1. Nguyên tắc đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức, viên chức
Để đảm bảo một quá trình đánh giá và xếp loại chất lượng đúng chính xác và công bằng, chúng ta cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Trước hết, quá trình này phải hoàn toàn khách quan, không nể nang hoặc trù dập bất kỳ cá nhân hay đối tượng nào. Không được thiên vị dựa trên hình thức hay quan điểm cá nhân, mà phải dựa vào các tiêu chí cụ thể và khách quan.
Một yếu tố quan trọng khác là việc đánh giá và xếp loại chất lượng phải căn cứ vào chức trách và nhiệm vụ được giao cho cá nhân hoặc tổ chức đó. Kết quả của quá trình này phải thể hiện qua công việc cụ thể và sản phẩm mà họ đã đạt được. Đối với các cán bộ, công chức, và viên chức có vị trí lãnh đạo hoặc quản lý, việc đánh giá phải liên quan chặt chẽ đến kết quả thực hiện nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, hoặc đơn vị được giao quản lý hoặc phụ trách. Điều này đảm bảo rằng việc đánh giá không chỉ xem xét cá nhân mà còn liên quan đến hiệu suất tổng thể của tổ chức.
Với sự tuân thủ các nguyên tắc này, chúng ta có thể đảm bảo rằng quá trình đánh giá và xếp loại chất lượng sẽ trở nên công bằng, chính xác, và hợp pháp, góp phần nâng cao hiệu suất và quản lý chất lượng trong các tổ chức và cơ quan.
2. Điểm mới của Nghị định 90/2020/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức, viên chức
10 điểm mới trong đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức, VC từ 20/8/2020 theo Nghị định 90/2020/NĐ-CP như sau:
1. Thời điểm đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC
Theo quy định của Điều 20, Khoản 2 của Nghị định 90/2020, việc đánh giá và xếp loại chất lượng của cán bộ, công chức, và viên chức (CBCCVC) sẽ được tiến hành trước ngày 15 tháng 12 hàng năm. Điều này áp dụng cho hầu hết các cơ quan, tổ chức, và đơn vị trong hệ thống. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ.
Đối với các đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, và một số lĩnh vực khác mà thời điểm kết thúc năm công tác không trùng với tháng 12 hàng năm, quyết định về thời điểm đánh giá và xếp loại chất lượng của viên chức thuộc đơn vị này sẽ do người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập quyết định. Điều này nhằm đảm bảo rằng quá trình đánh giá và xếp loại sẽ phù hợp với thực tế hoạt động của đơn vị và không gây áp lực không cần thiết cho viên chức trong quá trình thực hiện nhiệm vụ hàng năm của họ.
Với sự linh hoạt này trong việc quyết định thời điểm đánh giá chất lượng viên chức, Nghị định 90/2020 nhấn mạnh sự tôn trọng và hiểu biết đối với các đơn vị có hoạt động không rơi vào thời điểm chuẩn của quá trình đánh giá hàng năm.
2. Không đánh giá chất lượng CBCCVC chưa công tác đủ 6 tháng
Theo Khoản 2 Điều 2 của Nghị định 90/2020, đối với cán bộ, công chức, và viên chức (CBCCVC) mà thời gian công tác trong năm chưa đủ 06 tháng, quy định rõ ràng rằng họ không sẽ thực hiện việc đánh giá và xếp loại chất lượng. Tuy nhiên, họ vẫn phải trải qua quá trình kiểm điểm về thời gian công tác trong năm, trừ trường hợp nghỉ chế độ thai sản.
Ngoài ra, CBCCVC nếu nghỉ mà không tham gia công tác theo quy định của pháp luật trong một khoảng thời gian từ 03 tháng đến dưới 06 tháng, họ vẫn sẽ thực hiện quá trình đánh giá, nhưng không sẽ không được xếp loại chất lượng ở mức hoàn thành tốt nhiệm vụ trở lên. Điều này có ý nghĩa rằng, mặc dù họ tham gia vào đánh giá, kết quả cuối cùng không sẽ phản ánh mức độ hoàn thành nhiệm vụ ở mức cao nhất, do thời gian nghỉ làm trong năm đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của họ.
Tất cả những quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và chính xác trong quá trình đánh giá và xếp loại chất lượng của CBCCVC, đồng thời cũng thể hiện sự linh hoạt để xem xét trường hợp đặc biệt như nghỉ thai sản.
