1. Thủ tục đổi căn cước công dân hết hạn mới nhất ra sao?

Theo quy định của Điều 23 trong Luật Căn cước công dân 2014, việc đổi thẻ Căn cước công dân khi nó hết hạn là bắt buộc. Quy trình đổi thẻ Căn cước công dân hết hạn đã được chi tiết hóa trong Điều 24 của Luật Căn cước công dân 2014, cùng với hướng dẫn cụ thể được đưa ra trong Thông tư số 59/2021/TT-BCAThông tư số 60/2021/TT-BCA. Nhằm đảm bảo quá trình đổi thẻ diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả, giúp công dân nắm rõ và thực hiện đúng các quy định pháp luật.

Quá trình đổi thẻ Căn cước công dân hết hạn bao gồm một loạt các bước cụ thể để đảm bảo tính linh hoạt và tiện lợi cho người dân:

* Bước 1: Hoàn tất Tờ khai căn cước công dân hoặc truy cập vào trang thông tin điện tử dịch vụ công trực tuyến để in Tờ khai đã kê khai trước đó. Công dân cần kiểm tra lại thông tin, ký, ghi rõ họ, chữ đệm và tên trên Tờ khai.

Sau đó, công dân có thể lựa chọn một trong những phương thức sau để thực hiện quy trình đổi thẻ Căn cước công dân hết hạn:

- Tới cơ quan quản lý căn cước công dân của Bộ Công an: Đây là một trong những điểm đến phổ biến, nơi mà công dân có thể tìm thấy các dịch vụ chất lượng cao và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp từ Bộ Công an.

- Tới cơ quan quản lý căn cước công dân của Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Đối với những người dân sống tại các tỉnh, thành phố lớn, việc đến trực tiếp cơ quan quản lý căn cước công dân của Công an tỉnh, thành phố sẽ là một lựa chọn thuận tiện và nhanh chóng.

- Tới cơ quan quản lý căn cước công dân của Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và các đơn vị hành chính tương đương: Đối với những người dân sống tại các địa phương nhỏ hơn, việc đến cơ quan quản lý căn cước công dân cấp huyện, quận, thị xã, hoặc thành phố cấp dưới sẽ là một lựa chọn tiện lợi và gần gũi.

- Yêu cầu cơ quan quản lý căn cước công dân có thẩm quyền tổ chức làm thủ tục đổi thẻ tại xã, phường, thị trấn hoặc tại địa chỉ cư trú: Trong những trường hợp đặc biệt, khi công dân gặp khó khăn trong việc di chuyển hoặc có yêu cầu cụ thể, họ có thể yêu cầu cơ quan quản lý căn cước công dân tới tận nơi để thực hiện thủ tục đổi thẻ. Giúp đảm bảo sự thuận tiện và tiếp cận dịch vụ cho người dân đồng thời tạo điều kiện tốt nhất cho họ.

* Bước 2:

- Trong trường hợp Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư chưa hoạt động, công dân cần xuất trình số hộ khẩu. Tuy nhiên, nếu thông tin trên số hộ khẩu không đầy đủ hoặc không khớp với thông tin mà công dân đã khai trên Tờ khai Căn cước công dân, yêu cầu công dân cung cấp Giấy khai sinh hoặc các giấy tờ hợp pháp khác chứng minh thông tin cần ghi trong Tờ khai Căn cước công dân.

- Ngoài ra, công dân cần nộp lại thẻ Căn cước công dân cũ để tiến hành cập nhật thông tin và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu trong hệ thống quản lý căn cước công dân. Giúp đảm bảo rằng thẻ mới sẽ phản ánh đầy đủ thông tin cá nhân và được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

- Trong quá trình tiếp công dân, cán bộ sẽ tiến hành đối chiếu thông tin trên Tờ khai căn cước công dân với các thông tin được cung cấp trên các giấy tờ mà công dân đưa ra. Nếu phát hiện bất kỳ không khớp nào giữa thông tin đã kê khai và thông tin trên giấy tờ, cán bộ sẽ hướng dẫn công dân điền lại thông tin vào Tờ khai căn cước công dân, nhằm đảm bảo rằng dữ liệu được cập nhật đúng và đầy đủ theo quy định. Nhằm mục đích bảo đảm rằng thẻ căn cước mới sẽ phản ánh chính xác và đầy đủ thông tin cá nhân của công dân, đồng thời giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý thông tin dân cư.

