1. Có cần lưu trữ vi bằng tại văn phòng thừa phát lại sau khi lập không?

Theo quy định tại Điều 39 của Nghị định 08/2020/NĐ-CP, quá trình lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại đòi hỏi sự chăm sóc và minh bạch đến từng chi tiết. Điều này bao gồm việc quản lý và lưu trữ hồ sơ vi bằng sau khi đã được lập.

Trước hết, Thừa phát lại phải thực hiện việc lập vi bằng một cách trực tiếp và có mặt để chứng kiến quá trình này. Họ phải chịu trách nhiệm trước cả người yêu cầu lẫn trước pháp luật về tính chính xác và hợp pháp của vi bằng. Việc ghi nhận thông tin trong vi bằng cần phải được thực hiện một cách khách quan và trung thực, đảm bảo sự minh bạch và đáng tin cậy.

Người yêu cầu lập vi bằng cũng phải chịu trách nhiệm đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của các thông tin cung cấp. Họ cần cung cấp đầy đủ và chính xác các tài liệu liên quan đến việc lập vi bằng để đảm bảo quá trình này diễn ra một cách trơn tru và minh bạch.

Sau khi việc lập vi bằng được hoàn tất, vi bằng phải được ký và đóng dấu bởi Thừa phát lại. Sau đó, vi bằng này sẽ được gửi cho người yêu cầu và được lưu trữ tại Văn phòng Thừa phát lại theo quy định của pháp luật về lưu trữ, tương tự như với văn bản công chứng. Điều này đảm bảo tính bảo mật và tính xác thực của việc lập vi bằng.

Nếu có, việc gửi vi bằng và tài liệu chứng minh liên quan đến Sở Tư pháp phải được thực hiện trong thời hạn nhất định, đảm bảo rằng việc ghi nhận vào sổ đăng ký được thực hiện kịp thời và hiệu quả.

Sở Tư pháp cũng phải thực hiện xây dựng cơ sở dữ liệu về vi bằng và đảm bảo việc đăng ký và quản lý cơ sở dữ liệu này theo hướng dẫn của Bộ Tư pháp. Điều này đảm bảo rằng thông tin về vi bằng được lưu trữ và quản lý một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

Tóm lại, việc lưu trữ vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại là một bước quan trọng trong quá trình lập vi bằng và đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong các vấn đề pháp lý liên quan

 

2. Văn phòng Thừa phát lại gửi trực tiếp bao nhiêu bộ vi bằng về Sở Tư pháp?

Khi thực hiện thủ tục đăng ký vi bằng, theo quy định tại Căn cư khoản 1 Điều 30 của Thông tư 05/2020/TT-BTP, Văn phòng Thừa phát lại sẽ tiến hành gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu chính một bộ hồ sơ bao gồm vi bằng và các tài liệu chứng minh liên quan (nếu có) đến Sở Tư pháp tại địa phương mà Văn phòng đặt trụ sở. Mục đích của việc này là để hoàn thiện quá trình đăng ký vi bằng hoặc cập nhật thông tin vi bằng vào cơ sở dữ liệu liên quan.

Trong thời hạn không quá 02 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được vi bằng hoặc từ ngày Văn phòng Thừa phát lại cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu, Sở Tư pháp sẽ tiến hành ghi nhận thông tin vào sổ đăng ký vi bằng hoặc duyệt thông tin được cập nhật trên cơ sở dữ liệu, theo quy định tại Điều 39, Điều 8/2020/NĐ-CP. Điều này nhằm mục đích giám sát và quản lý quá trình lập vi bằng một cách chặt chẽ.

Trong trường hợp phát hiện vi phạm các quy định của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, Sở Tư pháp có thẩm quyền tiến hành thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật. Đồng thời, Thừa phát lại và Văn phòng Thừa phát lại sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật và các bên liên quan về việc lập vi bằng, đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của nội dung và hình thức vi bằng đã được lập.

