1. Hiểu như thế nào là chấm dứt hợp đồng trước thời hạn?
Chấm dứt hợp đồng trước thời hạn là hành động kết thúc hợp đồng trước khi thời gian thực hiện hợp đồng đã được các bên thỏa thuận từ đầu. Thông thường, một hợp đồng sẽ có thời gian hiệu lực rõ ràng, và khi các bên tham gia ký kết hợp đồng, họ cam kết thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình trong suốt thời gian đó. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vì những lý do bất khả kháng hoặc những thay đổi trong hoàn cảnh cụ thể, các bên có thể quyết định chấm dứt hợp đồng trước thời hạn. Việc chấm dứt hợp đồng này có thể xảy ra vì nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như một bên không thực hiện đúng cam kết, hoặc do có sự thay đổi về nhu cầu, mục đích của hợp đồng mà các bên không thể tiếp tục duy trì.
Thông thường, việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn có thể được thực hiện bởi một bên hoặc cả hai bên, tùy thuộc vào các điều khoản đã được quy định trong hợp đồng. Nếu hợp đồng có điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt trước thời hạn, bên đó có thể yêu cầu chấm dứt hợp đồng mà không cần sự đồng thuận của bên còn lại. Ngược lại, nếu việc chấm dứt trước thời hạn không được phép, các bên sẽ phải tuân thủ quy trình giải quyết theo đúng các quy định đã thỏa thuận trong hợp đồng, hoặc theo quy định của pháp luật hiện hành.
2. Người lao động được quyền chấm dứt hợp đồng lao động trước hạn trong trường hợp nào?
Theo quy định tại Điều 34 của Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn trong một số trường hợp cụ thể.
Thứ nhất, nếu người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận với nhau về việc chấm dứt hợp đồng lao động trước hạn, thì người lao động có quyền thực hiện quyền này theo thỏa thuận đã được hai bên thống nhất. Đây là trường hợp hai bên có sự đồng ý và hợp tác, và việc chấm dứt hợp đồng sẽ diễn ra dựa trên các điều kiện đã được thỏa thuận trước đó. Thông tin chi tiết về cách thức thực hiện việc chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận của các bên có thể được tham khảo trong các hướng dẫn cụ thể về vấn đề này.
Thứ hai, người lao động cũng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn trong một số tình huống nhất định. Cụ thể, khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng, họ có nghĩa vụ phải báo trước cho người sử dụng lao động theo đúng quy định của pháp luật. Đây là trường hợp người lao động muốn chấm dứt hợp đồng nhưng vẫn cần tuân thủ thời gian thông báo trước, giúp người sử dụng lao động có thời gian chuẩn bị và tìm kiếm người thay thế.
Trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần phải báo trước, ví dụ như khi người lao động gặp phải những điều kiện làm việc không đảm bảo quyền lợi hoặc khi người lao động bị xâm phạm quyền lợi hợp pháp mà không được giải quyết. Đây là những tình huống mà người lao động có thể rời khỏi công ty mà không cần thông báo trước, nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.
Cuối cùng, nếu trong hợp đồng lao động có thỏa thuận về việc thử việc, nhưng người lao động không muốn tiếp tục thử việc, thì họ cũng có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc này mà không phải chịu bất kỳ ràng buộc nào từ phía người sử dụng lao động, miễn là điều này được thỏa thuận trong hợp đồng.
Việc chấm dứt hợp đồng lao động trước hạn có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, và người lao động cần nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong từng trường hợp cụ thể để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình khi quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.
Như vậy, trong thời gian mang thai thì phía bên người sử dụng lao động không được đơn phương chấm dứt hợp đồng với NLĐ vì lý do mang thai. Tuy nhiên nếu hai bên có thương lượng thì việc chấm dứt hợp đồng lúc này là hợp pháp.
3. Mức đền bù cho lao động đang mang thai khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn ?
Căn cứ Điều 41 Bộ luật Lao động 2019, khi công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật thì người lao động sẽ nhận được các khoản tiền sau:
Trường hợp 1: Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật nhưng sau đó nhận lại người lao động vào làm việc:
Khi một công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật nhưng sau đó nhận lại người lao động vào làm việc, công ty vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường các quyền lợi hợp pháp của người lao động trong khoảng thời gian bị đơn phương chấm dứt hợp đồng không đúng quy định. Cụ thể, trong trường hợp này, người lao động sẽ được trả đầy đủ tiền lương cho những ngày không được làm việc do quyết định chấm dứt hợp đồng trái pháp luật của công ty. Ngoài ra, công ty cũng phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động trong thời gian mà họ không được làm việc, để đảm bảo quyền lợi về an sinh xã hội cho người lao động trong suốt thời gian này.
