1. Người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động bằng hình thức nào?

Hiện nay, trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chưa có một định nghĩa chính thức nào giải thích một cách đầy đủ về thuật ngữ "xuất khẩu lao động". Tuy nhiên, từ ngữ này có thể được hiểu đơn giản là việc cung ứng lao động Việt Nam đến các quốc gia nước ngoài theo các hợp đồng có thời hạn, nhằm đáp ứng nhu cầu về lao động của các doanh nghiệp hoạt động tại những quốc gia đó.

Theo quy định của Điều 5 trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, người lao động Việt Nam có thể tham gia vào các hình thức sau:

1. Thông qua đơn vị sự nghiệp:

  • Doanh nghiệp nước ngoài và đơn vị sự nghiệp tại Việt Nam ký kết Hợp đồng để đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

2. Thông qua các tổ chức dịch vụ việc làm:

  • Ký hợp đồng hoặc thỏa thuận bằng văn bản với doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam, bao gồm:
    • Doanh nghiệp Việt Nam cung ứng dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
    • Doanh nghiệp Việt Nam nhận thầu, trúng thầu các công trình, dự án tại nước ngoài.
    • Doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề tại nước ngoài.
    • Tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài.

3. Giao kết trực tiếp với người sử dụng lao động ở nước ngoài:

  • Người lao động có thể ký hợp đồng lao động trực tiếp với người sử dụng lao động ở quốc gia đích.
  • Hợp đồng lao động có thể được người lao động Việt Nam tự giao kết với người sử dụng lao động ở nước ngoài theo quy định tại Điều 52 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020.

Từ đó, có thể thấy rằng để tham gia vào quá trình xuất khẩu lao động, người lao động cần phải thuộc một trong những trường hợp được nêu trên. Điều này làm rõ hơn về cơ chế và các phương thức hợp pháp mà người lao động có thể thực hiện khi muốn đi làm việc ở nước ngoài.

 

2. Điều kiện để người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là gì?

Theo quy định của Điều 50 trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020, người lao động Việt Nam, khi muốn đi làm việc theo hợp đồng lao động trực tiếp ký với người sử dụng lao động ở nước ngoài, cần phải đáp ứng một loạt các điều kiện theo quy định sau đây:

  1. Các điều kiện quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 và 6 Điều 44 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Điều này bao gồm các yêu cầu về tuổi, sức khỏe, năng lực hành vi dân sự, không bị xử lý hình sự, và không nằm trong các trường hợp cấm xuất cảnh theo quy định của pháp luật.
  2. Có hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 52 của Luật. Hợp đồng này cần phải được ký kết giữa người lao động Việt Nam và người sử dụng lao động ở nước ngoài theo các quy định cụ thể.
  3. Có văn bản xác nhận việc đăng ký hợp đồng lao động của cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người lao động thường trú. Điều này đảm bảo rằng quá trình đăng ký hợp đồng lao động được thực hiện đúng quy trình và được chính quyền địa phương kiểm tra và xác nhận.

Ngoài ra, người lao động cần đáp ứng các điều kiện cụ thể như có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài, đủ sức khỏe theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận lao động. Đồng thời, họ cũng phải đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ, chuyên môn, trình độ, kỹ năng nghề và các điều kiện khác theo yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận lao động.

Tổng cộng, những điều kiện này đặt ra nhằm đảm bảo rằng người lao động Việt Nam tham gia vào xuất khẩu lao động có đầy đủ khả năng và điều kiện để thực hiện công việc ở nước ngoài một cách hiệu quả và bền vững.

 

3. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài như thế nào?

Theo quy định tại Điều 51 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020, người lao động Việt Nam, khi tham gia hợp đồng lao động trực tiếp ký với người sử dụng lao động ở nước ngoài, sẽ được đảm bảo một loạt quyền và nghĩa vụ nhất định như sau:

Quyền của Người Lao Động:

1. Thông Tin và Bảo Vệ:

  • Được cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cơ quan đại diện Việt Nam tại nước ngoài cung cấp thông tin về chính sách và pháp luật liên quan đến người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
  • Được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tương ứng với pháp luật Việt Nam, pháp luật nước làm việc, cũng như các quy định và thông lệ quốc tế trong suốt thời gian làm việc ở nước ngoài. Người lao động còn được tư vấn và hỗ trợ để thực hiện quyền, nghĩa vụ và hưởng lợi ích trong hợp đồng lao động.

2. Quyền Lợi:

  • Hưởng quyền lợi từ Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước và các quyền lợi khác theo quy định của Luật và các văn bản pháp luật liên quan.
  • Có quyền chuyển về nước tiền lương, tiền công, thu nhập, và tài sản cá nhân khác theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước làm việc.

