1. Hành vi đánh người trộm cắp có vi phạm không?

Hành vi đánh người có thể xem xét vi phạm pháp luật theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017. Theo Điều 134 của Bộ luật Hình sự 2015, có quy định về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Trong trường hợp đánh người trộm cắp tài sản, hành động này có thể bị xem xét theo các điều khoản sau:

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe (Điều 134, Khoản 1):

- Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc một số trường hợp nhất định, người gây thương tích có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

- Các trường hợp bao gồm sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc gây thương tích cho những đối tượng yếu đuối như trẻ em, phụ nữ mang thai, người già yếu, và các trường hợp khác.

- Nếu hành vi đánh người trộm cắp tài sản thỏa mãn các điều kiện nêu trên, người đánh có thể bị xem xét về trách nhiệm pháp lý và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tăng mức phạt (Điều 134, Khoản 5): Nếu tình huống trở nên nghiêm trọng, phạm tội có thể bị xem xét theo Khoản 5 của Điều 134, với mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân, nếu làm chết 02 người trở lên hoặc gây thương tích cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên.

Ngoài ra, theo Điều 155 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chỉ được khởi tố vụ án hình sự khi có yêu cầu của bị hại, và nếu đối tượng trộm cắp tài sản không chống trả mà vẫn bị đánh, người đánh có thể bị xem xét trách nhiệm pháp lý.

Tóm lại, người đánh có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành động của họ đối với người trộm cắp tài sản được xem xét là có tính chất cố ý gây thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe của người khác theo quy định của Bộ luật Hình sự

 

2. Đốt xe của người có hành vi trộm cắp có vi phạm pháp luật không?

Hành vi đốt xe của người dân để ngăn chặn đối tượng trộm cắp tài sản là một hành động nổi loạn có thể đối mặt với trách nhiệm pháp lý theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, nếu được coi là tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản.

Theo Điều 178 của Bộ luật Hình sự 2015, người nào hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác có thể bị xử lý pháp lý theo mức độ hậu quả và các điều kiện cụ thể được quy định như sau:

Mức phạt cơ bản (Điều 178, Khoản 1): Nếu hành động đốt xe gây hư hại tài sản của đối tượng trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, người thực hiện hành vi này có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Các trường hợp xem xét bao gồm việc hủy hoại tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình, tài sản là di vật, cổ vật, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

Mức phạt tăng cường (Điều 178, Khoản 2 và 3): Nếu tình huống trở nên nghiêm trọng, phạm tội có thể bị xem xét theo các khoản sau đây:

- Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu có tổ chức, gây thiệt hại từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, tài sản là bảo vật quốc gia, sử dụng chất nguy hiểm, để che giấu tội phạm khác, vì lý do công vụ, tái phạm nguy hiểm.

- Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Mức phạt cao nhất (Điều 178, Khoản 4): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm nếu gây thiệt hại cho tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên.

Do đó, việc đốt xe để ngăn chặn đối tượng trộm cắp tài sản có thể bị xem xét là vi phạm pháp luật và người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý tùy thuộc vào mức độ hại và giá trị của chiếc xe. Mức truy cứu trách nhiệm hình sự cụ thể sẽ phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể của vụ án

 

3. Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp tài sản

Mức truy cứu trách nhiệm hình sự thấp nhất đối với tội trộm cắp tài sản theo quy định của Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, là phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Quy định này nhấn mạnh đến sự linh hoạt của hệ thống pháp luật để xử lý tội trộm cắp tài sản tùy thuộc vào các tình tiết cụ thể của từng vụ án.

Theo Điều 173, người nào thực hiện hành vi trộm cắp tài sản có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một số trường hợp cụ thể, sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và các điều kiện cụ thể. Các trường hợp bao gồm việc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình; tài sản là di vật, cổ vật; và những trường hợp khác được quy định.

Người phạm tội có thể bị xử phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, tùy thuộc vào quyết định của cơ quan xử lý hình sự dựa trên đánh giá cụ thể về tình tiết và hậu quả của hành vi trộm cắp tài sản. Điều này nhấn mạnh sự công bằng và linh hoạt trong quá trình xử lý pháp lý để đảm bảo rằng hình phạt được áp dụng phù hợp với từng vụ án cụ thể, đồng thời tạo động lực để người phạm tội sửa sai và hòa nhập lại xã hội.

 

4. Tình tiết giảm nhẹ khi đánh người có hành vi trộm cắp

Trong trường hợp đánh người có hành vi trộm cắp, có một số tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 của Bộ luật Hình sự 2015, nhằm đảm bảo rằng quyết định hình phạt được xem xét một cách công bằng và phù hợp. Dưới đây là một số tình tiết giảm nhẹ mà người đánh có thể được xem xét:

- Ngăn chặn hoặc giảm bớt tác hại của tội phạm: Nếu việc đánh người có hành vi trộm cắp giúp ngăn chặn hoặc giảm bớt tác hại của tội phạm, điều này có thể được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ.

- Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả: Hành động tự nguyện của người đánh trong việc sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ.

- Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng: Nếu đây là lần đầu tiên họ thực hiện hành vi này và tội ác thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, đây có thể là một tình tiết giảm nhẹ.

- Tự thú hoặc thành khẩn khai báo: Nếu người phạm tội tự thú hoặc thành khẩn khai báo, điều này có thể được xem xét là một tình tiết giảm nhẹ.

- Tích cực giúp đỡ cơ quan có trách nhiệm phát hiện hoặc điều tra tội phạm: Nếu người đánh tích cực hợp tác với cơ quan chức năng, điều này có thể được coi là một tình tiết giảm nhẹ.

Nếu người đánh đáp ứng một hoặc vài điều kiện quy định cho tình tiết giảm nhẹ trong Điều 51, điều này cũng có thể được xem xét. Tuy nhiên, quy định này không cho phép việc đánh người vượt quá mức cần thiết để bảo vệ bản thân hoặc ngăn chặn tội phạm. Mọi hành vi phải tuân theo nguyên tắc cơ bản của pháp luật và tôn trọng quyền lợi và an toàn của người khác

Bài viết liên quan: Trộm cắp tài sản là gì? Tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự?

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự về tội trộm cắp tài sản, Hãy gọi ngay: 1900.6162 hoặc qua Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng cảm ơn!