1. Đảng viên là gì?

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 1 Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, Đảng viên là chiến sĩ cách mạng trong đội tiên phong của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và dân tộc Việt Nam, suốt đời phấn đấu cho mục tiêu, lý tưởng của Đảng, đặt lợi ích của Tổ quốc, của giai cấp công nhân và nhân dân lao động lên trên lợi ích cá nhân.   

Định nghĩa này cấu thành từ những yếu tố cốt lõi, xác định bản chất của người Đảng viên. Thứ nhất, Đảng viên là một chiến sĩ cách mạng, thể hiện tinh thần chiến đấu, kỷ luật và sẵn sàng cống hiến ngay cả trong thời bình.

Thứ hai, Đảng viên thuộc về đội tiên phong, nghĩa là lực lượng đi đầu, gương mẫu, dẫn dắt quần chúng trong mọi lĩnh vực, từ công tác chuyên môn đến đời sống. Cuối cùng, bản chất của người Đảng viên là phải luôn đặt lợi ích của tập thể (Tổ quốc, giai cấp, nhân dân) lên trên lợi ích cá nhân. Để làm được điều đó, mỗi Đảng viên phải tuyệt đối trung thành và chấp hành nghiêm chỉnh Cương lĩnh chính trị, Điều lệ Đảng, các nghị quyết của Đảng và pháp luật của Nhà nước. 

Cuối cùng, bản chất của người Đảng viên là phải luôn đặt lợi ích của tập thể (Tổ quốc, giai cấp, nhân dân) lên trên lợi ích cá nhân. Để làm được điều đó, mỗi Đảng viên phải tuyệt đối trung thành và nghiêm túc tuân thủ Cương lĩnh chính trị, Điều lệ Đảng, các nghị quyết của Đảng và pháp luật của Nhà nước; đồng thời tôn trọng kỷ luật, giữ gìn sự đoàn kết, thống nhất trong tổ chức Đảng. Đảng viên cần có lòng kiên trì, tinh thần lao động xuất sắc để hoàn thành mọi trọng trách được giao, sống có đạo đức, lối sống lành mạnh và luôn gắn bó mật thiết, phục vụ nhân dân hết mình.

Với những tiêu chuẩn cao đó, công dân Việt Nam từ mười tám tuổi trở lên, nếu qua thực tế chứng tỏ là người ưu tú, thực hiện tốt Cương lĩnh chính trị, Điều lệ Đảng và hoạt động tích cực trong tổ chức cơ sở Đảng, được quần chúng tín nhiệm, đều có thể được xem xét kết nạp vào Đảng.

2. Tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành Đảng viên

Để được xét kết nạp vào Đảng, công dân Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện cơ bản: Đủ 18 tuổi trở lên (tính theo tháng), thừa nhận và tự nguyện thực hiện Cương lĩnh, Điều lệ Đảng, có lý lịch rõ ràng và được 02 Đảng viên chính thức giới thiệu (hoặc 01 Đảng viên chính thức nếu là Đoàn viên TNCSHCM).

Cụ thể, người có nguyện vọng phấn đấu vào Đảng cần đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện sau:

Về độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi đến đủ 60 tuổi (tính theo tháng) tại thời điểm chi bộ xét kết nạp. Các trường hợp trên 60 tuổi chỉ được xem xét kết nạp khi có đủ sức khỏe, uy tín, và phải được sự đồng ý bằng văn bản của ban thường vụ cấp ủy trực thuộc Trung ương.

Về trình độ học vấn: Phải có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở trở lên. Đối với người vào Đảng đang sinh sống ở miền núi, biên giới, hải đảo, vùng dân tộc thiểu số hoặc ngư dân, trình độ học vấn tối thiểu là hoàn thành chương trình bậc tiểu học.

Về sự thừa nhận và tự nguyện: Phải thừa nhận và tự nguyện phấn đấu thực hiện Cương lĩnh, Điều lệ Đảng, thể hiện qua việc tự mình viết Đơn xin vào Đảng.

Về tư cách "quần chúng ưu tú": Phải là người có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, có lối sống lành mạnh và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Cần lưu ý, việc chỉ "ưu tú" trong công tác chuyên môn là chưa đủ, mà còn phải đáp ứng các điều kiện về chính trị, lý lịch.

Về bồi dưỡng nhận thức: Bắt buộc phải tham gia và có giấy chứng nhận hoàn thành Lớp bồi dưỡng nhận thức về Đảng do trung tâm chính trị cấp huyện hoặc cấp ủy có thẩm quyền tổ chức.

Về lý lịch chính trị: Phải có lý lịch rõ ràng, trung thực và được chi bộ thẩm tra, xác minh kỹ lưỡng về bản thân và gia đình.   