- Nếu thông tin đã được kê khai đúng quy định, quy trình tiếp theo sẽ bao gồm việc tập hợp các thông tin này thành một hồ sơ và tiến hành các bước sau:

+ Thu nhận vân tay của công dân: Cán bộ sẽ thu thập vân tay chụm của 4 ngón bàn tay phải, 4 ngón bàn tay trái, và vân tay của 2 ngón cái. Trong trường hợp không thu thập được đủ 10 vân tay của công dân, cán bộ sẽ mô tả và ghi rõ thông tin về tình trạng vân tay không thu thập được để bổ sung vào hồ sơ.

+ Chụp ảnh chân dung của công dân: Để hoàn thiện hồ sơ, cán bộ sẽ chụp ảnh chân dung của công dân để sử dụng trong quá trình xác thực thông tin và cập nhật hồ sơ.

+ In Phiếu thu nhận thông tin căn cước công dân: Cuối cùng, cán bộ sẽ in Phiếu thu nhận thông tin căn cước công dân và chuyển cho công dân kiểm tra, ký, ghi rõ họ tên. Đồng thời, cán bộ cũng sẽ kiểm tra, ký và ghi rõ họ tên của mình trên Phiếu để xác nhận việc thu thập thông tin đã được thực hiện đúng quy trình và chính xác.

* Bước 3: Phát hành giấy hẹn trả thẻ Căn cước công dân: Sau khi hoàn tất quá trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ, cán bộ sẽ cấp giấy hẹn trả thẻ Căn cước công dân cho người đến làm thủ tục. Giấy hẹn này không chỉ là thông báo về thời gian và địa điểm nhận thẻ mới mà còn là một biểu tượng của sự kỳ vọng và mong đợi của người dân trong việc có được một thẻ căn cước mới hoàn chỉnh và chính xác.

* Bước 4: Nhận kết quả: Sau khi đã được thông báo qua giấy hẹn, người dân có thể đến trực tiếp nơi tiếp nhận hồ sơ để nhận lại thẻ Căn cước công dân mới hoặc chờ đợi thẻ được trả lại qua dịch vụ bưu chính. Quá trình này không chỉ đơn giản là nhận kết quả mà còn là một cơ hội để người dân cảm thấy hài lòng với dịch vụ công và tinh thần phục vụ của cán bộ.

 

2. Phải đổi thẻ căn cước công dân khi Luật Căn cước phát sinh hiệu lực?

Ngày 27/11/2023, Quốc hội đã chính thức thông qua Dự án Luật Căn cước, một bước quan trọng đánh dấu sự tiến bộ trong việc quản lý thông tin dân cư tại Việt Nam. Từ ngày 1/7/2024, luật này sẽ chính thức có hiệu lực. Điều đáng chú ý là với việc chuyển đổi tên gọi từ Luật Căn cước công dân sang Luật Căn cước, thẻ Căn cước công dân sẽ được đổi tên thành Thẻ căn cước, phản ánh sự cải tiến và thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế.

Trong Điều 46 của Luật Căn cước 2023 (chưa có hiệu lực), quy định về chuyển tiếp đã được đặc biệt chú trọng. Theo đó, Thẻ Căn cước công dân đã được cấp trước ngày Luật này có hiệu lực (1/7/2024) sẽ tiếp tục giữ nguyên giá trị sử dụng cho đến hết thời hạn được in trên thẻ. Mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho công dân, khi họ có thể tiếp tục sử dụng thẻ hiện tại cho đến khi nó hết hạn, trước khi chuyển đổi sang Thẻ căn cước mới khi có nhu cầu. Thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi và tiện ích của người dân trong việc tham gia và sử dụng các dịch vụ công.

