1. Hợp đồng lao động quá hạn thì người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng?
Theo quy định tại Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 thì các tình huống mà hợp đồng lao động có thể chấm dứt bao gồm những trường hợp sau đây:
- Kết thúc thời hạn hợp đồng lao động, trừ trường hợp có các quy định đặc biệt tại Điều 177, Khoản 4 của Bộ Luật Lao động. Thông thường, hợp đồng sẽ tự chấm dứt khi đến hạn, tuy nhiên, những trường hợp ngoại lệ được quy định cụ thể trong đoạn điều này có thể tạo ra các điều kiện khác nhau.
- Hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động là một cơ sở khác mà hợp đồng có thể chấm dứt. Khi mọi nhiệm vụ được thực hiện đầy đủ và đạt được mục tiêu của hợp đồng, việc kết thúc hợp đồng lao động sẽ diễn ra một cách tự nhiên và hài hòa.
Đồng thời, tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019 thì mgười lao động, trong quyền của mình đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động một cách tự ý, cần phải thực hiện quy trình thông báo trước đối với người sử dụng lao động. Điều này được quy định cụ thể như sau:
- Trong trường hợp làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, người lao động cần thông báo trước ít nhất 45 ngày. Điều này tạo ra một khả năng cho cả hai bên để chuẩn bị cho sự thay đổi và duy trì sự minh bạch trong quá trình chấm dứt.
- Đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng, người lao động cần thông báo trước ít nhất 30 ngày. Điều này giúp tạo ra một khung thời gian hợp lý để cả hai bên có thể thực hiện kế hoạch chấm dứt một cách suôn sẻ.
- Trong trường hợp hợp đồng lao động xác định thời hạn với khoảng thời gian dưới 12 tháng, quy định yêu cầu thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc. Điều này đảm bảo tính linh hoạt trong việc quản lý chấm dứt và giảm thiểu tác động tiêu cực đối với cả hai bên.
- Trong một số ngành, nghề, hoặc công việc đặc thù, thời hạn báo trước sẽ được thực hiện theo quy định cụ thể của Chính phủ, tạo ra sự linh hoạt và tùy chỉnh để đáp ứng đặc điểm đặc biệt của ngành công nghiệp.
* Người lao động, dưới quyền lợi của mình, có khả năng chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương mà không cần thông báo trước trong các tình huống sau đây:
- Nếu không được sắp xếp theo đúng công việc hoặc địa điểm làm việc, hoặc không đảm bảo các điều kiện làm việc theo thỏa thuận, ngoại trừ các trường hợp được quy định tại Điều 29 của Bộ Luật Lao động. Điều này đặt ra một nguyên tắc chung về sự công bằng và chính xác trong quản lý và phân công công việc.
- Nếu không nhận được đầy đủ lương hoặc lương không được thanh toán đúng hạn, trừ khi có các quy định cụ thể tại Khoản 4, Điều 97 của Bộ Luật Lao động. Điều này tôn trọng quyền lợi cơ bản của người lao động về mặt tài chính và bảo đảm rằng họ được đối xử công bằng.
- Trong trường hợp bị đối xử không công bằng, bạo hành, hay bị ảnh hưởng đến sức khỏe, danh dự, hay nhân phẩm bởi người sử dụng lao động, bao gồm cả những hành động như đánh đập, lời lẽ nhục mạ, hoặc bị cưỡng bức lao động. Các tình huống này vượt qua ranh giới của mối quan hệ lao động lành mạnh và là lý do hợp lý cho việc chấm dứt hợp đồng mà không yêu cầu báo trước.
- Trong trường hợp bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần thông báo trước. Điều này là một biện pháp quan trọng nhằm bảo vệ tinh thần và phẩm giá cá nhân của người lao động, đồng thời tôn trọng quyền lợi và an toàn tại nơi làm việc.
- Trong trường hợp lao động nữ mang thai, quy định tại khoản 1, Điều 138 của Bộ Luật Lao động quy định rằng người lao động nữ được nghỉ việc theo quy định, tạo điều kiện cho họ để chăm sóc sức khỏe và chuẩn bị cho giai đoạn mang thai và sinh nở. Điều này là một biện pháp hỗ trợ quan trọng để đảm bảo phòng ngừa và chăm sóc cho sức khỏe của lao động nữ.
- Khi đến độ tuổi nghỉ hưu theo quy định tại Điều 169 của Bộ Luật Lao động, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước, trừ khi có các thỏa thuận khác giữa các bên. Điều này giúp người lao động chuyển sang giai đoạn nghỉ hưu một cách thuận lợi và linh hoạt.
- Nếu người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực, việc này có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động. Trong tình huống này, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần thông báo trước, tạo ra sự minh bạch và trách nhiệm trong mối quan hệ lao động.