3. Nhiệm vụ của Đảng viên

Theo Điều 2 Điều lệ Đảng, Đảng viên có 04 nhiệm vụ cốt lõi, bao gồm: (1) Tuyệt đối trung thành; (2) Rèn luyện bản lĩnh chính trị, học tập; (3) Liên hệ mật thiết với nhân dân; (4) Tham gia xây dựng tổ chức Đảng và sinh hoạt Đảng đều đặn.

Bốn nhóm nhiệm vụ này là trách nhiệm mà mỗi Đảng viên phải thực hiện trong suốt quá trình phấn đấu của mình:

Tuyệt đối trung thành với mục đích, lý tưởng của Đảng: Chấp hành nghiêm Cương lĩnh, Điều lệ, nghị quyết của Đảng và pháp luật của Nhà nước; hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và phục tùng tuyệt đối sự phân công, điều động của Đảng.

Không ngừng học tập, rèn luyện: Nâng cao trình độ kiến thức, năng lực công tác, phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng, có lối sống lành mạnh và đấu tranh chống các biểu hiện tiêu cực như chủ nghĩa cá nhân, tham nhũng, lãng phí.

Liên hệ mật thiết với nhân dân: Tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, chăm lo đời sống vật chất, tinh thần và bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ; tích cực tuyên truyền, vận động nhân dân và gia đình thực hiện đường lối của Đảng.

Tham gia xây dựng, bảo vệ tổ chức Đảng: Phục tùng kỷ luật, giữ gìn đoàn kết, thống nhất trong Đảng; thường xuyên tự phê bình và phê bình; tham gia sinh hoạt Đảng, đóng Đảng phí đúng quy định và làm công tác phát triển đảng viên mới.

4. Quyền hạn của Đảng viên

Theo Điều 3 Điều lệ Đảng, Đảng viên có các quyền cơ bản như: (1) Được thông tin, thảo luận các vấn đề của Đảng; (2) Ứng cử, đề cử và bầu cử cơ quan lãnh đạo của Đảng; (3) Phê bình, chất vấn về hoạt động của tổ chức Đảng; (4) Trình bày ý kiến khi bị xem xét kỷ luật.

Các quyền này thể hiện tính dân chủ trong Đảng, cụ thể:

Quyền được thông tin, thảo luận và biểu quyết: Đảng viên được tham gia vào các công việc của Đảng, từ thảo luận Cương lĩnh, chính sách đến biểu quyết các công việc cụ thể.

Quyền ứng cử, đề cử và bầu cử: Đảng viên có quyền tham gia vào việc hình thành các cơ quan lãnh đạo của Đảng ở các cấp.

Quyền phê bình, chất vấn: Đảng viên có quyền giám sát hoạt động của tổ chức đảng và các đảng viên khác, báo cáo, kiến nghị với các cơ quan có trách nhiệm và yêu cầu được trả lời.

Quyền trình bày ý kiến: Khi bị xem xét kỷ luật hoặc nhận xét về công tác, Đảng viên có quyền tự bảo vệ, trình bày ý kiến của mình với tổ chức đảng.

Điều quan trọng cần lưu ý là Đảng viên dự bị cũng có các quyền trên, trừ quyền biểu quyết, ứng cử và bầu cử cơ quan lãnh đạo của Đảng.

5. Quy trình, thủ tục kết nạp Đảng viên mới nhất

Quy trình kết nạp Đảng viên là một quy trình nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc quần chúng nộp đơn, được Chi bộ xem xét, thẩm tra lý lịch, lấy ý kiến quần chúng, sau đó Chi bộ và Đảng ủy cơ sở ra Nghị quyết đề nghị, và cuối cùng là tổ chức Lễ kết nạp.

Bước 1: Bồi dưỡng nhận thức, nộp đơn xin vào Đảng

Quần chúng có nguyện vọng phải học Lớp bồi dưỡng nhận thức về Đảng, sau đó tự viết Đơn xin vào Đảng và gửi Chi bộ nơi mình công tác, học tập hoặc cư trú. Lớp học này thường do Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị cấp Huyện hoặc cấp ủy có thẩm quyền tổ chức. Đơn xin vào Đảng bắt buộc phải do người xin vào Đảng tự viết tay, thể hiện nhận thức và sự tự nguyện của bản thân. Đơn được nộp cho Chi ủy hoặc Bí thư Chi bộ.

