1. Ngày 26/12 có phải là ngày Dân số Việt Nam?

Theo quy định chính thức của Chính phủ Việt Nam, Ngày Dân số Việt Nam được xác định là ngày 26 tháng 12 hàng năm, theo Điều 1 của Quyết định số 326-TTg ngày 18 tháng 6 năm 1997 của Thủ tướng Chính phủ.

Ngày Dân số Việt Nam (26/12): Ngày Dân số Việt Nam là dịp quan trọng để tập trung tăng cường nhận thức về các vấn đề dân số, đặc biệt là những thách thức và cơ hội mà dân số đối mặt trong quá trình phát triển quốc gia. Ngày này còn là cơ hội để cả xã hội cùng nhau thảo luận, chia sẻ thông tin và kế hoạch hành động liên quan đến quản lý dân số, y tế sinh sản, và các vấn đề liên quan đến gia đình và cộng đồng.

Quyết định 326-TTg năm 1997 của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam chính thức xác định Ngày Dân số Việt Nam và đề ra những nguyên tắc cơ bản về việc tổ chức các hoạt động kỷ niệm trong ngày này. Điều này thể hiện cam kết của Chính phủ đối với quản lý dân số, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững. Cụ thể, quyết định này có thể bao gồm các hướng dẫn về cách tổ chức các sự kiện, chiến dịch thông tin, và các chương trình giáo dục cộng đồng liên quan đến các vấn đề dân số quan trọng. Ngoài ra, nó cũng có thể điều chỉnh các chính sách và biện pháp hỗ trợ nhằm thúc đẩy sự phát triển an sinh xã hội và gia đình.

Quyết định 326-TTg năm 1997 là một công cụ quan trọng, giúp định hình và hỗ trợ những nỗ lực toàn diện hơn về quản lý dân số và phát triển bền vững trong nước.

 

2. Công ty, công đoàn có bắt buộc phải tặng quà vào ngày 26 tháng 12 không?

Công đoàn có bắt buộc phải tặng quà vào ngày 26 tháng 12 hàng năm là Ngày Dân số Việt Nam cho người lao động không, căn cứ vào khoản 2 Điều 6 Quy định ban hành kèm theo Quyết định 4290/QĐ-TLĐ năm 2022 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam quy định về chi tài chính tại công đoàn cơ sở như sau:

Chi tuyên truyền các hoạt động về giới và bình đẳng giới:

Nguyên tắc cơ bản của Chi Tài Chính tại công đoàn cơ sở, như quy định trong Quyết định 4290/QĐ-TLĐ năm 2022 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động và đoàn viên tham gia các hoạt động tuyên truyền và vận động về giới và bình đẳng giới. Cụ thể:

- Chi hỗ trợ mua đồ dùng và thiết bị mẫu giáo, nhà trẻ tại đơn vị (nếu có).

- Hỗ trợ đoàn viên và người lao động có con gửi nhà trẻ, học mẫu giáo, nhằm tăng cường vai trò của người lao động nữ trong gia đình và xã hội.

Quy định về việc tặng quà vào ngày 26 tháng 12, Ngày Dân Số Việt Nam, là một phần quan trọng của chi tài chính tại công đoàn cơ sở. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh điều sau:

- Theo Bộ Luật Lao Động 2019:

+ Tặng quà vào ngày này không nằm trong nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động.

+ Công ty và công đoàn không phải "bắt buộc" tặng quà, mà chỉ là "khuyến khích".

- Quyết định của công ty và công đoàn:

+ Việc tặng quà vào ngày 26 tháng 12 là quyết định của từng công ty và công đoàn, tùy thuộc vào chính sách và điều kiện cụ thể của đơn vị.

+ Cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc triển khai các hoạt động khác nhau nhằm thúc đẩy ý thức về dân số và các vấn đề liên quan đến giới.

Nói chung, chi tài chính của công đoàn cơ sở không "bắt buộc" tặng quà vào ngày 26 tháng 12, nhưng có thể thực hiện những hoạt động tuyên truyền về giới và bình đẳng giới để nâng cao nhận thức và chất lượng cuộc sống của người lao động. Quyết định này nên phản ánh đúng chính sách và triết lý của từng tổ chức để tạo ra môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ sự phát triển bền vững cho người lao động.