=> Thực tế cho thấy, việc hết hạn hợp đồng là một trong những tình huống phổ biến dẫn đến chấm dứt hợp đồng lao động. Trong tình huống này, quy trình chấm dứt trở nên đơn giản hơn với việc bạn chỉ cần thông báo đến người sử dụng lao động về thời điểm chính xác khi hợp đồng sẽ kết thúc, tức là khi đến hạn theo điều khoản của hợp đồng. Điều này tạo ra một cơ hội để cả hai bên chuẩn bị cho sự chấm dứt một cách mượt mà và tôn trọng, mà không yêu cầu các bước phức tạp hay thông báo dài dòng.
2. Có được ký hợp đồng mới khi hết hạn hợp đồng nhưng người lao động vẫn làm việc?
Tại Điều 20 Bộ luật Lao động 2019 có quy định hợp đồng lao động được thiết lập theo một trong những dạng sau đây, tùy thuộc vào sự thoả thuận giữa các bên:
- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là một hiệp ước mà trong đó cả hai bên đều không cụ thể về thời gian hoặc ngày chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Điều này tạo ra sự linh hoạt và không gò bó trong việc quản lý thời gian lao động, cho phép cả nhân viên và người sử dụng lao động tận hưởng một môi trường làm việc dài hạn và ổn định.
- Hợp đồng lao động xác định thời hạn là một thỏa thuận trong đó cả hai bên đồng thuận về thời gian cụ thể, không vượt quá 36 tháng kể từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực. Điều này tạo ra một khuôn khổ thời gian cụ thể, giúp cả nhân viên và người sử dụng lao động dễ dàng quản lý và dự đoán các giai đoạn công việc, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và tính chính xác trong quản lý lao động.
* Khi hợp đồng lao động, theo quy định tại điểm b, khoản 1 của Điều này, hết hạn mà người lao động quyết định tiếp tục công việc, quy trình thực hiện được quy định như sau:
- Trong khoảng thời gian 30 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động hết hạn, cả hai bên phải tiến hành ký kết hợp đồng lao động mới. Trong thời gian chưa ký kết được hợp đồng lao động mới, quyền, nghĩa vụ và lợi ích của cả hai bên sẽ tiếp tục được thực hiện dựa trên nội dung của hợp đồng đã được ký kết trước đó.
- Nếu đã trôi qua thời hạn 30 ngày từ ngày hợp đồng lao động hết hạn mà vẫn chưa có việc ký kết hợp đồng mới, thì hợp đồng đã được ký kết trước đó theo quy định tại điểm b, khoản 1 của Điều này sẽ trở thành một hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
- Trong trường hợp hai bên thống nhất và ký kết hợp đồng lao động mới, và nếu đó là hợp đồng lao động xác định thời hạn, thì đặc điểm này chỉ được áp dụng một lần duy nhất. Sau đó, nếu người lao động tiếp tục công việc, họ sẽ phải ký kết hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Điều này không áp dụng đối với hợp đồng lao động của giám đốc doanh nghiệp có vốn nhà nước và những trường hợp được quy định tại Điều 149, Điều 151, và Điều 177, Khoản 4 của Bộ luật này.
=> Trong trường hợp hợp đồng thuộc loại hợp đồng xác định thời hạn. Nếu sau thời kỳ 30 ngày tính từ ngày hợp đồng lao động kết thúc mà không có sự thỏa thuận và ký kết hợp đồng lao động mới giữa hai bên, thì theo quy định, hợp đồng này sẽ chuyển đổi thành một hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
Trong trường hợp hai bên thống nhất và ký kết hợp đồng lao động mới với đặc điểm là hợp đồng xác định thời hạn, thì điều này chỉ được thực hiện một lần duy nhất. Nếu sau đó người lao động tiếp tục công việc, họ sẽ phải ký kết hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Điều này không áp dụng đối với hợp đồng lao động của giám đốc doanh nghiệp có vốn nhà nước và những trường hợp được quy định tại Điều 149, Điều 151, và Điều 177, Khoản 4 của Bộ luật này.
3. Quyền của người lao động khi ký kết hợp đồng lao động?
Khi người lao động ký kết hợp đồng lao động, họ trở thành thành viên của đối tượng bắt buộc tham gia vào các chương trình bảo hiểm quan trọng sau:
- Bảo hiểm xã hội: Theo quy định tại Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội 2014, người lao động có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội. Điều này mang lại cho họ sự an tâm về mặt kỳ vọng tài chính trong các trường hợp khẩn cấp và giúp duy trì cuộc sống ổn định.
- Bảo hiểm thất nghiệp: Theo Điều 43 của Luật Việc làm 2013, người lao động cũng tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Điều này tạo ra một mạng lưới an ninh cho họ trong trường hợp mất việc làm, giúp giảm bớt áp lực tài chính và hỗ trợ quá trình tìm kiếm công việc mới.
- Bảo hiểm Y tế: Điều 1 của Nghị định 146/2018/NĐ-CP quy định về bảo hiểm y tế, một phần quan trọng của chế độ bảo hiểm cho người lao động. Bảo hiểm y tế đảm bảo rằng họ có quyền lợi y tế chăm sóc và phòng ngừa.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Mức bồi thường của công ty khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.