1. Phân tích quy định của pháp luật về làm thêm giờ

(1) Thời gian làm thêm giờ

Thời gian làm thêm giờ được định nghĩa là khoảng thời gian làm việc nằm ngoài khung giờ làm việc bình thường, theo quy định của pháp luật, thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động. Điều này cho phép người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận và linh hoạt trong việc sử dụng lao động làm thêm giờ.

Theo quy định của Bộ luật Lao động và các quy định liên quan, thời gian làm thêm giờ không được vượt quá một số giới hạn nhất định để đảm bảo quyền lợi và sức khỏe của người lao động.

Trước hết, theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, số giờ làm thêm của người lao động không được quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị quá tải lao động và có thời gian nghỉ ngơi và tạo cân đối giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Ngoài ra, nếu áp dụng thời gian làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm không được vượt quá 12 giờ trong một ngày và không quá 40 giờ trong một tháng. Điều này đảm bảo tính công bằng và giới hạn số giờ làm thêm giờ để người lao động có thể có thời gian nghỉ ngơi và bảo vệ sức khỏe.

Ngoài những quy định trên, cũng cần lưu ý rằng thời gian làm thêm giờ cũng phải tuân thủ các quy định khác như quy định của thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động. Những quy định này có thể cung cấp yêu cầu cụ thể về thời gian làm thêm giờ trong từng tổ chức lao động cụ thể, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động.

(2) Điều kiện sử dụng người lao động làm thêm giờ

Theo quy định tại Điều 107 của Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động chỉ được sử dụng người lao động làm thêm giờ khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau:

- Sự đồng ý của người lao động: Trước khi yêu cầu làm thêm giờ, người sử dụng lao động phải thu được sự đồng ý rõ ràng từ phía người lao động. Điều này đảm bảo tính tự nguyện và đồng thuận trong việc làm thêm giờ, tôn trọng quyền lợi của người lao động.

- Giới hạn số giờ làm thêm giờ trong một ngày: Số giờ làm thêm của người lao động không được vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày. Nếu áp dụng quy định về thời gian làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm không được vượt quá 12 giờ trong một ngày. Giới hạn này nhằm đảm bảo tính công bằng và tránh quá tải lao động cho người lao động.

- Giới hạn số giờ làm thêm giờ trong một năm: Số giờ làm thêm của người lao động không được vượt quá 200 giờ trong một năm. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ được quy định tại mục 3 của Điều 107 trong Bộ luật Lao động năm 2019. Các trường hợp ngoại lệ này được xem xét như là các tình huống đặc biệt, như khi có những yêu cầu khẩn cấp, bất khả kháng hoặc liên quan đến an ninh, quốc phòng, sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ đặc biệt quan trọng.

Những quy định trên nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo tính công bằng trong việc sử dụng lao động làm thêm giờ. Đồng thời, giới hạn số giờ làm thêm giờ trong một năm cũng giúp kiểm soát và hạn chế việc sử dụng lao động làm thêm giờ quá mức, từ đó bảo vệ sức khỏe và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của người lao động.

(3) Trường hợp được sử dụng người lao động làm thêm không quá 300 giờ/năm

Theo quy định tại Điều 107 của Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động chỉ được sử dụng người lao động làm thêm giờ không quá 300 giờ trong một năm trong các ngành, nghề, công việc, hoặc trường hợp sau đây:

- Sản xuất, gia công xuất khẩu các sản phẩm hàng dệt, may, da, giày, điện, điện tử, chế biến nông, lâm, diêm nghiệp, thủy sản.

- Sản xuất, cung cấp điện, viễn thông, lọc dầu; cấp, thoát nước.

- Trường hợp giải quyết công việc đòi hỏi lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao mà thị trường lao động không cung ứng đầy đủ, kịp thời.

- Trường hợp phải giải quyết công việc cấp bách, không thể trì hoãn do tính chất thời vụ, thời điểm của nguyên liệu, sản phẩm hoặc để giải quyết công việc phát sinh do yếu tố khách quan không dự liệu trước, do hậu quả thời tiết, thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, thiếu điện, thiếu nguyên liệu, sự cố kỹ thuật của dây chuyền sản xuất.

- Trường hợp khác do Chính phủ quy định.

Khi tổ chức làm thêm giờ theo quy định tại mục 3 nêu trên, người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan chuyên môn về lao động thuộc UBND cấp tỉnh.

Do đó, số giờ làm thêm giờ trong năm 2023 với người lao động không được vượt quá 40 giờ mỗi tháng và không quá 200 giờ trong một năm (trừ một số trường hợp được làm thêm không quá 300 giờ trong một năm).

 

2. Lợi ích và tác hại của việc làm thêm giờ quá mức

Việc làm thêm giờ trong một số trường hợp có thể mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động. Tuy nhiên, khi sử dụng quá mức, nó cũng có thể gây ra những tác hại đáng lo ngại. Hãy xem xét chi tiết về lợi ích và tác hại của việc làm thêm giờ dưới đây:

- Lợi ích của việc làm thêm giờ:

+ Hoàn thành công việc gấp: Khi doanh nghiệp đối mặt với các dự án khẩn cấp hoặc đợt sản xuất tăng cao, việc sử dụng lao động làm thêm giờ có thể giúp hoàn thành công việc đúng thời hạn và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

+ Tăng năng suất: Thời gian làm thêm giờ cho phép người lao động có thêm thời gian để tập trung vào công việc mà không bị giới hạn bởi khung giờ làm việc bình thường. Điều này có thể tăng năng suất làm việc và đạt được hiệu quả cao hơn.

