1. Hiểu thế nào về chữ ký số?

Chữ ký số là một khái niệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật dữ liệu, được quy định rõ trong Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Được tạo ra dựa trên các thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, chữ ký số đóng vai trò tương đương với chữ ký tay cá nhân trong các giao dịch điện tử.

Tính xác thực danh tính: Chữ ký số được sử dụng để xác thực danh tính của cá nhân trong các giao dịch điện tử. Khi một tài liệu hoặc giao dịch được ký bằng chữ ký số, điều này cho thấy rằng tài liệu đó được xác thực và được đảm bảo tính toàn vẹn.

Ứng dụng trong các giao dịch trực tuyến: Chữ ký số không chỉ được sử dụng trong việc ký các văn bản hay tài liệu điện tử như hợp đồng, hóa đơn mà còn được áp dụng rộng rãi trong các giao dịch trực tuyến. Các ví dụ điển hình là việc kê khai giao dịch cá nhân, thực hiện các giao dịch qua mobile banking, hay giao dịch chứng khoán trực tuyến. Việc sử dụng chữ ký số trong các giao dịch này giúp tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu nguy cơ gian lận.

Tính tương đương với chữ ký tay: Chữ ký số được công nhận về mặt pháp lý và có giá trị tương đương với chữ ký tay truyền thống. Điều này có nghĩa là khi một tài liệu được ký bằng chữ ký số, nó có cùng giá trị pháp lý như khi được ký bằng chữ ký tay.

Tóm lại, chữ ký số là một công cụ quan trọng trong việc xác thực danh tính và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu trong các giao dịch điện tử. Việc sử dụng chữ ký số giúp tăng cường tính bảo mật và hiệu quả trong quản lý thông tin và thực hiện các giao dịch trực tuyến

 

2. Người khai hải quan cần phải đăng ký số với cơ quan nào để thực hiện thủ tục hải quan điện tử?

Trước khi ad công dụng chữ ký số để thực hiện thủ tục hải quan điện tử, người khai hải quan cần thực hiện quy trình đăng ký chữ ký số với cơ quan hải quan. Quy định này được cụ thể hóa trong Điều 5 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Theo đó, việc đăng ký chữ ký số là một bước quan trọng, nhằm xác thực và đảm bảo tính bảo mật cho các giao dịch thương mại quốc tế.

Khi người khai hải quan quyết định thực hiện thủ tục qua đại lý làm thủ tục hải quan hoặc thông qua việc ủy thác xuất nhập khẩu, đại lý hoặc người nhận ủy thác cũng phải sử dụng tài khoản đăng nhập và chữ ký số của mình để thực hiện các thủ tục. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác thực danh tính và quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình làm thủ tục hải quan.

Ngoài ra, trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào liên quan đến thông tin chữ ký số như sửa đổi, bổ sung, gia hạn chứng thư số hoặc thay đổi cặp khóa, người khai hải quan cũng phải thực hiện việc đăng ký lại với cơ quan hải quan. Điều này đảm bảo rằng thông tin về chữ ký số luôn được cập nhật và chính xác theo thời gian.

Cơ quan hải quan sẽ hướng dẫn về các thủ tục cụ thể liên quan đến việc đăng ký, sửa đổi, bổ sung hoặc hủy thông tin chữ ký số. Quy trình này được quy định rõ ràng và chi tiết trong Phụ lục I của Thông tư 38/2015/TT-BTC. Điều này giúp người dùng có thể thực hiện các thủ tục một cách dễ dàng và hiệu quả, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Tóm lại, việc đăng ký chữ ký số là một bước quan trọng và bắt buộc đối với những ai muốn sử dụng chữ ký số để thực hiện thủ tục hải quan điện tử. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và tính bảo mật trong các hoạt động thương mại quốc tế

 

3. Chữ ký số cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng trong tờ khai hải quan điện tử?

Chữ ký số đóng một vai trò quan trọng trong thủ tục hải quan điện tử của người khai hải quan, và để đảm bảo tính hiệu quả và bảo mật của quá trình này, cần tuân thủ một số điều kiện cụ thể. Theo quy định của Điều 5 Thông tư 38/2015/TT-BTC, các điều kiện mà chữ ký số phải thỏa mãn là như sau:

Là chữ ký số tương ứng với chứng thư số được tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số nước ngoài được công nhận theo quy định tại Nghị định 170/2013/NĐ-CP cung cấp.