Bước 2: Thẩm tra lý lịch của người xin vào Đảng

Sau khi nhận đơn, Chi bộ sẽ tiến hành thẩm tra lý lịch của người xin vào Đảng, bao gồm bản thân, cha mẹ đẻ, cha mẹ vợ/chồng (nếu có) để làm rõ các vấn đề về lịch sử chính trị. Chi bộ sẽ cử Đảng viên đi thẩm tra tại quê quán, nơi cư trú, nơi làm việc cũ... để xác minh tính trung thực của bản lý lịch và làm rõ các vấn đề chính trị liên quan (nếu có).

Bước 3: Lấy ý kiến nhận xét của quần chúng

Chi bộ phải lấy ý kiến nhận xét của tổ chức đoàn thể (Công đoàn, Chi đoàn...) nơi người đó sinh hoạt và ý kiến của quần chúng (đồng nghiệp) tại nơi làm việc. Việc lấy ý kiến có thể được tổ chức qua một cuộc họp hoặc bằng văn bản, nhằm mục đích đánh giá một cách khách quan về phẩm chất đạo đức, lối sống và mối quan hệ của người xin vào Đảng với quần chúng.

Bước 4: Chi bộ xem xét, ra Nghị quyết đề nghị kết nạp

Trên cơ sở hồ sơ và kết quả thẩm tra, Chi bộ tổ chức họp, biểu quyết. Nghị quyết đề nghị kết nạp phải được trên hai phần ba (2/3) số Đảng viên chính thức trong Chi bộ đồng ý. Sau khi có Nghị quyết, Chi bộ sẽ hoàn thiện hồ sơ và gửi lên Đảng ủy cơ sở để xem xét.

Bước 5: Đảng ủy cơ sở xem xét, ra Quyết định

Đảng ủy cơ sở (ví dụ: Đảng ủy Phường, Đảng ủy Công ty...) xem xét hồ sơ từ Chi bộ. Nếu đồng ý, Đảng ủy cơ sở ra Quyết định kết nạp Đảng viên. Đây là cấp có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng. Trong trường hợp không đồng ý, Đảng ủy cơ sở phải trả lời cho Chi bộ và nêu rõ lý do.

Bước 6: Tổ chức Lễ kết nạp Đảng viên

Chi bộ phải tổ chức Lễ kết nạp Đảng viên trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày có Quyết định kết nạp. Người vào Đảng đọc lời tuyên thệ tại buổi lễ. Buổi lễ phải được tổ chức trang trọng, đúng quy định, bao gồm các hoạt động chính như đọc Quyết định kết nạp, người vào Đảng tuyên thệ và đại diện Chi ủy giao nhiệm vụ.

Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết sau: Kịch bản chương trình kết nạp Đảng viên mới nhất 

Quy định về Đảng viên dự bị

Người vừa được kết nạp được gọi là Đảng viên dự bị. Theo Điều 5 Điều lệ Đảng, thời gian dự bị là 12 tháng, tính từ ngày Chi bộ tổ chức Lễ kết nạp.

Đây là giai đoạn thử thách để Đảng viên tiếp tục rèn luyện, phấn đấu. Trong thời gian 12 tháng này, Chi bộ sẽ phân công một Đảng viên chính thức để tiếp tục giúp đỡ, bồi dưỡng. Đảng viên dự bị cũng phải tham gia Lớp bồi dưỡng Đảng viên mới. Hết thời gian dự bị, Chi bộ sẽ họp xét và đề nghị công nhận Đảng viên chính thức nếu người đó đủ tư cách.

6. Những trường hợp nào không được xem xét kết nạp Đảng?

Theo Hướng dẫn 01-HD/TW và các quy định liên quan, những trường hợp có lịch sử chính trị phức tạp (ví dụ: bản thân hoặc cha mẹ có hành vi chống Đảng, vi phạm pháp luật nghiêm trọng) hoặc không trung thực trong kê khai lý lịch sẽ không được xem xét, hoặc xem xét rất cẩn trọng.

Đặc biệt, một số trường hợp vi phạm nghiêm trọng sẽ không được xem xét kết nạp (hoặc kết nạp lại), bao gồm:

  • Tự bỏ sinh hoạt Đảng.   
  • Tự nguyện làm đơn xin ra khỏi Đảng (trừ trường hợp lý do gia đình đặc biệt khó khăn).   
  • Gây mất đoàn kết nội bộ nghiêm trọng.   
  • Bị kết án hình sự về tội tham nhũng.   
  • Bị kết án hình sự về tội phạm nghiêm trọng trở lên.   

Yêu cầu về tính trung thực khi khai lý lịch là tuyệt đối, bất kỳ sự gian dối nào cũng có thể là lý do để không xem xét kết nạp.   

Nội dung trên đây là các quy định cơ bản về Đảng viên và quy trình kết nạp Đảng viên theo Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là các quy định nội bộ của Đảng, không phải thủ tục hành chính.