Trong buổi họp báo công bố kết quả của Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khoá XV, Phó Chủ nhiệm Uỷ ban Quốc phòng và An ninh, Trung tướng Nguyễn Minh Đức, đã trả lời một số câu hỏi từ các phóng viên báo chí về các quy định của Luật Căn cước. Ông Nguyễn Minh Đức đã làm rõ: "Người dân sẽ không cần phải đến cơ quan quản lý để thực hiện việc tích hợp hoặc khai báo thông tin, trừ khi có yêu cầu cụ thể như cần đổi thẻ hoặc bổ sung, thay đổi thông tin cá nhân. Trong những trường hợp như vậy, người dân mới sẽ đến cơ quan chức năng để được cấp đổi thẻ mới." Thể hiện sự quan tâm và sẵn sàng hỗ trợ của chính phủ đối với nhu cầu và quyền lợi của người dân trong quá trình sử dụng và quản lý thông tin cá nhân.

=> Như vậy, khi Luật Căn cước bắt đầu có hiệu lực, thẻ Căn cước công dân đã được cấp trước ngày Luật Căn cước có hiệu lực thi hành (1/7/2024) sẽ vẫn giữ được giá trị sử dụng cho đến khi hết thời hạn được in trên thẻ. Trong trường hợp có nhu cầu, công dân có thể yêu cầu cấp đổi sang thẻ căn cước mới, tạo điều kiện thuận lợi và linh hoạt cho việc quản lý thông tin cá nhân và tiến hành các thủ tục hành chính. Thể hiện sự chú trọng đến quyền lợi và tiện ích của người dân, đồng thời cũng là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ công.

 

3. Giá trị sử dụng thẻ Căn cước công dân là?

Dựa theo quy định tại Điều 20 của Luật Căn cước công dân 2014, có thể hiểu rõ những điều sau:

- Thẻ Căn cước công dân không chỉ là một tài liệu cá nhân mà còn là một biểu tượng quan trọng của danh tính dân sự của công dân Việt Nam. Thẻ này có giá trị chứng minh rằng người sở hữu thẻ là công dân của Việt Nam, và được cấp để thực hiện các giao dịch trên toàn bộ lãnh thổ của quốc gia.

- Thẻ Căn cước công dân có thể được sử dụng thay thế cho hộ chiếu trong những tình huống cụ thể. Áp dụng khi Việt Nam và các quốc gia khác đã ký kết các hiệp định hoặc thỏa thuận quốc tế, cho phép công dân của hai nước sử dụng thẻ Căn cước công dân của mình thay vì hộ chiếu khi đi qua lãnh thổ của nhau. Không chỉ giúp tiện lợi cho công dân mà còn thể hiện mối quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia.

- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền được yêu cầu công dân xuất trình thẻ Căn cước công dân để kiểm tra và xác nhận thông tin liên quan đến căn cước và các quy định tại Điều 18 của Luật Căn cước công dân 2014. Họ cũng được phép sử dụng số định danh cá nhân trên thẻ để kiểm tra thông tin của cá nhân đó trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, tuân thủ theo quy định của pháp luật.

Khi công dân đáp ứng yêu cầu này bằng cách xuất trình thẻ Căn cước công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền không được yêu cầu công dân phải xuất trình thêm bất kỳ giấy tờ nào khác để chứng thực các thông tin đã quy định tại khoản 1 và khoản 3 của Điều 20 trong Luật Căn cước công dân 2014. Nhấn mạnh vào sự tin tưởng và tôn trọng đối với thẻ Căn cước công dân là một tài liệu tín nhiệm và đáng tin cậy trong việc xác minh danh tính của công dân.

- Nhà nước đảm bảo việc bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người được cấp thẻ Căn cước công dân, theo những quy định cụ thể trong pháp luật. Thể hiện sự chăm sóc và quan tâm đến quyền lợi cơ bản của mỗi công dân, bảo vệ danh tính và tự do cá nhân của họ.

*Lưu ý: Kể từ ngày 1/7/2024 khi Luật Căn cước 2023 có hiệu lực, Luật Căn cước công dân 2014 sẽ chính thức hết hiệu lực. Đây là bước quan trọng trong quá trình nâng cấp và cải tiến hệ thống pháp luật để đáp ứng nhu cầu và thực tiễn hiện đại của xã hội.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Trường hợp không bao giờ cần cấp đổi căn cước công dân. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.