Ngoài ra, Sở Tư pháp có thể thực hiện việc lập sổ đăng ký vi bằng điện tử. Và vào cuối mỗi năm, Sở Tư pháp sẽ in, đóng thành sổ, thực hiện khóa sổ và thống kê tổng số vi bằng đã được ghi nhận vào sổ đăng ký trong năm đó. Điều này nhằm mục đích tăng cường tính chính xác và hiệu quả trong quản lý và sử dụng thông tin về vi bằng

 

3. Theo quy định, cơ sở dữ liệu về vi bằng có bao gồm tên Văn phòng Thừa phát lại không?

Theo Căn cứ khoản 1 Điều 31 của Thông tư 05/2020/TT-BTP, cơ sở dữ liệu về vi bằng được xác định với sự phong phú và chi tiết trong việc thu thập các thông tin cần thiết. Trong số đó, câu hỏi "Cơ sở dữ liệu về vi bằng có bao gồm tên Văn phòng Thừa phát lại không?" đã được giải đáp một cách rõ ràng.

Đầu tiên, tên Văn phòng Thừa phát lại là một phần quan trọng của cơ sở dữ liệu. Nó không chỉ định danh vị trí cụ thể mà còn liên kết với hành động cụ thể - việc lập vi bằng. Điều này không chỉ giúp xác định nguồn gốc của vi bằng mà còn tạo ra một liên kết chặt chẽ với thực thể cụ thể nơi việc này được thực hiện. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm và theo dõi các quy trình pháp lý.

Tiếp theo, họ và tên của người Thừa phát lại thực hiện việc lập vi bằng cũng được yêu cầu. Điều này không chỉ giúp xác định nhân thể chịu trách nhiệm trực tiếp về việc lập vi bằng mà còn cung cấp thông tin quan trọng về sự minh bạch và trách nhiệm cá nhân trong quá trình này.

Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu còn bao gồm thông tin về người yêu cầu lập vi bằng, bao gồm họ, tên và địa chỉ của họ. Điều này giúp xác định rõ ràng ai đã yêu cầu việc lập vi bằng và làm cho quá trình này trở nên minh bạch hơn.

Nếu có, các thông tin về người tham gia khác cũng sẽ được ghi lại trong cơ sở dữ liệu. Điều này có thể bao gồm bất kỳ ai có liên quan đến việc lập vi bằng, như người đại diện hoặc nhân viên liên quan.

Thông tin về địa điểm và thời gian lập vi bằng cũng là một phần không thể thiếu của cơ sở dữ liệu. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các sự kiện và hành vi cụ thể liên quan đến việc lập vi bằng.

Bên cạnh đó, việc ghi nhận thời gian cập nhật và duyệt nội dung cập nhật vi bằng, cùng với bản sao điện tử của vi bằng và tài liệu chứng minh liên quan, đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính chính xác và hợp pháp của quá trình này.

Cuối cùng, cơ sở dữ liệu còn ghi lại thông tin về việc vi phạm quy định của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP và biện pháp xử lý, khắc phục (nếu có). Điều này giúp theo dõi và xử lý các vi phạm một cách hiệu quả, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý

 

4. Cơ quan nào sẽ cung cấp hồ sơ vi bằng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khi Văn phòng Thừ phát lại chấm dứt hoạt động?

Theo Điều 32 của Thông tư 05/2020/TT-BTP, việc cung cấp thông tin về vi bằng trong trường hợp Văn phòng Thừa phát lại tự chấm dứt hoạt động hoặc bị thu hồi Quyết định cho phép thành lập là một quá trình quan trọng. Trong tình huống này, nơi lưu trữ vi bằng, tức là Sở Tư pháp, sẽ tiến hành cung cấp hồ sơ vi bằng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Mục đích của việc cung cấp hồ sơ vi bằng là để phục vụ cho các hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra, điều tra, truy tố, xét xử, và thi hành án liên quan đến việc đã lập vi bằng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình xử lý các vấn đề pháp lý liên quan đến việc cấp phát vi bằng.

Trong quá trình này, không chỉ cung cấp thông tin cho các cơ quan có thẩm quyền, mà còn đáp ứng yêu cầu của các cá nhân và tổ chức liên quan. Điều này bao gồm người yêu cầu lập vi bằng, cũng như những người có quyền và nghĩa vụ có liên quan đến việc vi bằng đã được lập.

Sở Tư pháp nơi lưu trữ vi bằng phải thực hiện quá trình cung cấp thông tin này một cách đúng đắn và kịp thời, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý các vấn đề pháp lý. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo rằng các bên liên quan đều có cơ hội truy cứu và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả và công bằng

Bài viết liên quan :Những quy định chung về lập vi bằng của Thừa phát lại ?

Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