Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước, việc xây dựng và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu dùng chung giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Trong lĩnh vực an sinh xã hội, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm ra đời nhằm tập trung, chuẩn hóa và kết nối thông tin liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Đây không chỉ là nền tảng dữ liệu phục vụ công tác quản lý, điều hành của cơ quan nhà nước mà còn góp phần bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia bảo hiểm, hướng tới nền quản trị công khai, minh bạch và hiệu quả.

1. Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm là gì? 

Theo khoản 11 Điều 3 Luật bảo hiểm xã hội năm 2024 quy định như sau: 

Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm là cơ sở dữ liệu dùng chung tập hợp thông tin về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế được số hóa, chuẩn hóa, lưu trữ, quản lý bằng cơ sở hạ tầng thông tin để phục vụ quản lý nhà nước và giao dịch của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Như vậy, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm được xác định là một hệ thống dữ liệu dùng chung, trong đó tập hợp đầy đủ các thông tin liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm y tế. Việc các thông tin này được số hóa và chuẩn hóa cho thấy định hướng xây dựng một nền tảng dữ liệu thống nhất, khắc phục tình trạng phân tán, trùng lặp hoặc thiếu đồng bộ trong quản lý thông tin bảo hiểm giữa các cơ quan và địa phương.

Việc lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu bảo hiểm trên nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước mà còn đáp ứng nhu cầu giao dịch của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan. Thông qua cơ sở dữ liệu này, cơ quan quản lý có điều kiện theo dõi đầy đủ quá trình tham gia, đóng và hưởng các chế độ bảo hiểm của từng cá nhân, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và hoạch định chính sách trong lĩnh vực bảo hiểm.

Đối với người lao động và người sử dụng lao động, cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm tạo điều kiện thuận lợi trong việc thực hiện các thủ tục hành chính và giao dịch điện tử liên quan đến bảo hiểm. Việc khai thác, tra cứu và cập nhật thông tin được thực hiện nhanh chóng, chính xác, góp phần giảm thiểu chi phí thời gian, công sức và hạn chế các tranh chấp phát sinh do sai lệch thông tin trong quá trình tham gia bảo hiểm.

Bên cạnh đó, việc xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm còn góp phần tăng cường tính minh bạch và công khai trong quản lý quỹ bảo hiểm. Thông tin được chuẩn hóa và quản lý tập trung giúp hạn chế gian lận, trục lợi bảo hiểm, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tổ chức thực hiện chính sách bảo hiểm.

2. Nguyên tắc xây dựng, quản lý, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm 

Theo khoản 2 điều 4 Nghị định 164/2025/NĐ-CP, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc quản lý thống nhất thông tin bảo hiểm, phục vụ công tác quản lý nhà nước, bảo đảm quyền lợi của người tham gia bảo hiểm và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Do đó, việc xây dựng, quản lý, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ nhằm bảo đảm tính thống nhất, chính xác, an toàn và hiệu quả. Các nguyên tắc này được thể hiện rõ qua những yêu cầu cơ bản sau đây.

Thứ nhất, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm phải được xây dựng, khai thác và sử dụng thống nhất từ Trung ương đến địa phương. Nguyên tắc này nhằm bảo đảm sự đồng bộ trong quản lý thông tin bảo hiểm trên phạm vi toàn quốc, tránh tình trạng phân tán, cục bộ hoặc chồng chéo dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị. Việc thống nhất từ Trung ương đến địa phương giúp các cơ quan quản lý nhà nước dễ dàng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến bảo hiểm.

Thứ hai, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm phải được cập nhật theo quy định của Chính phủ, bảo đảm đầy đủ, chính xác và kịp thời ngay sau khi các thủ tục hành chính, nghiệp vụ liên quan được hoàn thành. Nguyên tắc này nhấn mạnh yêu cầu về tính kịp thời và độ tin cậy của dữ liệu, bởi thông tin bảo hiểm có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu phải được duy trì hoạt động liên tục, ổn định và thông suốt để đáp ứng nhu cầu khai thác, sử dụng của các cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng dịch vụ công trong lĩnh vực bảo hiểm.

