.
Theo khoản 1 của Điều 20 trong Luật Căn cước công dân 2014, thẻ Chứng minh căn cước công dân được coi là một tài liệu cá nhân quan trọng và có giá trị pháp lý đối với công dân Việt Nam, giúp xác nhận danh tính và thực hiện các giao dịch trên toàn lãnh thổ của Việt Nam. Thẻ căn cước công dân được cấp phép cho cá nhân và có chức năng chứng minh và bảo vệ quyền lợi pháp lý của người sở hữu, cung cấp cơ sở thông tin chính xác về cá nhân và hỗ trợ trong việc thực hiện các hoạt động công dân trong xã hội ngày nay.
Bên cạnh đó, theo quy định tại khoản 2 Điều 38 trong Luật Căn cước công dân 2014 đưa ra một điểm cụ thể về giá trị sử dụng của Chứng minh nhân dân và Chứng minh căn cước công dân. Theo quy định này, căn cước công dân được cấp trước ngày 01/01/2016 vẫn có giá trị sử dụng cho đến khi hết thời hạn theo quy định hoặc cho đến khi công dân yêu cầu chuyển đổi sang thẻ căn cước công dân.
Điều này có nghĩa là nếu công dân đã sở hữu một chứng minh nhân dân được cấp trước ngày 01/01/2016, thì chứng minh nhân dân đó vẫn được coi là hợp lệ và có thể sử dụng cho đến khi hết hạn hoặc cho đến khi công dân quyết định chuyển đổi sang thẻ căn cước công dân. Điều này cung cấp sự linh hoạt cho công dân trong việc chọn thời điểm thích hợp để chuyển đổi sang thẻ căn cước công dân mới, mà không cần phải thay đổi ngay lập tức sau khi Luật Căn cước công dân 2014 có hiệu lực.
Việc đưa ra quy định này nhằm đảm bảo sự thuận tiện và mượt mà trong quá trình chuyển đổi từ chứng minh nhân dân sang căn cước công dân, đồng thời tạo điều kiện cho các cơ quan chức năng thực hiện quá trình chuyển đổi một cách có hệ thống và không gây ách tắc cho người dân.
Mặt khác, hoản 3 của Điều 11 trong Thông tư 59/2021/TT-BCA mang đến một điểm cụ thể liên quan đến việc thu hồi Chứng minh nhân dân trong trường hợp công dân quyết định chuyển từ chứng minh nhân dân sang Chứng minh căn cước công dân.
Theo quy định này, khi công dân tiến hành thủ tục chuyển đổi từ chứng minh nhân dân sang căn cước công dân, cơ quan chức năng sẽ thu lại chứng minh nhân dân đang sử dụng của công dân. Điều này có nghĩa là sau khi công dân nhận được thẻ căn cước công dân mới, chứng minh nhân dân cũ sẽ bị thu hồi và không còn có giá trị sử dụng.
Quy định này được thiết lập để đảm bảo tính nhất quán và xác thực của hệ thống công dân chứng minh danh tính. Bằng cách thu hồi chứng minh nhân dân cũ sau khi công dân đã chuyển đổi sang căn cước công dân, cơ quan chức năng đảm bảo rằng không có sự chồng chéo giữa hai loại tài liệu này và giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép chứng minh nhân dân cũ sau khi đã chuyển đổi sang căn cước công dân.
Điều này cũng thể hiện rõ sự chuyển đổi từ chứng minh nhân dân sang căn cước công dân là một quá trình chính thức và cần tuân thủ các quy định và quy trình được quy định bởi cơ quan chức năng để đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong việc chứng minh danh tính của công dân.
Cuối cùng, khoản 8 của Điều 5 trong Thông tư 60/2021/TT-BCA cung cấp một quy định cụ thể khác liên quan đến việc thu hồi Chứng minh nhân dân cũ trong trường hợp công dân quyết định chuyển từ chứng minh nhân dân sang Chứng minh căn cước công dân.
Theo quy định này, trong quá trình thực hiện thủ tục đổi từ chứng minh nhân dân sang căn cước công dân, cơ quan chức năng sẽ thu hồi chứng minh nhân dân cũ của công dân. Điều này có nghĩa là sau khi công dân hoàn tất thủ tục và nhận được thẻ căn cước công dân mới, chứng minh nhân dân cũ sẽ được thu hồi và không còn được sử dụng.
Quy định này đặt ra một bước đi quan trọng để tạo sự nhất quán trong việc chuyển đổi từ chứng minh nhân dân sang căn cước công dân. Việc thu hồi chứng minh nhân dân cũ đồng nghĩa với việc xóa bỏ sự tồn tại của chứng minh nhân dân và đảm bảo rằng chỉ có thẻ căn cước công dân mới được công nhận và sử dụng làm giấy tờ tùy thân của công dân.
Việc này cũng giúp hạn chế việc sử dụng trái phép chứng minh nhân dân cũ sau khi đã chuyển đổi sang căn cước công dân và tăng cường tính an toàn và bảo mật cho quá trình chứng minh danh tính của công dân.
Nói tóm lại công dân chỉ sử dụng một hình thức chứng minh danh tính hợp lệ và đồng thời tạo điều kiện cho cơ quan chức năng thực hiện quá trình chuyển đổi một cách hiệu quả và có trật tự và không được dùng chứng minh nhân dân song song với căn cước công dân.
3. Trình tự cấp, đổi, cấp lại thẻ căn cước công dân hiện nay
Trong quá trình thực hiện thủ tục chuyển từ Chứng minh nhân dân (CMND) sang thẻ Căn cước công dân (CCCD) hoặc đổi thẻ CCCD, cơ quan chức năng sẽ thu lại CMND hoặc CCCD đang được sử dụng của công dân.
Điều này có ý nghĩa là khi công dân quyết định chuyển đổi từ CMND sang CCCD hoặc thực hiện việc đổi thẻ CCCD, cơ quan chức năng sẽ yêu cầu công dân nộp lại CMND hoặc CCCD cũ để được cấp CMND mới hoặc CCCD mới.
Quy định này được đặt ra để đảm bảo tính nhất quán và xác thực trong hệ thống chứng minh danh tính công dân. Bằng cách thu hồi CMND hoặc CCCD cũ, cơ quan chức năng đảm bảo rằng chỉ có tài liệu mới được cấp sẽ được công nhận và sử dụng làm giấy tờ tùy thân cho công dân.
Quy định này cũng nhằm hạn chế việc sử dụng trái phép CMND hoặc CCCD cũ sau khi đã chuyển đổi hoặc đổi thẻ, đồng thời tăng cường tính bảo mật và đáng tin cậy trong việc chứng minh danh tính công dân.
Tóm lại, việc thu lại CMND hoặc CCCD cũ trong quá trình chuyển đổi hoặc đổi thẻ CCCD đảm bảo tính nhất quán, an toàn và xác thực trong hệ thống chứng minh danh tính của công dân.
Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề làm Căn cước công dân gắn chip sau bao lâu thì được nhận của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.