3. Hướng dẫn xếp loại hàng năm với cán bộ, công chức nghỉ thai sản
Theo quy định, đối với cán bộ, công chức, và viên chức (CBCCVC) nghỉ chế độ thai sản theo quy định của pháp luật, kết quả xếp loại chất lượng trong năm sẽ được xác định dựa trên thời gian làm việc thực tế của họ trong năm đó. Điều này có nghĩa rằng, thay vì xếp loại dựa trên cả năm, chỉ có khoảng thời gian mà CBCCVC thực sự tham gia công tác sẽ được xem xét.
Trong trường hợp này, CBCCVC có trách nhiệm thực hiện báo cáo tự đánh giá và nhận mức xếp loại kết quả công tác dựa trên chức trách và nhiệm vụ được giao cho họ trong thời gian làm việc thực tế. Báo cáo này sẽ được gửi đến cơ quan, tổ chức, hoặc đơn vị mà họ đang công tác, và việc đánh giá và xếp loại chất lượng sẽ được thực hiện theo quy định tại Nghị định 90/2020. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác trong việc đánh giá hiệu suất và chất lượng công tác của CBCCVC trong năm đó, bất kể thời gian họ đã nghỉ thai sản.
4. Kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC được sử dụng làm cơ sở để liên thông trong đánh giá, xếp loại chất lượng đảng viên.
5. Việc đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC sẽ được thực hiện theo bộ tiêu chí mới được quy định tại Nghị định 90/2020
Theo Nghị định 90/2020, việc đánh giá và xếp loại chất lượng của cán bộ, công chức, và viên chức (CBCCVC) sẽ tuân theo một bộ tiêu chí mới được quy định. Một điểm đặc biệt của bộ tiêu chí này là việc loại bỏ các yêu cầu liên quan đến sáng kiến, giải pháp, và công trình khoa học khi đánh giá và xếp loại CBCCVC ở mức hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Cụ thể, những điểm tiêu biểu sau đây đã được điều chỉnh:
- Đối với cán bộ: Không còn yêu cầu phải "Có sáng kiến, giải pháp cụ thể được áp dụng, nâng cao hiệu quả, hiệu lực hoạt động của các cơ quan, tổ chức hoặc của ngành, lĩnh vực được giao phụ trách và được cấp có thẩm quyền công nhận."
- Đối với công chức: Không còn tiêu chí phải "Có ít nhất 01 công trình khoa học, đề án, đề tài hoặc sáng kiến được áp dụng có hiệu quả trong hoạt động công vụ của cơ quan, tổ chức, đơn vị được cấp có thẩm quyền công nhận."
- Đối với viên chức: Không còn tiêu chí phải "Có ít nhất 01 công trình khoa học, đề án, đề tài hoặc sáng kiến được áp dụng và mang lại hiệu quả trong việc thực hiện công tác chuyên môn, nghề nghiệp được cấp có thẩm quyền công nhận."
Bằng cách loại bỏ những yêu cầu này, Nghị định 90/2020 đang đặt trọng tâm vào việc đánh giá dựa trên chức trách và nhiệm vụ cụ thể của CBCCVC trong công việc hàng ngày, thể hiện một sự tập trung vào hiệu suất và thành tựu trong các nhiệm vụ công vụ cốt lõi mà họ đảm nhận.
6. Trình tự, thủ tục đánh giá, xếp loại chất lượng công chức từ 20/8
7. Trình tự, thủ tục đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ từ 20/8
Trình tự, thủ tục đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ được thực hiện theo các bước sau đây:
Bước 1: Cán bộ tự đánh giá, xếp loại chất lượng
Bước 2: Nhận xét, đánh giá cán bộ
Bước 3: Lấy ý kiến nhận xét, đánh giá của cấp ủy đảng cùng cấp nơi cán bộ công tác.
Bước 4: Xem xét, quyết định đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ
Bước 5: Cấp có thẩm quyền quản lý cán bộ thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ theo quy định.
8. Trình tự, thủ tục đánh giá, xếp loại chất lượng viên chức từ 20/89. Chế độ thông báo kết quả đánh giá CBCCVC:
- Thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ:
Cấp có thẩm quyền quản lý cán bộ sẽ tiến hành thông báo bằng văn bản cho cán bộ về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng của họ. Đồng thời, cấp này cũng sẽ thực hiện thông báo công khai về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi cán bộ đang công tác. Trong quá trình công khai, ưu tiên sẽ được đưa ra để áp dụng hình thức công khai trên môi trường điện tử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin.
- Thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng công chức:
+ Đối với công chức là người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị:
Cấp có thẩm quyền đánh giá công chức sẽ tiến hành thông báo bằng văn bản cho công chức về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng của họ. Đồng thời, cấp này cũng sẽ thực hiện thông báo công khai về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi công chức đang công tác. Trong quá trình công khai, ưu tiên sẽ được đưa ra để áp dụng hình thức công khai trên môi trường điện tử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin.