Thứ ba, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm phải được lưu trữ, bảo mật và bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng trong suốt quá trình quản lý, khai thác và sử dụng. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng các nguy cơ mất an toàn thông tin. Việc bảo mật dữ liệu không chỉ nhằm bảo vệ thông tin cá nhân, thông tin nghiệp vụ bảo hiểm mà còn góp phần bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đồng thời củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp đối với hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia.

Như vậy, việc tuân thủ các nguyên tắc về xây dựng, quản lý, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm là cơ sở quan trọng nhằm bảo đảm tính thống nhất, chính xác, an toàn của dữ liệu, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân tham gia bảo hiểm.

3. Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm bao gồm những thông tin nào? 

Theo khoản 1 điều 16 Nghị định 164/2025/NĐ-CP, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm là hệ thống thông tin tập trung, giữ vai trò nền tảng trong công tác quản lý nhà nước về bảo hiểm, góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia cũng như nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện các chính sách bảo hiểm. Để đáp ứng yêu cầu quản lý toàn diện và chính xác, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm được xây dựng trên cơ sở thu thập, tích hợp và quản lý nhiều nhóm thông tin quan trọng liên quan đến cá nhân, hộ gia đình, người sử dụng lao động và các loại hình bảo hiểm theo quy định của pháp luật. Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm bao gồm các thông tin sau:

- Dữ liệu cơ bản cá nhân bao gồm: Họ, chữ đệm và tên khai sinh; ngày, tháng, năm sinh; giới tính; số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu; dân tộc; quốc tịch; nơi đăng ký khai sinh; quê quán, nơi thường trú; họ, chữ đệm và tên, số định danh cá nhân hoặc hộ chiếu của cha, mẹ, vợ, chồng hoặc người đại diện hợp pháp;

- Thông tin liên hệ của công dân;

- Nhóm thông tin về hộ gia đình: Địa chỉ; danh sách các thành viên trong hộ gia đình;

- Nhóm thông tin về bảo hiểm xã hội: Mã số bảo hiểm xã hội; mã đơn vị quản lý người tham gia; cơ quan bảo hiểm xã hội quản lý; loại đối tượng bảo hiểm xã hội; phương thức đóng; quá trình đóng, hưởng bảo hiểm xã hội; mã số thuế;

- Nhóm thông tin về bảo hiểm y tế: Mã mức hưởng bảo hiểm y tế theo đối tượng tham gia bảo hiểm y tế; nơi đăng ký khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế ban đầu; thời điểm thẻ bảo hiểm y tế có giá trị sử dụng và thời điểm hết hạn sử dụng; thời điểm tham gia bảo hiểm y tế đủ 05 năm liên tục; thông tin thẻ bảo hiểm y tế bị thu hồi, tạm khóa (nếu có); quá trình đóng, hưởng; thông tin, dữ liệu về khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế;

- Nhóm thông tin về bảo hiểm thất nghiệp: Quá trình đóng, hưởng; thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp được bảo lưu làm căn cứ để tính thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp;

- Nhóm thông tin về người sử dụng lao động gồm: Tên; mã số doanh nghiệp/số quyết định thành lập; mã số thuế; số định danh tổ chức; địa chỉ trụ sở chính; ngành, nghề kinh doanh (hoặc ngành, nghề kinh doanh chính)/lĩnh vực hoạt động; số điện thoại, thư điện tử; loại hình doanh nghiệp/loại hình tổ chức; phương thức đóng.

Như vậy, các nhóm thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm được quy định một cách đầy đủ, chi tiết và có hệ thống, phản ánh toàn diện quá trình tham gia, đóng và hưởng các chế độ bảo hiểm của cá nhân, hộ gia đình và người sử dụng lao động. Việc quản lý và khai thác hiệu quả các thông tin này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp dịch vụ công, bảo đảm tính minh bạch, chính xác và quyền lợi chính đáng của các tổ chức, cá nhân có liên quan.

Kết luận 

Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm là hạ tầng thông tin then chốt trong hệ thống an sinh xã hội hiện đại. Việc xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thủ tục hành chính, hạn chế trùng lặp, sai sót thông tin, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong quá trình tham gia, thụ hưởng các chế độ bảo hiểm. Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng quan trọng góp phần bảo đảm công bằng xã hội và phát triển bền vững đất nước.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.