Nghĩa Vụ của Người Lao Động:

1. Hợp Đồng và Nội Quy:

  • Đăng ký hợp đồng lao động.
  • Thực hiện đầy đủ các nội dung trong hợp đồng lao động và nội quy nơi làm việc.

2. Bảo Hiểm và Thuế:

  • Tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam và theo quy định của nước làm việc.
  • Nộp thuế thu nhập theo quy định của pháp luật Việt Nam và nước làm việc.

3. Đóng Góp và Đăng Ký:

  • Đóng góp vào Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước theo quy định của Luật.
  • Đăng ký thông tin công dân tại cơ quan đại diện Việt Nam tại nước làm việc.

Tổng cộng, các quy định này nhằm đảm bảo rằng người lao động Việt Nam có đầy đủ quyền và nghĩa vụ khi tham gia vào hợp đồng lao động trực tiếp tại nước ngoài, cũng như bảo vệ họ khỏi những rủi ro và thiệt hại có thể phát sinh trong quá trình làm việc ở quốc gia đó.

 

4. Ý nghĩa các quy định trên về Điều kiện để người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động

Các quy định tại Điều 51 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 về quyền và nghĩa vụ của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng lao động trực tiếp giao kết đặt ra những điều kiện cụ thể, có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo quá trình xuất khẩu lao động diễn ra một cách công bằng, an toàn và hiệu quả. Dưới đây là ý nghĩa của các quy định đó:

1. Bảo vệ Quyền và Lợi Ích:

  • Người lao động được đảm bảo nhận được thông tin chính xác và đầy đủ về chính sách, pháp luật liên quan đến việc làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Điều này giúp họ có cái nhìn rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
  • Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đảm bảo bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động theo pháp luật Việt Nam và pháp luật của quốc gia làm việc, đồng thời cung cấp tư vấn và hỗ trợ để họ thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ và hưởng lợi ích theo hợp đồng lao động.

2. Quyền Lợi và Đóng Góp vào Quỹ:

  • Người lao động được đảm bảo hưởng quyền lợi từ Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước và các quyền lợi khác theo quy định. Điều này làm tăng khả năng an sinh xã hội và giảm áp lực tài chính khi họ làm việc ở nước ngoài.
  • Đóng góp vào Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước không chỉ hỗ trợ những người lao động hiện tại mà còn là nguồn lực cho các người lao động sau này, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của chính sách xuất khẩu lao động.

3. Đảm Bảo Nghĩa Vụ và Tuân Thủ:

  • Các nghĩa vụ như đăng ký hợp đồng lao động, thực hiện nội dung trong hợp đồng và nội quy nơi làm việc giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý lao động.
  • Việc tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, nộp thuế theo quy định cũng đồng nghĩa với việc người lao động thực hiện nghĩa vụ của mình và góp phần vào sự ổn định của hệ thống xã hội và kinh tế.

4. Chủ Quan và Tự Nguyện:

  • Điều kiện về sức khỏe, trình độ, và yêu cầu về ngoại ngữ, kỹ năng nghề cũng như sự tự nguyện và ý thức về công dân là những yếu tố quan trọng để đảm bảo người lao động đáp ứng được yêu cầu của bên nước làm việc và có trải nghiệm làm việc tích cực.

Tổng kết lại, các quy định này không chỉ tạo ra một môi trường làm việc tích cực và an toàn cho người lao động Việt Nam khi đi xuất khẩu lao động mà còn hỗ trợ việc phát triển ổn định và bền vững của ngành xuất khẩu lao động nói chung.

Công ty Luật Minh Khuê nhiệt liệt chào đón và trân trọng gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn chi tiết và đầy đủ nhất. Chúng tôi mong muốn đồng hành cùng quý khách hàng trong mọi vấn đề pháp lý mà họ đang đối mặt. Nếu quý khách hàng đang đối diện với bất kỳ thách thức pháp lý nào hoặc có những câu hỏi cần sự hỗ trợ, chúng tôi hân hạnh mời quý khách liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline đặc trưng của chúng tôi: 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng. Đối với những yêu cầu chi tiết, quý khách cũng có thể gửi thông tin qua email tới địa chỉ: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết đảm bảo sự hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Chân thành cảm ơn sự tin tưởng và hợp tác tích cực của quý khách hàng. Cùng chung tay xây dựng giải pháp pháp lý hiệu quả và bền vững cho mọi nhu cầu của doanh nghiệp và cá nhân.