+ Đối với cấp phó của người đứng đầu và công chức thuộc quyền quản lý của người đứng đầu:
Cấp có thẩm quyền đánh giá sẽ tiến hành thông báo bằng văn bản cho công chức về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng của họ. Đồng thời, cấp này cũng sẽ thực hiện thông báo công khai về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi công chức đang công tác. Trong quá trình công khai, ưu tiên sẽ được đưa ra để áp dụng hình thức công khai trên môi trường điện tử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin.
- Thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng viên chức:
+ Đối với viên chức là người đứng đầu và cấp phó của người đứng đầu:
Cấp có thẩm quyền đánh giá và xếp loại chất lượng viên chức sẽ tiến hành thông báo bằng văn bản cho viên chức về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng của họ. Đồng thời, cấp này cũng sẽ thực hiện thông báo công khai về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi viên chức đang công tác. Trong quá trình công khai, ưu tiên sẽ được đưa ra để áp dụng hình thức công khai trên môi trường điện tử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin.
+ Đối với viên chức không giữ chức vụ quản lý:
Cấp có thẩm quyền đánh giá và xếp loại chất lượng viên chức sẽ tiến hành thông báo bằng văn bản cho viên chức về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng của họ. Đồng thời, cấp này cũng sẽ thực hiện thông báo côngkhai về kết quả đánh giá và xếp loại chất lượng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi viên chức đang công tác. Trong quá trình công khai, ưu tiên sẽ được đưa ra để áp dụng hình thức công khai trên môi trường điện tử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin.
10. Lưu giữ tài liệu đánh giá, xếp loại chất lượng cán hộ, công chức, viên chức
Kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng được thể hiện bằng văn bản, lưu vào hồ sơ CBCCVC, bao gồm:
- Biên bản cuộc họp nhận xét, đánh giá.
- Phiếu đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC.
- Nhận xét của cấp ủy nơi công tác (nếu có).
- Kết luận và thông báo bằng văn bản về kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC của cấp có thẩm quyền.
- Hồ sơ giài quyết kiến nghị về kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng CBCCVC (nếu có).
- Các văn bản khác liên quan (nếu có).
3. Tiêu chí về đạo đức, lối sống của cán bộ, công chức, viên chức
Theo Khoản 2 Điều 3 của Nghị định 90/2020/NĐ-CP, tiêu chí đánh giá và xếp loại chất lượng cán bộ, công chức, viên chức về mặt đạo đức và lối sống được quy định như sau:
- Không tham ô, tham nhũng, tiêu cực, lãng phí, quan liêu, cơ hội, vụ lợi, hách dịch, cửa quyền: Các cán bộ, công chức, viên chức phải duy trì tính chính trực và không tham gia vào bất kỳ hành vi tham ô, tham nhũng, hoặc bất cứ hoạt động tiêu cực nào có thể gây hại cho tổ chức, xã hội. Họ cũng không được thực hiện lãng phí tài nguyên, quan liêu, cơ hội, hoặc tìm cách hưởng lợi cá nhân thông qua việc sử dụng vị trí, quyền hạn của mình.
- Có lối sống trung thực, khiêm tốn, chân thành, trong sáng, giản dị: Cán bộ, công chức, viên chức được kỳ vọng duy trì một lối sống trung thực, khiêm tốn, và chân thành. Họ cần thể hiện tính trong sáng và không tham gia vào bất kỳ hành vi gian lận, lừa đảo, hoặc không trung thực nào.
- Có tinh thần đoàn kết, xây dựng cơ quan, tổ chức, đơn vị trong sạch, vững mạnh: Các thành viên của tổ chức cần phải có tinh thần đoàn kết, hợp tác để xây dựng cơ quan, tổ chức, hoặc đơn vị của họ trở nên trong sạch và mạnh mẽ. Họ không nên tham gia vào bất kỳ hoạt động nào có thể gây hại cho sự đoàn kết và sự vững mạnh của tổ chức.
- Không để người thân, người quen lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình để trục lợi: Cán bộ, công chức, viên chức phải tránh việc sử dụng chức vụ và quyền hạn của họ để đặc lợi cho người thân, người quen. Họ phải thực hiện công việc của mình một cách công bằng và không ưu tiên cá nhân hoặc những người có mối quan hệ gần gũi với họ.
Những tiêu chí này đặt ra những nguyên tắc căn bản về đạo đức và lối sống cho cán bộ, công chức, và viên chức, nhằm đảm bảo tính trung thực, minh bạch, và hiệu quả trong việc hoạt động của họ, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội trong sạch và phát triển.
Xem thêm: Các mức phụ cấp độc hại, nguy hiểm áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức hiện nay