+ Thu nhập tăng cao: Việc làm thêm giờ thường được trả lương cao hơn so với giờ làm việc bình thường. Điều này mang lại thu nhập bổ sung cho người lao động, giúp cải thiện đời sống và đáp ứng nhu cầu tài chính cá nhân.

- Tác hại của việc làm thêm giờ quá mức:

+ Ảnh hưởng đến sức khỏe: Làm thêm giờ quá mức có thể gây căng thẳng về mặt thể chất và tinh thần cho người lao động. Thiếu thời gian nghỉ ngơi và không cân đối giữa công việc và cuộc sống cá nhân có thể dẫn đến mệt mỏi, stress, và các vấn đề sức khỏe khác.

+ Ảnh hưởng đến đời sống tinh thần: Việc làm thêm giờ quá mức có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình, thời gian giao tiếp và giải trí của người lao động. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, căng thẳng và không cân bằng trong cuộc sống.

+ Giảm hiệu quả công việc: Làm thêm giờ quá mức có thể gây mệt mỏi và sự mất tập trung, làm giảm hiệu suất và chất lượng công việc của người lao động. Sự mệt mỏi và căng thẳng có thể dẫn đến sai sót và sự không tập trung trong công việc, ảnh hưởng đến sự nghiêm túc và chính xác của công việc.

Việc làm thêm giờ có thể mang lại lợi ích trong một số tình huống, nhưng cần được quản lý và kiểm soát để tránh những tác hại tiềm tàng. Quan trọng nhất là tôn trọng quyền lợi và sức khỏe của người lao động, đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, và tuân thủ các quy định pháp luật và thỏa ước lao động liên quan.

 

3. Có được tổ chức làm thêm giờ mà không cần sự đồng ý của NLĐ không?

Theo quy định tại khoản 2, Điều 107 của Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động chỉ được sử dụng lao động làm thêm giờ khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau đây:

- Phải có sự đồng ý của người lao động: Người sử dụng lao động cần thu được sự đồng ý rõ ràng từ phía người lao động trước khi yêu cầu làm thêm giờ. Điều này đảm bảo quyền lợi và sự đồng thuận của người lao động trong việc làm thêm giờ.

- Bảo đảm số giờ làm thêm không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày: Người lao động chỉ được yêu cầu làm thêm không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và tránh quá tải lao động cho người lao động.

Nếu áp dụng quy định thời gian làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm không được vượt quá 12 giờ trong một ngày và không quá 40 giờ trong một tháng.

- Bảo đảm số giờ làm thêm không quá 200 giờ trong một năm: Người lao động chỉ được yêu cầu làm thêm không quá 200 giờ trong một năm. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ được quy định tại khoản 3 của Điều 107 trong Bộ luật Lao động năm 2019.

Ngoài ra, theo quy định tại Điều 59 của Nghị định số 145/2020/NĐ-CP, sự đồng ý của người lao động trong việc làm thêm giờ được quy định như sau:

Trừ các trường hợp quy định tại mục 3, trong các trường hợp khác khi tổ chức làm thêm giờ, người sử dụng lao động phải thu được sự đồng ý của người lao động về các nội dung sau:

- Thời gian làm thêm: Người lao động cần được thông báo rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc làm thêm giờ. Điều này giúp người lao động có thể sắp xếp thời gian công việc và nghỉ ngơi hợp lý.

- Địa điểm làm thêm: Người lao động cần biết rõ địa điểm làm thêm giờ để có thể sắp xếp di chuyển và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

- Công việc làm thêm: Người lao động cần được thông báo về công việc cụ thể mà họ sẽ làm trong thời gian làm thêm. Điều này giúp người lao động có thể chuẩn bị và thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Tóm lại, theo quy định của Điều 107 trong Bộ luật Lao động năm 2019, khi người sử dụng lao động muốn tổ chức làm thêm giờ, họ phải tuân thủ các quy định sau đây để đảm bảo quyền lợi và sự đồng thuận của người lao động:

+ Thông báo: Người sử dụng lao động phải thông báo cho người lao động về việc tổ chức làm thêm giờ. Thông báo này cần cung cấp thông tin chi tiết về thời gian làm thêm, địa điểm làm thêm và công việc cụ thể. Điều này giúp người lao động có thể chuẩn bị và sắp xếp thời gian công việc và nghỉ ngơi một cách hợp lý.

+ Sự đồng ý: Người lao động phải đồng ý tham gia làm thêm giờ trước khi người sử dụng lao động tiến hành. Sự đồng ý này phải được thể hiện rõ ràng và tự nguyện từ phía người lao động. Điều này đảm bảo tính công bằng và tôn trọng quyền tự quyết của người lao động.

Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt mà không cần sự đồng ý của người lao động khi tổ chức làm thêm giờ. Các trường hợp này được quy định tại khoản 3 trong Điều 107 của Bộ luật Lao động năm 2019. Điều này áp dụng cho những trường hợp khẩn cấp, bất khả kháng hoặc liên quan đến an ninh, quốc phòng, đặc biệt quan trọng cho việc sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ.

Việc yêu cầu sự đồng ý của người lao động và thông báo đầy đủ thông tin trong quá trình tổ chức làm thêm giờ nhằm đảm bảo quyền lợi và sự tham gia tự nguyện của người lao động. Ngoài ra, việc miễn trừ sự đồng ý trong các trường hợp đặc biệt cũng giúp đảm bảo tính linh hoạt và khẩn cấp trong việc sử dụng lao động làm thêm giờ khi cần thiết.

Bài viết liên quan: Danh mục nghề, công việc người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi được làm thêm giờ

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.