Điều này đòi hỏi chữ ký số phải được cấp phát bởi các tổ chức chứng thực chữ ký số, cả trong nước và quốc tế, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định được đặt ra trong Nghị định 170/2013/NĐ-CP. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Nghị định 170/2013/NĐ-CP đã không còn hiệu lực và đã được thay thế bởi Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Do đó, chữ ký số phải tuân thủ các quy định mới được đặt ra trong Nghị định mới này.

Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng nói trên phải thuộc danh sách tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số đã được cơ quan hải quan xác nhận tương thích với Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan và đăng tải trên Cổng thông tin điện tử hải quan (địa chỉ: http://www.customs.gov.vn).

Điều này đảm bảo rằng tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số đã được cơ quan hải quan xác nhận là đáng tin cậy và phù hợp với hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Thông tin về các tổ chức này được công bố và cập nhật trên Cổng thông tin điện tử hải quan, nơi mà người dùng có thể tra cứu để đảm bảo rằng chữ ký số sử dụng được là pháp lý và đáng tin cậy.

Tóm lại, để sử dụng chữ ký số trong thủ tục hải quan điện tử, người khai hải quan cần đảm bảo rằng chữ ký số này đáp ứng các điều kiện được quy định, bao gồm việc được cấp phát bởi tổ chức chứng thực chữ ký số có thẩm quyền và được công nhận bởi cơ quan hải quan. Điều này đảm bảo tính bảo mật và hợp pháp của các giao dịch hải quan điện tử

 

4. Vào ngày nghỉ lễ cơ quan hải quan có thực hiện thủ tục hải quan với hàng hóa hay không?

Cơ quan hải quan, với vai trò quan trọng trong quản lý và kiểm soát hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt là trong ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ làm việc, vẫn tiến hành thực hiện thủ tục hải quan để đảm bảo sự liên tục và hiệu quả của hoạt động thương mại quốc tế. Các quy định cụ thể về việc này được rõ ràng quy định trong Điều 4 của Thông tư 38/2015/TT-BTC.

Thực hiện thủ tục hải quan vào ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ làm việc: Cơ quan hải quan thực hiện các thủ tục hải quan đối với hàng hóa cũng như việc xuất cảnh, nhập cảnh của người và phương tiện vận tải trong những ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ làm việc. Điều này được thực hiện nhằm đảm bảo rằng việc xếp dỡ hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu diễn ra đúng thời gian và không gây ra sự trì hoãn không mong muốn cho các doanh nghiệp và bên liên quan.

Thông báo và phản hồi: Trước khi thực hiện thủ tục hải quan vào những thời điểm này, người khai hải quan cần thông báo trước cho cơ quan hải quan thông qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc bằng văn bản (bao gồm cả bản fax). Thông báo này phải được gửi đến cơ quan hải quan trong giờ làm việc. Cơ quan hải quan sau đó sẽ phản hồi cho người khai hải quan qua Hệ thống hoặc bằng văn bản về việc bố trí thực hiện thủ tục hải quan vào ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ làm việc. Điều này giúp đảm bảo sự linh hoạt và thông suốt trong quá trình thực hiện các thủ tục hải quan, đồng thời tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.

Đối với các cửa khẩu biên giới đất liền: Việc thực hiện thủ tục hải quan vào những thời điểm này cũng phải tuân thủ các quy định về thời gian đóng, mở cửa khẩu của pháp luật và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết với các nước có chung đường biên giới. Điều này đảm bảo rằng hoạt động thương mại và giao thông qua biên giới diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả, đồng thời duy trì an ninh và trật tự tại các cửa khẩu.

Tóm lại, cơ quan hải quan vẫn tiến hành thủ tục hải quan vào ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ làm việc nhằm đảm bảo sự liên tục và không gián đoạn của hoạt động thương mại quốc tế. Điều này thể hiện sự linh hoạt và sự chủ động trong quản lý và kiểm soát biên giới và cũng như trong việc hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các giao dịch nhập khẩu và xuất khẩu

Bài viết liên quan: Trước khi dùng chữ ký số trong thủ tục hải quan điện tử phải đăng ký?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn