1. Giới thiệu về công đoàn và vai trò của nó trong doanh nghiệp
Công đoàn cơ sở là tổ chức cấp dưới của Công đoàn, được thành lập và hoạt động trực tiếp tại một hoặc một số cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp cụ thể. Đây là cơ sở vững chắc cho hoạt động của toàn bộ hệ thống Công đoàn.
Dưới đây là một số điểm cần lưu ý về Công đoàn cơ sở:
- Tổ chức cấp dưới: Công đoàn cơ sở là một tổ chức cấp dưới của Công đoàn. Nó tổ chức và hoạt động tại cấp dưới, tập trung vào việc đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động tại cơ sở.
- Thành viên: Công đoàn cơ sở tập hợp đoàn viên công đoàn là những người lao động làm việc tại cùng một địa phương hoặc cùng một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
- Công nhận: Công đoàn cơ sở được công đoàn cấp trên công nhận theo quy định của pháp luật và Điều lệ Công đoàn Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng tổ chức này được hợp pháp và có thể tham gia vào các hoạt động và quy trình của hệ thống Công đoàn.
- Tính độc lập và tự chủ: Mặc dù là một phần của hệ thống Công đoàn lớn hơn, công đoàn cơ sở vẫn có tính độc lập và tự chủ trong việc tổ chức hoạt động và đại diện cho quyền lợi của người lao động tại cơ sở.
- Nhiệm vụ: Công đoàn cơ sở có nhiệm vụ đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích của người lao động tại cơ sở, đồng thời tham gia vào các hoạt động của Công đoàn và của xã hội nói chung. Điều này bao gồm tuyên truyền, vận động, đào tạo, và quản lý các vấn đề liên quan đến lao động và xã hội.
Theo Điều 7 của Luật Công đoàn năm 2012, Công đoàn cơ sở được tổ chức tại các đơn vị, tổ chức và doanh nghiệp có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động, bao gồm:
- Cơ quan nhà nước: Bao gồm các cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống hành chính nhà nước từ cấp trung ương đến cấp địa phương.
- Tổ chức chính trị: Bao gồm các tổ chức chính trị trên cơ sở dân chủ, bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Tổ chức chính trị - xã hội: Bao gồm các tổ chức có tính chất chính trị nhưng cũng tham gia vào hoạt động xã hội như các tổ chức tương tác với cộng đồng.
- Tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp: Đây là các tổ chức kết hợp giữa các hoạt động chính trị và các hoạt động trong lĩnh vực nghề nghiệp, chuyên môn.
- Tổ chức xã hội - nghề nghiệp: Bao gồm các tổ chức hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nghề nghiệp, chuyên môn như các hiệp hội nghề nghiệp, liên đoàn lao động cấp ngành.
- Đơn vị, doanh nghiệp: Bao gồm các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong mọi lĩnh vực kinh doanh và sản xuất.
- Tổ chức khác có sử dụng lao động: Bao gồm các tổ chức không thuộc các loại đã nêu trên như các tổ chức xã hội dân sự, các tổ chức từ thiện, văn hóa, giáo dục, và các tổ chức tương tự.
- Cơ quan, tổ chức nước ngoài: Các tổ chức có trụ sở hoặc chi nhánh tại Việt Nam và có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.
- Tổ chức quốc tế hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam: Các tổ chức quốc tế có hoạt động trong lãnh thổ Việt Nam và có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.
2. Quy định về việc thành lập công đoàn trong doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam
Theo quy định tại Điều 7 của Luật Công đoàn 2012, công đoàn được tổ chức trong doanh nghiệp được xem là công đoàn cơ sở. Điều này áp dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp trong khu vực kinh tế, sản xuất, dịch vụ, và quản lý nhà nước.
Dưới đây là các điều kiện để thành lập công đoàn cơ sở, theo quy định tại Điều lệ Công đoàn Việt Nam:
- Hoạt động hợp pháp: Công đoàn cơ sở phải được thành lập tại các đơn vị sử dụng lao động hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng công đoàn hoạt động trong các tổ chức, doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định pháp luật về lao động và công đoàn.
- Đủ số lượng đoàn viên: Công đoàn cơ sở phải có ít nhất 05 đoàn viên hoặc người lao động trở lên. Điều này đảm bảo rằng công đoàn có đủ quyền lực và sức mạnh để đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động tại doanh nghiệp.
- Gia nhập tự nguyện: Các thành viên của công đoàn cơ sở phải gia nhập tự nguyện, tức là họ tự chủ động quyết định gia nhập và tham gia hoạt động của công đoàn. Điều này đảm bảo tính tự nguyện và tính tự chủ trong hoạt động của công đoàn cơ sở.
Theo quy định tại Điều 17 của Điều lệ Công đoàn Việt Nam và Hướng dẫn 238/HD-TLĐ năm 2014, quá trình và thủ tục để thành lập công đoàn cơ sở được mô tả chi tiết như sau:
- Tổ chức ban vận động thành lập công đoàn cơ sở:
+ Nguyên tắc tự nguyện: Người lao động có quyền yêu cầu công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở gần nhất hướng dẫn, giúp đỡ, hỗ trợ việc thành lập công đoàn cơ sở.
+ Bầu trưởng ban vận động: Khi có ít nhất ba người lao động đang làm việc tại cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp muốn gia nhập công đoàn, họ tự tập hợp và bầu trưởng ban vận động để tổ chức vận động thành lập công đoàn cơ sở. Trong trường hợp có một người lao động là đoàn viên công đoàn, người này có thể tổ chức vận động và làm trưởng ban vận động.
+ Kết thúc nhiệm vụ: Ban vận động thành lập công đoàn cơ sở hoàn thành nhiệm vụ sau khi đã bầu được ban chấp hành công đoàn cơ sở.
- Hội nghị thành lập công đoàn cơ sở:
+ Yêu cầu công đoàn cấp trên: Ban vận động thành lập công đoàn cơ sở đề nghị công đoàn cấp trên hướng dẫn tổ chức hội nghị thành lập công đoàn cơ sở.
+ Nội dung hội nghị: Bao gồm báo cáo quá trình vận động, danh sách người lao động, tuyên bố thành lập, bầu ban chấp hành và thông qua chương trình hoạt động.
+ Quyết định bầu cử: Bầu cử ban chấp hành công đoàn cơ sở theo nguyên tắc bỏ phiếu kín, với điều kiện người trúng cử phải có số phiếu tán thành quá một phần hai (1/2) so với số phiếu thu về.
- Hồ sơ đề nghị công nhận:
Bao gồm: Văn bản đề nghị, danh sách đoàn viên, biên bản hội nghị, biên bản kiểm phiếu bầu cử ban chấp hành.
- Thời hạn tổ chức đại hội:
Tối đa 12 tháng: Ban chấp hành công đoàn cơ sở có thời hạn 12 tháng kể từ quyết định công nhận của công đoàn cấp trên để tổ chức đại hội lần thứ nhất.
- Trách nhiệm của công đoàn cấp trên:
+ Tiếp cận và hỗ trợ: Cán bộ công đoàn cấp trên tiếp cận và hỗ trợ người lao động tại nơi làm việc và hướng dẫn việc tổ chức công đoàn cơ sở.
+ Thẩm định và quyết định: Thẩm định quá trình tổ chức và quyết định công nhận đoàn viên, công đoàn cơ sở và ban chấp hành theo quy định.
3. Công ty không có công đoàn thì có phải đóng phí công đoàn không?
Theo khoản 2 Điều 26 của Luật Công đoàn 2012, tài chính công đoàn bao gồm nhiều nguồn thu, trong đó một nguồn quan trọng là kinh phí công đoàn được đóng bằng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động.
Căn cứ vào Điều 4 của Nghị định 191/2013/NĐ-CP, đối tượng đóng kinh phí công đoàn được xác định như sau:
- Cơ quan nhà nước và đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân: Bao gồm các cơ quan, đơn vị của hệ thống hành chính nhà nước từ cấp trung ương đến cấp địa phương, cùng các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân.
- Tổ chức chính trị và xã hội: Bao gồm các tổ chức chính trị, các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, và các tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
- Đơn vị sự nghiệp công lập và ngoài công lập: Các đơn vị sự nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công lập, cả công lập và ngoài công lập.
- Doanh nghiệp: Các doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư.
- Hợp tác xã và liên hiệp hợp tác xã: Bao gồm các hợp tác xã và liên hiệp hợp tác xã hoạt động theo quy định của Luật Hợp tác xã.
- Cơ quan, tổ chức nước ngoài và tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam: Các tổ chức có trụ sở hoặc chi nhánh tại Việt Nam và có sử dụng lao động theo quy định.
- Tổ chức khác có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động: Bao gồm các tổ chức khác có sử dụng lao động nhưng không thuộc các loại đã nêu trên.
Do đó, các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật đều thuộc đối tượng đóng kinh phí công đoàn theo quy định mà không phân biệt xem doanh nghiệp đó đã có hay chưa có tổ chức công đoàn cơ sở.
Quý khách xem thêm bài viết sau: Hạch toán kinh phí công đoàn như thế nào?
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.