 

3. Cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện quản lý nhà nước về dân số

Theo Điều 34 của Pháp lệnh Dân số 2003, quản lý nhà nước về dân số tại Việt Nam được tổ chức và triển khai bởi các cơ quan chính trực và được thực hiện qua hệ thống các cơ quan quản lý được quy định cụ thể như sau:

​- Chính phủ là cơ quan chủ quản, thống nhất quản lý nhà nước về dân số. Nó có trách nhiệm đề ra các chiến lược, chính sách và kế hoạch quản lý dân số trên toàn quốc.

​- Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em là cơ quan chịu trách nhiệm trực tiếp trước Chính phủ về việc thực hiện quản lý nhà nước về dân số. Cơ quan này thực hiện nhiệm vụ chủ lực trong lập kế hoạch, đề xuất chính sách và triển khai các hoạt động quản lý dân số.

​- Các bộ và cơ quan ngang bộ, trong phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của mình, có trách nhiệm thực hiện quản lý nhà nước về dân số theo sự phân công của Chính phủ. Điều này bao gồm việc tham gia vào việc xây dựng và thực hiện chính sách, chiến lược quốc gia liên quan đến dân số.

​- Chính phủ quy định cụ thể về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước về dân số. Đồng thời, quy định trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ trong việc phối hợp với Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em thực hiện quản lý nhà nước về dân số.

​- Uỷ ban nhân dân các cấp thực hiện quản lý nhà nước về dân số ở địa phương theo sự phân cấp của Chính phủ. Các cấp uỷ ban nhân dân địa phương có trách nhiệm thực hiện và triển khai chính sách dân số tại cấp địa phương, đồng thời báo cáo và hỗ trợ thực hiện các chính sách tại cấp trung ương.

Thông qua cơ cấu này, hệ thống quản lý nhà nước về dân số tại Việt Nam được tổ chức hiệu quả và linh hoạt, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp và các cơ quan quản lý liên quan để thực hiện mục tiêu quản lý dân số một cách có hiệu quả và bền vững.

 

4. Nội dung trong công tác quản lý nhà nước về dân số

Theo Điều 33 Pháp lệnh Dân số 2003 quy định công tác quản lý nhà nước về dân số bao gồm những nội dung sau:

- Xây dựng, tổ chức và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, chương trình, kế hoạch và các biện pháp thực hiện công tác dân số:

+ Xây dựng chiến lược và quy hoạch dân số, phân bố dân cư và phát triển dân số.

+ Ban hành và thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về dân số.

- Tổ chức, phối hợp và thực hiện công tác dân số:

+ Tổ chức, phối hợp giữa cơ quan nhà nước, đoàn thể và các tổ chức, cá nhân tham gia công tác dân số.

+ Quản lý thông tin và hệ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; tổ chức tổng điều tra dân số định kỳ.

- Quản lý, hướng dẫn nghiệp vụ và cán bộ quản lý nhà nước về dân số:

+ Quản lý bộ máy và cán bộ làm công tác dân số.

+ Tổ chức và quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức làm công tác dân số.

- Nghiên cứu, ứng dụng khoa học và chuyển giao công nghệ:

+ Thực hiện nghiên cứu và ứng dụng khoa học trong lĩnh vực dân số.

+ Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực dân số.

- Tuyên truyền, phổ biến và vận động nhân dân thực hiện pháp luật về dân số: Tổ chức và quản lý công tác tuyên truyền, phổ biến, và vận động nhân dân thực hiện pháp luật về dân số.

- Hợp tác quốc tế và kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm:

+ Thực hiện hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dân số.

+ Kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về dân số.

Điều 33 của Pháp lệnh Dân Số 2003 cung cấp khung pháp lý và tổ chức chặt chẽ để đảm bảo quản lý dân số một cách hiệu quả và bền vững, với sự hỗ trợ đồng bộ từ cấp quốc gia đến cấp địa phương.

Nội dung khác có liên quan mời quý khách xem thêm: Báo cáo tổng kết công tác Công đoàn mới nhất năm 2023

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.