Bên cạnh đó, theo quy định của pháp luật lao động, công ty phải trả cho người lao động một khoản tiền bồi thường ít nhất bằng hai tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Khoản bồi thường này là một hình thức bảo vệ quyền lợi của người lao động khi bị chấm dứt hợp đồng trái pháp luật và không được thông báo trước theo đúng thời hạn quy định. Thêm vào đó, nếu công ty vi phạm về thời gian thông báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, người lao động còn được nhận một khoản tiền tương ứng với tiền lương của những ngày mà công ty không thông báo trước theo đúng quy định. Các khoản tiền này nhằm đảm bảo rằng người lao động không bị thiệt hại về tài chính và các quyền lợi hợp pháp khác trong trường hợp hợp đồng bị chấm dứt trái pháp luật.
Trường hợp 2: Trường hợp người lao động không muốn tiếp tục làm việc:
Trong trường hợp người lao động không muốn tiếp tục làm việc, họ có quyền được nhận các quyền lợi theo quy định của pháp luật lao động. Cụ thể, người lao động sẽ được trả đầy đủ tiền lương, đồng thời công ty phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động trong suốt thời gian không làm việc. Ngoài ra, nếu người lao động quyết định thôi việc, họ còn được hưởng một khoản tiền ít nhất tương đương với hai tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Điều này nhằm bảo đảm quyền lợi tài chính cho người lao động trong giai đoạn chuyển tiếp.
Trong trường hợp người lao động không thông báo trước khi quyết định nghỉ việc, nếu công ty vi phạm quy định về thời gian thông báo trước, người lao động có quyền yêu cầu được trả một khoản tiền tương ứng với mức lương theo hợp đồng lao động cho những ngày không báo trước. Thêm vào đó, người lao động còn được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, nhằm hỗ trợ người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động một cách hợp pháp. Những quyền lợi này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo sự công bằng trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Trường hợp 3: Trường hợp người sử dụng lao động không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý:
Trong trường hợp người sử dụng lao động không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý với việc chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động vẫn được bảo vệ quyền lợi theo các quy định của pháp luật. Cụ thể, trong thời gian không làm việc, người lao động sẽ được trả đầy đủ tiền lương và công ty phải tiếp tục đóng các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định. Điều này đảm bảo quyền lợi về thu nhập và bảo hiểm cho người lao động trong suốt thời gian chuyển tiếp.
Bên cạnh đó, người lao động sẽ được nhận một khoản tiền ít nhất bằng hai tháng lương theo hợp đồng lao động để bù đắp cho việc chấm dứt hợp đồng. Nếu người lao động không được thông báo trước thời gian nghỉ việc, và công ty vi phạm quy định về thời hạn báo trước, người lao động sẽ được trả thêm một khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước.
Ngoài các khoản trên, người lao động còn được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, nhằm hỗ trợ người lao động khi kết thúc hợp đồng lao động. Đặc biệt, hai bên có thể thỏa thuận một khoản tiền bồi thường thêm, với mức bồi thường ít nhất là bằng hai tháng tiền lương theo hợp đồng lao động, để chấm dứt hợp đồng một cách công bằng và hợp pháp.
Tất cả những quyền lợi này đều nhằm đảm bảo người lao động không bị thiệt thòi khi quyết định chấm dứt hợp đồng lao động, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ trong quá trình giải quyết mối quan hệ lao động với người sử dụng lao động.
Lưu ý: Khi chấm dứt hợp đồng lao động theo trường hợp 2, trường hợp 3 thì người lao động còn nhận lại được các khoản tiền liên quan đến quyền lợi của mình mà người sử dụng lao động chưa thanh toán (như tiền lương thưởng chưa thanh toán, tiền trợ cấp khác…) theo quy định tại khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019.
Xem thêm bài viết: Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn? Ký kết hợp đồng với người cao tuổi
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.